tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GDEV Inc

GDEV
Thêm vào danh sách theo dõi
10.900USD
-0.290-2.59%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
197.84MVốn hóa
2.94P/E TTM

GDEV Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GDEV Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
59.92%121.49M
-19.65%108.32M
-22.68%90.24M
-27.92%75.97M
--134.81M
-19.48%116.71M
--105.40M
11.66%124.82M
----
10.19%144.93M
33.55%111.79M
-3.97%137.14M
24.72%131.53M
123.43%91.38M
--83.70M
--142.80M
--105.45M
--40.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
88.29%78.24M
-43.35%62.91M
-36.44%55.02M
-18.13%41.55M
--111.05M
41.91%86.57M
--50.75M
-19.26%68.33M
----
-53.62%61.00M
1.10%84.63M
-39.23%86.77M
24.72%131.53M
123.43%91.38M
--83.70M
--142.80M
--105.45M
--40.90M
-Đầu tư ngắn hạn
25.66%43.25M
91.14%45.41M
16.84%35.21M
-37.02%34.42M
--23.76M
-64.09%30.14M
--54.65M
107.98%56.50M
----
--83.93M
--27.16M
--50.37M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-17.68%38.55M
5.16%40.05M
0.68%49.48M
-10.32%46.83M
-26.63%38.08M
10.28%49.15M
--52.22M
-18.92%41.77M
20.98%51.90M
31.12%44.56M
10.89%51.52M
0.36%42.90M
-24.22%33.99M
-29.59%44.68M
--46.46M
--42.75M
--44.85M
--63.45M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-25.02%30.23M
-3.48%31.74M
1.29%49.34M
-15.38%40.31M
-36.64%32.89M
17.35%48.71M
--47.63M
-19.43%41.37M
23.95%51.90M
25.08%41.51M
13.61%51.35M
0.48%41.87M
-24.34%33.18M
-31.78%42.48M
--45.20M
--41.67M
--43.86M
--62.27M
-Khoản vay phải thu
-64.87%176.00K
418.58%1.17M
-66.74%146.00K
1.01%501.00K
--226.00K
7.07%439.00K
--496.00K
132.56%400.00K
----
-30.98%410.00K
6.17%172.00K
320.33%517.00K
--594.00K
26.24%356.00K
--162.00K
--123.00K
--0.00
--282.00K
-Các khoản phải thu khác
12.66%89.00K
488.89%53.00K
----
31.67%79.00K
--9.00K
----
--60.00K
----
----
-90.91%19.00K
----
-46.32%511.00K
-78.97%209.00K
104.89%1.84M
--1.10M
--952.00K
--994.00K
--899.00K
Chi phí trả trước
14.26%4.41M
8.94%4.88M
5.12%226.00K
33.16%3.86M
--4.47M
-96.79%215.00K
--2.90M
1488.94%3.31M
----
2.25%6.69M
-96.46%208.00K
12.79%6.31M
8.45%6.54M
11.64%5.35M
--5.88M
--5.60M
--6.03M
--4.79M
Tài sản ngắn hạn khác
-37.48%1.25M
-18.82%1.81M
-18.81%1.81M
-14.96%2.00M
--2.23M
-8.54%2.23M
--2.35M
7.35%2.51M
----
-25.47%2.44M
-28.37%2.34M
--2.51M
--3.27M
--3.27M
--3.27M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
28.79%165.71M
-13.67%155.05M
-15.77%141.75M
-21.00%128.67M
--179.60M
-15.27%168.29M
--162.87M
3.95%172.41M
----
13.29%198.62M
19.06%165.86M
-1.19%188.87M
12.14%175.32M
45.17%158.45M
--139.31M
--191.15M
--156.34M
--109.14M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.20%2.53M
-33.49%1.94M
-28.85%2.13M
-7.39%3.13M
--2.91M
-27.95%3.00M
--3.38M
-33.49%2.42M
----
76.89%4.16M
-10.62%3.64M
-33.92%2.25M
-7.04%2.35M
-21.56%2.25M
--4.07M
--3.40M
--2.53M
--2.87M
-Tài sản cố định
----
--3.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.59M
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--340.00K
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-45.58%2.23M
-60.25%2.49M
-49.63%3.70M
-50.78%4.11M
--6.25M
-35.82%7.35M
--8.34M
49.19%13.71M
----
-81.98%11.45M
-86.05%9.19M
738.31%14.81M
3826.95%63.54M
3925.80%64.45M
--65.86M
--1.77M
--1.62M
--1.60M
Nợ dài hạn
--334.00K
--318.00K
--476.00K
----
----
----
----
--317.00K
----
-100.00%0.00
----
--3.32M
--25.63M
--14.45M
--9.99M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-20.15%46.05M
-18.80%54.67M
-19.71%55.01M
-21.40%57.67M
--67.32M
-11.12%68.51M
--73.37M
19.61%87.66M
----
-21.67%77.08M
-41.69%73.29M
-18.66%94.90M
-13.06%98.41M
6.04%111.60M
--125.68M
--116.67M
--113.19M
--105.24M
Tổng tài sản dài hạn
-8.45%74.63M
-15.70%78.06M
-31.43%78.92M
-32.05%81.51M
--92.60M
5.69%115.10M
--119.97M
19.11%123.17M
----
-47.55%108.90M
-55.50%103.41M
9.31%133.18M
76.96%207.64M
95.79%214.80M
--232.40M
--121.83M
--117.34M
--109.71M
Tổng tài sản
14.35%240.34M
-14.36%233.11M
-22.13%220.67M
-25.69%210.18M
-15.09%272.20M
-7.85%283.39M
--282.84M
9.77%295.59M
-0.46%320.55M
-19.70%307.52M
-27.56%269.27M
2.90%322.04M
39.93%382.96M
70.55%373.25M
--371.71M
--312.98M
--273.67M
--218.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--4.02M
--4.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--2.04M
-Các khoản phải trả khác
-39.57%6.04M
-34.72%2.41M
-12.60%2.92M
122.42%9.99M
--3.70M
-50.16%3.34M
--4.49M
40.28%5.28M
----
-16.67%6.70M
-4.39%3.77M
279.50%4.74M
611.68%8.04M
465.61%4.82M
--3.94M
--1.25M
--1.13M
--852.00K
Chi phí trích trước
13.20%7.82M
51.27%5.92M
----
-8.61%6.91M
--3.91M
----
--7.56M
----
----
103.49%7.86M
----
48.64%4.50M
-15.36%3.86M
-50.96%3.48M
--6.29M
--3.02M
--4.56M
--7.11M
Dự phòng ngắn hạn
-27.56%723.00K
-18.25%1.01M
-18.84%1.00M
-20.35%998.00K
--1.23M
-7.82%1.24M
--1.25M
7.14%1.34M
----
-2.82%1.34M
-9.70%1.25M
--1.34M
--1.38M
--1.38M
--1.38M
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-8.55%1.57M
-39.39%777.00K
-23.69%876.00K
49.05%1.72M
--1.28M
-7.57%1.15M
--1.15M
-39.93%692.00K
----
73.71%1.24M
-25.39%1.15M
-10.59%743.00K
-16.86%715.00K
-30.46%886.00K
--1.54M
--831.00K
--860.00K
--1.27M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-8.55%1.57M
-39.39%777.00K
-23.69%876.00K
49.05%1.72M
--1.28M
-7.57%1.15M
--1.15M
-39.93%692.00K
----
73.71%1.24M
-25.39%1.15M
-10.59%743.00K
-16.86%715.00K
-30.46%886.00K
--1.54M
--831.00K
--860.00K
--1.27M
Nợ phải trả hoãn lại
-14.04%171.94M
-15.52%188.13M
-15.29%192.70M
-14.69%200.03M
--222.69M
-4.82%227.47M
--234.48M
22.10%283.93M
----
-16.43%238.99M
-23.36%232.54M
0.32%295.55M
1.37%285.97M
14.82%298.33M
--303.41M
--294.61M
--282.10M
--259.82M
Nợ ngắn hạn khác
-15.31%178.70M
-15.84%191.56M
-15.27%196.62M
-12.16%211.01M
--227.62M
-6.07%232.05M
--240.22M
22.31%290.55M
----
-16.37%247.03M
-23.06%237.55M
1.95%301.63M
4.29%295.39M
16.82%304.53M
--308.73M
--295.86M
--283.23M
--260.67M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.45%221.36M
-11.98%231.89M
-14.80%236.16M
-11.05%249.99M
--263.45M
-8.01%277.19M
--281.05M
14.81%323.98M
----
-3.36%301.33M
-17.70%282.19M
2.97%332.40M
-0.66%311.82M
9.66%326.83M
--342.89M
--322.82M
--313.88M
--298.05M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
Nợ phải trả hoãn lại
-20.60%70.51M
-17.09%91.11M
-18.16%88.59M
-25.06%88.80M
--109.89M
-4.79%108.25M
--118.50M
-22.28%92.24M
----
10.09%113.69M
-1.57%118.68M
-24.35%96.89M
-13.51%103.27M
5.10%110.98M
--120.57M
--128.07M
--119.40M
--105.60M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--14.78M
--13.89M
--14.14M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-20.84%70.51M
-17.03%91.48M
-18.44%89.11M
-25.47%89.07M
--110.26M
-6.40%109.26M
--119.51M
6.72%128.17M
----
-9.77%116.73M
-21.38%120.10M
-8.08%137.97M
-6.17%129.37M
30.04%137.32M
--152.76M
--150.10M
--137.87M
--105.60M
Tổng nợ dài hạn
-21.15%70.67M
-16.77%91.79M
-18.08%89.53M
-25.62%89.63M
--110.27M
-7.14%109.30M
--120.49M
6.07%128.38M
----
-18.69%117.70M
-27.86%121.04M
-8.46%138.42M
4.58%144.75M
42.82%151.62M
--167.77M
--151.21M
--138.41M
--106.17M
Tổng các khoản nợ
-14.01%292.03M
-13.39%323.68M
-15.73%325.69M
-15.42%339.61M
--373.73M
-7.77%386.49M
--401.54M
12.19%452.36M
----
-8.22%419.03M
-21.04%403.23M
-0.68%470.82M
0.95%456.57M
18.36%478.45M
--510.66M
--474.03M
--452.29M
--404.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.08%183.29M
0.91%181.76M
26.93%181.63M
3.50%181.34M
--180.12M
-17.60%143.09M
--175.21M
21.21%171.59M
----
2.38%173.66M
-14.25%141.57M
3.01%171.42M
3.50%169.63M
1982.77%169.52M
--165.09M
--166.41M
--163.88M
--8.14M
Lợi nhuận giữ lại
27.30%-201.87M
3.75%-239.22M
-2.99%-253.54M
-6.46%-277.67M
---248.54M
13.67%-246.19M
---260.81M
-19.18%-328.37M
----
-17.24%-285.17M
9.39%-275.52M
2.23%-320.19M
28.98%-243.23M
-41.83%-274.43M
---304.07M
---327.50M
---342.50M
---193.50M
Vốn dự trữ
1.08%183.29M
0.91%181.76M
26.93%181.63M
3.50%181.34M
--180.12M
-17.60%143.09M
--175.21M
21.21%171.59M
----
2.38%173.66M
-14.25%141.57M
3.01%171.42M
3.50%169.63M
1989.71%169.52M
--165.09M
--166.41M
--163.88M
--8.11M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%33.10M
0.00%33.10M
--33.10M
-0.02%33.10M
--33.10M
----
--33.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
---281.00K
--26.00K
--44.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
60.06%-51.69M
10.80%-90.56M
-1.86%-105.02M
-9.04%-129.43M
---101.53M
7.55%-103.10M
---118.71M
-17.04%-156.77M
----
-51.49%-111.51M
3.60%-133.95M
7.62%-148.78M
58.79%-73.61M
43.25%-105.20M
---138.95M
---161.05M
---178.61M
---185.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GDEV?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

GDEV Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, GDEV Inc có 78.24M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của GDEV Inc là bao nhiêu?

GDEV Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 323.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 231.89M nợ ngắn hạ và 91.79M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của GDEV Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GDEV Inc là 233.11M, bao gồm 155.05M tài sản ngắn hạn và 78.06M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của GDEV Inc là bao nhiêu?

GDEV Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -90.56M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.