tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GCL Global Holdings Ltd

GCL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.432USD
-0.041-8.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
52.98MVốn hóa
72.43P/E TTM

GCL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GCL Global Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
103.80%37.19M
147.88%19.15M
44943.03%18.25M
6429.14%7.73M
-78.48%40.51K
353.81%18.45K
-58.54%118.35K
-0.97%161.00K
852.65%188.24K
-98.57%4.07K
-28.26%285.48K
-89.34%162.56K
--19.76K
--284.99K
--397.94K
--1.53M
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
103.80%37.19M
115.42%16.65M
44943.03%18.25M
6429.14%7.73M
-78.48%40.51K
353.81%18.45K
-58.54%118.35K
-0.97%161.00K
852.65%188.24K
-98.57%4.07K
-28.26%285.48K
-89.34%162.56K
--19.76K
--284.99K
--397.94K
--1.53M
----
----
-Đầu tư ngắn hạn
----
--2.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
42.16%38.20M
138.10%31.69M
49552.27%26.87M
169674.44%13.31M
--54.12K
--135.97K
--7.84K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
42.28%36.65M
124.45%29.73M
--25.76M
--13.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
77.53%678.20K
--683.46K
--382.02K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
67.68%868.96K
1550.48%1.00M
--518.22K
--60.59K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
446.08%32.42M
438.39%35.34M
--5.94M
--6.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
99.28%14.68M
--9.02M
1472715.20%7.36M
----
-99.14%500.00
-83.61%21.50K
-79.20%42.50K
-74.27%71.20K
-79.55%57.97K
-53.73%131.14K
-31.07%204.32K
--276.70K
--283.40K
--283.40K
--296.42K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-3.84%3.27M
46.36%3.77M
--3.40M
--2.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--272.50K
--606.06K
--347.39K
Tổng tài sản ngắn hạn
103.05%126.08M
144.71%99.14M
65171.03%62.09M
23917.27%40.51M
-61.36%95.13K
30.11%175.92K
-65.56%168.69K
-47.14%232.19K
-18.79%246.20K
-76.21%135.21K
-29.46%489.79K
-75.57%439.27K
-49.98%303.16K
63.62%568.39K
--694.36K
--1.80M
--606.06K
--347.39K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
445.60%6.47M
1024.49%5.07M
--1.19M
--450.92K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
342.93%10.34M
--8.74M
--2.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
236.99%3.87M
--3.67M
--1.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
46.24%28.55M
95.42%34.45M
--19.52M
--17.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
66.67%5.00M
--5.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--61.40K
--133.83K
--206.25K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
56.34%5.24M
213.57%5.76M
--3.35M
--1.84M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--61.40K
--133.83K
--206.25K
--272.50K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
44.58%57.10M
177.11%60.72M
118.39%39.49M
-28.50%21.91M
-39.15%18.08M
-59.75%17.69M
-29.10%30.64M
-74.66%30.18M
-74.77%29.72M
-62.39%43.97M
-62.89%43.22M
2.27%119.07M
--117.79M
--116.91M
--116.46M
--116.42M
----
----
Tổng tài sản
80.32%183.18M
156.08%159.86M
458.80%101.59M
102.60%62.43M
-39.33%18.18M
-59.48%17.87M
-29.50%30.81M
-74.55%30.41M
-74.63%29.96M
-62.46%44.10M
-62.69%43.71M
1.09%119.51M
19384.74%118.09M
33717.33%117.48M
--117.15M
--118.22M
--606.06K
--347.39K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
3.99%5.50M
49.39%5.91M
242.20%5.29M
168.17%3.95M
10.96%1.55M
37.79%1.50M
50.89%1.47M
-98.12%1.44M
192.46%1.39M
144.73%1.09M
134.74%976.93K
19818.53%76.92M
34.07%476.18K
--446.18K
--416.18K
--386.18K
--355.18K
----
Chi phí trích trước
786.85%4.75M
--3.10M
-40.70%535.84K
----
2232.01%903.65K
1830.37%554.98K
2395.85%499.17K
-0.10%49.95K
-77.78%38.75K
-77.98%28.75K
-79.85%20.00K
-37.88%50.00K
460.21%174.35K
-60.11%130.58K
--99.25K
--80.49K
--31.12K
--327.37K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
104.43%23.04M
4896.71%19.29M
517.27%11.27M
-74.71%386.01K
51.74%1.83M
117.62%1.73M
161.81%1.53M
512.08%1.35M
--1.20M
--793.00K
--583.00K
--220.00K
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
3077.85%21.72M
500.96%2.32M
-62.57%683.34K
-74.71%386.01K
51.74%1.83M
117.62%1.73M
161.81%1.53M
512.08%1.35M
--1.20M
--793.00K
--583.00K
--220.00K
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
33.31%112.69K
--71.22K
--84.53K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
1518.69%8.18M
46.04%2.60M
--505.32K
--1.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
136.11%13.68M
48.35%8.50M
274.90%5.79M
288.90%5.73M
10.96%1.55M
37.79%1.50M
50.89%1.47M
-98.12%1.44M
192.46%1.39M
144.73%1.09M
134.74%976.93K
19818.53%76.92M
34.07%476.18K
--446.18K
--416.18K
--386.18K
--355.18K
----
Tổng nợ ngắn hạn
58.81%83.13M
64.63%75.58M
587.43%52.35M
662.27%45.91M
48.85%7.61M
70.85%6.83M
66.28%6.02M
-92.96%5.52M
367.30%5.12M
348.41%4.00M
447.52%3.62M
4847.40%78.42M
78.64%1.09M
171.94%892.04K
--661.57K
--1.59M
--612.82K
--328.03K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2123.69%34.06M
--36.82M
--1.53M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
2170.37%32.27M
--35.10M
--1.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1522.52%1.79M
--1.72M
--110.37K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
425.06%16.21M
--3.05M
--3.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
0.00%7.50M
-83.91%7.50M
--7.50M
--46.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
381.60%59.15M
6761.15%48.27M
--12.28M
--703.53K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
120.15%142.29M
165.69%123.85M
748.73%64.63M
673.95%46.62M
48.85%7.61M
70.85%6.83M
66.28%6.02M
-92.96%5.52M
367.30%5.12M
348.41%4.00M
447.52%3.62M
4847.40%78.42M
78.64%1.09M
171.94%892.04K
--661.57K
--1.59M
--612.82K
--328.03K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
143.51%44.23M
1107.68%20.99M
0.68%18.16M
-94.29%1.74M
-38.91%18.04M
-59.15%17.73M
-28.78%30.45M
-29.32%29.91M
-74.79%29.53M
-62.82%43.40M
-63.37%42.76M
-63.75%42.31M
468111.59%117.15M
466492.16%116.74M
--116.74M
--116.72M
--25.02K
--25.02K
Lợi nhuận giữ lại
-142.72%-7.48M
8.66%12.42M
334.32%17.51M
301.78%11.43M
-59.68%-7.47M
-102.67%-6.69M
-111.94%-5.66M
-309.80%-5.02M
-2974.55%-4.68M
-2016.57%-3.30M
-972.76%-2.67M
-1429.52%-1.22M
-379.01%-152.24K
-23581.64%-156.06K
---249.05K
---80.05K
---31.78K
---659.00
Vốn dự trữ
143.61%44.21M
1106.98%20.98M
--18.15M
--1.74M
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1160.66%311.54K
--591.05K
--566.03K
--24.71K
--24.71K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-70.46%52.68K
-119.46%-287.54K
--178.31K
---131.02K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
271.49%4.10M
39.27%2.89M
--1.10M
--2.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.66%40.90M
--36.01M
249.82%36.96M
----
-57.48%10.56M
-72.48%11.04M
-38.16%24.79M
-39.43%24.89M
-78.76%24.85M
-65.60%40.10M
-65.59%40.09M
-64.77%41.09M
1730273.06%116.99M
602065.67%116.59M
--116.49M
--116.64M
---6.76K
--19.36K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GCL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

GCL Global Holdings Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, GCL Global Holdings Ltd có 37.19M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của GCL Global Holdings Ltd là bao nhiêu?

GCL Global Holdings Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 64.63M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 52.35M nợ ngắn hạ và 12.28M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của GCL Global Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GCL Global Holdings Ltd là 183.18M, bao gồm 126.08M tài sản ngắn hạn và 57.10M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của GCL Global Holdings Ltd là bao nhiêu?

GCL Global Holdings Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 40.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.