tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Indemnity Group LLC

GBLI
Thêm vào danh sách theo dõi
27.500USD
+0.500+1.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
401.75MVốn hóa
11.76P/E TTM

Tình hình tài chính của GBLI

Theo dõi tình hình tài chính của Global Indemnity Group LLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Global Indemnity Group LLC

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.72
Doanh thu / Dự báo
--/119.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
450.10M
2.02%
EPS(YoY)
1.75
-44.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
197.50%0.29
-31.97%0.44
-6.21%0.87
-2.26%0.72
-135.66%-0.30
52.33%0.65
64.94%0.93
7.15%0.73
375.32%0.83
173.81%0.43
--0.56
--0.68
--0.17
--0.16
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.48%109.18M
7.62%116.73M
2.18%114.20M
1.69%110.52M
-3.24%108.65M
-0.74%108.47M
-11.34%111.76M
-23.40%108.69M
-25.59%112.29M
-29.79%109.27M
-35.21%126.06M
-4.04%141.89M
15.68%150.91M
-17.72%155.63M
16.53%194.58M
-10.06%147.86M
-17.29%130.46M
18.94%189.15M
4.42%166.99M
-8.04%164.40M
Lợi nhuận ròng
200.90%4.14M
-28.80%6.34M
-1.87%12.41M
2.51%10.23M
-136.42%-4.10M
53.97%8.91M
66.67%12.65M
8.19%9.98M
372.15%11.26M
159.67%5.79M
-67.89%7.59M
175.19%9.23M
116.02%2.38M
-91.11%2.23M
402.13%23.64M
-295.88%-12.27M
-375.25%-14.88M
2218.69%25.07M
48.57%-7.82M
-83.32%6.26M
Biên lợi nhuận ròng
205.93%3.89%
-33.52%5.53%
-3.95%10.97%
0.79%9.36%
-136.27%-3.67%
54.11%8.32%
86.92%11.42%
41.12%9.29%
512.48%10.12%
259.14%5.40%
--6.11%
--6.58%
--1.65%
--1.50%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.48%109.18M
7.62%116.73M
2.18%114.20M
1.69%110.52M
-3.24%108.65M
-0.74%108.47M
-11.34%111.76M
-23.40%108.69M
-25.59%112.29M
-29.79%109.27M
-35.21%126.06M
-4.04%141.89M
15.68%150.91M
-17.72%155.63M
16.53%194.58M
-10.06%147.86M
-17.29%130.46M
18.94%189.15M
4.42%166.99M
-8.04%164.40M
Lợi nhuận hoạt động
208.26%5.51M
-24.18%9.20M
1.13%16.06M
3.45%13.13M
-135.71%-5.09M
40.45%12.13M
67.86%15.88M
9.22%12.69M
170.84%14.27M
93.63%8.64M
-76.51%9.46M
231.31%11.62M
133.78%5.27M
-86.20%4.46M
685.86%40.28M
-189.25%-8.85M
-297.13%-15.59M
600.82%32.34M
41.23%-6.88M
-79.88%9.91M
Lợi nhuận ròng
200.90%4.14M
-28.80%6.34M
-1.87%12.41M
2.51%10.23M
-136.42%-4.10M
53.97%8.91M
66.67%12.65M
8.19%9.98M
372.15%11.26M
159.67%5.79M
-67.89%7.59M
175.19%9.23M
116.02%2.38M
-91.11%2.23M
402.13%23.64M
-295.88%-12.27M
-375.25%-14.88M
2218.69%25.07M
48.57%-7.82M
-83.32%6.26M
Tổng tài sản
-1.95%1.68B
-0.61%1.72B
-1.53%1.73B
-1.03%1.72B
-0.85%1.71B
0.10%1.73B
-0.38%1.76B
-2.00%1.74B
-2.76%1.73B
-3.95%1.73B
-5.92%1.77B
-4.71%1.77B
-9.30%1.78B
-10.53%1.80B
-3.66%1.88B
-3.90%1.86B
3.26%1.96B
5.66%2.01B
0.56%1.95B
-8.32%1.94B
Tổng các khoản nợ
-4.92%976.01M
-2.68%1.01B
-4.14%1.03B
-4.27%1.03B
-3.95%1.03B
-3.58%1.04B
-5.52%1.07B
-6.67%1.07B
-6.99%1.07B
-7.98%1.08B
-7.96%1.14B
-5.97%1.15B
-10.92%1.15B
-10.08%1.17B
-1.58%1.24B
-0.59%1.22B
7.38%1.29B
10.08%1.31B
2.99%1.26B
-10.90%1.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.48%704.11M
2.53%706.59M
2.54%704.13M
4.16%695.29M
4.18%687.05M
6.23%689.15M
8.89%686.73M
6.56%667.49M
4.98%659.50M
3.60%648.75M
-2.01%630.65M
-2.32%626.41M
-6.18%628.24M
-11.38%626.23M
-7.42%643.59M
-9.62%641.28M
-3.85%669.65M
-1.63%706.62M
-3.54%695.19M
-3.49%709.57M
Thu nhập hoạt động ròng
-845.26%-17.86M
55.07%-6.03M
-62.82%5.70M
-50.90%7.00M
-89.43%2.40M
-318.70%-13.41M
-32.17%15.32M
61.20%14.26M
325.76%22.68M
146.64%6.13M
-3.04%22.58M
-68.99%8.85M
152.93%5.33M
-89.95%2.49M
25.44%23.29M
-21.03%28.52M
-188.48%-10.06M
2054.58%24.75M
200.50%18.57M
14.20%36.12M
Đầu tư ròng
-111.54%-7.71M
-30.27%6.34M
107.86%2.43M
-2050.14%-15.70M
494.45%66.84M
218.24%9.09M
-44.15%-30.92M
-106.85%-730.00K
-889.61%-16.95M
-117.81%-7.69M
66.50%-21.45M
43.45%10.66M
-97.71%2.15M
159.02%43.16M
-174.08%-64.03M
124.29%7.43M
443.49%93.56M
-52.54%16.66M
-115.22%-23.36M
-113.90%-30.59M
Tài chính thuần
-0.65%-5.13M
-4.59%-10.13M
0.00%-110.00K
9.67%-5.11M
-3.85%-5.10M
-40.72%-9.68M
0.00%-110.00K
42.26%-5.65M
53.59%-4.91M
73.22%-6.88M
49.07%-110.00K
92.69%-9.79M
-172.43%-10.58M
-592.64%-25.70M
94.21%-216.00K
-3343.97%-134.00M
3.55%-3.88M
-0.22%-3.71M
97.86%-3.73M
-468.03%-3.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, tổng doanh thu đạt 450.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 441.19M.

Tổng nghĩa vụ của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, tổng nghĩa vụ của Global Indemnity Group LLC là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, tổng vốn chủ sở hữu của Global Indemnity Group LLC là 706.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Global Indemnity Group LLC là 33.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.41.

Giá trị đầu tư ròng của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, giá trị đầu tư ròng của Global Indemnity Group LLC là 59.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, giá trị huy động vốn ròng của Global Indemnity Group LLC là -20.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.12.

Thu nhập ròng của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, lợi nhuận ròng là 24.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.84.

Biên lợi nhuận ròng của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, biên lợi nhuận ròng là 5.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Global Indemnity Group LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Indemnity Group LLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 33.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.