tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gladstone Investment Corp

GAIN
Thêm vào danh sách theo dõi
16.450USD
+0.050+0.30%
Giờ giao dịch 09/08, 11:46ET
655.07MVốn hóa
3.45P/E TTM

Tình hình tài chính của GAIN

Theo dõi tình hình tài chính của Gladstone Investment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gladstone Investment Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.30/0.21
Doanh thu / Dự báo
573.00K/25.65M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
286.39M
120.21%
EPS(YoY)
4.77
168.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-241.38%-0.30
326.54%2.07
58.48%1.66
76.96%0.75
218.38%0.21
-22.43%0.49
447.19%1.05
-69.87%0.42
-168.01%-0.18
349.96%0.63
-59.56%0.19
--1.40
--0.26
--0.14
--0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-97.39%573.00K
210.15%117.68M
66.63%97.08M
62.42%49.71M
576.99%21.92M
-7.25%37.94M
192.55%58.26M
-55.88%30.61M
-84.32%3.24M
186.68%40.91M
-30.86%19.92M
456.95%69.36M
-13.83%20.65M
-49.00%14.27M
88.37%28.80M
-71.38%12.45M
-63.38%23.96M
-14.07%27.98M
-42.05%15.29M
208.52%43.51M
Lợi nhuận ròng
-252.53%-11.86M
360.89%82.37M
71.21%65.90M
85.43%28.71M
219.09%7.77M
-20.86%17.87M
485.04%38.49M
-67.31%15.48M
-174.28%-6.53M
384.84%22.58M
-58.31%6.58M
1440.03%47.36M
-27.00%8.79M
-72.10%4.66M
52.51%15.78M
-89.07%3.08M
-74.47%12.04M
-18.61%16.70M
-32.25%10.35M
324.36%28.14M
Biên lợi nhuận ròng
-5935.45%-2068.94%
48.60%70.00%
2.75%67.88%
14.17%57.75%
117.59%35.45%
-17.42%47.11%
99.98%66.06%
-25.91%50.58%
-573.60%-201.54%
74.76%57.05%
-39.70%33.03%
--68.27%
--42.56%
--32.64%
--54.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-802.80%-587.96%
6.90%96.43%
1.18%95.80%
1.65%92.27%
603.61%83.66%
-2.70%90.21%
10.96%94.69%
-5.26%90.78%
-86.31%11.89%
13.15%92.71%
-6.44%85.33%
--95.82%
--86.84%
--81.93%
--91.21%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.98%43.81%
-5.76%42.67%
-7.97%46.24%
23.55%48.50%
13.78%49.21%
6.63%45.28%
11.50%50.25%
-11.05%39.25%
-2.60%43.25%
11.11%42.46%
21.26%45.06%
--44.13%
--44.40%
--38.22%
--37.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-97.39%573.00K
210.15%117.68M
66.63%97.08M
62.42%49.71M
576.99%21.92M
-7.25%37.94M
192.55%58.26M
-55.88%30.61M
-84.32%3.24M
186.68%40.91M
-30.86%19.92M
456.95%69.36M
-13.83%20.65M
-49.00%14.27M
88.37%28.80M
-71.38%12.45M
-63.38%23.96M
-14.07%27.98M
-42.05%15.29M
208.52%43.51M
Lợi nhuận hoạt động
-112.52%-2.00M
243.50%91.39M
68.79%75.01M
76.43%38.34M
34804.35%15.96M
-8.60%26.61M
239.25%44.44M
-59.35%21.73M
-100.33%-46.00K
254.14%29.11M
-34.02%13.10M
671.21%53.46M
-13.02%13.76M
-57.29%8.22M
82.71%19.85M
-77.06%6.93M
-66.63%15.82M
-5.55%19.24M
-33.59%10.87M
293.19%30.22M
Lợi nhuận ròng
-252.53%-11.86M
360.89%82.37M
71.21%65.90M
85.43%28.71M
219.09%7.77M
-20.86%17.87M
485.04%38.49M
-67.31%15.48M
-174.28%-6.53M
384.84%22.58M
-58.31%6.58M
1440.03%47.36M
-27.00%8.79M
-72.10%4.66M
52.51%15.78M
-89.07%3.08M
-74.47%12.04M
-18.61%16.70M
-32.25%10.35M
324.36%28.14M
Tổng tài sản
23.64%1.30B
31.44%1.32B
13.68%1.24B
31.73%1.14B
15.28%1.05B
7.28%1.01B
18.54%1.09B
-6.42%868.78M
7.92%914.21M
22.52%938.08M
18.93%917.62M
24.01%928.35M
14.03%847.12M
3.41%765.64M
4.82%771.56M
0.36%748.63M
4.16%742.90M
15.02%740.41M
18.40%736.10M
18.73%745.93M
Tổng các khoản nợ
15.41%656.20M
29.03%654.62M
7.28%641.21M
48.29%608.60M
30.17%568.61M
13.91%507.32M
30.59%597.71M
-9.34%410.40M
6.36%436.83M
36.66%445.37M
41.97%457.68M
47.86%452.68M
38.52%410.69M
10.63%325.90M
9.09%322.37M
0.30%306.16M
1.31%296.49M
12.71%294.58M
16.86%295.51M
14.00%305.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
33.28%646.81M
33.89%668.23M
21.50%595.41M
16.90%535.84M
1.66%485.30M
1.29%499.08M
6.55%490.05M
-3.64%458.38M
9.38%477.38M
12.05%492.71M
2.39%459.94M
7.50%475.67M
-2.23%436.44M
-1.37%439.74M
1.95%449.19M
0.40%442.47M
6.15%446.41M
16.60%445.83M
19.46%440.59M
22.24%440.70M
Thu nhập hoạt động ròng
116.07%8.06M
-85.08%16.82M
95.59%-7.59M
-196.03%-60.66M
-507.28%-50.18M
1849.82%112.68M
-923.54%-171.86M
205.03%63.16M
133.81%12.32M
-35.07%5.78M
626.97%20.87M
-18.48%-60.14M
-188.22%-36.45M
430.40%8.90M
-108.69%-3.96M
-145.14%-50.76M
186.51%41.31M
-195.30%-2.69M
69.92%45.58M
61.84%-20.70M
Tài chính thuần
-116.98%-6.86M
82.79%-17.33M
-95.22%8.24M
190.36%57.54M
426.95%40.38M
-1538.56%-100.67M
967.50%172.33M
-355.04%-63.68M
-117.41%-12.35M
27.72%-6.14M
-608.84%-19.86M
166.07%24.97M
715.31%70.95M
25.80%-8.50M
120.17%3.90M
326.12%9.38M
-210.24%-11.53M
-270.83%-11.46M
27.56%-19.36M
-107.72%-4.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, tổng doanh thu đạt 286.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.05M.

Tổng nghĩa vụ của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, tổng nghĩa vụ của Gladstone Investment Corp là 654.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Gladstone Investment Corp là 668.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gladstone Investment Corp là 220.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, giá trị huy động vốn ròng của Gladstone Investment Corp là 88.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2131.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.40.

Thu nhập ròng của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, lợi nhuận ròng là 184.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.85.

Biên lợi nhuận ròng của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, biên lợi nhuận ròng là 64.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.44.

Biên lợi nhuận gộp của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, biên lợi nhuận gộp là 94.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gladstone Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gladstone Investment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 220.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.