tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FVCBankcorp Inc

FVCB
Thêm vào danh sách theo dõi
18.620USD
-0.160-0.85%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
335.80MVốn hóa
14.42P/E TTM

FVCB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của FVCBankcorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.07%38.09M
131.63%26.99M
2581.74%81.97M
-99.87%142.00K
116.63%41.43M
-314.76%-85.31M
98.78%-3.30M
-37.41%113.04M
-76.89%19.13M
178.47%39.73M
-792.12%-271.69M
63.12%180.59M
236.03%82.77M
-126.12%-50.62M
-532.85%-30.45M
23.73%110.71M
-185.25%-60.85M
863.37%193.84M
868.12%7.04M
-49.52%89.47M
10.08%71.38M
172.68%20.12M
-101.68%-916.00K
190.38%177.24M
17.98%64.84M
-180.56%-27.68M
611.05%54.58M
-14.90%61.04M
297.77%54.96M
-59.14%34.36M
-57.88%-10.68M
60.27%71.73M
-65.94%13.82M
--84.11M
---6.76M
--44.76M
--40.57M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
23.64%6.39M
15.22%5.65M
19.49%5.58M
36.39%5.67M
285.45%5.17M
196.65%4.90M
15.63%4.67M
-1.84%4.16M
115.78%1.34M
-203.38%-5.07M
-42.65%4.04M
-34.13%4.23M
-90.61%621.00K
-24.75%4.90M
50.38%7.04M
24.41%6.43M
18.75%6.61M
29.98%6.52M
20.86%4.68M
79.34%5.17M
49.18%5.57M
34.64%5.01M
-5.35%3.87M
-29.50%2.88M
-4.92%3.73M
164.11%3.72M
20.92%4.09M
32.74%4.08M
31.02%3.93M
40.20%1.41M
51.52%3.38M
45.12%3.08M
28.64%3.00M
--1.01M
--2.23M
--2.12M
--2.33M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-28.42%68.00K
-28.16%74.00K
-22.64%82.00K
-24.56%86.00K
-22.13%95.00K
-21.97%103.00K
-28.86%106.00K
-25.97%114.00K
-23.75%122.00K
23.36%132.00K
-25.13%149.00K
-34.47%154.00K
-11.60%160.00K
-46.50%107.00K
-2.45%199.00K
5.38%235.00K
-22.32%181.00K
-15.61%200.00K
-12.45%204.00K
-75.68%223.00K
-6.43%233.00K
-7.42%237.00K
-7.91%233.00K
259.61%917.00K
-5.68%249.00K
-1.16%256.00K
107.38%253.00K
109.80%255.00K
134.76%264.00K
94.60%259.00K
-10.29%122.00K
-13.61%121.55K
-23.14%112.45K
--133.09K
--136.00K
--140.69K
--146.31K
Thuế hoãn lại
----
-102.22%-29.00K
----
----
----
40.04%1.31M
----
----
----
136.46%934.00K
----
----
----
-60.77%395.00K
----
----
----
186.89%1.01M
----
----
----
-726.49%-1.16M
----
----
----
121.36%185.00K
----
----
----
-165.25%-866.00K
----
----
----
--1.33M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
44.04%-310.00K
57.83%-194.00K
47.20%-538.00K
-53.78%-366.00K
-88.44%-554.00K
48.66%-460.00K
-1398.53%-1.02M
60.79%-238.00K
-7.69%-294.00K
-4380.00%-896.00K
88.53%-68.00K
13.53%-607.00K
83.65%-273.00K
99.83%-20.00K
92.29%-593.00K
-161.69%-702.00K
-215.97%-1.67M
-143.67%-11.94M
-1786.27%-7.70M
62.11%1.14M
1554.55%1.44M
-607.07%-4.90M
-372.00%-408.00K
48.41%702.00K
-174.44%-99.00K
-13960.00%-693.00K
227.12%150.00K
-15.24%473.00K
-33.82%133.00K
101.97%5.00K
33.71%-118.00K
-5.89%558.02K
-33.02%200.98K
---253.51K
---178.00K
--592.92K
--300.07K
Thay đổi trong vốn lưu động
-13.08%31.56M
122.23%20.30M
1172.69%76.27M
-104.98%-5.41M
103.71%36.30M
-305.74%-91.33M
97.42%-7.11M
-38.27%108.57M
-78.19%17.82M
177.71%44.39M
-628.16%-275.35M
70.22%175.86M
222.80%81.70M
-128.81%-57.12M
-495.67%-37.81M
25.00%103.32M
-204.00%-66.53M
878.21%198.29M
248.70%9.56M
-51.61%82.65M
7.00%63.97M
163.69%20.27M
-112.95%-6.43M
207.17%170.82M
19.67%59.79M
-199.51%-31.83M
440.04%49.65M
-17.63%55.61M
400.71%49.96M
-60.68%31.99M
-56.70%-14.60M
62.36%67.51M
-73.29%9.98M
--81.34M
---9.32M
--41.58M
--37.36M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
361.00%2.68M
146.99%1.07M
71.22%-316.73K
163.59%86.73K
--582.00K
--432.00K
---1.10M
---136.39K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-42.24%845.00K
-212.06%-223.00K
-64.89%1.11M
52.62%-995.00K
16.30%1.46M
-97.99%199.00K
181.47%3.15M
71.66%-2.10M
-23.99%1.26M
201.86%9.88M
51.77%-3.87M
-635.95%-7.41M
149.60%1.66M
-87.17%3.27M
59.38%-8.02M
57.35%-1.01M
-153.81%-3.34M
937.98%25.52M
-2948.77%-19.76M
41.83%-2.36M
179.37%6.20M
42.14%2.46M
-80.50%-648.00K
-31.74%-4.06M
-2239.22%-7.81M
327.33%1.73M
52.58%-359.00K
-28.03%-3.08M
45.02%-334.00K
-38.84%-761.00K
-373.13%-757.00K
-894.10%-2.41M
-1803.11%-607.51K
---548.10K
---160.00K
---242.08K
---31.92K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
121.76%255.00K
182.42%1.13M
133.01%753.00K
-55.13%-1.27M
-125.53%-1.17M
88.25%-1.37M
-135.24%-2.28M
-114.56%-818.00K
196.37%4.59M
-815.53%-11.67M
-20.15%6.47M
260.65%5.62M
-488.90%-4.76M
14.83%-1.27M
29918.52%8.11M
-531.23%-3.50M
128.02%1.23M
-355.02%-1.50M
102.54%27.00K
-373.50%-554.00K
-156.68%-4.37M
80.82%-329.00K
-164.46%-1.06M
-105.95%-117.00K
10248.68%7.71M
---1.71M
--1.65M
--1.97M
---76.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-8.07%38.09M
131.63%26.99M
2581.74%81.97M
-99.87%142.00K
116.63%41.43M
-314.76%-85.31M
98.78%-3.30M
-37.41%113.04M
-76.89%19.13M
178.47%39.73M
-792.12%-271.69M
63.12%180.59M
236.03%82.77M
-126.12%-50.62M
-532.85%-30.45M
23.73%110.71M
-185.25%-60.85M
863.37%193.84M
868.12%7.04M
-49.52%89.47M
10.08%71.38M
172.68%20.12M
-101.68%-916.00K
190.38%177.24M
17.98%64.84M
-180.56%-27.68M
611.05%54.58M
-14.90%61.04M
297.77%54.96M
-59.14%34.36M
-57.88%-10.68M
60.27%71.73M
-65.94%13.82M
--84.11M
---6.76M
--44.76M
--40.57M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-25.00%12.00K
6.25%17.00K
-98.28%1.00K
-75.47%13.00K
14.29%16.00K
-79.75%16.00K
34.88%58.00K
70.97%53.00K
-76.27%14.00K
113.51%79.00K
-25.86%43.00K
-22.50%31.00K
90.32%59.00K
-35.09%37.00K
-77.43%58.00K
-73.68%40.00K
63.16%31.00K
-8.06%57.00K
233.77%257.00K
210.20%152.00K
-88.48%19.00K
-16.22%62.00K
-44.20%77.00K
508.33%49.00K
48.65%165.00K
-66.21%74.00K
2.22%138.00K
-107.11%-12.00K
-49.60%111.00K
101.34%219.00K
1587.50%135.00K
290.54%168.76K
-35.37%220.24K
--108.77K
--8.00K
--43.21K
--340.79K
Chi phí vốn
-25.00%12.00K
6.25%17.00K
-98.28%1.00K
-75.47%13.00K
14.29%16.00K
-79.75%16.00K
34.88%58.00K
70.97%53.00K
-76.27%14.00K
113.51%79.00K
-25.86%43.00K
-22.50%31.00K
90.32%59.00K
-35.09%37.00K
-77.43%58.00K
-73.68%40.00K
63.16%31.00K
-8.06%57.00K
233.77%257.00K
210.20%152.00K
-88.48%19.00K
-16.22%62.00K
-44.20%77.00K
--49.00K
48.65%165.00K
-66.21%74.00K
2.22%138.00K
----
-49.60%111.00K
101.34%219.00K
1587.50%135.00K
290.54%168.76K
-35.37%220.24K
--108.77K
--8.00K
--43.21K
--340.79K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-25.00%12.00K
6.25%17.00K
-98.28%1.00K
-75.47%13.00K
14.29%16.00K
-79.75%16.00K
34.88%58.00K
70.97%53.00K
-76.27%14.00K
113.51%79.00K
-25.86%43.00K
-22.50%31.00K
90.32%59.00K
-35.09%37.00K
-77.43%58.00K
-73.68%40.00K
63.16%31.00K
-8.06%57.00K
233.77%257.00K
210.20%152.00K
-88.48%19.00K
-16.22%62.00K
-44.20%77.00K
508.33%49.00K
48.65%165.00K
-66.21%74.00K
2.22%138.00K
-107.11%-12.00K
-49.60%111.00K
101.34%219.00K
1587.50%135.00K
290.54%168.76K
-35.37%220.24K
--108.77K
--8.00K
--43.21K
--340.79K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.17M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
24.76%2.93M
103.93%5.30M
-34.06%2.40M
-31.11%3.15M
-15.03%2.35M
-95.29%2.60M
-38.39%3.64M
-9.11%4.58M
-93.37%2.76M
633.83%55.13M
-26.82%5.92M
-47.85%5.04M
217.84%41.64M
114.99%7.51M
111.26%8.08M
114.82%9.66M
-232.74%-35.34M
-216.94%-50.10M
-783.70%-71.82M
-532.51%-65.18M
-248.28%-10.62M
32.41%-15.81M
24.53%10.50M
395.45%15.07M
157.23%7.16M
-1302.47%-23.39M
72.46%8.44M
-9753.20%-5.10M
-244.46%-12.52M
745.83%1.94M
186.23%4.89M
99.23%-51.77K
-187.69%-3.63M
---301.16K
---5.67M
---6.75M
--4.14M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-7.59%-42.15M
-86.92%11.62M
-9993.59%-83.30M
102.61%3.05M
-942.13%-39.18M
57.09%88.86M
-97.12%842.00K
-6215.64%-116.71M
111.01%4.65M
137.81%56.56M
-66.56%29.26M
99.23%-1.85M
-148.54%-42.25M
-9.75%-149.61M
8.14%87.48M
-1409.41%-240.50M
232.28%87.04M
-1241.33%-136.32M
388.90%80.90M
91.61%-15.93M
-16.42%-65.80M
-127.80%-10.16M
62.11%-28.00M
-246.80%-189.86M
-46.29%-56.52M
104331.43%36.55M
-93.33%-73.91M
10.85%-54.75M
-73.79%-38.64M
100.06%35.00K
-67.43%-38.23M
-50.39%-61.41M
-47.89%-22.23M
---55.88M
---22.84M
---40.83M
---15.03M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-6.49%-39.23M
-81.52%16.90M
-1927.06%-80.90M
105.52%6.19M
-597.91%-36.84M
-18.07%91.44M
-87.39%4.43M
-3652.50%-112.19M
1202.83%7.40M
178.52%111.61M
-63.22%35.13M
101.37%3.16M
-101.30%-671.00K
23.78%-142.14M
982.01%95.51M
-184.09%-230.88M
167.60%51.68M
-616.33%-186.47M
150.22%8.83M
53.52%-81.27M
-54.35%-76.44M
-298.88%-26.03M
73.21%-17.58M
-192.20%-174.84M
3.39%-49.53M
88.79%13.09M
-96.01%-65.62M
2.92%-59.84M
-96.52%-51.26M
112.32%6.93M
-17.40%-33.48M
-29.40%-61.63M
-132.29%-26.09M
---56.29M
---28.52M
---47.63M
---11.23M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2223.70%4.90M
-562.60%-53.12M
38.19%-780.00K
-294.01%-4.66M
100.76%211.00K
94.69%-8.02M
-100.54%-1.26M
101.27%2.40M
63.67%-27.63M
-180.16%-150.85M
463.04%235.85M
-264.10%-188.76M
-5414.88%-76.06M
1533.00%188.20M
-528.46%-64.96M
194866.10%115.03M
74.73%1.43M
-383.96%-13.13M
-168.91%-10.34M
7.27%59.00K
111.58%819.00K
-54.15%4.63M
-1.74%15.00M
-90.77%55.00K
-2701.10%-7.08M
124.72%10.09M
-67.37%15.27M
104.95%596.00K
-97.92%272.00K
-48.20%-40.80M
39.49%46.78M
-385.70%-12.04M
148.58%13.10M
---27.53M
--33.54M
--4.22M
---26.97M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
564500.00%5.65M
-523.75%-50.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%1.00K
94.69%-8.02M
-100.53%-1.25M
100.68%1.28M
63.16%-28.00M
-179.93%-150.88M
462.89%235.88M
-264.35%-189.00M
---76.00M
1517.79%188.75M
-519.05%-65.00M
--115.00M
----
-395.19%-13.31M
-170.00%-10.50M
--0.00
--0.00
-54.90%4.51M
0.00%15.00M
--0.00
--0.00
123.49%10.00M
0.00%15.00M
----
-100.00%0.00
-57.69%-42.58M
-36.17%15.00M
-404.88%-12.50M
146.30%12.50M
---27.00M
--23.50M
--4.10M
---27.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
46.84%348.00K
---2.04M
165.22%305.00K
-504.89%-4.64M
-40.15%237.00K
-100.00%0.00
--115.00K
319.41%1.15M
4060.00%396.00K
103.79%21.00K
-100.00%0.00
810.00%273.00K
-100.70%-10.00K
-407.78%-554.00K
-77.91%36.00K
-49.15%30.00K
74.73%1.43M
56.52%180.00K
--163.00K
7.27%59.00K
111.58%819.00K
32.18%115.00K
-100.00%0.00
-90.77%55.00K
-2701.10%-7.08M
-95.10%87.00K
-99.17%265.00K
30.62%596.00K
-54.57%272.00K
2425.58%1.78M
216.48%31.78M
295.04%456.28K
1635.61%598.72K
--70.36K
--10.04M
--115.50K
--34.50K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--1.07M
--1.08M
--1.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
40.74%-16.00K
100.00%0.00
99.21%-1.00K
-4.00%-26.00K
0.00%-27.00K
---1.00K
-320.00%-126.00K
32.43%-25.00K
41.30%-27.00K
--0.00
---30.00K
---37.00K
---46.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---600.25K
---4.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2223.70%4.90M
-562.60%-53.12M
38.19%-780.00K
-294.01%-4.66M
100.76%211.00K
94.69%-8.02M
-100.54%-1.26M
101.27%2.40M
63.67%-27.63M
-180.16%-150.85M
463.04%235.85M
-264.10%-188.76M
-5414.88%-76.06M
1533.00%188.20M
-528.46%-64.96M
194866.10%115.03M
74.73%1.43M
-383.96%-13.13M
-168.91%-10.34M
7.27%59.00K
111.58%819.00K
-54.15%4.63M
-1.74%15.00M
-90.77%55.00K
-2701.10%-7.08M
124.72%10.09M
-67.37%15.27M
104.95%596.00K
-97.92%272.00K
-48.20%-40.80M
39.49%46.78M
-385.70%-12.04M
148.58%13.10M
---27.53M
--33.54M
--4.22M
---26.97M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-30.35%5.68M
48.41%14.92M
43.57%14.63M
86.81%12.96M
1.48%8.16M
32.95%10.05M
23.03%10.19M
-47.85%6.94M
10.88%8.04M
-36.04%7.56M
-29.40%8.28M
-21.16%13.30M
-70.53%7.25M
-61.10%11.82M
-52.81%11.73M
1.66%16.87M
18.13%24.61M
37.34%30.38M
-2.96%24.86M
-28.35%16.59M
39.68%20.84M
13.88%22.12M
68.50%25.61M
72.77%23.16M
58.09%14.92M
117.29%19.42M
140.90%15.20M
62.30%13.40M
27.03%9.44M
25.12%8.94M
-28.97%6.31M
9.47%8.26M
43.54%7.43M
--7.14M
--8.88M
--7.54M
--5.17M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-21.75%3.75M
-388.52%-9.23M
311.68%290.00K
-48.65%1.67M
533.63%4.80M
-492.12%-1.89M
81.00%-137.00K
164.79%3.25M
-118.29%-1.11M
110.55%482.00K
-901.11%-721.00K
2.34%-5.02M
178.09%6.05M
20.84%-4.57M
-98.37%90.00K
-162.19%-5.14M
-82.56%-7.74M
-348.60%-5.77M
258.25%5.53M
236.58%8.26M
-151.47%-4.24M
71.47%-1.29M
-182.69%-3.49M
36.62%2.46M
107.66%8.24M
-1008.87%-4.51M
60.63%4.22M
192.21%1.80M
377.73%3.97M
75.19%496.00K
251.09%2.63M
-245.51%-1.95M
-64.96%830.80K
--283.13K
---1.74M
--1.34M
--2.37M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-27.17%9.44M
-30.35%5.68M
48.41%14.92M
43.57%14.63M
86.81%12.96M
1.48%8.16M
32.95%10.05M
23.03%10.19M
-47.85%6.94M
10.88%8.04M
-36.04%7.56M
-29.40%8.28M
-21.16%13.30M
-70.53%7.25M
-61.10%11.82M
-52.81%11.73M
1.66%16.87M
18.13%24.61M
37.34%30.38M
-2.96%24.86M
-28.35%16.59M
39.68%20.84M
13.88%22.12M
68.50%25.61M
72.77%23.16M
58.09%14.92M
117.29%19.42M
140.90%15.20M
62.31%13.40M
27.03%9.44M
25.13%8.94M
-28.97%6.31M
9.45%8.26M
--7.43M
--7.14M
--8.88M
--7.55M
Dòng tiền tự do
-8.07%38.07M
131.61%26.97M
2538.89%81.97M
-99.89%129.00K
116.70%41.41M
-315.22%-85.33M
98.76%-3.36M
-37.42%112.98M
-76.90%19.11M
178.26%39.65M
-790.56%-271.74M
63.15%180.56M
235.86%82.72M
-126.14%-50.66M
-550.11%-30.51M
23.90%110.67M
-185.32%-60.88M
866.06%193.78M
782.68%6.78M
-49.59%89.32M
10.33%71.36M
172.26%20.06M
-101.82%-993.00K
190.30%177.19M
17.92%64.68M
-181.30%-27.76M
603.39%54.44M
-14.70%61.04M
303.39%54.85M
-59.35%34.14M
-59.69%-10.81M
60.05%71.56M
-66.20%13.60M
--84.00M
---6.77M
--44.71M
--40.23M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

FVCBankcorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

FVCBankcorp Inc đã tạo ra 150.53M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của FVCBankcorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của FVCBankcorp Inc đã tăng 245.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

FVCBankcorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

FVCBankcorp Inc đã chi 47.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của FVCBankcorp Inc đã thay đổi như thế nào?

FVCBankcorp Inc đã sử dụng -58.35M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FVCB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của FVCBankcorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 150.48M, phản ánh sự thay đổi 246.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.