tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BitFuFu Inc

FUFU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
+0.040+3.20%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
214.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FUFU

Theo dõi tình hình tài chính của BitFuFu Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
214.93M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-6.78
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.19
Doanh thu
477.53M
Lợi nhuận ròng
53.96M
ROE
-20.39%
ROA
-8.47%

Ngày công bố lợi nhuận của BitFuFu Inc

Mới phát hành
Th08 17, 2026
EPS / Dự báo
--/0.03
Doanh thu / Dự báo
--/91.17M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-142.66%-0.12
-102.88%-0.21
-421.38%-0.44
328.24%0.07
3432.93%0.29
-147.73%-0.10
314.61%0.14
-86.08%-0.03
-74.10%0.01
1215.97%0.22
--0.03
---0.02
--0.03
--0.02
----
----
Doanh thu
-62.94%42.76M
-6.90%72.66M
4.30%103.42M
100.00%180.67M
-10.84%115.39M
-45.96%78.04M
11.95%99.16M
47.38%90.34M
69.69%129.42M
149.12%144.41M
--88.57M
--61.30M
--76.27M
--57.97M
----
----
Lợi nhuận ròng
-143.61%-20.55M
-107.25%-34.97M
-426.90%-73.00M
330.49%11.54M
3440.57%47.13M
-147.79%-16.87M
316.37%22.33M
-86.10%-5.01M
-74.10%1.33M
1215.99%35.31M
--5.36M
---2.69M
--5.14M
--2.68M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-217.60%-48.04%
-123.27%-48.10%
-413.35%-70.57%
215.42%6.40%
3872.25%40.85%
-188.12%-21.54%
271.92%22.52%
-26.27%-5.54%
-84.74%1.03%
428.26%24.45%
--6.06%
---4.39%
--6.74%
--4.63%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-120.14%-2.24%
-93.78%0.51%
160.59%2.39%
278.12%3.96%
30.89%11.14%
-44.83%8.28%
-278.29%-3.94%
1183.79%1.05%
-21.93%8.51%
263.17%15.00%
--2.21%
--0.08%
--10.90%
--4.13%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-88.53%2.09%
-68.83%5.82%
-65.63%5.13%
--18.03%
--18.24%
--18.67%
--14.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-62.94%42.76M
-6.90%72.66M
4.30%103.42M
100.00%180.67M
-10.84%115.39M
-45.96%78.04M
11.95%99.16M
47.38%90.34M
69.69%129.42M
149.12%144.41M
--88.57M
--61.30M
--76.27M
--57.97M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-151.80%-5.04M
-163.92%-2.32M
84.15%-4.86M
172.77%4.06M
11.94%9.73M
-80.85%3.63M
-3731.67%-30.68M
-290.96%-5.58M
24.94%8.69M
3070.57%18.96M
---800.80K
---1.43M
--6.96M
--598.00K
----
----
Lợi nhuận ròng
-143.61%-20.55M
-107.25%-34.97M
-426.90%-73.00M
330.49%11.54M
3440.57%47.13M
-147.79%-16.87M
316.37%22.33M
-86.10%-5.01M
-74.10%1.33M
1215.99%35.31M
--5.36M
---2.69M
--5.14M
--2.68M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-30.30%222.72M
6.10%247.85M
22.34%324.54M
98.95%423.96M
48.15%319.52M
4.34%233.60M
--265.27M
--213.10M
--215.67M
--223.89M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-50.96%52.83M
-22.73%59.65M
54.14%98.49M
215.52%164.23M
70.35%107.74M
0.96%77.19M
--63.89M
--52.05M
--63.24M
--76.46M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-44.75%258.34M
-27.18%279.60M
-5.32%357.58M
77.08%500.34M
59.48%467.61M
25.18%383.96M
--377.68M
--282.55M
--293.20M
--306.73M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-38.18%163.97M
-29.25%164.81M
-3.36%207.98M
70.48%282.19M
51.20%265.25M
22.42%232.94M
--215.22M
--165.53M
--175.43M
--190.29M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.36%94.37M
-23.99%114.79M
-7.91%149.60M
86.43%218.15M
71.82%202.36M
29.70%151.02M
--162.46M
--117.01M
--117.77M
--116.44M
----
----
----
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tổng doanh thu đạt 477.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 463.33M.

Tài sản ngắn hạn của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tài sản ngắn hạn là 324.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.34.

Tổng tài sản của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BitFuFu Inc là 357.58M, bao gồm 324.54M tài sản ngắn hạn và 33.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tổng nghĩa vụ của BitFuFu Inc là 207.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BitFuFu Inc là 149.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.91.

Thu nhập hoạt động thuần của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BitFuFu Inc là 12.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.83.

Giá trị đầu tư ròng của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, giá trị đầu tư ròng của BitFuFu Inc là 89.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.50.

Giá trị huy động vốn ròng của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, giá trị huy động vốn ròng của BitFuFu Inc là 5.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.73.

Thu nhập ròng của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, lợi nhuận ròng là -31.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.91.

Biên lợi nhuận ròng của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.99.

Biên lợi nhuận gộp của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, biên lợi nhuận gộp là 6.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BitFuFu Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.