tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BitFuFu Inc

FUFU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
+0.040+3.20%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
214.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

FUFU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BitFuFu Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-41.35%23.51M
78.63%37.73M
-25.97%28.28M
-15.67%32.63M
-17.09%40.09M
-75.77%21.12M
--38.20M
--38.70M
--48.35M
--87.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-44.57%22.22M
71.50%36.22M
-27.33%27.76M
-15.67%32.63M
-17.09%40.09M
-75.77%21.12M
--38.20M
--38.70M
--48.35M
--87.16M
-Đầu tư ngắn hạn
--1.29M
--1.51M
--521.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
38.48%78.77M
75.18%81.94M
96.82%111.42M
287.77%114.49M
438.95%56.88M
1437.67%46.78M
--56.61M
--29.52M
--10.55M
--3.04M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-64.26%6.77M
-43.77%12.41M
12.81%12.33M
386.23%36.43M
624.25%18.93M
628.63%22.06M
--10.93M
--7.49M
--2.61M
--3.03M
-Các khoản phải thu khác
89.73%72.00M
181.38%69.54M
116.91%99.09M
254.28%78.06M
377.95%37.95M
176421.43%24.71M
--45.69M
--22.03M
--7.94M
--14.00K
Hàng tồn kho
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-41.06%145.00K
-59.04%145.00K
-64.10%205.00K
-32.01%206.00K
--246.00K
--354.00K
--571.00K
--303.00K
Chi phí trả trước
-50.34%16.27M
-43.56%16.13M
20.28%26.04M
11.76%38.27M
-29.49%32.76M
-45.39%28.57M
--21.65M
--34.25M
--46.46M
--52.31M
Tài sản ngắn hạn khác
-45.06%104.17M
-18.17%112.05M
6.79%158.65M
116.21%238.43M
72.76%189.60M
68.90%136.92M
--148.56M
--110.28M
--109.74M
--81.07M
Tổng tài sản ngắn hạn
-30.30%222.72M
6.10%247.85M
22.34%324.54M
98.95%423.96M
48.15%319.52M
4.34%233.60M
--265.27M
--213.10M
--215.67M
--223.89M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-73.75%18.51M
-75.41%19.16M
-62.29%21.11M
-1.70%62.42M
1.22%70.53M
2.85%77.91M
--55.98M
--63.50M
--69.68M
--75.75M
-Tài sản cố định
----
----
--165.62M
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
--82.65M
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-34.69%4.24M
-34.69%4.24M
--4.24M
--6.48M
--6.48M
--6.48M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
56.62%12.31M
-16.20%8.17M
-12.52%7.52M
22.58%7.29M
0.13%7.86M
37.60%9.75M
--8.60M
--5.95M
--7.85M
--7.09M
Tổng tài sản dài hạn
-75.94%35.63M
-78.88%31.75M
-70.60%33.04M
9.98%76.38M
91.01%148.08M
81.51%150.37M
--112.41M
--69.45M
--77.53M
--82.84M
Tổng tài sản
-44.75%258.34M
-27.18%279.60M
-5.32%357.58M
77.08%500.34M
59.48%467.61M
25.18%383.96M
--377.68M
--282.55M
--293.20M
--306.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
226.33%2.64M
-68.65%4.87M
330.84%6.80M
465.22%12.61M
--809.00K
-33.92%15.53M
--1.58M
--2.23M
--0.00
--23.50M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-95.57%2.01M
-48.63%16.27M
-14.40%18.35M
--89.95M
--45.28M
--31.67M
--21.44M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-99.99%6.00K
-95.99%1.27M
-84.38%3.35M
--49.72M
--45.28M
--31.67M
--21.44M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--251.00K
--226.00K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-20.70%30.98M
67.46%16.06M
220.96%50.57M
-13.68%31.30M
-20.63%39.07M
-77.40%9.59M
--15.76M
--36.27M
--49.22M
--42.44M
Nợ ngắn hạn khác
-15.69%33.62M
-16.67%20.93M
230.96%57.38M
14.07%43.91M
-18.99%39.88M
-61.90%25.12M
--17.34M
--38.50M
--49.22M
--65.94M
Tổng nợ ngắn hạn
-50.96%52.83M
-22.73%59.65M
54.14%98.49M
215.52%164.23M
70.35%107.74M
0.96%77.19M
--63.89M
--52.05M
--63.24M
--76.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-91.34%3.46M
-99.67%132.00K
-99.44%197.00K
--0.00
--40.00M
--40.00M
--34.95M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-91.50%3.40M
----
-100.00%0.00
--0.00
--40.00M
--40.00M
--34.95M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--65.00K
--132.00K
--197.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-29.44%111.14M
-32.48%105.16M
-27.65%109.49M
3.95%117.96M
40.40%157.51M
36.82%155.75M
--151.32M
--113.48M
--112.19M
--113.83M
Tổng các khoản nợ
-38.18%163.97M
-29.25%164.81M
-3.36%207.98M
70.48%282.19M
51.20%265.25M
22.42%232.94M
--215.22M
--165.53M
--175.43M
--190.29M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
----
15.29%97.18M
----
----
----
--84.29M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
----
----
-39.98%46.92M
----
----
----
--78.17M
----
----
----
Vốn dự trữ
----
----
15.29%97.17M
----
----
----
--84.28M
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
--5.50M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.36%94.37M
-23.99%114.79M
-7.91%149.60M
86.43%218.15M
71.82%202.36M
29.70%151.02M
--162.46M
--117.01M
--117.77M
--116.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FUFU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

BitFuFu Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, BitFuFu Inc có 22.22M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

BitFuFu Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 207.98M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 98.49M nợ ngắn hạ và 109.49M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BitFuFu Inc là 357.58M, bao gồm 324.54M tài sản ngắn hạn và 33.04M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của BitFuFu Inc là bao nhiêu?

BitFuFu Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 149.60M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.