tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortrea Holdings Inc

FTRE
Thêm vào danh sách theo dõi
19.170USD
+0.090+0.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.82BVốn hóa
LỗP/E TTM

FTRE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Fortrea Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
107.64%168.60M
45.18%147.50M
47.34%174.60M
24.69%131.30M
-35.66%81.20M
9.48%101.60M
9.12%118.50M
-2.05%105.30M
10.41%126.20M
-22.80%92.80M
--108.60M
--107.50M
--114.30M
--120.20M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
107.64%168.60M
45.18%147.50M
47.34%174.60M
24.69%131.30M
-35.66%81.20M
9.48%101.60M
9.12%118.50M
-2.05%105.30M
10.41%126.20M
-22.80%92.80M
--108.60M
--107.50M
--114.30M
--120.20M
Các khoản phải thu
-11.47%654.40M
-15.01%619.60M
-10.58%589.70M
-3.76%663.20M
15.88%739.20M
-22.53%729.00M
-33.28%659.50M
-34.19%689.10M
-37.13%637.90M
-5.58%941.00M
--988.50M
--1.05B
--1.01B
--996.60M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-11.47%654.40M
-15.01%619.60M
-10.58%589.70M
-3.76%663.20M
15.88%739.20M
-22.53%729.00M
-33.28%659.50M
-34.19%689.10M
-37.13%637.90M
-5.58%941.00M
--988.50M
--1.05B
--1.01B
--996.60M
Chi phí trả trước
-27.94%100.60M
-18.11%114.40M
-21.92%132.90M
-12.98%124.00M
12.94%139.60M
53.01%139.70M
101.18%170.20M
38.08%142.50M
20.59%123.60M
-27.54%91.30M
--84.60M
--103.20M
--102.50M
--126.00M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-3.79%923.60M
-9.15%881.50M
-5.38%897.20M
-1.96%918.50M
8.14%960.00M
-19.14%970.30M
-24.19%948.20M
-25.51%936.90M
-27.92%887.70M
-3.44%1.20B
--1.25B
--1.26B
--1.23B
--1.24B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
5.04%156.20M
4.59%157.10M
-4.35%149.50M
-14.73%147.60M
-14.10%148.70M
-10.27%150.20M
-9.44%156.30M
-21.03%173.10M
-18.46%173.10M
-7.21%167.40M
--172.60M
--219.20M
--212.30M
--180.40M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.09%1.54B
-18.02%1.55B
-33.14%1.58B
-35.18%1.59B
-33.01%1.62B
-22.24%1.89B
-4.11%2.37B
-11.21%2.46B
-14.47%2.42B
-13.70%2.44B
--2.47B
--2.77B
--2.83B
--2.82B
Tài sản dài hạn khác
-8.33%98.00M
-13.58%92.30M
-19.89%87.00M
-13.61%82.50M
22.87%106.90M
15.84%106.80M
48.97%108.60M
33.94%95.50M
1.52%87.00M
48.71%92.20M
--72.90M
--71.30M
--85.70M
--62.00M
Tổng tài sản dài hạn
-4.47%1.79B
-16.22%1.80B
-30.88%1.82B
-33.12%1.82B
-29.97%1.88B
-29.25%2.15B
-14.63%2.63B
-10.86%2.73B
-14.31%2.68B
-0.79%3.04B
--3.08B
--3.06B
--3.12B
--3.06B
Tổng tài sản
-4.24%2.71B
-14.02%2.68B
-24.13%2.72B
-25.15%2.74B
-20.48%2.84B
-26.39%3.12B
-17.39%3.58B
-15.13%3.66B
-18.15%3.57B
-1.56%4.24B
--4.33B
--4.32B
--4.36B
--4.31B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
0.00%380.80M
2.91%357.30M
7.03%395.80M
14.39%369.60M
10.92%380.80M
5.63%347.20M
10.22%369.80M
-3.78%323.10M
2.11%343.30M
21.25%328.70M
--335.50M
--335.80M
--336.20M
--271.10M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-77.14%17.10M
-93.35%10.90M
-93.58%4.80M
--74.50M
--74.80M
197.82%163.80M
186.59%74.80M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--55.00M
--26.10M
--26.10M
--26.10M
----
Nợ phải trả hoãn lại
31.70%502.70M
32.08%481.30M
34.11%473.80M
28.18%411.60M
53.91%381.70M
53.82%364.40M
64.94%353.30M
21.26%321.10M
-6.17%248.00M
-8.18%236.90M
--214.20M
--264.80M
--264.30M
--258.00M
Nợ ngắn hạn khác
31.70%502.70M
32.08%481.30M
34.11%473.80M
28.18%411.60M
53.91%381.70M
53.82%364.40M
64.94%353.30M
21.26%321.10M
-6.17%248.00M
-8.18%236.90M
--214.20M
--264.80M
--264.30M
--258.00M
Tổng nợ ngắn hạn
2.27%963.70M
-7.01%929.10M
-3.81%913.30M
14.90%914.40M
25.81%942.30M
22.09%999.10M
21.98%949.50M
2.74%795.80M
-0.41%749.00M
24.82%818.30M
--778.40M
--774.60M
--752.10M
--655.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.40%1.09B
-0.96%1.10B
-0.75%1.10B
-7.25%1.10B
-3.01%1.15B
-31.50%1.11B
-31.83%1.11B
-27.46%1.19B
-27.10%1.19B
3638.80%1.62B
--1.63B
--1.64B
--1.63B
--43.30M
-Nợ dài hạn
-5.79%1.04B
-0.70%1.04B
-0.16%1.05B
-6.44%1.05B
-2.04%1.10B
-32.67%1.05B
-32.97%1.05B
-28.49%1.12B
-28.82%1.12B
--1.56B
--1.57B
--1.57B
--1.58B
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
2.65%54.30M
-5.75%55.70M
-10.89%54.00M
-21.25%51.50M
-19.60%52.90M
-0.67%59.10M
-3.50%60.60M
-3.82%65.40M
24.39%65.80M
37.41%59.50M
--62.80M
--68.00M
--52.90M
--43.30M
Nợ dài hạn khác
4.05%38.50M
4.13%37.80M
11.33%39.30M
-3.19%36.40M
25.00%37.00M
25.61%36.30M
9.97%35.30M
5.32%37.60M
-20.00%29.60M
29.60%28.90M
--32.10M
--35.70M
--37.00M
--22.30M
Tổng nợ dài hạn
-5.88%1.23B
-2.75%1.23B
-2.24%1.24B
-7.94%1.25B
-3.81%1.30B
-30.97%1.26B
-31.13%1.27B
-26.70%1.35B
-26.86%1.36B
643.30%1.83B
--1.84B
--1.85B
--1.85B
--246.20M
Tổng các khoản nợ
-2.46%2.19B
-4.63%2.16B
-2.91%2.15B
0.52%2.16B
6.73%2.25B
-14.58%2.26B
-15.34%2.22B
-18.01%2.15B
-19.22%2.10B
193.67%2.65B
--2.62B
--2.62B
--2.61B
--901.80M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.94%2.14B
3.46%2.13B
3.64%2.12B
3.67%2.10B
3.05%2.08B
2.69%2.06B
2.21%2.04B
2.00%2.03B
2.09%2.02B
--2.00B
--2.00B
--1.99B
--1.98B
----
Lợi nhuận giữ lại
-6.38%-1.42B
-46.56%-1.41B
-248.41%-1.38B
-302.23%-1.35B
-333.52%-1.33B
-466.31%-959.90M
-479.56%-397.00M
-2463.36%-335.80M
---307.90M
---169.50M
---68.50M
---13.10M
----
----
Vốn dự trữ
2.94%2.14B
3.46%2.13B
3.64%2.12B
3.67%2.10B
3.05%2.08B
2.69%2.06B
2.21%2.04B
2.00%2.03B
2.09%2.02B
--2.00B
--2.00B
--1.99B
--1.98B
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-26.29%-196.50M
17.97%-195.40M
39.91%-170.00M
4.32%-170.40M
37.51%-155.60M
1.41%-238.20M
-31.28%-282.90M
36.46%-178.10M
-10.42%-249.00M
6.03%-241.60M
---215.50M
---280.30M
---225.50M
---257.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.03%524.20M
-38.76%525.90M
-58.64%563.50M
-61.63%580.80M
-59.67%589.20M
-46.05%858.80M
-20.52%1.36B
-10.67%1.51B
-16.56%1.46B
-53.26%1.59B
--1.71B
--1.69B
--1.75B
--3.41B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FTRE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Fortrea Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Fortrea Holdings Inc có 168.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Fortrea Holdings Inc là bao nhiêu?

Fortrea Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.15B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 913.30M nợ ngắn hạ và 1.24B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Fortrea Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fortrea Holdings Inc là 2.72B, bao gồm 897.20M tài sản ngắn hạn và 1.82B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Fortrea Holdings Inc là bao nhiêu?

Fortrea Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 563.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.