tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flexible Solutions International Inc

FSI
Thêm vào danh sách theo dõi
5.820USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/18, 15:44ET
74.82MVốn hóa
89.73P/E TTM

Tình hình tài chính của FSI

Theo dõi tình hình tài chính của Flexible Solutions International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
74.82M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
89.73
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.07
Doanh thu
38.52M
Lợi nhuận ròng
3.04M
ROE
2.13%
ROA
3.74%

Ngày công bố lợi nhuận của Flexible Solutions International Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.15/0.06
Doanh thu / Dự báo
7.61M/12.73M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-193.57%-0.15
14.05%-0.02
-166.59%-0.04
-180.91%-0.04
54.86%0.16
-160.06%-0.02
-62.34%0.05
185.09%0.05
59.05%0.10
-48.36%0.04
-34.04%0.14
---0.06
--0.07
--0.07
--0.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.05%7.61M
11.02%8.30M
-0.53%9.12M
13.33%10.56M
7.96%11.37M
-18.98%7.47M
-2.75%9.17M
6.82%9.31M
1.91%10.53M
-6.32%9.22M
-22.79%9.43M
-25.37%8.72M
-7.47%10.33M
-8.68%9.85M
35.01%12.21M
26.81%11.69M
30.81%11.17M
41.43%10.78M
26.36%9.04M
13.58%9.21M
Lợi nhuận ròng
-194.29%-1.91M
13.08%-241.42K
-167.82%-460.93K
-182.27%-503.36K
57.30%2.03M
-160.74%-277.73K
-62.24%679.65K
185.20%611.86K
59.26%1.29M
-48.30%457.23K
-33.78%1.80M
-164.81%-718.16K
-51.28%809.87K
-42.31%884.37K
897.54%2.72M
-4.69%1.11M
41.27%1.66M
5.69%1.53M
-11811.71%-340.79K
99.64%1.16M
Biên lợi nhuận ròng
-229.89%-24.51%
3.33%-3.42%
-90.53%1.10%
-68.76%3.66%
38.72%18.87%
-163.14%-3.53%
-52.59%11.57%
303.01%11.73%
41.30%13.60%
-42.87%5.60%
3.23%24.41%
---5.78%
--9.63%
--9.79%
--23.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-107.98%-3.78%
-12.80%22.77%
0.72%29.38%
-41.50%23.91%
26.63%47.38%
-14.59%26.11%
-3.43%29.17%
142.06%40.87%
27.19%37.41%
-2.41%30.57%
22.38%30.20%
--16.88%
--29.41%
--31.33%
--24.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.90%10.06%
-27.35%14.29%
-40.89%10.66%
-19.14%13.09%
-10.33%14.14%
0.70%19.67%
0.76%18.03%
9.33%16.19%
3.56%15.77%
7.27%19.53%
2.87%17.89%
--14.80%
--15.23%
--18.21%
--17.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.05%7.61M
11.02%8.30M
-0.53%9.12M
13.33%10.56M
7.96%11.37M
-18.98%7.47M
-2.75%9.17M
6.82%9.31M
1.91%10.53M
-6.32%9.22M
-22.79%9.43M
-25.37%8.72M
-7.47%10.33M
-8.68%9.85M
35.01%12.21M
26.81%11.69M
30.81%11.17M
41.43%10.78M
26.36%9.04M
13.58%9.21M
Lợi nhuận hoạt động
-166.66%-2.22M
-23.32%-85.97K
48.52%1.16M
-85.93%273.96K
65.07%3.33M
-109.12%-69.71K
-36.94%781.24K
810.74%1.95M
70.97%2.02M
-42.09%764.20K
-9.72%1.24M
-116.18%-273.88K
-37.89%1.18M
-45.02%1.32M
543.55%1.37M
-25.46%1.69M
6.31%1.90M
67.17%2.40M
-32.07%213.24K
84.66%2.27M
Lợi nhuận ròng
-194.29%-1.91M
13.08%-241.42K
-167.82%-460.93K
-182.27%-503.36K
57.30%2.03M
-160.74%-277.73K
-62.24%679.65K
185.20%611.86K
59.26%1.29M
-48.30%457.23K
-33.78%1.80M
-164.81%-718.16K
-51.28%809.87K
-42.31%884.37K
897.54%2.72M
-4.69%1.11M
41.27%1.66M
5.69%1.53M
-11811.71%-340.79K
99.64%1.16M
Tài sản ngắn hạn
-6.77%28.99M
-5.09%34.25M
-4.77%32.93M
1.76%32.87M
7.50%31.09M
10.96%36.08M
14.39%34.58M
14.36%32.31M
3.13%28.92M
1.39%32.52M
-2.48%30.23M
-3.62%28.25M
0.43%28.04M
9.05%32.08M
30.18%30.99M
27.92%29.31M
37.00%27.92M
42.61%29.41M
25.06%23.81M
18.63%22.91M
Tổng nợ ngắn hạn
12.50%10.30M
0.62%13.37M
-9.34%10.75M
8.89%11.09M
-16.18%9.15M
11.63%13.29M
17.98%11.86M
13.08%10.19M
34.91%10.92M
9.71%11.90M
-2.41%10.05M
-20.76%9.01M
-27.21%8.09M
-21.93%10.85M
4.88%10.30M
24.45%11.37M
42.03%11.12M
62.87%13.90M
24.48%9.82M
36.56%9.14M
Tổng tài sản
1.26%58.97M
3.63%63.93M
3.11%61.83M
0.91%58.35M
3.35%58.23M
7.14%61.69M
8.11%59.97M
8.92%57.83M
6.71%56.34M
8.76%57.58M
7.53%55.47M
8.78%53.09M
11.03%52.80M
17.34%52.94M
30.43%51.59M
23.97%48.81M
28.42%47.56M
23.07%45.12M
12.72%39.55M
14.51%39.37M
Tổng các khoản nợ
15.49%18.08M
6.96%21.30M
2.13%19.00M
-12.22%15.36M
-9.41%15.65M
7.76%19.92M
8.14%18.60M
5.37%17.50M
8.15%17.28M
10.67%18.48M
5.23%17.20M
0.25%16.61M
-3.17%15.98M
5.41%16.70M
38.01%16.35M
47.42%16.57M
61.54%16.50M
41.30%15.85M
4.65%11.85M
6.56%11.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.97%40.89M
2.05%42.63M
3.55%42.83M
6.60%42.99M
9.00%42.58M
6.85%41.77M
8.10%41.37M
10.53%40.33M
6.08%39.06M
7.88%39.09M
8.60%38.27M
13.17%36.49M
18.58%36.82M
23.79%36.24M
27.19%35.24M
14.60%32.24M
15.80%31.05M
15.03%29.27M
16.56%27.71M
18.03%28.13M
Thu nhập hoạt động ròng
0.58%5.31M
-234.04%-1.82M
19.72%-2.98M
-8.68%2.02M
-30.45%5.28M
10.01%-544.29K
7.63%-3.71M
0.41%2.21M
-6.85%7.60M
-165.01%-604.82K
-287.87%-4.01M
251.70%2.20M
153.45%8.16M
90.59%-228.23K
784.59%2.14M
-733.25%-1.45M
-49.90%3.22M
-2.90%-2.43M
-46.86%241.41K
-90.49%229.15K
Đầu tư ròng
23.66%-745.79K
-323.70%-1.50M
568.82%2.69M
-143.86%-464.36K
64.69%-976.92K
-134.33%-354.12K
-2106.38%-572.98K
326.72%1.06M
28.32%-2.77M
72.81%-151.12K
102.42%28.56K
-107.39%-466.98K
-499.88%-3.86M
-228.52%-555.81K
-692.12%-1.18M
-742.43%-225.16K
13.99%-643.46K
-102.29%-169.18K
110.52%198.92K
82.46%-26.73K
Tài chính thuần
41.79%-3.15M
52.63%2.60M
-231.81%-1.62M
-227.33%-603.12K
-35.97%-5.41M
26.45%1.70M
-36.02%1.23M
237.29%473.68K
-51.51%-3.98M
102.24%1.35M
26.87%1.93M
-160.33%-345.02K
23.94%-2.63M
-69.89%666.35K
358.62%1.52M
218.11%571.92K
-50.52%-3.46M
199.53%2.21M
193.97%331.11K
42.12%-484.23K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tổng doanh thu đạt 38.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.23M.

Tài sản ngắn hạn của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tài sản ngắn hạn là 32.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.77.

Tổng tài sản của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flexible Solutions International Inc là 61.83M, bao gồm 32.93M tài sản ngắn hạn và 28.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tổng nghĩa vụ của Flexible Solutions International Inc là 19.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Flexible Solutions International Inc là 42.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flexible Solutions International Inc là 4.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.18.

Giá trị đầu tư ròng của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, giá trị đầu tư ròng của Flexible Solutions International Inc là 890.86K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Flexible Solutions International Inc là -5.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -506.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.50.

Thu nhập ròng của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, lợi nhuận ròng là 786.89K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.10.

Biên lợi nhuận ròng của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.69.

Biên lợi nhuận gộp của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flexible Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flexible Solutions International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.