tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jfrog Ltd

FROG
Thêm vào danh sách theo dõi
79.790USD
+1.370+1.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.67BVốn hóa
LỗP/E TTM

FROG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Jfrog Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
33.22%38.36M
3.21%50.70M
9.11%30.16M
116.12%36.09M
64.82%28.79M
50.70%49.12M
6.39%27.64M
-0.08%16.70M
1647.30%17.47M
345.62%32.59M
406.65%25.98M
322.82%16.71M
-122.44%-1.13M
-58.59%7.31M
128.90%5.13M
-79.39%3.95M
-42.90%5.03M
37.80%17.66M
-264.62%-17.74M
--19.17M
--8.81M
--12.82M
--10.78M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.32%-8.27M
34.43%-15.21M
28.39%-16.43M
-51.54%-21.68M
-110.50%-18.50M
-106.52%-23.20M
-66.91%-22.95M
7.53%-14.30M
57.76%-8.79M
51.49%-11.23M
41.63%-13.75M
34.94%-15.47M
-5.61%-20.81M
-2.03%-23.16M
-15.09%-23.55M
-80.80%-23.77M
-149.58%-19.70M
-511.07%-22.70M
-288.68%-20.46M
---13.15M
---7.89M
---3.71M
---5.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-17.17%5.56M
-18.72%5.57M
-18.90%5.66M
71.35%6.56M
76.73%6.71M
80.82%6.86M
81.91%6.98M
-0.05%3.83M
-1.25%3.80M
-1.94%3.79M
3.76%3.84M
7.17%3.83M
9.32%3.85M
7.21%3.87M
20.93%3.70M
231.97%3.57M
249.80%3.52M
269.09%3.61M
229.53%3.06M
--1.08M
--1.01M
--977.00K
--928.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-2.60%2.06M
23.04%2.54M
2.61%2.16M
1.89%2.15M
0.67%2.12M
-4.48%2.07M
-2.09%2.10M
-0.38%2.12M
4.06%2.10M
13.36%2.16M
16.35%2.15M
18.21%2.12M
11.96%2.02M
5.41%1.91M
12.62%1.85M
30.14%1.80M
41.31%1.81M
--1.81M
--1.64M
--1.38M
--1.28M
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-88.68%369.00K
-30.04%18.03M
-108.97%-582.00K
751.17%12.76M
162.98%3.26M
134.54%25.78M
-35.46%6.49M
-129.21%-1.96M
-16.40%-5.17M
111.35%10.99M
641.85%10.05M
2.91%6.71M
-219.90%-4.45M
-73.55%5.20M
106.63%1.35M
-54.15%6.52M
179.01%3.71M
277.61%19.66M
-519.77%-20.43M
--14.22M
--1.33M
--5.21M
--4.87M
-Thay đổi các khoản phải thu
-2.46%6.33M
-778.68%-15.41M
-111.67%-21.65M
108.03%1.23M
-33.60%6.50M
114.70%2.27M
-756.42%-10.23M
-2585.58%-15.34M
1267.18%9.78M
-24.55%-15.45M
-58.30%1.56M
117.07%617.00K
-176.60%-838.00K
-86.82%-12.40M
152.25%3.74M
-123.55%-3.62M
107.61%1.09M
42.30%-6.64M
-541.36%-7.15M
--15.35M
---14.38M
---11.51M
--1.62M
-Thay đổi chi phí trả trước
-1407.07%-2.40M
-180.40%-2.52M
20.05%-1.52M
-65.72%-1.63M
104.56%184.00K
-155.02%-898.00K
-176.48%-1.91M
-185.52%-986.00K
-29.48%-4.03M
-60.97%1.63M
157.07%2.49M
-77.05%1.15M
-250.28%-3.11M
331.48%4.18M
105.60%969.00K
396.05%5.03M
62.74%-889.00K
135.73%969.00K
-483.84%-17.31M
--1.01M
---2.39M
---2.71M
---2.96M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
1.33%-741.00K
-113.73%-8.41M
45.97%-3.56M
-70.33%-2.35M
-303.76%-751.00K
-29.49%-3.93M
-107.31%-6.58M
-72.53%-1.38M
76.54%-186.00K
-74.40%-3.04M
-70.33%-3.17M
48.29%-801.00K
61.45%-793.00K
25.87%-1.74M
-19.11%-1.86M
-72.88%-1.55M
-48.63%-2.06M
-93.73%-2.35M
-185.06%-1.56M
---896.00K
---1.38M
---1.21M
---549.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-141.00%-533.00K
10.73%33.22M
17.37%26.89M
-37.24%6.35M
144.94%1.30M
35.34%30.00M
204.34%22.91M
69.05%10.11M
-206.67%-2.89M
38.73%22.17M
182.23%7.53M
27.69%5.98M
-48.61%2.71M
-20.84%15.98M
-58.60%2.67M
358.93%4.68M
-70.90%5.28M
22.03%20.19M
91.73%6.44M
---1.81M
--18.14M
--16.54M
--3.36M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
33.22%38.36M
3.21%50.70M
9.11%30.16M
116.12%36.09M
64.82%28.79M
50.70%49.12M
6.39%27.64M
-0.08%16.70M
1647.30%17.47M
345.62%32.59M
406.65%25.98M
322.82%16.71M
-122.44%-1.13M
-58.59%7.31M
128.90%5.13M
-79.39%3.95M
-42.90%5.03M
37.80%17.66M
-264.62%-17.74M
--19.17M
--8.81M
--12.82M
--10.78M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
65.38%1.07M
32.49%840.00K
43.80%1.35M
-14.34%627.00K
-23.07%647.00K
2.59%634.00K
58.38%936.00K
44.38%732.00K
216.17%841.00K
-30.64%618.00K
-63.20%591.00K
-48.68%507.00K
-76.73%266.00K
-14.16%891.00K
75.33%1.61M
-43.19%988.00K
0.70%1.14M
13.94%1.04M
-17.10%916.00K
--1.74M
--1.14M
--911.00K
--1.10M
Chi phí vốn
65.38%1.07M
32.49%840.00K
43.80%1.35M
-14.34%627.00K
-23.07%647.00K
2.59%634.00K
58.38%936.00K
44.38%732.00K
216.17%841.00K
-30.64%618.00K
-63.20%591.00K
-48.68%507.00K
-76.73%266.00K
-14.16%891.00K
75.33%1.61M
-43.19%988.00K
0.70%1.14M
13.94%1.04M
-17.10%916.00K
--1.74M
--1.14M
--911.00K
--1.10M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
65.38%1.07M
32.49%840.00K
43.80%1.35M
-14.34%627.00K
-23.07%647.00K
2.59%634.00K
58.38%936.00K
44.38%732.00K
216.17%841.00K
-30.64%618.00K
-54.75%591.00K
-48.68%507.00K
-76.73%266.00K
-14.16%891.00K
42.58%1.31M
-13.26%988.00K
0.70%1.14M
13.94%1.04M
-17.10%916.00K
--1.14M
--1.14M
--911.00K
--1.10M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--300.00K
----
----
--0.00
--0.00
--600.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---156.71M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---179.00K
--0.00
---195.75M
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-15.23%-52.01M
15.92%-54.67M
66.75%-10.08M
-128.64%-38.92M
2.05%-45.13M
-332.57%-65.02M
-101.29%-30.32M
1186.40%135.92M
-418.34%-46.08M
9.40%-15.03M
-130.66%-15.06M
-59.66%-12.51M
49.41%-8.89M
54.25%-16.59M
-117.86%-6.53M
-107.72%-7.84M
34.32%-17.57M
79.96%-36.26M
133.12%36.56M
--101.50M
---26.75M
---180.92M
---110.37M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-15.94%-53.08M
15.45%-55.51M
93.92%-11.43M
-129.25%-39.55M
2.43%-45.78M
-319.54%-65.65M
-1100.85%-187.97M
1138.47%135.19M
-412.46%-46.92M
10.49%-15.65M
-92.39%-15.65M
-47.53%-13.02M
51.55%-9.16M
53.13%-17.48M
94.92%-8.14M
-108.85%-8.82M
32.25%-18.90M
79.49%-37.30M
-43.63%-160.11M
--99.76M
---27.89M
---181.83M
---111.48M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-101.30%-150.00K
-54.12%2.02M
65.06%8.09M
305.26%9.59M
-30.67%11.51M
-33.28%4.41M
20.06%4.90M
-271.11%-4.67M
235.12%16.59M
394.39%6.61M
0.57%4.08M
473.74%2.73M
-3.94%4.95M
-47.36%1.34M
1.32%4.06M
107.46%476.00K
302.11%5.16M
-72.41%2.54M
-98.99%4.01M
---6.38M
--1.28M
--9.20M
--398.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---1.73M
--395.21M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-85.23%554.00K
34.63%2.08M
182.32%3.10M
262.60%3.12M
-45.19%3.75M
-65.99%1.55M
-46.90%1.10M
-61.06%861.00K
492.21%6.85M
265.04%4.55M
14.65%2.07M
105.10%2.21M
-35.60%1.16M
-39.96%1.25M
56.15%1.80M
-18.09%1.08M
-21.62%1.79M
19.09%2.08M
41.25%1.15M
--1.32M
--2.29M
--1.74M
--817.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-109.08%-704.00K
-102.17%-62.00K
31.25%4.99M
216.91%6.47M
-20.47%7.75M
39.26%2.86M
88.65%3.81M
-1164.23%-5.53M
156.82%9.75M
2206.74%2.05M
-10.67%2.02M
186.38%520.00K
12.98%3.80M
-80.69%89.00K
-20.86%2.26M
92.18%-602.00K
433.33%3.36M
-94.98%461.00K
15.32%2.85M
---7.70M
---1.01M
--9.19M
--2.47M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-101.30%-150.00K
-54.12%2.02M
65.06%8.09M
305.26%9.59M
-30.67%11.51M
-33.28%4.41M
20.06%4.90M
-271.11%-4.67M
235.12%16.59M
394.39%6.61M
0.57%4.08M
473.74%2.73M
-3.94%4.95M
-47.36%1.34M
1.32%4.06M
107.46%476.00K
302.11%5.16M
-72.41%2.54M
-98.99%4.01M
---6.38M
--1.28M
--9.20M
--398.50M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
51.21%76.55M
25.57%79.11M
-76.17%52.03M
-36.82%45.11M
-40.28%50.63M
3.29%63.01M
367.42%218.31M
76.91%71.40M
85.89%84.78M
12.55%61.00M
-15.74%46.71M
-32.55%40.36M
-33.46%45.61M
-36.72%54.19M
-78.64%55.43M
-59.28%59.83M
-58.39%68.54M
-73.61%85.64M
869.94%259.49M
--146.94M
--164.74M
--324.56M
--26.75M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-169.51%-14.87M
79.30%-2.56M
117.43%27.08M
-95.29%6.93M
58.75%-5.52M
-152.05%-12.38M
-1186.84%-155.31M
2214.40%146.92M
-154.91%-13.38M
376.97%23.78M
1251.49%14.29M
244.40%6.35M
39.74%-5.25M
49.80%-8.59M
99.29%-1.24M
-103.91%-4.40M
51.06%-8.71M
89.30%-17.10M
-158.38%-173.84M
--112.55M
---17.80M
---159.82M
--297.80M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
97.06%-1.00K
193.17%232.00K
119.66%257.00K
371.43%798.00K
93.50%-34.00K
-207.33%-249.00K
196.69%117.00K
-292.00%-294.00K
-722.62%-523.00K
-5.69%232.00K
94.72%-121.00K
---75.00K
--84.00K
--246.00K
---2.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
36.73%61.68M
51.21%76.55M
25.57%79.11M
-76.17%52.03M
-36.82%45.11M
-40.28%50.63M
3.29%63.01M
367.42%218.31M
76.91%71.40M
85.89%84.78M
12.55%61.00M
-15.74%46.71M
-32.55%40.36M
-33.46%45.61M
-36.72%54.19M
-78.64%55.43M
-59.28%59.83M
-58.39%68.54M
-73.61%85.64M
--259.49M
--146.94M
--164.74M
--324.56M
Dòng tiền tự do
32.48%37.29M
2.83%49.85M
7.89%28.81M
122.10%35.46M
69.26%28.14M
51.63%48.48M
5.18%26.70M
-1.47%15.96M
1291.97%16.63M
397.82%31.98M
620.90%25.39M
446.66%16.20M
-135.88%-1.40M
-61.36%6.42M
118.88%3.52M
-83.00%2.96M
-49.35%3.89M
39.63%16.62M
-292.90%-18.66M
--17.43M
--7.68M
--11.90M
--9.67M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Jfrog Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Jfrog Ltd đã tạo ra 145.73M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Jfrog Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Jfrog Ltd đã tăng 31.38% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Jfrog Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Jfrog Ltd đã chi 3.46M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Jfrog Ltd đã thay đổi như thế nào?

Jfrog Ltd đã sử dụng 31.21M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FROG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Jfrog Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 142.27M, phản ánh sự thay đổi 32.00% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.