tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jfrog Ltd

FROG
Thêm vào danh sách theo dõi
79.790USD
+1.370+1.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.66BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FROG

Theo dõi tình hình tài chính của Jfrog Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Jfrog Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/155.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
531.84M
24.12%
EPS(YoY)
-0.62
2.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
57.82%-0.07
38.19%-0.13
32.35%-0.14
-43.25%-0.19
-98.59%-0.16
-94.22%-0.21
-56.91%-0.21
12.98%-0.13
60.03%-0.08
53.72%-0.11
---0.13
---0.15
---0.21
---0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.79%153.98M
25.18%145.31M
25.54%136.91M
23.46%127.22M
22.03%122.41M
19.35%116.08M
23.04%109.06M
22.42%103.04M
25.67%100.31M
27.06%97.26M
23.12%88.64M
24.13%84.17M
25.31%79.82M
29.22%76.55M
34.05%71.99M
39.36%67.81M
41.27%63.70M
38.76%59.24M
38.10%53.70M
33.56%48.66M
Lợi nhuận ròng
55.32%-8.27M
34.43%-15.21M
28.39%-16.43M
-51.54%-21.68M
-110.50%-18.50M
-106.52%-23.20M
-66.91%-22.95M
7.53%-14.30M
57.76%-8.79M
51.49%-11.23M
41.63%-13.75M
34.94%-15.47M
-5.61%-20.81M
-2.03%-23.16M
-15.09%-23.55M
-80.80%-23.77M
-149.58%-19.70M
-511.07%-22.70M
-288.68%-20.46M
-873.93%-13.15M
Biên lợi nhuận ròng
64.48%-5.37%
47.62%-10.47%
42.96%-12.00%
-22.74%-17.04%
-72.50%-15.12%
-73.04%-19.98%
-35.66%-21.04%
24.46%-13.88%
66.39%-8.76%
61.82%-11.55%
---15.51%
---18.38%
---26.07%
---30.25%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.76%78.18%
3.21%77.86%
3.27%77.43%
-3.17%76.26%
-5.18%75.34%
-4.52%75.44%
-3.54%74.98%
0.86%78.76%
3.30%79.46%
2.03%79.01%
--77.72%
--78.09%
--76.93%
--77.43%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.79%153.98M
25.18%145.31M
25.54%136.91M
23.46%127.22M
22.03%122.41M
19.35%116.08M
23.04%109.06M
22.42%103.04M
25.67%100.31M
27.06%97.26M
23.12%88.64M
24.13%84.17M
25.31%79.82M
29.22%76.55M
34.05%71.99M
39.36%67.81M
41.27%63.70M
38.76%59.24M
38.10%53.70M
33.56%48.66M
Lợi nhuận hoạt động
46.70%-11.36M
16.29%-19.87M
27.40%-20.01M
-35.65%-24.32M
-32.29%-21.31M
-58.62%-23.74M
-64.51%-27.57M
-11.40%-17.93M
19.96%-16.11M
31.02%-14.96M
19.79%-16.76M
19.35%-16.09M
-22.93%-20.13M
-27.29%-21.70M
-17.25%-20.89M
-47.59%-19.95M
-59.57%-16.37M
-122.65%-17.04M
-261.20%-17.82M
-849.39%-13.52M
Lợi nhuận ròng
55.32%-8.27M
34.43%-15.21M
28.39%-16.43M
-51.54%-21.68M
-110.50%-18.50M
-106.52%-23.20M
-66.91%-22.95M
7.53%-14.30M
57.76%-8.79M
51.49%-11.23M
41.63%-13.75M
34.94%-15.47M
-5.61%-20.81M
-2.03%-23.16M
-15.09%-23.55M
-80.80%-23.77M
-149.58%-19.70M
-511.07%-22.70M
-288.68%-20.46M
-873.93%-13.15M
Tài sản ngắn hạn
32.64%904.81M
34.47%873.01M
34.85%800.17M
4.84%737.20M
0.96%682.13M
0.53%649.23M
1.05%593.38M
25.95%703.19M
25.15%675.62M
21.39%645.80M
15.36%587.24M
9.43%558.31M
6.41%539.86M
6.61%532.02M
8.37%509.05M
-23.69%510.19M
-24.85%507.35M
-23.53%499.02M
-23.95%469.75M
220.86%668.53M
Tổng nợ ngắn hạn
25.38%400.17M
28.35%407.52M
25.80%367.61M
28.52%346.72M
22.65%319.16M
21.11%317.51M
24.67%292.22M
20.41%269.79M
21.79%260.22M
25.10%262.18M
21.95%234.40M
15.66%224.06M
16.91%213.66M
19.58%209.57M
30.61%192.22M
43.97%193.73M
30.50%182.76M
42.84%175.26M
48.48%147.16M
47.41%134.56M
Tổng tài sản
18.77%1.37B
18.72%1.34B
17.08%1.27B
18.32%1.21B
15.96%1.16B
16.18%1.13B
17.54%1.08B
14.08%1.02B
13.47%997.08M
11.63%972.56M
7.86%919.61M
4.37%895.12M
2.61%878.74M
2.19%871.22M
2.77%852.63M
17.68%857.68M
16.51%856.40M
23.69%852.53M
26.87%829.68M
193.99%728.81M
Tổng các khoản nợ
26.11%449.21M
27.37%453.93M
25.08%406.11M
27.37%381.73M
23.13%356.19M
21.45%356.38M
21.83%324.68M
15.62%299.71M
15.80%289.28M
19.06%293.43M
17.04%266.51M
11.61%259.23M
13.61%249.81M
15.19%246.45M
22.80%227.71M
39.19%232.25M
25.21%219.88M
58.08%213.95M
72.36%185.44M
67.67%166.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.49%924.00M
14.73%887.45M
13.65%859.42M
14.56%826.45M
13.03%800.04M
13.90%773.53M
15.79%756.21M
13.45%721.43M
12.54%707.80M
8.70%679.12M
4.51%653.10M
1.67%635.89M
-1.19%628.93M
-2.16%624.77M
-3.00%624.92M
11.30%625.42M
13.79%636.52M
15.29%638.58M
17.91%644.24M
278.71%561.95M
Thu nhập hoạt động ròng
33.22%38.36M
3.21%50.70M
9.11%30.16M
116.12%36.09M
64.82%28.79M
50.70%49.12M
6.39%27.64M
-0.08%16.70M
1647.30%17.47M
345.62%32.59M
406.65%25.98M
322.82%16.71M
-122.44%-1.13M
-58.59%7.31M
128.90%5.13M
-79.39%3.95M
-42.90%5.03M
37.80%17.66M
-264.62%-17.74M
--19.17M
Đầu tư ròng
-15.94%-53.08M
15.45%-55.51M
93.92%-11.43M
-129.25%-39.55M
2.43%-45.78M
-319.54%-65.65M
-1100.85%-187.97M
1138.47%135.19M
-412.46%-46.92M
10.49%-15.65M
-92.39%-15.65M
-47.53%-13.02M
51.55%-9.16M
53.13%-17.48M
94.92%-8.14M
-108.85%-8.82M
32.25%-18.90M
79.49%-37.30M
-43.63%-160.11M
--99.76M
Tài chính thuần
-101.30%-150.00K
-54.12%2.02M
65.06%8.09M
305.26%9.59M
-30.67%11.51M
-33.28%4.41M
20.06%4.90M
-271.11%-4.67M
235.12%16.59M
394.39%6.61M
0.57%4.08M
473.74%2.73M
-3.94%4.95M
-47.36%1.34M
1.32%4.06M
107.46%476.00K
302.11%5.16M
-72.41%2.54M
-98.99%4.01M
---6.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, tổng doanh thu đạt 531.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 428.49M.

Tài sản ngắn hạn của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, tài sản ngắn hạn là 873.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.47.

Tổng tài sản của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jfrog Ltd là 1.34B, bao gồm 873.01M tài sản ngắn hạn và 468.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, tổng nghĩa vụ của Jfrog Ltd là 453.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Jfrog Ltd là 887.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jfrog Ltd là -85.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.

Giá trị đầu tư ròng của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, giá trị đầu tư ròng của Jfrog Ltd là -152.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Jfrog Ltd là 31.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08.

Thu nhập ròng của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, lợi nhuận ròng là -71.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Biên lợi nhuận ròng của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, biên lợi nhuận ròng là -13.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.43.

Biên lợi nhuận gộp của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, biên lợi nhuận gộp là 76.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jfrog Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jfrog Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -85.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.