tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Friedman Industries Inc

FRD
Thêm vào danh sách theo dõi
33.250USD
-0.330-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
239.83MVốn hóa
14.94P/E TTM

Tình hình tài chính của FRD

Theo dõi tình hình tài chính của Friedman Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Friedman Industries Inc

Mới phát hành
Th06 11, 2026
EPS / Dự báo
2.80/--
Doanh thu / Dự báo
646.91M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
646.91M
45.50%
EPS(YoY)
2.76
215.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.62%1.30
358.48%0.43
425.70%0.32
93.35%0.71
7.83%0.77
-202.41%-0.17
-120.45%-0.10
-64.67%0.37
-16.93%0.71
-13.14%0.16
--0.48
--1.04
--0.86
--0.19
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
48.42%191.78M
78.56%167.97M
42.74%152.38M
17.66%134.78M
-2.28%129.22M
-18.88%94.07M
-18.35%106.76M
-16.57%114.55M
6.48%132.23M
3.68%115.97M
-12.66%130.75M
-15.15%137.30M
65.38%124.19M
116.55%111.86M
61.71%149.69M
145.47%161.80M
52.58%75.09M
81.24%51.66M
272.34%92.57M
180.20%65.92M
Lợi nhuận ròng
70.06%9.06M
359.15%2.99M
426.92%2.21M
94.09%4.96M
8.45%5.33M
-198.21%-1.15M
-119.47%-676.00K
-66.37%2.56M
-21.08%4.91M
-13.50%1.17M
42.96%3.47M
-30.84%7.60M
183.42%6.22M
145.73%1.36M
-81.57%2.43M
-2.86%10.99M
-171.72%-7.46M
-239.35%-2.97M
5370.94%13.18M
1417.07%11.31M
Biên lợi nhuận ròng
16.25%4.81%
247.94%1.81%
332.49%1.47%
66.48%3.73%
10.32%4.14%
-219.95%-1.22%
-123.53%-0.63%
-59.99%2.24%
-26.24%3.75%
-17.00%1.02%
--2.69%
--5.60%
--5.08%
--1.23%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.51%21.54%
12.08%17.56%
3.46%16.64%
38.34%20.94%
-58.25%20.03%
74.00%15.67%
261.35%16.09%
27.29%15.14%
337.97%47.98%
64.31%9.00%
--4.45%
--11.89%
--10.96%
--5.48%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.53%28.52%
90.99%29.53%
63.09%27.96%
-27.14%15.08%
19.96%21.04%
-23.12%15.46%
-30.09%17.14%
10.97%20.70%
5.06%17.54%
-8.27%20.11%
--24.52%
--18.65%
--16.70%
--21.92%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
48.42%191.78M
78.56%167.97M
42.74%152.38M
17.66%134.78M
-2.28%129.22M
-18.88%94.07M
-18.35%106.76M
-16.57%114.55M
6.48%132.23M
3.68%115.97M
-12.66%130.75M
-15.15%137.30M
65.38%124.19M
116.55%111.86M
61.71%149.69M
145.47%161.80M
52.58%75.09M
81.24%51.66M
272.34%92.57M
180.20%65.92M
Lợi nhuận hoạt động
105.85%11.83M
349.62%3.90M
144050.00%2.88M
603.79%7.04M
-17.11%5.75M
-125.30%-1.56M
-100.19%-2.00K
-113.50%-1.40M
-4.44%6.93M
331.99%6.17M
98.85%1.05M
-20.75%10.36M
270.05%7.26M
125.53%1.43M
-97.83%530.56K
-6.51%13.07M
-129.58%-4.27M
-302.05%-5.60M
7952.52%24.40M
1723.85%13.98M
Lợi nhuận ròng
70.06%9.06M
359.15%2.99M
426.92%2.21M
94.09%4.96M
8.45%5.33M
-198.21%-1.15M
-119.47%-676.00K
-66.37%2.56M
-21.08%4.91M
-13.50%1.17M
42.96%3.47M
-30.84%7.60M
183.42%6.22M
145.73%1.36M
-81.57%2.43M
-2.86%10.99M
-171.72%-7.46M
-239.35%-2.97M
5370.94%13.18M
1417.07%11.31M
Tài sản ngắn hạn
54.41%257.04M
55.06%231.48M
56.25%231.32M
-2.76%157.93M
-2.12%166.47M
-12.65%149.29M
-10.36%148.04M
4.05%162.42M
18.38%170.06M
15.19%170.90M
5.56%165.16M
-25.31%156.09M
14.59%143.66M
21.75%148.36M
40.13%156.47M
59.46%208.97M
61.68%125.36M
89.69%121.85M
91.05%111.66M
126.08%131.05M
Tổng nợ ngắn hạn
98.70%76.15M
52.37%64.41M
96.27%71.38M
4.32%40.48M
-29.17%38.32M
-22.57%42.28M
3.04%36.37M
-9.80%38.80M
20.00%54.11M
12.53%54.60M
-47.22%35.29M
-22.27%43.02M
-25.86%45.09M
10.73%48.52M
69.58%66.86M
-30.98%55.34M
109.17%60.81M
413.61%43.82M
506.88%39.43M
2144.44%80.18M
Tổng tài sản
48.49%336.81M
48.33%311.86M
48.82%311.29M
-1.67%219.08M
-1.39%226.82M
-8.17%210.25M
-5.83%209.17M
5.39%222.79M
15.41%230.02M
12.30%228.96M
4.85%222.13M
-19.33%211.40M
25.14%199.31M
35.52%203.88M
53.71%211.85M
68.45%262.06M
67.64%159.28M
89.54%150.44M
88.67%137.82M
118.35%155.57M
Tổng các khoản nợ
96.32%185.32M
104.58%169.65M
113.94%172.02M
-12.14%81.80M
-7.94%94.40M
-21.93%82.92M
-15.65%80.40M
5.76%93.10M
22.25%102.54M
11.54%106.21M
-9.36%95.32M
-44.75%88.03M
5.39%83.88M
60.36%95.22M
82.92%105.16M
72.03%159.34M
168.26%79.59M
492.87%59.38M
640.18%57.49M
1656.24%92.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.40%151.49M
11.69%142.21M
8.16%139.27M
5.85%137.28M
3.88%132.43M
3.74%127.33M
1.54%128.76M
5.12%129.69M
10.43%127.47M
12.96%122.74M
18.86%126.81M
20.11%123.37M
44.86%115.43M
19.33%108.66M
32.81%106.69M
63.19%102.72M
21.96%79.69M
31.29%91.06M
23.06%80.34M
-4.60%62.94M
Thu nhập hoạt động ròng
77.73%-2.63M
-275.92%-4.75M
-95.98%434.00K
355.64%15.49M
-398.66%-11.83M
-87.30%2.70M
168.89%10.78M
-32.21%-6.06M
-79.99%3.96M
301.42%21.25M
-120.60%-15.65M
78.53%-4.58M
107.51%19.80M
-738.05%-10.55M
384.53%75.99M
-1107.84%-21.34M
165.78%9.54M
47.48%1.65M
-562.41%-26.71M
202.82%2.12M
Đầu tư ròng
-615.22%-1.32M
-360.63%-1.60M
-2504.61%-48.05M
-68.78%-1.78M
81.98%-184.00K
81.63%-348.00K
24.32%-1.84M
-133.85%-1.06M
87.51%-1.02M
-73.97%-1.89M
44.41%-2.44M
99.39%-452.00K
-1036.26%-8.18M
75.52%-1.09M
-53835.20%-4.39M
-2601.38%-74.54M
-106.17%-719.68K
-242.39%-4.45M
100.52%8.16K
-100.24%-2.76M
Tài chính thuần
-75.41%3.67M
230.51%4.78M
572.45%49.83M
-379.24%-14.98M
356.00%14.94M
73.29%-3.66M
-170.85%-10.55M
-10.69%5.37M
49.83%-5.84M
-267.80%-13.72M
122.39%14.88M
-92.80%6.01M
-538.96%-11.63M
2280.77%8.18M
-1971.65%-66.48M
680.28%83.49M
453.88%2.65M
138.16%343.42K
715.59%3.55M
602.19%10.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tổng doanh thu đạt 646.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 444.60M.

Tài sản ngắn hạn của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 257.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.41.

Tổng tài sản của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Friedman Industries Inc là 336.81M, bao gồm 257.04M tài sản ngắn hạn và 79.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Friedman Industries Inc là 185.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Friedman Industries Inc là 151.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Friedman Industries Inc là 26.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 867.72.

Giá trị đầu tư ròng của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Friedman Industries Inc là -52.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1436.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Friedman Industries Inc là 43.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 610.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 215.87.

Thu nhập ròng của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, lợi nhuận ròng là 19.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.89.

Biên lợi nhuận ròng của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.61.

Biên lợi nhuận gộp của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Friedman Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 867.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.