USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
239.83MVốn hóa
14.94P/E TTM
Các chỉ số chính
33.600Mở
34.800Cao
34.13KKhối lượng
14.94P/E TTM
--P/E Động
0.160Cổ tức TTM
0.48%Tỷ lệ doanh thu
33.580Giá đóng cửa trước đó
33.110Thấp
737.22KDoanh thu
39.00P/E Tĩnh
1.56P/B
0.48%Tỷ suất cổ tức TTM
6.00%ROA
24.370Cao 52T
0.48Khối lượng %
6.06MLợi nhuận ròng
7.11MCổ phần
2.2252Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.63Beta
11.49%ROE
14.510Thấp 52T
5.03%Biên độ dao động
21.54%Biên lợi nhuận gộp
239.83MVốn hóa
0.06Phần thưởng/Rủi ro
2.95%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-31 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Friedman Industries Inc tương đối yếu, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 93 trên tổng số 126 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã thể hiện hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, với các yếu tố cơ bản và kỹ thuật yếu kém.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Friedman Industries Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Friedman Industries Inc
Điểm mạnhRủi ro
Friedman Industries Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Friedman Industries Inc
Friedman Industries, Incorporated is a manufacturer and processor of steel products. The Company has two segments: flat-roll products and tubular products. The flat-roll product segment consists of operations in Hickman, Decatur, East Chicago, Granite City and Sinton, where it processes hot-rolled steel coils. The Hickman, East Chicago and Granite City facilities operate temper mills and corrective leveling cut-to-length lines. The Sinton and Decatur facilities operate stretcher-leveler cut-to-length lines. The tubular product segment consists of operations in Lone Star, where it manufactures electric resistance welded pipe and distributes pipe through its Texas Tubular Products division. TTP operates two electric resistance welded pipe mills with a combined outside diameter (OD) size range of 2 3/8' OD to 8 5/8' OD. Both pipe mills are American Petroleum Institute (API) licensed to manufacture line pipe and oil country pipe and also manufacture pipe for structural purposes.
Mã chứng khoánFRD
Công tyFriedman Industries Inc
Giám đốc điều hànhTaylor (Michael J)
Trang webhttps://www.friedmanindustries.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Friedman Industries Inc (FRD) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Friedman Industries Inc (FRD) là 33.25.
Ký hiệu của Friedman Industries Inc là gì?
Ký hiệu của Friedman Industries Inc là FRD.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Friedman Industries Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Friedman Industries Inc là 24.37.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Friedman Industries Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Friedman Industries Inc là 14.51.
Vốn hóa thị trường của Friedman Industries Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Friedman Industries Inc là 236.48M.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Friedman Industries Inc (FRD) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Friedman Industries Inc (FRD) là 2.76.