tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fidelity National Financial Inc

FNF
Thêm vào danh sách theo dõi
51.590USD
-0.470-0.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.89BVốn hóa
18.29P/E TTM

Tình hình tài chính của FNF

Theo dõi tình hình tài chính của Fidelity National Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fidelity National Financial Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.33
Doanh thu / Dự báo
--/3.77B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.51B
5.77%
EPS(YoY)
2.22
-52.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
197.13%0.90
-126.00%-0.43
36.09%1.33
-9.48%1.02
-66.78%0.30
749.76%1.66
-38.02%0.98
39.21%1.13
518.79%0.92
-1274.72%-0.26
--1.58
--0.81
---0.22
---0.02
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.19%3.22B
12.29%4.07B
11.82%4.03B
14.64%3.66B
-16.61%2.75B
5.35%3.62B
29.37%3.60B
3.27%3.19B
33.13%3.30B
33.36%3.44B
-13.35%2.79B
16.79%3.09B
-21.80%2.48B
-46.39%2.58B
-17.42%3.21B
-31.40%2.64B
2.23%3.17B
27.56%4.81B
30.78%3.89B
59.26%3.85B
Lợi nhuận ròng
192.77%243.00M
-126.00%-117.00M
34.59%358.00M
-9.15%278.00M
-66.53%83.00M
752.17%450.00M
-37.56%266.00M
39.73%306.00M
520.34%248.00M
-1280.00%-69.00M
17.68%426.00M
-59.22%219.00M
-114.86%-59.00M
-100.55%-5.00M
-50.55%362.00M
-2.72%537.00M
-34.38%397.00M
13.36%908.00M
93.65%732.00M
78.64%552.00M
Biên lợi nhuận ròng
230.01%9.96%
-115.08%-2.11%
28.37%9.65%
-25.49%8.01%
-63.00%3.02%
522.98%14.03%
-56.09%7.52%
36.68%10.76%
329.61%8.15%
-1324.71%-3.32%
--17.13%
--7.87%
---3.55%
---0.23%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.76%3.95%
-10.91%4.04%
-6.72%4.12%
-8.58%4.30%
-2.67%4.47%
-6.04%4.53%
-11.45%4.42%
-7.14%4.70%
-13.37%4.60%
-2.99%4.82%
--4.99%
--5.06%
--5.31%
--4.97%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.19%3.22B
12.29%4.07B
11.82%4.03B
14.64%3.66B
-16.61%2.75B
5.35%3.62B
29.37%3.60B
3.27%3.19B
33.13%3.30B
33.36%3.44B
-13.35%2.79B
16.79%3.09B
-21.80%2.48B
-46.39%2.58B
-17.42%3.21B
-31.40%2.64B
2.23%3.17B
27.56%4.81B
30.78%3.89B
59.26%3.85B
Lợi nhuận hoạt động
226.90%559.00M
-26.54%512.00M
39.02%513.00M
-12.28%443.00M
-55.00%171.00M
666.67%697.00M
-42.97%369.00M
34.67%505.00M
1287.50%380.00M
-261.76%-123.00M
21.85%647.00M
-50.79%375.00M
-105.50%-32.00M
-102.85%-34.00M
-44.28%531.00M
2.83%762.00M
-25.86%582.00M
24.53%1.19B
67.78%953.00M
75.59%741.00M
Lợi nhuận ròng
192.77%243.00M
-126.00%-117.00M
34.59%358.00M
-9.15%278.00M
-66.53%83.00M
752.17%450.00M
-37.56%266.00M
39.73%306.00M
520.34%248.00M
-1280.00%-69.00M
17.68%426.00M
-59.22%219.00M
-114.86%-59.00M
-100.55%-5.00M
-50.55%362.00M
-2.72%537.00M
-34.38%397.00M
13.36%908.00M
93.65%732.00M
78.64%552.00M
Tổng tài sản
13.53%111.50B
14.30%109.01B
12.64%106.64B
15.21%102.33B
16.23%98.21B
18.31%95.37B
27.93%94.67B
21.64%88.82B
21.31%84.50B
23.75%80.61B
19.04%74.00B
19.26%73.02B
14.46%69.65B
7.34%65.14B
6.25%62.16B
12.31%61.23B
18.19%60.86B
20.29%60.69B
17.28%58.51B
13.58%54.52B
Tổng các khoản nợ
14.95%102.78B
15.20%100.04B
13.45%97.30B
15.67%93.51B
16.64%89.41B
18.84%86.84B
27.22%85.77B
21.85%80.84B
21.67%76.66B
24.75%73.07B
19.61%67.42B
21.77%66.34B
19.47%63.01B
14.33%58.57B
14.72%56.37B
19.40%54.48B
21.90%52.74B
21.80%51.23B
15.06%49.13B
9.56%45.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.89%8.72B
5.16%8.97B
4.85%9.33B
10.50%8.82B
12.25%8.80B
14.37%8.53B
35.21%8.90B
19.53%7.98B
17.89%7.84B
13.56%7.46B
13.54%6.58B
-1.02%6.68B
-18.11%6.65B
-30.54%6.57B
-38.14%5.80B
-24.10%6.75B
-1.31%8.12B
12.69%9.46B
30.52%9.37B
39.99%8.89B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.52%875.00M
0.74%1.51B
-44.59%1.31B
39.10%1.90B
-29.92%1.11B
-33.94%1.50B
119.89%2.37B
-20.80%1.36B
12.20%1.59B
64.22%2.26B
-27.40%1.08B
107.85%1.72B
112.59%1.42B
-7.52%1.38B
36.72%1.48B
-2.70%828.00M
0.30%667.00M
143.07%1.49B
163.11%1.08B
89.96%851.00M
Đầu tư ròng
-20.38%-945.00M
8.36%-2.61B
-3.16%-2.06B
-80.94%-3.48B
28.38%-785.00M
14.53%-2.85B
-30.48%-2.00B
1.08%-1.93B
52.04%-1.10B
-26.42%-3.33B
23.51%-1.53B
21.44%-1.95B
33.07%-2.29B
-1.86%-2.63B
-14.56%-2.00B
-20.36%-2.48B
-222.08%-3.41B
-100.31%-2.59B
-154.00%-1.75B
-2493.02%-2.06B
Tài chính thuần
-114.67%-99.00M
274.29%244.00M
432.99%969.00M
-80.62%375.00M
164.71%675.00M
-122.40%-140.00M
-155.32%-291.00M
258.33%1.94B
-81.81%255.00M
-41.48%625.00M
-6.90%526.00M
-57.88%540.00M
18.81%1.40B
246.75%1.07B
-75.83%565.00M
-22.40%1.28B
68.09%1.18B
-41.44%308.00M
194.83%2.34B
77.83%1.65B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, tổng doanh thu đạt 14.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.71B.

Tổng nghĩa vụ của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Fidelity National Financial Inc là 100.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fidelity National Financial Inc là 8.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fidelity National Financial Inc là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.99.

Giá trị đầu tư ròng của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Fidelity National Financial Inc là -8.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fidelity National Financial Inc là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.60.

Thu nhập ròng của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, lợi nhuận ròng là 602.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.60.

Biên lợi nhuận ròng của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fidelity National Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.