tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flywire Corp

FLYW
Thêm vào danh sách theo dõi
16.010USD
-0.260-1.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.95BVốn hóa
64.95P/E TTM

Tình hình tài chính của FLYW

Theo dõi tình hình tài chính của Flywire Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flywire Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.03
Doanh thu / Dự báo
--/157.13M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
623.02M
26.59%
EPS(YoY)
0.11
372.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
403.50%0.10
100.21%0.00
-22.30%0.24
11.57%-0.10
33.14%-0.03
-1309.66%-0.13
240.90%0.31
26.35%-0.11
-50.49%-0.05
202.03%0.01
--0.09
---0.15
---0.03
---0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.96%188.11M
34.02%157.54M
27.63%200.14M
27.21%131.89M
16.96%133.45M
16.91%117.55M
27.16%156.81M
22.16%103.68M
20.93%114.10M
37.63%100.55M
29.50%123.32M
50.11%84.87M
46.17%94.36M
42.14%73.05M
40.49%95.23M
52.90%56.54M
43.48%64.55M
54.66%51.39M
61.07%67.79M
55.64%36.98M
Lợi nhuận ròng
400.91%12.52M
100.21%33.00K
-23.82%29.63M
13.49%-12.01M
33.09%-4.16M
-1335.35%-15.90M
265.46%38.90M
17.44%-13.88M
-68.80%-6.22M
213.99%1.29M
349.13%10.64M
29.35%-16.81M
63.71%-3.68M
89.99%-1.13M
-142.75%-4.27M
-31.08%-23.80M
-17.23%-10.15M
-179.58%-11.28M
763.79%9.99M
-13.46%-18.15M
Biên lợi nhuận ròng
313.48%6.65%
100.15%0.02%
-40.31%14.81%
32.00%-9.10%
42.79%-3.12%
-1156.65%-13.53%
187.41%24.80%
32.42%-13.39%
-39.59%-5.45%
182.83%1.28%
--8.63%
---19.81%
---3.90%
---1.55%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.29%58.83%
-7.96%59.64%
-2.06%63.87%
-3.86%59.14%
-2.18%62.11%
2.17%64.79%
-0.01%65.21%
2.24%61.52%
-0.97%63.50%
6.58%63.42%
--65.21%
--60.17%
--64.12%
--59.50%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--1.19%
--5.38%
--5.66%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.96%188.11M
34.02%157.54M
27.63%200.14M
27.21%131.89M
16.96%133.45M
16.91%117.55M
27.16%156.81M
22.16%103.68M
20.93%114.10M
37.63%100.55M
29.50%123.32M
50.11%84.87M
46.17%94.36M
42.14%73.05M
40.49%95.23M
52.90%56.54M
43.48%64.55M
54.66%51.39M
61.07%67.79M
55.64%36.98M
Lợi nhuận hoạt động
1362.59%11.98M
67.83%-1.67M
52.65%31.55M
49.01%-8.25M
85.32%-949.00K
45.69%-5.17M
75.38%20.67M
0.13%-16.19M
-10.14%-6.46M
22.35%-9.53M
124.41%11.79M
9.94%-16.21M
11.14%-5.87M
-35.94%-12.27M
-58.30%5.25M
-270.38%-18.00M
-47.84%-6.60M
-820.18%-9.03M
69.80%12.60M
50.23%-4.86M
Lợi nhuận ròng
400.91%12.52M
100.21%33.00K
-23.82%29.63M
13.49%-12.01M
33.09%-4.16M
-1335.35%-15.90M
265.46%38.90M
17.44%-13.88M
-68.80%-6.22M
213.99%1.29M
349.13%10.64M
29.35%-16.81M
63.71%-3.68M
89.99%-1.13M
-142.75%-4.27M
-31.08%-23.80M
-17.23%-10.15M
-179.58%-11.28M
763.79%9.99M
-13.46%-18.15M
Tài sản ngắn hạn
29.21%512.35M
-21.05%602.29M
-30.77%606.13M
-36.88%448.76M
-46.35%396.53M
-6.47%762.88M
14.83%875.53M
71.84%710.93M
86.70%739.15M
81.00%815.68M
80.20%762.43M
-0.42%413.72M
-4.29%395.89M
1.54%450.64M
-15.37%423.09M
-9.19%415.45M
130.58%413.62M
--443.79M
--499.94M
--457.50M
Tổng nợ ngắn hạn
49.81%293.53M
38.65%401.76M
5.48%395.92M
35.41%240.24M
7.36%195.93M
5.84%289.77M
95.38%375.34M
34.91%177.42M
56.99%182.50M
54.44%273.79M
56.27%192.11M
24.22%131.50M
27.40%116.25M
50.90%177.28M
14.79%122.93M
35.79%105.87M
52.37%91.25M
--117.48M
--107.09M
--77.96M
Tổng tài sản
9.62%1.16B
11.66%1.25B
1.60%1.26B
11.58%1.11B
6.17%1.06B
3.96%1.12B
26.22%1.24B
56.40%998.71M
60.83%998.72M
60.13%1.08B
53.21%982.42M
5.42%638.57M
1.87%620.97M
5.38%674.29M
2.93%641.22M
4.43%605.77M
101.62%609.55M
--639.85M
--622.98M
--580.09M
Tổng các khoản nợ
12.34%310.15M
35.90%418.14M
8.56%430.74M
64.12%321.92M
36.86%276.08M
4.79%307.68M
91.59%396.79M
32.99%196.15M
54.22%201.73M
52.62%293.61M
24.29%207.10M
2.98%147.50M
-0.47%130.81M
22.04%192.38M
23.18%166.63M
36.27%143.23M
46.49%131.43M
--157.64M
--135.27M
--105.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.67%852.23M
2.50%835.17M
-1.67%829.13M
-1.26%792.42M
-1.60%784.26M
3.64%814.77M
8.76%843.25M
63.43%802.56M
62.60%796.99M
63.13%786.12M
63.36%775.32M
6.17%491.08M
2.52%490.16M
-0.06%481.90M
-2.69%474.60M
-2.62%462.54M
124.89%478.12M
--482.20M
--487.71M
--474.98M
Thu nhập hoạt động ròng
79.91%-15.85M
111.79%4.89M
-21.14%150.10M
224.63%24.08M
-107.10%-78.89M
-169.39%-41.46M
309.08%190.34M
-302.02%-19.32M
-82.74%-38.09M
80.21%59.75M
34062.77%46.53M
54.60%-4.81M
-22.59%-20.85M
532.04%33.16M
-100.36%-137.00K
-954.40%-10.59M
-14.96%-17.00M
---7.67M
--38.36M
--1.24M
Đầu tư ròng
103.24%7.71M
69.97%-3.06M
103.67%5.26M
168.25%41.44M
-15611.49%-237.87M
69.70%-10.21M
-8815.30%-143.36M
-3616.03%-60.72M
18.12%-1.51M
-1504.86%-33.69M
91.51%-1.61M
29.75%-1.63M
-41.47%-1.85M
96.35%-2.10M
-971.97%-18.93M
-10.29%-2.33M
11.27%-1.31M
---57.57M
---1.77M
---2.11M
Tài chính thuần
-207.91%-12.56M
-16.60%-24.52M
-181.02%-57.50M
-598.26%-8.02M
417.52%11.64M
-189.78%-21.03M
-107.72%-20.46M
-58.72%1.61M
24.88%2.25M
70.47%-7.26M
10977.51%264.97M
219.15%3.90M
159.93%1.80M
-966.68%-24.58M
1332.99%2.39M
-99.54%1.22M
-105.17%-3.00M
--2.84M
---194.00K
--266.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, tổng doanh thu đạt 623.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 492.14M.

Tài sản ngắn hạn của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, tài sản ngắn hạn là 602.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.05.

Tổng tài sản của Flywire Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flywire Corp là 1.25B, bao gồm 602.29M tài sản ngắn hạn và 651.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, tổng nghĩa vụ của Flywire Corp là 418.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Flywire Corp là 835.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flywire Corp là 20.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.10.

Giá trị đầu tư ròng của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, giá trị đầu tư ròng của Flywire Corp là -194.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, giá trị huy động vốn ròng của Flywire Corp là -78.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 372.54.

Thu nhập ròng của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, lợi nhuận ròng là 13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 365.41.

Biên lợi nhuận ròng của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.64.

Biên lợi nhuận gộp của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, biên lợi nhuận gộp là 61.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 331.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flywire Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flywire Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.