tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flywire Corp

FLYW
Thêm vào danh sách theo dõi
16.010USD
-0.260-1.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.95BVốn hóa
64.95P/E TTM

FLYW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Flywire Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
79.91%-15.85M
111.79%4.89M
-21.14%150.10M
224.63%24.08M
-107.10%-78.89M
-169.39%-41.46M
309.08%190.34M
-302.02%-19.32M
-82.74%-38.09M
80.21%59.75M
34062.77%46.53M
54.60%-4.81M
-22.59%-20.85M
532.04%33.16M
-100.36%-137.00K
-954.40%-10.59M
-14.96%-17.00M
---7.67M
--38.36M
--1.24M
68.62%-14.79M
---47.14M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
400.91%12.52M
100.21%33.00K
-23.82%29.63M
13.49%-12.01M
33.09%-4.16M
-1335.35%-15.90M
265.46%38.90M
17.44%-13.88M
-68.80%-6.22M
213.99%1.29M
349.13%10.64M
29.35%-16.81M
63.71%-3.68M
89.99%-1.13M
-142.75%-4.27M
-31.14%-23.80M
-17.30%-10.15M
---11.28M
--9.99M
---18.15M
-333.84%-8.65M
--3.70M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
45.69%8.02M
50.86%7.02M
59.37%6.77M
60.99%6.77M
29.19%5.50M
16.64%4.65M
8.93%4.25M
1.42%4.20M
14.15%4.26M
27.97%3.99M
14.58%3.90M
39.70%4.14M
32.45%3.73M
28.47%3.12M
50.13%3.40M
36.48%2.97M
32.19%2.82M
--2.43M
--2.27M
--2.17M
40.57%2.13M
--1.52M
Thuế hoãn lại
-156.39%-662.00K
58.39%-913.00K
73.81%-1.46M
57.46%-171.00K
282.58%1.17M
-326.65%-2.19M
-1680.45%-5.55M
-1216.67%-402.00K
-3.71%-643.00K
181.96%968.00K
26.76%-312.00K
175.00%36.00K
-1069.81%-620.00K
-6315.79%-1.18M
-4160.00%-426.00K
-136.09%-48.00K
-1425.00%-53.00K
--19.00K
---10.00K
--133.00K
100.05%4.00K
---8.55M
Các mục phi tiền mặt khác
-3662.50%-3.91M
-25.38%-247.00K
-1317.44%-8.53M
1244.44%363.00K
-146.02%-104.00K
-116.11%-197.00K
-1026.15%-602.00K
-95.75%27.00K
17.71%226.00K
-24.60%1.22M
-31.58%65.00K
347.18%635.00K
108.70%192.00K
9641.18%1.62M
-34.48%95.00K
717.39%142.00K
-69.84%92.00K
---17.00K
--145.00K
---23.00K
510.00%305.00K
--50.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
49.18%-50.68M
57.83%-18.73M
-22.14%106.60M
147.09%12.22M
-98.77%-99.73M
-211.61%-44.42M
556.74%136.91M
-509.84%-25.96M
-69.79%-50.17M
53.37%39.80M
336.31%20.85M
-269.20%-4.26M
-94.18%-29.55M
1144.65%25.95M
-138.98%-8.82M
-22.27%2.52M
23.62%-15.22M
---2.48M
--22.63M
--3.24M
55.45%-19.93M
---44.73M
-Thay đổi các khoản phải thu
140.89%63.71M
-156.70%-22.82M
-1.63%-51.98M
-86.52%-26.64M
-32.10%26.45M
216.91%40.25M
-42.18%-51.14M
25.98%-14.28M
24.66%38.95M
-40.79%-34.43M
-188.09%-35.97M
-241.61%-19.29M
231.59%31.25M
-244.90%-24.46M
-79.32%-12.49M
32.75%-5.65M
-34.65%9.42M
---7.09M
---6.96M
---8.40M
58.99%14.42M
--9.07M
-Thay đổi chi phí trả trước
56.84%-3.95M
92.37%3.58M
-24.36%-3.44M
-38.72%-8.72M
-591.20%-9.15M
624.51%1.86M
21.19%-2.76M
-3010.89%-6.28M
325.00%1.86M
107.05%257.00K
12.28%-3.51M
94.87%-202.00K
-416.03%-828.00K
-720.72%-3.64M
-1082.06%-4.00M
35.82%-3.94M
115.60%262.00K
---444.00K
--407.00K
---6.14M
-43.10%-1.68M
---1.17M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
38.48%-3.16M
45.32%-2.81M
53.57%10.19M
-42.43%2.47M
-106.11%-5.13M
-11.80%-5.14M
-26.47%6.64M
358.95%4.30M
-189.53%-2.49M
-291.51%-4.60M
198.31%9.03M
-133.53%-1.66M
176.90%2.78M
634.56%2.40M
-61.23%3.03M
23.12%4.95M
-292.08%-3.62M
--327.00K
--7.81M
--4.02M
-891.40%-922.00K
---93.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
419.61%2.31M
-451.97%-5.17M
121.16%4.71M
-30.32%-2.31M
57.13%-724.00K
-887.39%-937.00K
170.78%2.13M
-61.29%-1.77M
29.80%-1.69M
111.00%119.00K
241.80%787.00K
-375.32%-1.10M
51.04%-2.41M
-490.61%-1.08M
-1523.08%-555.00K
-317.92%-231.00K
-35.78%-4.91M
--277.00K
--39.00K
--106.00K
-174.79%-3.62M
---1.32M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
79.91%-15.85M
111.79%4.89M
-21.14%150.10M
224.63%24.08M
-107.10%-78.89M
-169.39%-41.46M
309.08%190.34M
-302.02%-19.32M
-82.74%-38.09M
80.21%59.75M
34062.77%46.53M
54.60%-4.81M
-22.59%-20.85M
532.04%33.16M
-100.36%-137.00K
-954.40%-10.59M
-14.96%-17.00M
---7.67M
--38.36M
--1.24M
68.62%-14.79M
---47.14M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
138.14%3.56M
268.34%3.08M
76.94%2.65M
9.82%2.63M
-1.12%1.50M
-9.22%837.00K
-6.97%1.50M
46.51%2.39M
-18.12%1.51M
-51.01%922.00K
3.41%1.61M
-29.75%1.63M
41.47%1.85M
29.35%1.88M
-11.95%1.56M
16.88%2.33M
-11.27%1.31M
--1.46M
--1.77M
--1.99M
176.36%1.47M
--533.00K
Chi phí vốn
138.14%3.56M
268.34%3.08M
76.94%2.65M
9.82%2.63M
-1.12%1.50M
-9.22%837.00K
-6.97%1.50M
46.51%2.39M
-18.12%1.51M
-51.01%922.00K
3.41%1.61M
-29.75%1.63M
41.47%1.85M
29.35%1.88M
-11.95%1.56M
16.88%2.33M
-11.27%1.31M
--1.46M
--1.77M
--1.99M
176.36%1.47M
--533.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-25.67%139.00K
286.14%390.00K
3.20%226.00K
56.73%547.00K
-26.67%187.00K
53.03%101.00K
-19.49%219.00K
83.68%349.00K
-46.99%255.00K
-96.49%66.00K
-82.51%272.00K
-91.83%190.00K
-63.20%481.00K
29.35%1.88M
-11.95%1.56M
16.88%2.33M
-11.27%1.31M
--1.46M
--1.77M
--1.99M
176.36%1.47M
--533.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
161.53%3.43M
265.90%2.69M
89.58%2.42M
1.81%2.08M
4.05%1.31M
-14.02%736.00K
-4.42%1.28M
41.62%2.04M
-7.97%1.26M
--856.00K
--1.34M
--1.44M
--1.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
-100.00%0.00
88.81%-5.09M
--0.00
---319.83M
100.63%208.00K
---45.44M
----
----
-14998.62%-32.76M
----
----
----
99.61%-217.00K
---16.92M
----
----
---56.11M
--0.00
---119.00K
100.00%0.00
---79.40M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-86.49%11.27M
100.19%18.00K
113.48%12.99M
175.56%44.07M
--83.46M
---9.58M
---96.42M
---58.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--603.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---453.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
103.24%7.71M
69.97%-3.06M
103.67%5.26M
168.25%41.44M
-15611.49%-237.87M
69.70%-10.21M
-8815.30%-143.36M
-3616.03%-60.72M
18.12%-1.51M
-1504.86%-33.69M
91.51%-1.61M
29.75%-1.63M
-41.47%-1.85M
96.35%-2.10M
-971.97%-18.93M
-10.29%-2.33M
11.27%-1.31M
---57.57M
---1.77M
---2.11M
98.16%-1.47M
---79.93M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-207.91%-12.56M
-16.60%-24.52M
-181.02%-57.50M
-598.26%-8.02M
417.52%11.64M
-189.78%-21.03M
-107.72%-20.46M
-58.72%1.61M
24.88%2.25M
70.47%-7.26M
10977.51%264.97M
219.15%3.90M
159.93%1.80M
-966.68%-24.58M
1332.99%2.39M
-99.54%1.22M
-105.17%-3.00M
--2.84M
---194.00K
--266.69M
-50.22%58.18M
--116.87M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
---15.00M
---45.00M
--0.00
--60.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
-432416.67%-25.94M
-100.00%0.00
----
----
--6.00K
--933.00K
--0.00
100.00%0.00
---2.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
79.13%-10.03M
55.88%-9.20M
58.80%-8.73M
---5.00M
-3496.61%-48.06M
---20.86M
-108.06%-21.19M
--0.00
63.77%1.42M
--0.00
20588.12%262.95M
--0.00
--864.00K
--0.00
--1.27M
----
----
--0.00
--0.00
--268.69M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-50.12%59.73M
--119.75M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-32.39%931.00K
-85.58%239.00K
-57.34%311.00K
-76.65%376.00K
-14.84%1.38M
-9.99%1.66M
-70.55%729.00K
-58.72%1.61M
-24.58%1.62M
5.74%1.84M
-15.50%2.48M
219.15%3.90M
100.19%2.14M
-38.48%1.74M
857.19%2.93M
-11.83%1.22M
-55.49%1.07M
--2.83M
--306.00K
--1.39M
377.38%2.41M
--504.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--294.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-106.44%-3.46M
69.60%-556.00K
---4.08M
---3.40M
-114.05%-1.68M
79.90%-1.83M
100.00%0.00
--0.00
35.13%-783.00K
-2287.93%-9.10M
75.28%-447.00K
--0.00
70.39%-1.21M
---381.00K
-26.17%-1.81M
100.00%0.00
-2.85%-4.08M
--0.00
---1.43M
---3.68M
-203.21%-3.96M
---1.31M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-207.91%-12.56M
-16.60%-24.52M
-181.02%-57.50M
-598.26%-8.02M
417.52%11.64M
-189.78%-21.03M
-107.72%-20.46M
-58.72%1.61M
24.88%2.25M
70.47%-7.26M
10977.51%264.97M
219.15%3.90M
159.93%1.80M
-966.68%-24.58M
1332.99%2.39M
-99.54%1.22M
-105.17%-3.00M
--2.84M
---194.00K
--266.69M
-50.22%58.18M
--116.87M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-33.30%330.30M
-37.19%354.91M
-53.70%249.69M
-69.22%190.51M
-24.35%495.24M
-11.46%565.03M
64.39%539.30M
88.10%619.01M
86.40%654.61M
81.71%638.21M
-9.52%328.06M
-11.00%329.08M
-9.81%351.18M
-22.49%351.23M
-13.05%362.58M
144.36%369.75M
257.04%389.36M
--453.13M
--417.03M
--151.31M
26.76%109.05M
--86.03M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
93.96%-18.41M
64.74%-24.61M
308.89%105.23M
174.24%59.18M
-756.14%-304.74M
-525.49%-69.79M
-91.70%25.73M
-7730.45%-79.71M
-61.09%-35.59M
31049.06%16.40M
2831.57%310.14M
85.78%-1.02M
-12.65%-22.10M
99.92%-53.00K
-131.45%-11.35M
-102.70%-7.16M
-146.41%-19.61M
---63.77M
--36.10M
--265.71M
501.03%42.26M
---10.54M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
490.21%2.29M
-165.86%-1.91M
1035.96%7.37M
230.87%1.68M
-78.00%388.00K
220.86%2.90M
-418.62%-787.00K
-184.30%-1.28M
246.76%1.76M
63.22%-2.40M
-95.36%247.00K
-66.39%1.52M
-170.62%-1.20M
-378.04%-6.53M
1910.20%5.32M
4255.05%4.53M
389.08%1.70M
---1.37M
---294.00K
---109.00K
203.26%348.00K
---337.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
63.72%311.89M
-33.30%330.30M
-37.19%354.91M
-53.70%249.69M
-69.22%190.51M
-24.35%495.24M
-11.46%565.03M
64.39%539.30M
88.10%619.01M
86.40%654.61M
81.71%638.21M
-9.52%328.06M
-11.00%329.08M
-9.81%351.18M
-22.49%351.23M
-13.05%362.58M
144.36%369.75M
--389.36M
--453.13M
--417.03M
100.44%151.31M
--75.49M
Dòng tiền tự do
75.85%-19.41M
104.26%1.80M
-21.92%147.45M
198.78%21.45M
-102.96%-80.39M
-171.90%-42.30M
320.39%188.84M
-237.19%-21.71M
-74.52%-39.61M
88.10%58.83M
2754.91%44.92M
50.12%-6.44M
-23.94%-22.70M
442.57%31.27M
-104.62%-1.69M
-1619.31%-12.91M
-12.59%-18.31M
---9.13M
--36.59M
---751.00K
65.88%-16.27M
---47.67M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Flywire Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Flywire Corp đã tạo ra 100.17M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Flywire Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Flywire Corp đã tăng 1.53% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Flywire Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Flywire Corp đã chi 9.86M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Flywire Corp đã thay đổi như thế nào?

Flywire Corp đã sử dụng -78.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FLYW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Flywire Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 90.32M, phản ánh sự thay đổi -2.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.