tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flowco Holdings Inc

FLOC
Thêm vào danh sách theo dõi
20.450USD
+0.770+3.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.85BVốn hóa
13.37P/E TTM

FLOC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Flowco Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2423.58%17.34M
-2.02%4.52M
-68.71%7.24M
83.76%9.29M
--687.00K
--4.62M
--23.12M
--5.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2423.58%17.34M
-2.02%4.52M
-68.71%7.24M
83.76%9.29M
--687.00K
--4.62M
--23.12M
--5.05M
Các khoản phải thu
8.76%146.07M
-16.52%100.47M
7.85%118.97M
13.18%122.77M
--134.30M
--120.35M
--110.31M
--108.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
8.76%146.07M
-16.52%100.47M
7.85%118.97M
13.18%122.77M
--134.30M
--120.35M
--110.31M
--108.47M
Hàng tồn kho
18.49%185.97M
-1.05%149.59M
-5.81%159.29M
-16.32%150.85M
--156.96M
--151.18M
--169.11M
--180.27M
Chi phí trả trước
24.86%6.25M
-43.75%5.62M
19.16%7.67M
13.00%9.37M
--5.00M
--9.98M
--6.43M
--8.29M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
19.76%355.63M
-9.06%260.19M
-5.12%293.16M
-3.25%292.27M
--296.95M
--286.13M
--308.98M
--302.08M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.77%895.83M
13.04%840.95M
15.06%844.85M
6.06%760.87M
--747.95M
--743.97M
--734.27M
--717.37M
-Tài sản cố định
26.43%1.22B
21.12%1.13B
22.90%1.11B
15.74%999.26M
--961.96M
--934.60M
--902.29M
--863.41M
-Khấu hao lũy kế
49.71%320.39M
52.65%291.00M
57.14%264.03M
63.24%238.39M
--214.00M
--190.63M
--168.03M
--146.04M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
14.11%621.24M
-5.27%523.13M
-4.04%531.00M
-4.52%536.87M
--544.42M
--552.21M
--553.38M
--562.30M
Tài sản dài hạn khác
52.43%25.14M
232.57%22.08M
89.12%17.22M
2346.66%16.10M
--16.49M
--6.64M
--9.11M
--658.00K
Tổng tài sản dài hạn
17.83%1.54B
6.40%1.39B
7.43%1.39B
2.62%1.31B
--1.31B
--1.30B
--1.30B
--1.28B
Tổng tài sản
18.19%1.90B
3.61%1.65B
5.01%1.69B
1.50%1.61B
--1.61B
--1.59B
--1.61B
--1.58B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-82.03%272.00K
-55.07%1.60M
70.72%1.85M
209.67%1.75M
--1.51M
--3.56M
--1.09M
---1.59M
Chi phí trích trước
28.76%22.19M
2.03%22.91M
9.31%26.89M
8.55%21.70M
--17.23M
--22.46M
--24.60M
--20.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.97%13.01M
64.54%12.89M
43.86%13.21M
65.83%13.08M
--12.16M
--7.84M
--9.19M
--7.88M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.97%13.01M
64.54%12.89M
43.86%13.21M
65.83%13.08M
--12.16M
--7.84M
--9.19M
--7.88M
Nợ phải trả hoãn lại
120.80%16.73M
-7.82%7.38M
107.03%12.54M
44.99%5.92M
--7.58M
--8.00M
--6.06M
--4.08M
Nợ ngắn hạn khác
112.66%19.91M
-21.80%9.45M
103.54%14.77M
45.49%7.93M
--9.36M
--12.09M
--7.26M
--5.45M
Tổng nợ ngắn hạn
33.50%114.97M
-11.15%78.01M
14.87%100.93M
14.39%89.97M
--86.12M
--87.80M
--87.87M
--78.65M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
75.66%336.72M
-72.62%177.60M
-60.48%232.08M
-64.30%176.68M
--191.69M
--648.65M
--587.24M
--494.92M
-Nợ dài hạn
81.20%327.99M
-73.61%167.82M
-61.32%222.63M
-65.37%167.05M
--181.01M
--635.92M
--575.49M
--482.40M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-18.17%8.73M
-23.20%9.78M
-19.56%9.45M
-23.09%9.62M
--10.67M
--12.74M
--11.75M
--12.51M
Nợ dài hạn khác
640.44%92.44M
--21.95M
--19.79M
--12.48M
--12.48M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-23.45%1.45B
102.36%1.34B
102.65%1.21B
170.14%1.37B
--1.89B
--662.04M
--599.23M
--505.59M
Tổng các khoản nợ
-20.97%1.56B
89.07%1.42B
91.42%1.32B
149.17%1.46B
--1.98B
--749.84M
--687.10M
--584.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3735700.00%336.22M
-92.23%69.29M
-93.77%55.55M
-97.89%18.12M
--9.00K
--892.10M
--891.62M
--860.76M
Lợi nhuận giữ lại
100.00%0.00
400.68%159.34M
1177.95%315.41M
-1.72%132.23M
---370.10M
---52.99M
--24.68M
--134.54M
Vốn dự trữ
--336.21M
-92.23%69.28M
-93.77%55.54M
-97.90%18.11M
--0.00
--892.10M
--891.62M
--860.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
190.85%336.22M
-72.75%228.63M
-59.52%370.96M
-84.89%150.35M
---370.09M
--839.11M
--916.30M
--995.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FLOC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Flowco Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Flowco Holdings Inc có 17.34M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Flowco Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.42B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 78.01M nợ ngắn hạ và 1.34B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flowco Holdings Inc là 1.65B, bao gồm 260.19M tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Flowco Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 228.63M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.