tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ftai Infrastructure Inc

FIP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.730USD
-0.270-6.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
440.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FIP

Theo dõi tình hình tài chính của Ftai Infrastructure Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ftai Infrastructure Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.57
Doanh thu / Dự báo
--/187.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
502.52M
51.59%
EPS(YoY)
-2.26
16.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-237.71%-1.32
7.97%-1.08
-202.66%-1.38
-41.14%-0.73
277.07%0.96
-151.64%-1.17
16.53%-0.46
-36.89%-0.52
-37.53%-0.54
21.31%-0.47
---0.55
---0.38
---0.39
---0.59
---1.13
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
95.88%188.36M
77.70%143.52M
68.71%140.56M
44.06%122.29M
16.51%96.16M
-0.83%80.76M
3.23%83.31M
3.73%84.89M
7.90%82.53M
14.08%81.44M
2.73%80.71M
24.24%81.83M
65.76%76.49M
50.15%71.39M
--78.56M
329.28%65.87M
124.65%46.15M
--47.55M
----
--15.34M
--20.54M
Lợi nhuận ròng
-242.74%-154.53M
6.05%-125.48M
-218.75%-159.28M
-54.37%-83.90M
291.33%108.26M
-177.13%-133.56M
10.93%-49.97M
-39.89%-54.35M
-39.40%-56.58M
20.82%-48.19M
-27.28%-56.10M
-31.79%-38.85M
5.21%-40.59M
-241.56%-60.86M
---44.08M
-15.90%-29.48M
-359.02%-42.82M
---17.82M
----
---25.43M
---9.33M
Biên lợi nhuận ròng
-154.04%-67.53%
55.89%-68.09%
-44.25%-74.37%
-0.88%-57.21%
305.06%124.96%
-214.94%-154.36%
16.86%-51.56%
-37.01%-56.71%
-29.81%-60.94%
37.60%-49.01%
---62.01%
---41.39%
---46.95%
---78.55%
---68.97%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.78%67.03%
-1.82%65.65%
8.55%68.39%
10.44%69.99%
16.02%66.51%
18.68%66.87%
13.97%63.00%
18.76%63.37%
10.10%57.33%
13.53%56.35%
--55.28%
--53.36%
--52.07%
--49.64%
--47.19%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
95.88%188.36M
77.70%143.52M
68.71%140.56M
44.06%122.29M
16.51%96.16M
-0.83%80.76M
3.23%83.31M
3.73%84.89M
7.90%82.53M
14.08%81.44M
2.73%80.71M
24.24%81.83M
65.76%76.49M
50.15%71.39M
--78.56M
329.28%65.87M
124.65%46.15M
--47.55M
----
--15.34M
--20.54M
Lợi nhuận hoạt động
610.81%12.85M
296.83%8.70M
625.98%24.95M
412.19%6.61M
75.86%-2.52M
-52.31%-4.42M
61.91%-4.74M
73.44%-2.12M
23.91%-10.42M
77.09%-2.90M
-95.23%-12.45M
-27.66%-7.97M
11.67%-13.70M
-84.54%-12.67M
---6.38M
67.31%-6.24M
-29.42%-15.51M
---6.86M
----
---19.10M
---11.98M
Lợi nhuận ròng
-242.74%-154.53M
6.05%-125.48M
-218.75%-159.28M
-54.37%-83.90M
291.33%108.26M
-177.13%-133.56M
10.93%-49.97M
-39.89%-54.35M
-39.40%-56.58M
20.82%-48.19M
-27.28%-56.10M
-31.79%-38.85M
5.21%-40.59M
-241.56%-60.86M
---44.08M
-15.90%-29.48M
-359.02%-42.82M
---17.82M
----
---25.43M
---9.33M
Tài sản ngắn hạn
24.75%397.58M
120.15%484.01M
79.23%442.83M
86.36%539.04M
93.70%318.70M
18.52%219.85M
37.29%247.07M
34.88%289.24M
-31.17%164.53M
-33.23%185.50M
-48.95%179.96M
-49.85%214.44M
-36.76%239.05M
-32.73%277.80M
-27.72%352.54M
--427.59M
--377.99M
--412.98M
--487.74M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.54%361.72M
63.48%410.00M
919.54%1.77B
163.60%362.76M
54.79%371.14M
66.49%250.79M
6.94%173.68M
-24.41%137.62M
55.01%239.77M
-5.60%150.64M
-5.46%162.41M
4.10%182.06M
49.85%154.68M
23.26%159.58M
1.63%171.79M
--174.89M
--103.23M
--129.47M
--169.03M
----
----
Tổng tài sản
37.34%5.69B
142.11%5.75B
123.66%5.45B
79.70%4.41B
76.65%4.14B
-0.22%2.37B
2.20%2.44B
0.61%2.45B
-4.18%2.34B
-3.99%2.38B
-5.56%2.39B
-4.79%2.44B
0.38%2.45B
1.48%2.48B
0.68%2.53B
--2.56B
--2.44B
--2.44B
--2.51B
----
----
Tổng các khoản nợ
48.64%4.87B
150.50%4.80B
140.62%4.37B
101.06%3.63B
94.74%3.28B
16.85%1.92B
13.28%1.82B
12.04%1.81B
2.09%1.68B
-2.81%1.64B
-6.60%1.60B
32.72%1.61B
51.44%1.65B
72.30%1.69B
76.13%1.72B
--1.21B
--1.09B
--980.25M
--975.23M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.35%820.06M
106.85%943.98M
73.97%1.08B
20.02%775.92M
30.74%866.44M
-38.17%456.36M
-20.59%620.10M
-21.72%646.48M
-17.11%662.74M
-6.50%738.09M
-3.34%780.86M
-38.64%825.82M
-40.76%799.59M
-46.01%789.38M
-47.31%807.81M
--1.35B
--1.35B
--1.46B
--1.53B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
19.00%-69.38M
65.82%-2.75M
-271.14%-24.38M
70.31%-5.22M
-2105.79%-85.65M
-204.24%-8.05M
-3.19%14.25M
-267.39%-17.59M
68.03%-3.88M
254.57%7.73M
-16.85%14.72M
88.39%-4.79M
14.17%-12.14M
-161.87%-5.00M
--17.70M
-70.76%-41.24M
57.92%-14.15M
--8.08M
----
---24.15M
---33.63M
Đầu tư ròng
-127.24%-44.76M
-60.66%-45.79M
-3077.52%-1.18B
-154.22%-85.94M
971.80%164.30M
-251.28%-28.50M
17.17%-36.99M
-22.87%-33.81M
71.81%-18.85M
88.79%-8.11M
39.41%-44.65M
60.64%-27.51M
-30.36%-66.84M
-46.81%-72.40M
---73.69M
-78.11%-69.90M
-48.97%-51.27M
---49.31M
----
---39.25M
---34.42M
Tài chính thuần
715.57%15.62M
-47.55%20.57M
5888.90%1.11B
82.08%316.02M
-458.81%-2.54M
294.50%39.22M
-283.98%-19.09M
712.90%173.56M
-101.20%-454.00K
-67.31%9.94M
67.23%10.38M
-72.52%21.35M
-13.04%37.78M
583.90%30.41M
--6.21M
-17.64%77.69M
-16.52%43.44M
--4.45M
----
--94.33M
--52.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tổng doanh thu đạt 502.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 331.50M.

Tài sản ngắn hạn của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tài sản ngắn hạn là 484.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.15.

Tổng tài sản của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ftai Infrastructure Inc là 5.75B, bao gồm 484.01M tài sản ngắn hạn và 5.26B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tổng nghĩa vụ của Ftai Infrastructure Inc là 4.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 150.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ftai Infrastructure Inc là 943.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ftai Infrastructure Inc là 37.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 273.89.

Giá trị đầu tư ròng của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, giá trị đầu tư ròng của Ftai Infrastructure Inc là -1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -867.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ftai Infrastructure Inc là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 644.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.94.

Thu nhập ròng của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, lợi nhuận ròng là -260.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.56.

Biên lợi nhuận ròng của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, biên lợi nhuận ròng là -30.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -232.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ftai Infrastructure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ftai Infrastructure Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 37.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 273.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.