tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FGI Industries Ltd

FGI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.130USD
-0.070-1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FGI

Theo dõi tình hình tài chính của FGI Industries Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FGI Industries Ltd

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.43
Doanh thu / Dự báo
--/33.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
130.53M
-0.98%
EPS(YoY)
-3.20
-409.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-53.72%-0.50
-550.64%-1.37
-199.32%-0.86
-3854.39%-3.21
-52.12%-0.33
-174.95%-0.21
-233.43%-0.29
83.67%0.09
-35.20%-0.22
-24.57%0.28
--0.22
--0.05
---0.16
--0.37
--0.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.16%30.50M
-14.40%30.47M
-0.69%35.85M
5.54%31.00M
8.00%33.21M
14.98%35.59M
20.60%36.10M
0.62%29.37M
13.22%30.75M
-2.62%30.96M
-22.34%29.93M
-38.94%29.19M
-37.67%27.16M
-39.09%31.79M
-24.25%38.54M
--47.81M
--43.58M
46.98%52.19M
41.78%50.89M
----
--35.51M
Lợi nhuận ròng
-54.10%-969.40K
-553.09%-2.63M
-200.17%-1.65M
-852.93%-1.23M
-52.62%-629.09K
-174.65%-402.33K
-234.33%-550.14K
84.86%163.56K
-35.87%-412.19K
-23.77%538.96K
-67.81%409.54K
-92.44%88.48K
-157.22%-303.38K
-32.07%707.05K
-8.86%1.27M
--1.17M
--530.19K
45.85%1.04M
-27.46%1.40M
----
--713.59K
Biên lợi nhuận ròng
-52.63%-3.75%
-637.54%-9.84%
-180.94%-5.43%
-5421.51%-4.40%
-40.40%-2.46%
-191.56%-1.33%
-268.55%-1.93%
-126.30%-0.08%
-56.59%-1.75%
-34.50%1.46%
--1.15%
--0.30%
---1.12%
--2.22%
--2.29%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.16%26.76%
8.85%26.73%
2.76%26.50%
-7.96%28.09%
-2.05%26.80%
-15.85%24.56%
-1.42%25.79%
11.21%30.52%
3.18%27.36%
23.34%29.19%
--26.16%
--27.44%
--26.52%
--23.66%
--18.46%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.24%19.29%
-11.19%17.07%
15.25%19.27%
26.28%17.51%
15.40%19.24%
81.56%19.22%
40.60%16.72%
13.69%13.87%
16.15%16.67%
-34.76%10.59%
--11.89%
--12.20%
--14.35%
--16.23%
--20.50%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.16%30.50M
-14.40%30.47M
-0.69%35.85M
5.54%31.00M
8.00%33.21M
14.98%35.59M
20.60%36.10M
0.62%29.37M
13.22%30.75M
-2.62%30.96M
-22.34%29.93M
-38.94%29.19M
-37.67%27.16M
-39.09%31.79M
-24.25%38.54M
--47.81M
--43.58M
46.98%52.19M
41.78%50.89M
----
--35.51M
Lợi nhuận hoạt động
45.17%-691.41K
42.28%-658.58K
564.22%369.72K
-153.09%-832.34K
-532.23%-1.26M
-183.47%-1.14M
-90.77%55.66K
-151.22%-328.87K
-283.24%-199.44K
1.27%1.37M
-63.84%603.18K
-63.37%642.04K
-88.21%108.84K
89.34%1.35M
-7.71%1.67M
--1.75M
--923.06K
-39.64%712.87K
-26.47%1.81M
----
--1.18M
Lợi nhuận ròng
-54.10%-969.40K
-553.09%-2.63M
-200.17%-1.65M
-852.93%-1.23M
-52.62%-629.09K
-174.65%-402.33K
-234.33%-550.14K
84.86%163.56K
-35.87%-412.19K
-23.77%538.96K
-67.81%409.54K
-92.44%88.48K
-157.22%-303.38K
-32.07%707.05K
-8.86%1.27M
--1.17M
--530.19K
45.85%1.04M
-27.46%1.40M
----
--713.59K
Tài sản ngắn hạn
9.47%50.94M
-2.56%51.54M
0.55%52.69M
3.41%49.13M
-4.20%46.53M
14.71%52.90M
11.35%52.40M
8.34%47.50M
29.19%48.57M
0.49%46.11M
-3.00%47.06M
-24.59%43.85M
-37.96%37.60M
-18.30%45.89M
-7.16%48.52M
61.23%58.15M
--60.60M
--56.16M
--52.26M
--36.06M
----
Tổng nợ ngắn hạn
18.92%44.26M
3.23%43.91M
11.40%44.23M
19.46%40.62M
16.97%37.21M
51.70%42.54M
33.05%39.70M
24.55%34.01M
47.89%31.82M
-5.82%28.04M
-9.03%29.84M
-35.62%27.30M
-54.03%21.51M
-45.58%29.78M
-40.73%32.80M
-0.73%42.41M
--46.80M
--54.72M
--55.34M
--42.72M
----
Tổng tài sản
-0.46%68.15M
-7.85%69.54M
-2.18%73.04M
2.61%71.70M
-0.25%68.46M
14.78%75.46M
11.53%74.66M
8.41%69.88M
16.91%68.64M
8.91%65.74M
5.52%66.95M
-8.52%64.46M
-20.53%58.71M
-12.70%60.37M
-3.37%63.44M
39.83%70.46M
--73.87M
--69.15M
--65.65M
--50.39M
----
Tổng các khoản nợ
13.22%53.84M
0.06%53.93M
5.48%54.60M
10.52%51.43M
5.55%47.55M
29.19%53.90M
18.28%51.76M
11.77%46.53M
24.71%45.05M
10.89%41.72M
5.97%43.76M
-14.72%41.63M
-32.40%36.12M
-38.93%37.62M
-34.28%41.29M
-3.32%48.82M
--53.43M
--61.60M
--62.84M
--50.50M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.55%14.31M
-27.62%15.61M
-19.50%18.44M
-13.15%20.28M
-11.33%20.91M
-10.24%21.57M
-1.22%22.90M
2.27%23.35M
4.45%23.59M
5.64%24.03M
4.69%23.19M
5.49%22.83M
10.51%22.58M
201.26%22.74M
686.21%22.15M
20853.41%21.64M
--20.43M
--7.55M
--2.82M
---104.27K
----
Thu nhập hoạt động ròng
80.28%-325.71K
279.63%2.34M
-103.99%-1.87M
58.64%1.85M
80.08%-1.65M
-85.30%617.43K
38.00%-914.97K
61.87%1.16M
-573.83%-8.29M
-42.56%4.20M
-122.16%-1.48M
118.34%719.43K
86.43%-1.23M
279.28%7.31M
2774.07%6.66M
---3.92M
---9.07M
-170.87%-4.08M
-62.70%231.67K
----
--5.76M
Đầu tư ròng
82.29%-79.73K
85.33%-122.00K
-42.12%-262.70K
85.52%-181.00K
26.09%-450.15K
5.79%-831.55K
-22.53%-184.84K
-90.02%-1.25M
-721.10%-609.03K
-407.39%-882.68K
88.47%-150.85K
-3482.29%-658.03K
-204.20%-74.17K
789.79%287.15K
-15272.76%-1.31M
---18.37K
---24.38K
-169.86%-41.63K
-292.35%-8.51K
----
---15.43K
Tài chính thuần
195.80%1.27M
-209.45%-2.21M
-45.66%1.52M
64.98%-613.05K
-129.68%-1.33M
301.08%2.02M
2735.17%2.79M
-210.99%-1.75M
427.62%4.48M
72.97%-1.00M
105.86%98.52K
65.50%-562.87K
-109.75%-1.37M
-179.49%-3.71M
-503.00%-1.68M
---1.63M
--14.03M
214.65%4.67M
84.89%-279.00K
----
---4.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tổng doanh thu đạt 130.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.82M.

Tài sản ngắn hạn của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tài sản ngắn hạn là 51.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.56.

Tổng tài sản của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FGI Industries Ltd là 69.54M, bao gồm 51.54M tài sản ngắn hạn và 17.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tổng nghĩa vụ của FGI Industries Ltd là 53.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của FGI Industries Ltd là 15.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.62.

Thu nhập hoạt động thuần của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FGI Industries Ltd là -2.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.63.

Giá trị đầu tư ròng của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, giá trị đầu tư ròng của FGI Industries Ltd là -1.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.68.

Giá trị huy động vốn ròng của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, giá trị huy động vốn ròng của FGI Industries Ltd là -2.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -409.82.

Thu nhập ròng của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, lợi nhuận ròng là -6.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -411.16.

Biên lợi nhuận ròng của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, biên lợi nhuận ròng là -5.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -314.92.

Biên lợi nhuận gộp của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, biên lợi nhuận gộp là 27.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -31.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -500.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -300.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FGI Industries Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.