tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FGI Industries Ltd

FGI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.130USD
-0.070-1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

FGI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của FGI Industries Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
116.84%2.66M
-58.32%1.90M
-38.39%1.88M
92.73%2.52M
-63.05%1.23M
-41.39%4.56M
-43.30%3.04M
-81.04%1.31M
-55.03%3.32M
-22.75%7.78M
-10.22%5.37M
120.54%6.89M
-16.07%7.38M
159.21%10.07M
86.88%5.98M
-17.74%3.13M
--8.79M
--3.88M
--3.20M
--3.80M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
116.84%2.66M
-58.32%1.90M
-38.39%1.88M
92.73%2.52M
-63.05%1.23M
-41.39%4.56M
-43.30%3.04M
-81.04%1.31M
-55.03%3.32M
-22.75%7.78M
-10.22%5.37M
120.54%6.89M
-16.07%7.38M
159.21%10.07M
86.88%5.98M
-17.74%3.13M
--8.79M
--3.88M
--3.20M
--3.80M
Các khoản phải thu
-27.94%13.64M
-31.76%13.85M
-4.60%18.13M
-10.72%15.70M
20.24%18.93M
25.30%20.29M
14.49%19.01M
22.95%17.59M
30.05%15.75M
13.29%16.20M
-8.69%16.60M
-42.93%14.31M
-41.30%12.11M
-45.75%14.30M
-29.01%18.18M
56.02%25.07M
--20.62M
--26.35M
--25.61M
--16.07M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-27.94%13.64M
-31.76%13.85M
-4.60%18.13M
-10.72%15.70M
20.24%18.93M
25.30%20.29M
14.49%19.01M
22.95%17.59M
30.05%15.75M
13.29%16.20M
-8.69%16.60M
-42.93%14.31M
-41.30%12.11M
-45.75%14.30M
-29.01%18.18M
56.02%25.07M
--20.62M
--26.35M
--25.61M
--16.07M
Hàng tồn kho
13.37%14.23M
9.56%15.29M
-10.52%12.34M
-0.97%12.68M
8.65%12.55M
40.65%13.96M
43.09%13.79M
30.20%12.80M
16.96%11.55M
-25.34%9.92M
-39.74%9.63M
-47.36%9.83M
-54.24%9.88M
-37.49%13.29M
-15.87%15.99M
47.40%18.68M
--21.58M
--21.26M
--19.00M
--12.67M
Chi phí trả trước
42.83%18.97M
48.54%20.50M
19.63%19.50M
14.72%17.83M
-20.50%13.28M
19.47%13.80M
11.05%16.30M
32.50%15.54M
117.82%16.70M
50.64%11.55M
91.85%14.68M
12.11%11.73M
-17.21%7.67M
70.95%7.67M
80.42%7.65M
199.33%10.46M
--9.26M
--4.49M
--4.24M
--3.50M
Tài sản ngắn hạn khác
165.25%1.44M
-100.00%0.00
227.52%839.67K
49.54%391.69K
-56.62%542.66K
-57.13%284.85K
-66.68%256.37K
-75.79%261.93K
121.50%1.25M
18.26%664.41K
8.24%769.36K
34.07%1.08M
64.73%564.78K
212.40%561.82K
263.56%710.79K
3071.02%806.80K
--342.84K
--179.84K
--195.51K
--25.44K
Tổng tài sản ngắn hạn
9.47%50.94M
-2.56%51.54M
0.55%52.69M
3.41%49.13M
-4.20%46.53M
14.71%52.90M
11.35%52.40M
8.34%47.50M
29.19%48.57M
0.49%46.11M
-3.00%47.06M
-24.59%43.85M
-37.96%37.60M
-18.30%45.89M
-7.16%48.52M
61.23%58.15M
--60.60M
--56.16M
--52.26M
--36.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.88%14.32M
-9.55%14.89M
-6.39%15.39M
-6.56%15.77M
-11.22%15.21M
-3.83%16.46M
-2.81%16.45M
-2.99%16.87M
-2.47%17.14M
54.38%17.11M
50.75%16.92M
123.29%17.39M
115.97%17.57M
30.79%11.09M
27.41%11.22M
-15.35%7.79M
--8.14M
--8.48M
--8.81M
--9.20M
-Tài sản cố định
-1.54%18.39M
-5.03%18.78M
-2.20%19.15M
-3.02%19.35M
-7.22%18.68M
-0.62%19.77M
-3.28%19.58M
-3.42%19.95M
-5.47%20.13M
34.65%19.89M
36.18%20.24M
80.40%20.66M
81.18%21.29M
22.31%14.77M
19.19%14.87M
-10.82%11.45M
--11.75M
--12.08M
--12.47M
--12.84M
-Khấu hao lũy kế
17.50%4.07M
17.45%3.89M
19.79%3.75M
16.38%3.58M
15.66%3.46M
19.20%3.31M
-5.70%3.13M
-5.73%3.08M
-19.64%2.99M
-24.66%2.78M
-8.74%3.32M
-10.81%3.27M
2.93%3.72M
2.36%3.69M
-0.59%3.64M
0.64%3.66M
--3.62M
--3.60M
--3.66M
--3.64M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-10.69%1.68M
-6.29%1.73M
-7.40%1.78M
-6.88%1.84M
1736.52%1.88M
1709.65%1.85M
--1.93M
--1.98M
--102.23K
--102.23K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--21.34K
--42.68K
--64.03K
--85.37K
Tài sản dài hạn khác
-74.86%1.22M
-67.69%1.37M
-18.60%3.17M
41.00%4.97M
71.18%4.84M
76.28%4.26M
31.14%3.89M
9.42%3.53M
-20.08%2.83M
-28.87%2.41M
-19.85%2.97M
-28.83%3.22M
-30.72%3.54M
-24.04%3.39M
-18.15%3.70M
-10.22%4.53M
--5.11M
--4.47M
--4.52M
--5.04M
Tổng tài sản dài hạn
-21.51%17.21M
-20.25%17.99M
-8.61%20.35M
0.91%22.58M
9.29%21.93M
14.94%22.56M
11.95%22.27M
8.54%22.37M
-4.94%20.07M
35.57%19.63M
33.24%19.89M
67.38%20.61M
59.15%21.11M
11.50%14.48M
11.42%14.93M
-14.05%12.31M
--13.26M
--12.99M
--13.40M
--14.33M
Tổng tài sản
-0.46%68.15M
-7.85%69.54M
-2.18%73.04M
2.61%71.70M
-0.25%68.46M
14.78%75.46M
11.53%74.66M
8.41%69.88M
16.91%68.64M
8.91%65.74M
5.52%66.95M
-8.52%64.46M
-20.53%58.71M
-12.70%60.37M
-3.37%63.44M
39.83%70.46M
--73.87M
--69.15M
--65.65M
--50.39M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-84.58%40.14K
-94.43%49.85K
369.25%23.71K
-79.96%203.66K
-64.46%260.28K
21.67%894.66K
-99.80%5.05K
-23.19%1.02M
28.83%732.28K
604.03%735.31K
304.43%2.49M
--1.32M
--568.41K
--104.44K
--614.63K
----
----
----
----
--66.50K
Chi phí trích trước
3.28%5.47M
-5.04%5.61M
12.60%5.78M
10.80%4.71M
54.63%5.30M
46.18%5.91M
40.64%5.13M
11.42%4.25M
14.10%3.43M
12.82%4.04M
-9.13%3.65M
-14.88%3.82M
-36.02%3.00M
-35.05%3.58M
-32.52%4.02M
-5.93%4.49M
--4.69M
--5.51M
--5.95M
--4.77M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-0.21%13.14M
-18.16%11.87M
12.74%14.08M
29.57%12.56M
15.11%13.17M
108.39%14.50M
56.81%12.49M
23.25%9.69M
35.79%11.44M
-28.95%6.96M
-38.79%7.96M
-46.47%7.86M
-48.37%8.43M
-33.17%9.80M
-4.30%13.01M
-6.74%14.69M
--16.32M
--14.66M
--13.59M
--15.75M
-Nợ ngắn hạn
-0.21%13.14M
-18.16%11.87M
12.74%14.08M
29.57%12.56M
15.11%13.17M
108.39%14.50M
56.81%12.49M
23.25%9.69M
35.79%11.44M
-28.95%6.96M
-38.79%7.96M
-46.47%7.86M
-48.37%8.43M
-33.17%9.80M
-4.30%13.01M
-6.74%14.69M
--16.32M
--14.66M
--13.59M
--15.75M
Nợ ngắn hạn khác
-84.58%40.14K
-94.43%49.85K
369.25%23.71K
-79.96%203.66K
-64.46%260.28K
21.67%894.66K
-99.80%5.05K
-23.19%1.02M
28.83%732.28K
604.03%735.31K
304.43%2.49M
--1.32M
--568.41K
--104.44K
--614.63K
----
----
----
----
--66.50K
Tổng nợ ngắn hạn
18.92%44.26M
3.23%43.91M
11.40%44.23M
19.46%40.62M
16.97%37.21M
51.70%42.54M
33.05%39.70M
24.55%34.01M
47.89%31.82M
-5.82%28.04M
-9.03%29.84M
-35.62%27.30M
-54.03%21.51M
-45.58%29.78M
-40.73%32.80M
-0.73%42.41M
--46.80M
--54.72M
--55.34M
--42.72M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.31%9.58M
-11.81%10.01M
-14.00%10.37M
-13.76%10.80M
-21.91%10.33M
-16.98%11.35M
-13.38%12.06M
-12.59%12.53M
-9.42%13.23M
74.26%13.67M
63.94%13.92M
123.53%14.33M
120.15%14.61M
13.98%7.85M
13.34%8.49M
-17.53%6.41M
--6.64M
--6.88M
--7.49M
--7.77M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.31%9.58M
-11.81%10.01M
-14.00%10.37M
-13.76%10.80M
-21.91%10.33M
-16.98%11.35M
-13.38%12.06M
-12.59%12.53M
-9.42%13.23M
74.26%13.67M
63.94%13.92M
123.53%14.33M
120.15%14.61M
13.98%7.85M
13.34%8.49M
-17.53%6.41M
--6.64M
--6.88M
--7.49M
--7.77M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-7.31%9.58M
-11.81%10.01M
-14.00%10.37M
-13.76%10.80M
-21.91%10.33M
-16.98%11.35M
-13.38%12.06M
-12.59%12.53M
-9.42%13.23M
74.26%13.67M
63.94%13.92M
123.53%14.33M
120.15%14.61M
13.98%7.85M
13.34%8.49M
-17.53%6.41M
--6.64M
--6.88M
--7.49M
--7.77M
Tổng các khoản nợ
13.22%53.84M
0.06%53.93M
5.48%54.60M
10.52%51.43M
5.55%47.55M
29.19%53.90M
18.28%51.76M
11.77%46.53M
24.71%45.05M
10.89%41.72M
5.97%43.76M
-14.72%41.63M
-32.40%36.12M
-38.93%37.62M
-34.28%41.29M
-3.32%48.82M
--53.43M
--61.60M
--62.84M
--50.50M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.66%21.50M
1.57%21.61M
0.84%21.59M
1.29%21.48M
1.70%21.36M
1.92%21.28M
2.99%21.42M
2.28%21.21M
2.03%21.00M
2.04%20.88M
-0.21%20.79M
0.06%20.73M
-0.17%20.58M
2922872.71%20.46M
--20.84M
--20.72M
--20.62M
--700.00
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-250.83%-3.90M
-191.12%-2.93M
-108.29%-299.51K
-67.54%1.35M
-35.44%2.58M
-27.21%3.21M
-6.71%3.61M
20.20%4.16M
18.50%4.00M
19.94%4.41M
30.33%3.87M
103.74%3.47M
536.85%3.38M
-51.25%3.68M
5.53%2.97M
1731.09%1.70M
--530.19K
--7.55M
--2.82M
---104.27K
Vốn dự trữ
0.66%21.50M
1.57%21.61M
0.84%21.59M
1.29%21.48M
1.70%21.36M
1.92%21.28M
2.99%21.41M
2.28%21.21M
2.03%21.00M
2.04%20.88M
-0.21%20.79M
0.06%20.73M
-0.17%20.58M
--20.46M
--20.83M
--20.72M
--20.61M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
33.17%-1.44M
37.36%-1.40M
-2.78%-1.55M
0.57%-1.55M
-89.86%-2.15M
-101.49%-2.24M
-6.78%-1.51M
-13.69%-1.56M
17.59%-1.13M
20.40%-1.11M
14.76%-1.42M
-75.51%-1.37M
-93.31%-1.38M
---1.40M
---1.66M
---781.33K
---711.91K
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-111.39%-1.85M
-143.46%-1.67M
-112.00%-1.30M
-115.70%-1.01M
-212.36%-873.69K
-346.14%-687.23K
-830.91%-614.80K
---466.69K
---279.71K
---154.04K
---66.04K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.55%14.31M
-27.62%15.61M
-19.50%18.44M
-13.15%20.28M
-11.33%20.91M
-10.24%21.57M
-1.22%22.90M
2.27%23.35M
4.45%23.59M
5.64%24.03M
4.69%23.19M
5.49%22.83M
10.51%22.58M
201.26%22.74M
686.21%22.15M
20853.41%21.64M
--20.43M
--7.55M
--2.82M
---104.27K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FGI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

FGI Industries Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, FGI Industries Ltd có 2.66M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

FGI Industries Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 53.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 43.91M nợ ngắn hạ và 10.01M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FGI Industries Ltd là 69.54M, bao gồm 51.54M tài sản ngắn hạn và 17.99M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của FGI Industries Ltd là bao nhiêu?

FGI Industries Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 15.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.