tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ferguson Enterprises Inc

FERG
Thêm vào danh sách theo dõi
214.430USD
+0.170+0.08%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
414.78BVốn hóa
35.94P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)214.430USD-0.225-0.10%

Tình hình tài chính của FERG

Theo dõi tình hình tài chính của Ferguson Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
414.78B
Cổ tức TTM
1.82
P/E TTM
35.94
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.97
Doanh thu
12.83B
Lợi nhuận ròng
1.86B
ROE
20.07%
ROA
6.53%

Ngày công bố lợi nhuận của Ferguson Enterprises Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
3.44/3.29
Doanh thu / Dự báo
8.75B/8.67B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021H1
FY2020H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
148.65%3.44
-9.11%2.13
59.08%3.56
-5.44%2.07
-12.65%1.38
-8.09%2.34
-21.78%2.24
33.67%2.19
-12.34%1.58
-10.68%2.55
--2.86
--1.64
--1.81
--2.85
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.34%8.75B
-3.86%7.47B
6.93%8.50B
4.28%7.62B
2.98%6.87B
0.83%7.77B
1.38%7.95B
2.35%7.31B
-2.23%6.67B
-2.81%7.71B
-1.67%7.84B
-1.98%7.14B
4.87%6.83B
16.58%7.93B
--7.97B
23.12%7.28B
31.82%6.51B
26.64%6.80B
24.55%5.92B
5.38%4.94B
----
----
Lợi nhuận ròng
141.30%666.00M
-11.91%414.00M
55.21%700.00M
-7.45%410.00M
-14.29%276.00M
-9.44%470.00M
-22.77%451.00M
31.85%443.00M
-13.90%322.00M
-12.77%519.00M
0.69%584.00M
-38.46%336.00M
-14.22%374.00M
6.25%595.00M
--580.00M
--546.00M
--436.00M
--560.00M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
89.49%7.61%
-8.38%5.54%
45.15%8.24%
-11.25%5.38%
-16.77%4.02%
-10.19%6.05%
-23.82%5.68%
28.81%6.06%
-11.94%4.83%
-10.25%6.73%
--7.45%
--4.71%
--5.48%
--7.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.23%29.86%
2.67%29.72%
2.30%30.56%
1.16%29.72%
-2.70%28.38%
-0.87%28.95%
0.76%29.88%
1.88%29.38%
0.47%29.16%
-1.02%29.20%
--29.65%
--28.84%
--29.03%
--29.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.44%25.41%
-2.15%23.20%
-1.09%23.42%
6.58%23.75%
9.53%26.31%
4.70%23.71%
0.56%23.68%
-12.07%22.29%
-7.14%24.02%
-6.47%22.65%
--23.55%
--25.34%
--25.87%
--24.21%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.34%8.75B
-3.86%7.47B
6.93%8.50B
4.28%7.62B
2.98%6.87B
0.83%7.77B
1.38%7.95B
2.35%7.31B
-2.23%6.67B
-2.81%7.71B
-1.67%7.84B
-1.98%7.14B
4.87%6.83B
16.58%7.93B
--7.97B
23.12%7.28B
31.82%6.51B
26.64%6.80B
24.55%5.92B
5.38%4.94B
----
----
Lợi nhuận hoạt động
118.29%895.00M
-7.67%614.00M
14.92%932.00M
8.16%676.00M
-14.05%410.00M
-10.01%665.00M
3.97%811.00M
0.16%625.00M
-13.11%477.00M
-11.07%739.00M
-4.18%780.00M
-12.36%624.00M
-1.08%549.00M
12.45%831.00M
--814.00M
--712.00M
--555.00M
--739.00M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
141.30%666.00M
-11.91%414.00M
55.21%700.00M
-7.45%410.00M
-14.29%276.00M
-9.44%470.00M
-22.77%451.00M
31.85%443.00M
-13.90%322.00M
-12.77%519.00M
0.69%584.00M
-38.46%336.00M
-14.22%374.00M
6.25%595.00M
--580.00M
--546.00M
--436.00M
--560.00M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
19.53%11.03B
5.61%10.16B
7.82%10.15B
4.96%9.78B
7.07%9.22B
1.64%9.63B
3.67%9.41B
4.55%9.31B
-1.73%8.62B
0.94%9.47B
-4.96%9.08B
-6.50%8.91B
5.25%8.77B
-3.00%9.38B
--9.55B
--9.53B
--8.33B
--9.67B
----
----
8.83%7.36B
2.44%6.76B
Tổng nợ ngắn hạn
26.10%6.38B
-0.71%5.70B
15.57%6.03B
7.99%5.97B
5.62%5.06B
3.65%5.74B
-3.92%5.22B
7.88%5.53B
-2.56%4.79B
8.68%5.54B
-6.38%5.43B
-16.26%5.13B
-1.80%4.91B
-20.45%5.09B
--5.80B
--6.12B
--5.00B
--6.41B
----
----
-11.18%3.94B
22.45%4.43B
Tổng tài sản
16.78%19.30B
5.52%17.79B
6.98%17.73B
4.90%17.27B
5.37%16.53B
2.68%16.86B
3.61%16.57B
7.12%16.46B
3.10%15.69B
5.75%16.42B
2.13%15.99B
0.38%15.36B
7.91%15.22B
1.38%15.53B
--15.66B
--15.31B
--14.10B
--15.31B
----
----
2.12%12.48B
13.66%12.22B
Tổng các khoản nợ
18.67%13.10B
6.36%11.91B
8.59%11.90B
7.30%11.73B
7.52%11.04B
1.31%11.20B
-0.01%10.96B
2.75%10.94B
-2.12%10.27B
6.29%11.06B
-0.35%10.96B
-1.48%10.64B
13.35%10.49B
2.43%10.40B
--11.00B
--10.80B
--9.26B
--10.16B
----
----
-1.59%7.99B
25.60%8.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.97%6.20B
3.87%5.87B
3.85%5.83B
0.16%5.53B
1.31%5.49B
5.50%5.66B
11.49%5.62B
16.97%5.52B
14.67%5.42B
4.67%5.36B
7.97%5.04B
4.84%4.72B
-2.48%4.72B
-0.70%5.12B
--4.67B
--4.50B
--4.84B
--5.16B
----
----
9.45%4.49B
-4.31%4.11B
Thu nhập hoạt động ròng
-116.47%-56.00M
123.77%772.00M
47.81%541.00M
5.90%682.00M
11.11%340.00M
-38.06%345.00M
-60.26%366.00M
2.06%644.00M
-54.60%306.00M
11.18%557.00M
96.79%921.00M
39.60%631.00M
178.51%674.00M
3953.85%501.00M
--468.00M
--452.00M
--242.00M
---13.00M
----
----
18.78%468.00M
225.62%394.00M
Đầu tư ròng
-659.14%-706.00M
5.05%-94.00M
56.83%-79.00M
-45.45%-272.00M
31.11%-93.00M
-3.13%-99.00M
64.19%-183.00M
-58.47%-187.00M
57.94%-135.00M
7.69%-96.00M
-11.57%-511.00M
-13.46%-118.00M
-20.22%-321.00M
0.95%-104.00M
---458.00M
---104.00M
---267.00M
---105.00M
----
----
123.67%71.00M
48.89%-300.00M
Tài chính thuần
628.00%396.00M
-92.99%-413.00M
2.20%-311.00M
-72.36%-686.00M
73.59%-75.00M
31.63%-214.00M
23.92%-318.00M
17.60%-398.00M
26.61%-284.00M
39.69%-313.00M
-12.06%-418.00M
-4290.91%-483.00M
70.28%-387.00M
-155.81%-519.00M
---373.00M
---11.00M
---1.30B
--930.00M
----
----
-28.94%-891.00M
-266.91%-691.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 12.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.64B.

Tài sản ngắn hạn của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 9.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.34.

Tổng tài sản của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ferguson Enterprises Inc là 17.15B, bao gồm 9.54B tài sản ngắn hạn và 7.62B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của Ferguson Enterprises Inc là 11.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ferguson Enterprises Inc là 5.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ferguson Enterprises Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.67.

Giá trị đầu tư ròng của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của Ferguson Enterprises Inc là -164.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ferguson Enterprises Inc là -823.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.08.

Thu nhập ròng của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 786.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.70.

Biên lợi nhuận ròng của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.62.

Biên lợi nhuận gộp của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 32.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ferguson Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ferguson Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.