tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ferguson Enterprises Inc

FERG
Thêm vào danh sách theo dõi
214.430USD
+0.170+0.08%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
414.78BVốn hóa
35.94P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)214.430USD-0.225-0.10%

FERG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ferguson Enterprises Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H1
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-116.47%-56.00M
123.77%772.00M
47.81%541.00M
5.90%682.00M
11.11%340.00M
-38.06%345.00M
-60.26%366.00M
2.06%644.00M
-54.60%306.00M
11.18%557.00M
96.79%921.00M
39.60%631.00M
178.51%674.00M
3953.85%501.00M
--468.00M
--452.00M
--242.00M
---13.00M
18.78%468.00M
225.62%394.00M
48.92%1.17B
-53.64%121.00M
3.97%785.00M
33.85%261.00M
-23.74%755.00M
51.70%195.00M
-1.77%990.05M
223.02%128.54M
26.39%1.01B
207.73%39.79M
-18.84%797.48M
89.87%-36.94M
9.61%982.64M
-411.81%-364.59M
--896.45M
--116.93M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
141.30%666.00M
-11.91%414.00M
55.21%700.00M
-7.45%410.00M
-14.29%276.00M
-9.44%470.00M
-22.77%451.00M
31.85%443.00M
-13.90%322.00M
-12.77%519.00M
0.69%584.00M
-38.46%336.00M
-14.22%374.00M
6.25%595.00M
--580.00M
--546.00M
--436.00M
--560.00M
-1.93%458.00M
-20.31%467.00M
-35.48%522.00M
27.95%586.00M
25.04%809.00M
67.77%458.00M
19.78%647.00M
-32.39%273.00M
30.32%540.16M
537.35%403.78M
-10.22%414.50M
-125.10%-92.32M
85.06%461.70M
72.94%367.80M
230.64%249.49M
-24.38%212.68M
---190.97M
--281.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
7.61%99.00M
7.78%97.00M
11.49%97.00M
10.59%94.00M
10.84%92.00M
12.50%90.00M
14.47%87.00M
-59.13%85.00M
2.47%83.00M
-1.23%80.00M
-1.30%76.00M
126.09%208.00M
12.50%81.00M
9.46%81.00M
--77.00M
--92.00M
--72.00M
--74.00M
-0.70%284.00M
115.04%286.00M
27.05%155.00M
8.13%133.00M
-12.86%122.00M
-57.14%123.00M
-49.86%140.00M
113.24%287.00M
131.10%279.25M
-74.83%134.59M
-8.90%120.83M
338.16%534.84M
-6.82%132.63M
-42.61%122.06M
-79.59%142.35M
40.20%212.68M
--697.59M
--151.69M
Thuế hoãn lại
350.00%5.00M
3900.00%38.00M
-117.99%-25.00M
21.43%-11.00M
---2.00M
66.67%-1.00M
--139.00M
---14.00M
----
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-42.86%-10.00M
128.57%2.00M
-142.86%-6.00M
-62.75%19.00M
96.76%-7.00M
-104.19%-7.00M
180.00%14.00M
-50.96%51.00M
19.10%-216.00M
-1.18%167.00M
-50.00%5.00M
23.81%104.00M
-32.18%-267.00M
35.20%169.00M
--10.00M
--84.00M
---202.00M
--125.00M
763.64%190.00M
132.84%22.00M
107.57%23.00M
-452.63%-67.00M
-20.63%-304.00M
733.33%19.00M
-16.03%-252.00M
-128.34%-3.00M
-277.50%-217.19M
-86.43%10.59M
380.31%122.36M
909.39%78.00M
-209.69%-43.65M
62.33%-9.64M
--39.80M
-207.95%-25.58M
--0.00
--23.70M
Thay đổi trong vốn lưu động
-3876.19%-835.00M
194.04%205.00M
31.04%-231.00M
151.56%161.00M
-119.81%-21.00M
0.46%-218.00M
-237.86%-335.00M
328.57%64.00M
-77.54%106.00M
38.66%-219.00M
213.02%243.00M
90.14%-28.00M
729.33%472.00M
53.39%-357.00M
---215.00M
---284.00M
---75.00M
---766.00M
-6.34%-436.00M
24.21%-410.00M
656.90%439.00M
-27.90%-541.00M
-71.00%58.00M
-25.15%-423.00M
-44.17%200.00M
24.75%-338.00M
-2.82%358.22M
4.67%-449.15M
60.26%368.61M
7.46%-471.17M
-55.28%230.01M
31.08%-509.14M
47.44%514.28M
-71.89%-738.77M
--348.80M
---429.79M
-Thay đổi các khoản phải thu
-259.64%-795.00M
-6775.00%-275.00M
-44.88%-297.00M
-13.10%-518.00M
-16.16%498.00M
86.21%-4.00M
34.71%-205.00M
-130.15%-458.00M
4.58%594.00M
48.21%-29.00M
-118.06%-314.00M
61.66%-199.00M
158.18%568.00M
83.38%-56.00M
---144.00M
---519.00M
--220.00M
---337.00M
-93.24%19.00M
56.98%281.00M
24.51%-311.00M
193.44%179.00M
-37.33%-412.00M
84.85%61.00M
-59.94%-300.00M
-80.52%33.00M
31.87%-187.57M
-15.55%169.38M
20.40%-275.31M
0.71%200.57M
-50.64%-345.85M
83.16%199.16M
5.54%-229.59M
-57.52%108.74M
---243.05M
--255.98M
-Thay đổi hàng tồn kho
-444.95%-376.00M
54.68%-92.00M
187.93%51.00M
-61.97%-230.00M
-33.94%109.00M
6.45%-203.00M
-119.86%-58.00M
-282.05%-142.00M
15.38%165.00M
-330.85%-217.00M
345.38%292.00M
122.61%78.00M
285.71%143.00M
124.35%94.00M
---119.00M
---345.00M
---77.00M
---386.00M
-315.09%-440.00M
57.60%-106.00M
136.36%78.00M
-85.19%-250.00M
232.00%33.00M
-40.63%-135.00M
-236.36%-25.00M
-29.55%-96.00M
249.84%18.33M
55.66%-74.10M
-82.20%-12.24M
-57.67%-167.14M
-118.28%-6.72M
7.93%-106.00M
36.91%36.73M
5.37%-115.13M
--26.83M
---121.67M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-168.97%-78.00M
23.68%-29.00M
113.68%13.00M
-52.00%-38.00M
-187.88%-95.00M
-150.00%-25.00M
-159.99%-33.00M
-166.13%-10.00M
66.80%-12.69M
143.18%15.12M
33.01%-38.24M
-67.72%-35.02M
-439.04%-57.08M
89.38%-20.88M
--16.84M
-59.58%-196.68M
--0.00
---123.25M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-116.47%-56.00M
123.77%772.00M
47.81%541.00M
5.90%682.00M
11.11%340.00M
-38.06%345.00M
-60.26%366.00M
2.06%644.00M
-54.60%306.00M
11.18%557.00M
96.79%921.00M
39.60%631.00M
178.51%674.00M
3953.85%501.00M
--468.00M
--452.00M
--242.00M
---13.00M
18.78%468.00M
225.62%394.00M
48.92%1.17B
-53.64%121.00M
3.97%785.00M
33.85%261.00M
-23.74%755.00M
51.70%195.00M
-1.77%990.05M
223.02%128.54M
26.39%1.01B
207.73%39.79M
-18.84%797.48M
89.87%-36.94M
9.61%982.64M
-411.81%-364.59M
--896.45M
--116.93M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
75.31%142.00M
19.48%92.00M
-35.78%70.00M
8.45%77.00M
-19.80%81.00M
-15.38%77.00M
36.25%109.00M
-40.34%71.00M
-31.29%101.00M
-4.21%91.00M
-14.89%80.00M
63.01%119.00M
107.04%147.00M
86.27%95.00M
--94.00M
--73.00M
--71.00M
--51.00M
-32.05%106.00M
-24.27%156.00M
34.74%128.00M
139.53%206.00M
-16.67%95.00M
0.00%86.00M
-7.09%114.00M
-24.18%86.00M
-19.78%122.70M
-35.81%113.42M
8.45%152.95M
37.51%176.69M
39.61%141.03M
123.20%128.49M
25.50%101.02M
-6.58%57.57M
--80.49M
--61.62M
Chi phí vốn
75.31%142.00M
19.48%92.00M
-35.78%70.00M
8.45%77.00M
-19.80%81.00M
-15.38%77.00M
36.25%109.00M
-40.34%71.00M
-31.29%101.00M
-4.21%91.00M
-15.79%80.00M
63.01%119.00M
107.04%147.00M
86.27%95.00M
--95.00M
--73.00M
--71.00M
--51.00M
-19.51%132.00M
-32.79%164.00M
38.10%174.00M
39.43%244.00M
-5.26%126.00M
92.31%175.00M
-13.48%133.00M
-44.79%91.00M
-12.60%153.73M
-10.73%164.84M
-5.62%175.89M
27.74%184.65M
35.28%186.36M
80.79%144.55M
22.93%137.75M
-20.94%79.95M
--112.06M
--101.13M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
75.31%142.00M
19.48%92.00M
-35.78%70.00M
8.45%77.00M
-19.80%81.00M
-15.38%77.00M
36.25%109.00M
-40.34%71.00M
-31.29%101.00M
-4.21%91.00M
-14.89%80.00M
63.01%119.00M
107.04%147.00M
86.27%95.00M
--94.00M
--73.00M
--71.00M
--51.00M
-45.99%74.00M
-28.65%137.00M
11.58%106.00M
284.00%192.00M
-3.06%95.00M
-28.57%50.00M
0.71%98.00M
-25.34%70.00M
-25.15%97.31M
-41.10%93.76M
1.89%130.01M
43.64%159.18M
46.25%127.60M
123.56%110.82M
22.84%87.24M
-4.93%49.57M
--71.02M
--52.14M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
68.42%32.00M
35.71%19.00M
--22.00M
-61.11%14.00M
----
125.00%36.00M
-36.97%16.00M
-18.62%16.00M
10.65%25.39M
12.28%19.66M
70.81%22.94M
-0.89%17.51M
-2.50%13.43M
120.97%17.67M
45.47%13.78M
-15.67%8.00M
--9.47M
--9.48M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-2287.50%-573.00M
54.55%-10.00M
21.33%-59.00M
-66.10%-196.00M
56.36%-24.00M
-83.33%-22.00M
82.84%-75.00M
---118.00M
68.39%-55.00M
-140.00%-12.00M
-20.39%-437.00M
100.00%0.00
10.31%-174.00M
90.20%-5.00M
---363.00M
---30.00M
---194.00M
---51.00M
222.92%177.00M
62.20%-144.00M
-106.38%-68.00M
-95.38%-381.00M
302.26%1.07B
34.12%-195.00M
536.98%265.00M
-220.87%-296.00M
48.51%-60.64M
-626.85%-92.25M
51.62%-117.77M
172.68%17.51M
-1490.50%-243.44M
83.07%-24.09M
-110.10%-15.31M
-175.69%-142.32M
--151.51M
--188.03M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
489.98%22.00M
----
-111.90%-5.64M
--6.05M
--47.41M
----
----
----
----
----
--0.00
--25.28M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-25.00%9.00M
--8.00M
4900.00%50.00M
-50.00%1.00M
-42.86%12.00M
-100.00%0.00
-83.33%1.00M
100.00%2.00M
--21.00M
275.00%7.00M
700.00%6.00M
200.00%1.00M
100.00%0.00
-33.33%-4.00M
---1.00M
---1.00M
---2.00M
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---6.12M
----
----
----
-112.93%-9.18M
----
--71.02M
--151.69M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-659.14%-706.00M
5.05%-94.00M
56.83%-79.00M
-45.45%-272.00M
31.11%-93.00M
-3.13%-99.00M
64.19%-183.00M
-58.47%-187.00M
57.94%-135.00M
7.69%-96.00M
-11.57%-511.00M
-13.46%-118.00M
-20.22%-321.00M
0.95%-104.00M
---458.00M
---104.00M
---267.00M
---105.00M
123.67%71.00M
48.89%-300.00M
-120.19%-196.00M
-108.90%-587.00M
461.27%971.00M
26.44%-281.00M
191.54%173.00M
-91.36%-382.00M
17.63%-188.98M
-25.41%-199.62M
40.33%-229.43M
-4.32%-159.18M
-206.33%-384.47M
23.66%-152.58M
-188.36%-125.51M
-165.89%-199.88M
--142.04M
--303.38M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
628.00%396.00M
-92.99%-413.00M
2.20%-311.00M
-72.36%-686.00M
73.59%-75.00M
31.63%-214.00M
23.92%-318.00M
17.60%-398.00M
26.61%-284.00M
39.69%-313.00M
-12.06%-418.00M
-4290.91%-483.00M
70.28%-387.00M
-155.81%-519.00M
---373.00M
---11.00M
---1.30B
--930.00M
-28.94%-891.00M
-266.91%-691.00M
83.70%-283.00M
442.15%414.00M
-144.16%-1.74B
-150.63%-121.00M
12.02%-711.00M
507.84%239.00M
-21.18%-808.12M
-85.30%39.32M
-10.64%-666.86M
54.17%267.42M
21.24%-602.73M
164.57%173.46M
-438.78%-765.30M
1.15%-268.64M
---142.04M
---271.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
124.64%775.00M
-100.00%0.00
-76.28%51.00M
-296.77%-246.00M
2200.00%345.00M
292.31%75.00M
252.48%215.00M
39.81%-62.00M
-93.24%15.00M
73.65%-39.00M
-132.27%-141.00M
-120.89%-103.00M
139.57%222.00M
-113.82%-148.00M
--437.00M
--493.00M
---561.00M
--1.07B
-4430.00%-433.00M
-98.67%10.00M
100.34%1.00M
54.21%751.00M
51.49%-293.00M
10.43%487.00M
-17.33%-604.00M
-17.86%441.00M
-1.37%-514.77M
-37.19%536.86M
-1.84%-507.79M
-1.62%854.79M
27.44%-498.63M
36.87%868.91M
-867.64%-687.24M
556.55%634.83M
---71.02M
---139.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
19.84%-202.00M
7.81%-236.00M
3.57%-189.00M
-46.78%-251.00M
-77.46%-252.00M
-137.04%-256.00M
-83.18%-196.00M
22.27%-171.00M
28.28%-142.00M
70.49%-108.00M
82.57%-107.00M
56.09%-220.00M
46.20%-198.00M
-159.57%-366.00M
---614.00M
---501.00M
---368.00M
---141.00M
100.53%2.00M
-910.81%-374.00M
58.13%-139.00M
89.72%-37.00M
-2866.67%-332.00M
-5242.86%-360.00M
106.86%12.00M
102.65%7.00M
-339.76%-174.88M
26.11%-264.65M
-336.86%-39.77M
-1293.71%-358.15M
37.11%16.79M
84.40%-25.70M
-35.35%12.24M
-10523.61%-164.70M
--18.94M
--1.58M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
9.49%173.00M
--174.00M
-48.28%165.00M
3.75%166.00M
3.27%158.00M
-100.00%0.00
107.14%319.00M
3.90%160.00M
-62.03%153.00M
--152.00M
-11.49%154.00M
--154.00M
10.71%403.00M
----
--174.00M
--0.00
--364.00M
----
40.67%460.00M
9.00%327.00M
-86.95%145.00M
20.97%300.00M
833.61%1.11B
18.66%248.00M
0.45%119.00M
-10.26%209.00M
-0.70%118.47M
1.60%232.89M
-1.31%119.30M
-65.78%229.22M
33.86%120.88M
-9.34%669.75M
0.38%90.30M
450.05%738.77M
--89.96M
--134.31M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
60.00%-4.00M
90.91%-3.00M
55.56%-8.00M
-360.00%-23.00M
-150.00%-10.00M
-135.71%-33.00M
-12.50%-18.00M
16.67%-5.00M
50.00%-4.00M
-180.00%-14.00M
27.27%-16.00M
-100.00%-6.00M
11.11%-8.00M
---5.00M
---22.00M
---3.00M
---9.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
628.00%396.00M
-92.99%-413.00M
2.20%-311.00M
-72.36%-686.00M
73.59%-75.00M
31.63%-214.00M
23.92%-318.00M
17.60%-398.00M
26.61%-284.00M
39.69%-313.00M
-12.06%-418.00M
-4290.91%-483.00M
70.28%-387.00M
-155.81%-519.00M
---373.00M
---11.00M
---1.30B
--930.00M
-28.94%-891.00M
-266.91%-691.00M
83.70%-283.00M
442.15%414.00M
-144.16%-1.74B
-150.63%-121.00M
12.02%-711.00M
507.84%239.00M
-21.18%-808.12M
-85.30%39.32M
-10.64%-666.86M
54.17%267.42M
21.24%-602.73M
164.57%173.46M
-438.78%-765.30M
1.15%-268.64M
---142.04M
---271.78M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
29.05%844.00M
-7.04%581.00M
-26.36%556.00M
15.77%815.00M
-19.06%654.00M
-6.58%625.00M
11.85%755.00M
9.32%704.00M
23.93%808.00M
-14.78%669.00M
-42.31%675.00M
-23.52%644.00M
-70.00%652.00M
-41.51%785.00M
--1.17B
--842.00M
--2.17B
--1.34B
71.92%1.87B
137.12%1.09B
-8.41%403.00M
-21.84%458.00M
20.88%440.00M
78.66%586.00M
1.18%364.00M
-10.06%328.00M
-6.39%359.75M
44.94%364.67M
-16.01%384.30M
-49.47%251.60M
19.41%457.55M
-59.43%497.89M
-9.80%383.19M
134.58%1.23B
--424.82M
--523.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-329.19%-369.00M
806.90%263.00M
216.15%151.00M
-607.84%-259.00M
254.81%161.00M
-79.14%29.00M
-2066.67%-130.00M
64.52%51.00M
-1200.00%-104.00M
204.51%139.00M
98.44%-6.00M
-90.55%31.00M
99.40%-8.00M
-116.00%-133.00M
---385.00M
--328.00M
---1.33B
--831.00M
38.96%-365.00M
-987.27%-598.00M
3694.44%683.00M
62.33%-55.00M
-91.89%18.00M
-529.41%-146.00M
755.87%222.00M
40.52%34.00M
-321.30%-33.85M
-80.76%24.20M
108.76%15.30M
344.67%125.75M
-323.68%-174.61M
93.84%-51.40M
-90.17%78.06M
-2680.34%-834.71M
--793.87M
---30.02M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
72.73%-3.00M
33.33%-2.00M
-100.00%0.00
312.50%17.00M
-222.22%-11.00M
66.67%-3.00M
150.00%5.00M
-900.00%-8.00M
-66.67%9.00M
-12.50%-9.00M
109.52%2.00M
111.11%1.00M
775.00%27.00M
-33.33%-8.00M
---21.00M
---9.00M
---4.00M
---6.00M
-1200.00%-13.00M
66.67%-1.00M
-250.00%-7.00M
40.00%-3.00M
-140.00%-2.00M
72.22%-5.00M
118.66%5.00M
-132.17%-18.00M
72.19%-26.80M
351.08%55.95M
-737.71%-96.36M
36.93%-22.29M
209.69%15.11M
-2109.70%-35.33M
56.36%-13.78M
94.05%-1.60M
---31.57M
---26.86M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-41.72%475.00M
29.05%844.00M
13.12%707.00M
-26.36%556.00M
15.77%815.00M
-19.06%654.00M
-6.58%625.00M
11.85%755.00M
9.32%704.00M
23.93%808.00M
-14.78%669.00M
-42.31%675.00M
-23.52%644.00M
-70.00%652.00M
--785.00M
--1.17B
--842.00M
--2.17B
207.79%1.50B
21.09%488.00M
137.12%1.09B
-8.41%403.00M
-21.84%458.00M
21.55%440.00M
78.66%586.00M
-6.57%362.00M
-17.98%328.00M
4.54%387.46M
41.84%399.93M
-16.77%370.62M
-38.80%281.96M
11.46%445.31M
-62.03%460.74M
-18.20%399.52M
--1.21B
--488.44M
Dòng tiền tự do
-176.45%-198.00M
153.73%680.00M
83.27%471.00M
5.58%605.00M
26.34%259.00M
-42.49%268.00M
-69.44%257.00M
11.91%573.00M
-61.10%205.00M
14.78%466.00M
125.47%841.00M
35.09%512.00M
208.19%527.00M
734.38%406.00M
--373.00M
--379.00M
--171.00M
---64.00M
46.09%336.00M
286.99%230.00M
50.99%995.00M
-243.02%-123.00M
5.95%659.00M
-17.31%86.00M
-25.63%622.00M
386.54%104.00M
0.51%836.33M
74.94%-36.29M
36.15%832.05M
20.19%-144.85M
-27.67%611.12M
59.17%-181.49M
7.71%844.89M
-2913.36%-444.54M
--784.40M
--15.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Ferguson Enterprises Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Ferguson Enterprises Inc đã tạo ra 859.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Ferguson Enterprises Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Ferguson Enterprises Inc đã tăng -54.14% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Ferguson Enterprises Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Ferguson Enterprises Inc đã chi 185.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Ferguson Enterprises Inc đã thay đổi như thế nào?

Ferguson Enterprises Inc đã sử dụng -823.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FERG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Ferguson Enterprises Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 674.00M, phản ánh sự thay đổi -55.10% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.