tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Four Seasons Education (Cayman) Inc

FEDU
Thêm vào danh sách theo dõi
7.860USD
-0.260-3.20%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.36MVốn hóa
155.85P/E TTM

FEDU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Four Seasons Education (Cayman) Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-10.25%36.55M
-54.06%31.95M
-40.02%40.73M
37.15%69.55M
-10.52%67.90M
-51.81%50.71M
--75.89M
--105.23M
-6.53%78.43M
-32.31%73.00M
-33.89%68.08M
-39.11%63.68M
20.10%83.91M
37.04%107.84M
27.46%102.98M
22.11%104.59M
-23.77%69.86M
-45.24%78.69M
81.20%80.80M
99.34%85.65M
--91.65M
--143.71M
--44.59M
--42.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
16.74%28.94M
-30.81%21.39M
2.21%24.79M
-32.96%30.91M
-38.07%24.26M
-30.15%46.11M
--39.17M
--66.01M
3.04%58.65M
-17.24%67.95M
-13.80%63.02M
-16.86%62.24M
-12.46%56.92M
11.40%82.10M
-9.52%73.11M
-12.60%74.86M
-29.05%65.02M
-48.72%73.69M
81.20%80.80M
99.34%85.65M
--91.65M
--143.71M
--44.59M
--42.97M
-Đầu tư ngắn hạn
-52.23%7.61M
-72.66%10.56M
-63.49%15.94M
740.34%38.63M
18.88%43.65M
-88.28%4.60M
--36.72M
--39.21M
-26.72%19.77M
-80.37%5.05M
-83.05%5.06M
-95.13%1.45M
457.60%26.98M
414.96%25.74M
--29.88M
--29.73M
--4.84M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
13.84%4.16M
63.59%5.76M
36.89%3.65M
56.53%3.52M
1.82%2.67M
20.56%2.25M
--2.62M
--1.87M
-39.02%1.69M
-48.04%2.04M
-36.12%2.50M
-28.45%2.64M
-19.92%2.78M
11.70%3.92M
9.89%3.91M
1.40%3.69M
88.66%3.47M
38.03%3.51M
5968.59%3.55M
-58.12%3.63M
--1.84M
--2.54M
--58.58K
--8.68M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-37.09%281.21K
-12.55%759.86K
265.02%446.98K
486.34%868.90K
-59.72%122.45K
89.07%148.19K
--304.03K
--78.38K
-68.54%55.81K
-41.12%166.54K
-36.91%176.25K
-82.20%50.33K
47.87%177.39K
17.81%282.83K
-0.55%279.37K
-8.34%282.71K
-86.57%119.97K
6.03%240.08K
379.55%280.90K
301.91%308.42K
--893.39K
--226.42K
--58.58K
--76.74K
-Các khoản phải thu khác
20.94%3.88M
88.52%5.00M
25.91%3.20M
26.22%2.65M
9.91%2.54M
17.56%2.10M
--2.32M
--1.79M
-37.01%1.64M
-48.58%1.87M
-36.06%2.32M
-23.98%2.59M
-22.34%2.60M
11.25%3.64M
10.78%3.63M
2.30%3.40M
254.30%3.35M
41.15%3.27M
--3.27M
-61.33%3.33M
--945.09K
--2.32M
--0.00
--8.60M
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--681.57K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--68.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--449.08K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-8.11%40.78M
-48.39%37.71M
-37.11%44.38M
37.97%73.07M
-10.11%70.57M
-50.55%52.96M
--78.50M
--107.09M
-7.57%80.12M
-32.86%75.04M
-33.97%70.58M
-38.75%66.32M
18.21%86.69M
35.96%111.76M
26.72%106.89M
21.26%108.28M
-21.56%73.33M
-43.79%82.20M
84.26%84.35M
72.88%89.29M
--93.49M
--146.25M
--45.78M
--51.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
76.94%22.71M
191.94%21.96M
114.45%12.84M
14.69%7.52M
-9.11%5.99M
1.29%6.56M
--6.59M
--6.48M
-12.55%25.81M
-6.44%31.43M
-6.59%31.58M
-18.20%29.88M
639.03%29.52M
631.10%33.59M
623.41%33.81M
775.58%36.53M
6.27%3.99M
40.57%4.59M
64.93%4.67M
167.85%4.17M
--3.76M
--3.27M
--2.83M
--1.56M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
--32.19M
----
----
----
----
----
----
----
41.50%7.48M
----
----
----
--5.29M
----
--3.63M
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.38M
----
----
----
----
----
----
----
127.98%3.49M
----
----
----
--1.53M
----
--792.97K
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-14.38%351.38K
-15.40%379.79K
20.06%410.38K
11.32%448.92K
-29.86%341.82K
-35.78%403.28K
--487.31K
--627.97K
10.59%6.83M
-75.07%6.90M
-75.40%6.67M
-76.61%6.54M
-78.43%6.18M
-4.41%27.69M
20.68%27.12M
27.38%27.98M
32635.30%28.65M
33391.31%28.97M
26552.44%22.47M
25953.62%21.97M
--87.52K
--86.50K
--84.31K
--84.31K
Tài sản dài hạn khác
4.73%17.94M
3443.90%17.28M
4126.42%17.12M
-72.99%487.63K
-82.09%405.19K
-75.83%1.81M
--2.26M
--7.47M
-29.40%6.15M
-23.76%6.78M
-23.09%6.13M
-31.02%5.51M
12.23%8.71M
253.41%8.89M
244.54%7.98M
244.74%7.99M
239.72%7.76M
40.25%2.52M
68.91%2.32M
88.74%2.32M
--2.29M
--1.79M
--1.37M
--1.23M
Tổng tài sản dài hạn
23.25%59.61M
338.92%68.19M
289.93%48.37M
-53.26%15.53M
8.57%12.40M
127.47%33.23M
--11.43M
--14.61M
17.77%69.82M
24.39%87.52M
25.30%86.58M
22.09%88.77M
-8.15%59.28M
15.80%70.37M
30.00%69.09M
41.89%72.71M
108.24%64.54M
1080.08%60.76M
1139.39%53.15M
1685.50%51.24M
--30.99M
--5.15M
--4.29M
--2.87M
Tổng tài sản
8.24%100.39M
19.52%105.90M
11.78%92.75M
2.80%88.60M
-7.73%82.98M
-29.18%86.19M
--89.93M
--121.70M
2.72%149.94M
-10.74%162.56M
-10.70%157.16M
-14.31%155.09M
5.87%145.97M
27.39%182.13M
27.99%175.98M
28.79%180.98M
10.76%137.87M
-5.57%142.97M
174.63%137.50M
157.77%140.53M
--124.48M
--151.40M
--50.07M
--54.52M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--577.74K
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.52M
----
----
----
----
----
----
----
54.58%1.16M
----
----
----
--750.73K
----
--477.39K
----
Chi phí trích trước
8.65%9.87M
98.65%18.21M
10.53%9.09M
0.53%9.17M
-19.35%8.22M
-48.27%9.12M
--10.19M
--17.63M
13.18%11.96M
48.38%12.75M
79.05%13.12M
89.00%11.27M
46.62%10.57M
2.92%8.59M
2.22%7.33M
25.09%5.96M
120.89%7.21M
8.15%8.35M
118.44%7.17M
46.07%4.77M
--3.26M
--7.72M
--3.28M
--3.26M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
55.02%721.70K
198.40%885.82K
288.96%465.55K
262.50%296.86K
-9.18%119.69K
-75.42%81.89K
--131.79K
--333.11K
24.53%231.76K
22.14%317.91K
-53.76%307.66K
-81.94%157.64K
-88.26%186.11K
-88.74%260.29K
-84.27%665.35K
-90.08%872.84K
2487.58%1.59M
4671.40%2.31M
232784.47%4.23M
93662.40%8.80M
--61.28K
--48.45K
--1.82K
--9.38K
-Nợ ngắn hạn
55.02%721.70K
198.40%885.82K
288.96%465.55K
262.50%296.86K
-9.18%119.69K
-75.42%81.89K
--131.79K
--333.11K
24.53%231.76K
22.14%317.91K
-53.76%307.66K
-81.94%157.64K
-88.26%186.11K
-88.74%260.29K
-84.27%665.35K
-90.08%872.84K
2487.58%1.59M
4671.40%2.31M
232784.47%4.23M
93662.40%8.80M
--61.28K
--48.45K
--1.82K
--9.38K
Nợ phải trả hoãn lại
54.73%3.84M
95.43%3.52M
147.08%2.48M
92.13%1.80M
3.57%1.00M
-88.58%937.89K
--968.96K
--8.21M
15.25%11.66M
-14.32%16.44M
-32.98%11.26M
-37.30%14.99M
-22.14%10.12M
61.84%19.19M
13.48%16.80M
11.29%23.91M
-8.18%13.00M
-42.37%11.86M
8.71%14.81M
0.39%21.48M
--14.16M
--20.57M
--13.62M
--21.40M
Nợ ngắn hạn khác
54.73%3.84M
95.43%3.52M
147.08%2.48M
92.13%1.80M
3.57%1.00M
-88.58%937.89K
--968.96K
--8.21M
30.26%13.18M
-14.32%16.44M
-32.98%11.26M
-37.30%14.99M
-28.52%10.12M
61.84%19.19M
13.48%16.80M
11.29%23.91M
-5.02%14.16M
-42.37%11.86M
5.03%14.81M
0.39%21.48M
--14.91M
--20.57M
--14.10M
--21.40M
Tổng nợ ngắn hạn
26.69%18.62M
89.57%26.47M
21.82%14.70M
8.76%13.97M
-13.62%12.06M
-58.80%12.84M
--13.97M
--31.17M
17.43%35.19M
-1.07%38.69M
20.36%34.49M
10.23%35.47M
23.36%29.97M
56.71%39.11M
-1.64%28.65M
-14.87%32.18M
15.09%24.29M
-19.70%24.96M
58.23%29.13M
46.98%37.80M
--21.11M
--31.08M
--18.41M
--25.72M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
119.02%12.41M
4790.96%10.27M
3335.50%5.67M
-77.60%209.92K
-80.75%164.97K
-29.82%937.18K
--857.16K
--1.34M
-31.16%14.28M
-9.22%20.91M
-32.10%20.29M
-37.37%20.89M
--20.75M
--23.03M
--29.89M
--33.36M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
104.94%11.28M
--9.32M
--5.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
589.57%1.14M
350.96%946.67K
-0.18%164.68K
-77.60%209.92K
-80.75%164.97K
-29.82%937.18K
--857.16K
--1.34M
-31.16%14.28M
-9.22%20.91M
-32.10%20.29M
-37.37%20.89M
--20.75M
--23.03M
--29.89M
--33.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
119.02%12.41M
3436.94%10.27M
2219.44%5.67M
-71.47%290.29K
-74.69%244.35K
-34.92%1.02M
--965.37K
--1.56M
-30.91%14.54M
-13.53%21.19M
-34.37%20.58M
-39.30%21.18M
1205.25%21.05M
1377.76%24.50M
2217.96%31.36M
2625.32%34.90M
--1.61M
--1.66M
--1.35M
--1.28M
----
----
----
--0.00
Tổng các khoản nợ
52.39%31.03M
157.73%36.74M
65.45%20.36M
2.87%14.26M
-17.57%12.31M
-57.66%13.86M
--14.93M
--32.73M
-2.52%49.73M
-5.87%59.88M
-8.24%55.07M
-15.54%56.65M
96.94%51.02M
139.00%63.61M
96.85%60.01M
71.65%67.08M
22.73%25.91M
-14.37%26.62M
65.57%30.49M
51.96%39.08M
--21.11M
--31.08M
--18.41M
--25.72M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-4.77%102.62M
----
0.05%107.77M
----
-7.13%107.71M
----
--115.98M
----
13.99%119.08M
----
----
----
-0.76%104.47M
----
----
----
-1.44%105.28M
-9.35%104.17M
3343.64%99.88M
5035.98%100.17M
--106.82M
--114.93M
--2.90M
--1.95M
Lợi nhuận giữ lại
0.48%-37.97M
----
2.10%-38.15M
----
-3.36%-38.97M
----
---37.71M
----
-38.42%-21.44M
----
----
----
-17320.66%-15.49M
----
----
----
---88.90K
-40.79%2.51M
-17.04%2.05M
2063.64%1.12M
--0.00
--4.25M
--2.47M
---57.06K
Vốn dự trữ
-4.77%102.62M
----
0.05%107.76M
----
-7.13%107.71M
----
--115.97M
----
13.99%119.08M
----
----
----
-0.76%104.47M
----
----
----
-1.44%105.27M
-9.35%104.17M
3345.19%99.88M
5039.46%100.17M
--106.82M
--114.92M
--2.90M
--1.95M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-19.72%6.19M
----
-0.06%7.72M
----
-7.11%7.72M
----
--8.31M
----
10.20%4.33M
----
----
----
--3.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
14.79%3.96M
----
58.76%3.45M
----
164.02%2.18M
----
---3.40M
----
-156.13%-2.06M
----
----
----
1444.01%3.67M
----
----
----
105.34%237.71K
3442.33%3.01M
328.58%1.70M
-429.99%-3.13M
---4.45M
--85.10K
--397.32K
--949.17K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.36%6.94M
----
-5.90%7.04M
----
-11.42%7.48M
----
--8.44M
----
43.86%8.95M
----
----
----
-4.99%6.22M
----
----
----
549.50%6.54M
524.92%6.65M
209.62%3.38M
182.44%3.29M
--1.01M
--1.06M
--1.09M
--1.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.17%69.36M
-6.98%69.16M
2.43%72.38M
2.78%74.35M
-5.78%70.67M
-18.70%72.34M
--75.00M
--88.97M
5.54%100.21M
-13.36%102.68M
-11.97%102.09M
-13.58%98.44M
-15.20%94.95M
1.86%118.51M
8.37%115.97M
12.27%113.90M
8.31%111.97M
-3.30%116.35M
238.07%107.02M
252.25%101.45M
--103.38M
--120.32M
--31.65M
--28.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FEDU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Four Seasons Education (Cayman) Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Four Seasons Education (Cayman) Inc có 28.94M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Four Seasons Education (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Four Seasons Education (Cayman) Inc là 109.43M, bao gồm 37.34M tài sản ngắn hạn và 72.09M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Four Seasons Education (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Four Seasons Education (Cayman) Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 76.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.