tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Falcon's Beyond Global Inc

FBYD
Thêm vào danh sách theo dõi
9.940USD
+0.030+0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.21BVốn hóa
42.90P/E TTM

Tình hình tài chính của FBYD

Theo dõi tình hình tài chính của Falcon's Beyond Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Falcon's Beyond Global Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.06/--
Doanh thu / Dự báo
7.08M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.90M
120.85%
EPS(YoY)
0.07
-95.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
164.45%0.06
93.84%-0.01
-123.99%-0.12
191.19%0.30
-106.11%-0.10
96.28%-0.15
1745.23%0.49
289.91%0.10
2719.64%1.59
-14326.22%-3.91
--0.03
---0.05
---0.06
---0.03
---0.08
----
----
----
Doanh thu
214.75%5.38M
383.48%6.58M
95.94%4.05M
41.77%2.55M
12.66%1.71M
-36.56%1.36M
30.87%2.07M
-66.22%1.80M
-83.51%1.52M
-45.24%2.15M
-62.63%1.58M
9.80%5.32M
211.56%9.19M
88.06%3.92M
--4.23M
--4.85M
--2.95M
--2.08M
Lợi nhuận ròng
184.98%3.07M
82.03%-398.00K
-174.53%-4.37M
809.72%11.23M
-121.06%-3.62M
93.34%-2.21M
36.17%5.87M
114.02%1.23M
274.30%17.17M
-655.10%-33.26M
183.58%4.31M
-82.73%-8.80M
-223.06%-9.85M
-28.28%-4.41M
---5.16M
---4.82M
---3.05M
---3.43M
Biên lợi nhuận ròng
124.03%113.86%
99.48%-4.50%
-113.52%-256.83%
120.64%985.17%
-106.30%-473.77%
95.51%-871.66%
596.78%1899.52%
369.97%446.50%
7120.46%7521.37%
-17171.32%-19403.26%
--272.61%
---165.39%
---107.14%
---112.34%
---108.26%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-37.02%58.93%
-32.54%67.46%
-38.88%61.12%
-18.48%81.52%
-6.44%93.56%
0.00%100.00%
97.62%100.00%
165.17%100.00%
487.85%100.00%
710.12%100.00%
--50.60%
--37.71%
--17.01%
--12.34%
--28.14%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-65.39%26.85%
-65.25%23.42%
-58.12%24.04%
-1.03%54.58%
47.68%77.58%
44.15%67.38%
65.87%57.41%
55.53%55.15%
72.78%52.53%
58.33%46.74%
--34.61%
--35.46%
--30.40%
--29.52%
--50.77%
----
----
----
Doanh thu
214.75%5.38M
383.48%6.58M
95.94%4.05M
41.77%2.55M
12.66%1.71M
-36.56%1.36M
30.87%2.07M
-66.22%1.80M
-83.51%1.52M
-45.24%2.15M
-62.63%1.58M
9.80%5.32M
211.56%9.19M
88.06%3.92M
--4.23M
--4.85M
--2.95M
--2.08M
Lợi nhuận hoạt động
-28.50%-6.19M
57.56%-1.94M
-50.10%-3.69M
-32.00%-4.65M
9.20%-4.82M
-44.38%-4.57M
72.98%-2.46M
53.55%-3.52M
40.40%-5.31M
47.07%-3.17M
-72.10%-9.11M
-117.84%-7.58M
-244.24%-8.90M
-119.16%-5.98M
---5.29M
---3.48M
---2.59M
---2.73M
Lợi nhuận ròng
184.98%3.07M
82.03%-398.00K
-174.53%-4.37M
809.72%11.23M
-121.06%-3.62M
93.34%-2.21M
36.17%5.87M
114.02%1.23M
274.30%17.17M
-655.10%-33.26M
183.58%4.31M
-82.73%-8.80M
-223.06%-9.85M
-28.28%-4.41M
---5.16M
---4.82M
---3.05M
---3.43M
Tài sản ngắn hạn
295.26%10.50M
150.87%10.37M
475.92%11.93M
928.35%28.55M
-56.79%2.66M
70.19%4.13M
106.17%2.07M
-81.28%2.78M
-57.21%6.15M
-86.09%2.43M
-86.89%1.00M
--14.83M
--14.37M
--17.46M
--7.67M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-55.07%23.41M
-37.52%28.52M
-1.11%38.94M
-52.10%55.97M
-73.65%52.10M
-78.71%45.64M
46.60%39.38M
335.53%116.84M
709.03%197.73M
1137.86%214.40M
105.41%26.86M
--26.83M
--24.44M
--17.32M
--13.08M
----
----
----
Tổng tài sản
9.94%62.36M
8.94%66.70M
0.37%66.79M
35.31%89.21M
-16.32%56.72M
-3.36%61.23M
-39.33%66.55M
-39.52%65.93M
-37.82%67.78M
-43.57%63.36M
22.71%109.69M
--109.00M
--109.01M
--112.27M
--89.38M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-60.49%32.66M
-47.27%42.88M
-38.23%46.96M
-75.84%88.28M
-81.30%82.67M
-85.28%81.33M
40.82%76.03M
529.79%365.40M
780.36%442.09M
1158.04%552.35M
-11.51%53.99M
--58.02M
--50.22M
--43.91M
--61.01M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
214.44%29.69M
218.53%23.82M
309.35%19.84M
100.31%924.00K
93.07%-25.95M
95.89%-20.10M
-117.01%-9.47M
-687.39%-299.47M
-736.61%-374.31M
-815.28%-488.99M
96.30%55.70M
--50.98M
--58.80M
--68.36M
--28.38M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-391.22%-2.75M
-13.94%-4.32M
-461.36%-13.32M
-202.03%-7.90M
125.08%945.00K
45.81%-3.79M
37.73%-2.37M
57.18%-2.62M
42.01%-3.77M
35.76%-7.00M
-97.77%-3.81M
-71.98%-6.11M
-123.22%-6.50M
-233.68%-10.90M
---1.93M
---3.55M
---2.91M
---3.27M
Đầu tư ròng
1442.22%1.21M
50100.00%1.00M
-102100.00%-2.04M
1111.05%25.32M
95.71%-90.00K
99.58%-2.00K
-100.08%-2.00K
236.76%2.09M
-1475.94%-2.10M
92.88%-479.00K
122.17%2.42M
-128.89%-1.53M
98.32%-133.00K
11.28%-6.73M
---10.93M
---668.00K
---7.94M
---7.58M
Tài chính thuần
241.26%849.00K
-76.09%939.00K
-372.27%-4.16M
545.97%7.53M
-109.65%-601.00K
-47.26%3.93M
160.92%1.53M
-83.98%1.17M
3600.56%6.23M
-66.83%7.45M
-96.20%586.00K
134.17%7.28M
-101.80%-178.00K
202.11%22.45M
--15.42M
--3.11M
--9.90M
--7.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, tổng doanh thu đạt 14.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.75M.

Tài sản ngắn hạn của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, tài sản ngắn hạn là 10.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 150.87.

Tổng tài sản của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Falcon's Beyond Global Inc là 66.70M, bao gồm 10.37M tài sản ngắn hạn và 56.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, tổng nghĩa vụ của Falcon's Beyond Global Inc là 42.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Falcon's Beyond Global Inc là 23.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Falcon's Beyond Global Inc là -36.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.92.

Giá trị đầu tư ròng của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Falcon's Beyond Global Inc là 24.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268866.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Falcon's Beyond Global Inc là 3.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.88.

Thu nhập ròng của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, lợi nhuận ròng là 2.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.13.

Biên lợi nhuận ròng của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 42.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.09.

Biên lợi nhuận gộp của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Falcon's Beyond Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.