tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Falcon's Beyond Global Inc

FBYD
Thêm vào danh sách theo dõi
9.940USD
+0.030+0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.21BVốn hóa
42.90P/E TTM

FBYD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Falcon's Beyond Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-20.90%651.00K
146.04%1.34M
350.36%3.73M
1449.70%25.79M
-21.62%823.00K
-19.20%543.00K
123.18%828.00K
40.30%1.66M
-32.30%1.05M
-91.97%672.00K
-88.71%371.00K
--1.19M
--1.55M
--8.37M
--3.29M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-20.90%651.00K
146.04%1.34M
350.36%3.73M
1449.70%25.79M
-21.62%823.00K
-19.20%543.00K
123.18%828.00K
40.30%1.66M
-32.30%1.05M
-91.97%672.00K
-88.71%371.00K
--1.19M
--1.55M
--8.37M
--3.29M
Các khoản phải thu
879.13%6.99M
230.87%6.98M
1855.25%4.28M
4323.53%1.50M
-60.20%714.00K
93.66%2.11M
-42.37%219.00K
-99.65%34.00K
-80.21%1.79M
-81.85%1.09M
-87.43%380.00K
--9.64M
--9.06M
--6.00M
--3.02M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
768.79%5.46M
116.43%3.71M
1186.76%2.82M
3891.18%1.36M
-64.99%628.00K
146.55%1.72M
-42.37%219.00K
-99.74%34.00K
-70.47%1.79M
-81.67%696.00K
-43.11%380.00K
--13.04M
--6.08M
--3.80M
--668.00K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
--8.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
1684.88%1.53M
--3.26M
--1.46M
--147.00K
--86.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.81M
--4.91M
--2.69M
--2.35M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.20M
--1.92M
--489.00K
----
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-69.53%124.00K
--513.00K
--513.00K
--407.00K
--407.00K
Chi phí trả trước
----
-20.58%467.00K
----
----
----
988.89%588.00K
----
----
----
--54.00K
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
155.23%2.86M
77.85%1.59M
282.63%3.92M
16.51%1.26M
-66.12%1.12M
45.60%894.00K
688.46%1.02M
-69.07%1.08M
2.04%3.30M
-77.12%614.00K
-86.33%130.00K
--3.48M
--3.24M
--2.68M
--951.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
295.26%10.50M
150.87%10.37M
475.92%11.93M
928.35%28.55M
-56.79%2.66M
70.19%4.13M
106.17%2.07M
-81.28%2.78M
-57.21%6.15M
-86.09%2.43M
-86.89%1.00M
--14.83M
--14.37M
--17.46M
--7.67M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3518.18%3.98M
17441.67%4.21M
18366.67%4.43M
19891.30%4.60M
400.00%110.00K
4.35%24.00K
41.18%24.00K
-99.21%23.00K
-99.24%22.00K
-99.04%23.00K
-99.28%17.00K
--2.91M
--2.88M
--2.39M
--2.37M
-Tài sản cố định
----
--6.68M
----
----
----
----
----
----
----
-98.92%32.00K
----
----
----
--2.98M
----
-Khấu hao lũy kế
----
--214.00K
----
----
----
----
----
----
----
-98.47%9.00K
----
----
----
--589.00K
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--1.01M
--1.06M
--1.12M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--18.50M
--18.57M
--19.77M
--19.59M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn khác
-49.20%254.00K
-33.53%341.00K
8.35%584.00K
93.11%589.00K
55.28%500.00K
94.32%513.00K
7.37%539.00K
-51.28%305.00K
-50.39%322.00K
-60.66%264.00K
-9.06%502.00K
--626.00K
--649.00K
--671.00K
--552.00K
Tổng tài sản dài hạn
-4.07%51.86M
-1.34%56.33M
-14.92%54.86M
-3.95%60.66M
-12.29%54.06M
-6.29%57.10M
-40.67%64.48M
-32.94%63.15M
-34.88%61.64M
-35.74%60.93M
33.00%108.68M
--94.17M
--94.65M
--94.81M
--81.72M
Tổng tài sản
9.94%62.36M
8.94%66.70M
0.37%66.79M
35.31%89.21M
-16.32%56.72M
-3.36%61.23M
-39.33%66.55M
-39.52%65.93M
-37.82%67.78M
-43.57%63.36M
22.71%109.69M
--109.00M
--109.01M
--112.27M
--89.38M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-82.37%389.00K
-35.74%933.00K
586.29%2.90M
-95.64%3.25M
-98.58%2.21M
-99.21%1.45M
-48.03%423.00K
12423.87%74.52M
24445.35%155.86M
17492.23%183.49M
-14.68%814.00K
--595.00K
--635.00K
--1.04M
--954.00K
Chi phí trích trước
-79.33%5.57M
-36.41%15.50M
-15.50%18.23M
7.43%23.63M
33.30%26.94M
19.40%24.37M
149.07%21.57M
258.54%21.99M
189.03%20.21M
631.47%20.41M
140.98%8.66M
--6.13M
--6.99M
--2.79M
--3.59M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-31.11%9.26M
-69.31%3.15M
-20.57%10.07M
12.13%18.51M
-11.19%13.44M
54.56%10.28M
16.95%12.68M
94.31%16.51M
78.47%15.13M
-10.23%6.65M
135.02%10.84M
--8.49M
--8.48M
--7.41M
--4.61M
-Nợ ngắn hạn
-93.61%736.00K
-83.73%1.39M
-24.10%8.20M
77.68%16.55M
36.01%11.52M
--8.52M
--10.81M
--9.32M
--8.47M
----
----
----
----
--1.00K
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--93.00K
----
Nợ phải trả hoãn lại
--96.00K
--19.00K
--228.00K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.49M
--1.60M
--1.30M
--806.00K
Nợ ngắn hạn khác
-78.02%485.00K
-34.44%952.00K
640.19%3.13M
-95.64%3.25M
-98.58%2.21M
-99.21%1.45M
-48.03%423.00K
3477.39%74.52M
6886.24%155.86M
7744.68%183.49M
-53.75%814.00K
--2.08M
--2.23M
--2.34M
--1.76M
Tổng nợ ngắn hạn
-55.07%23.41M
-37.52%28.52M
-1.11%38.94M
-52.10%55.97M
-73.65%52.10M
-78.71%45.64M
46.60%39.38M
335.53%116.84M
709.03%197.73M
1137.86%214.40M
105.41%26.86M
--26.83M
--24.44M
--17.32M
--13.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-69.71%9.26M
-53.63%14.37M
-68.61%8.01M
62.79%32.32M
49.27%30.57M
34.89%30.98M
-5.88%25.53M
-34.08%19.85M
-17.10%20.48M
-10.22%22.96M
-32.90%27.13M
--30.12M
--24.70M
--25.58M
--40.42M
-Nợ dài hạn
-75.51%7.48M
-59.76%12.46M
-76.53%5.99M
52.01%30.18M
49.27%30.57M
34.89%30.98M
-5.88%25.53M
-31.73%19.85M
-13.19%20.48M
-7.14%22.96M
-31.54%27.13M
--29.08M
--23.59M
--24.73M
--39.62M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.77M
--1.90M
--2.02M
--2.14M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.04M
--1.11M
--849.00K
--801.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.48%4.71M
--5.61M
--223.21M
--218.39M
--309.49M
----
----
----
----
--6.36M
Tổng nợ dài hạn
-69.71%9.26M
-59.75%14.37M
-78.13%8.01M
-87.00%32.32M
-87.49%30.57M
-89.44%35.69M
35.09%36.64M
696.86%248.56M
847.98%244.36M
1171.18%337.95M
-43.41%27.13M
--31.19M
--25.78M
--26.59M
--47.93M
Tổng các khoản nợ
-60.49%32.66M
-47.27%42.88M
-38.23%46.96M
-75.84%88.28M
-81.30%82.67M
-85.28%81.33M
40.82%76.03M
529.79%365.40M
780.36%442.09M
1158.04%552.35M
-11.51%53.99M
--58.02M
--50.22M
--43.91M
--61.01M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
45.69%56.47M
47.50%55.78M
20.70%52.05M
585.36%38.98M
484.53%38.76M
223.08%37.82M
-55.08%43.12M
-94.07%5.69M
-110.70%-10.08M
-87.57%11.71M
84.63%95.99M
--95.99M
--94.20M
--94.20M
--51.99M
Cổ phiếu ưu đãi
--1.00K
--1.00K
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
17.01%-41.62M
4.94%-44.24M
2.30%-43.30M
22.44%-38.93M
2.47%-50.15M
32.15%-46.54M
-15.15%-44.32M
-17.27%-50.19M
-51.26%-51.42M
-184.07%-68.59M
-94.96%-38.49M
---42.80M
---34.00M
---24.15M
---19.74M
Vốn dự trữ
45.70%56.46M
47.50%55.77M
20.70%52.04M
586.06%38.98M
484.23%38.75M
223.17%37.81M
--43.12M
--5.68M
---10.09M
--11.70M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
132.20%66.00K
259.26%387.00K
286.05%400.00K
265.74%358.00K
4.65%-205.00K
-12.50%-243.00K
88.08%-215.00K
90.22%-216.00K
84.72%-215.00K
87.22%-216.00K
53.45%-1.80M
---2.21M
---1.41M
---1.69M
---3.88M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
202.99%14.78M
206.85%11.89M
232.55%10.69M
100.20%510.00K
95.41%-14.35M
97.42%-11.13M
---8.06M
---254.75M
---312.59M
---431.89M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
214.44%29.69M
218.53%23.82M
309.35%19.84M
100.31%924.00K
93.07%-25.95M
95.89%-20.10M
-117.01%-9.47M
-687.39%-299.47M
-736.61%-374.31M
-815.28%-488.99M
96.30%55.70M
--50.98M
--58.80M
--68.36M
--28.38M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FBYD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Falcon's Beyond Global Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Falcon's Beyond Global Inc có 651.00K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Falcon's Beyond Global Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 42.88M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 28.52M nợ ngắn hạ và 14.37M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Falcon's Beyond Global Inc là 66.70M, bao gồm 10.37M tài sản ngắn hạn và 56.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Falcon's Beyond Global Inc là bao nhiêu?

Falcon's Beyond Global Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 23.82M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.