tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Advantage Corp

FA
Thêm vào danh sách theo dõi
20.350USD
+0.510+2.57%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.51BVốn hóa
408.14P/E TTM

FA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của First Advantage Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
153.87%49.43M
176.97%65.94M
66.40%72.37M
16.55%37.34M
-49.20%19.47M
-250.98%-85.67M
26.58%43.49M
-3.26%32.04M
-0.70%38.33M
-18.86%56.74M
-26.00%34.36M
-39.59%33.12M
-7.18%38.60M
7.89%69.93M
67.24%46.43M
69.30%54.83M
75.36%41.58M
--64.82M
95.27%27.76M
49.16%32.38M
235.36%23.71M
--14.22M
--21.71M
---17.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
105.26%2.17M
103.46%3.47M
129.27%2.59M
-83.45%308.00K
-1316.57%-41.19M
-777.55%-100.37M
-182.24%-8.86M
-80.98%1.86M
-251.06%-2.91M
-26.47%14.81M
-37.40%10.77M
-31.29%9.78M
-85.21%1.93M
30.95%20.15M
5.67%17.21M
277.61%14.24M
167.12%13.01M
--15.38M
571.76%16.29M
123.04%3.77M
66.77%-19.39M
---3.45M
---16.37M
---58.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.85%62.19M
12.13%62.74M
106.42%62.27M
106.50%61.91M
106.78%61.67M
68.87%55.95M
-6.94%30.17M
-6.48%29.98M
-6.41%29.82M
-5.50%33.13M
-6.69%32.42M
-6.83%32.06M
-6.37%31.87M
-3.47%35.06M
-2.98%34.74M
-4.21%34.41M
-2.10%34.03M
--36.32M
-2.57%35.81M
-1.79%35.92M
30.73%34.76M
--36.76M
--36.57M
--26.59M
Thuế hoãn lại
-22.16%-9.23M
67.85%-2.67M
83.83%-1.38M
-185.76%-19.41M
3.27%-7.55M
22.93%-8.30M
-50.26%-8.51M
-644.03%-6.79M
-264.18%-7.81M
-1047.39%-10.77M
-421.38%-5.67M
-144.00%-913.00K
-226.27%-2.14M
-160.93%-939.00K
16.75%1.76M
530.70%2.08M
126.94%1.70M
--1.54M
147.92%1.51M
107.87%329.00K
-4.20%-6.30M
---3.15M
---4.18M
---6.05M
Các mục phi tiền mặt khác
175.22%2.47M
56.85%2.63M
381.81%3.47M
154.89%1.07M
162.76%896.00K
608.86%1.68M
58.94%720.00K
-36.32%419.00K
-17.03%341.00K
-63.31%237.00K
-29.77%453.00K
-31.53%658.00K
374.00%411.00K
-86.50%646.00K
-5.01%645.00K
-75.60%961.00K
-101.04%-150.00K
--4.79M
-45.46%679.00K
408.13%3.94M
24.18%14.37M
--1.25M
--775.00K
--11.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
-44.64%-19.81M
71.72%-9.54M
-47.65%2.64M
-163.19%-6.89M
-179.10%-13.69M
-426.53%-33.75M
149.58%5.05M
467.34%10.90M
3070.88%17.31M
-30.25%10.34M
-119.41%-10.18M
-164.30%-2.97M
110.47%546.00K
115.39%14.82M
83.01%-4.64M
134.83%4.61M
-297.56%-5.22M
--6.88M
-59.83%-27.32M
-636.57%-13.25M
-193.31%-1.31M
---17.10M
--2.47M
--1.41M
-Thay đổi các khoản phải thu
332.75%8.34M
-131.30%-6.55M
16.40%-10.09M
-723.34%-14.96M
-85.97%1.93M
44.31%20.93M
25.48%-12.07M
84.79%-1.82M
-14.04%13.74M
138.27%14.50M
-99.07%-16.20M
-611.17%-11.95M
80.32%15.98M
221.07%6.09M
57.00%-8.14M
109.80%2.34M
27.27%8.86M
---5.03M
31.75%-18.92M
-301.50%-23.86M
51.30%6.96M
---27.72M
--11.84M
--4.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
-454.08%-5.50M
268.66%5.21M
599.81%5.30M
-48.64%2.87M
70.31%-993.00K
-164.70%-3.09M
-131.90%-1.06M
132.72%5.59M
-214.05%-3.34M
14.00%4.78M
402.42%3.33M
315.81%2.40M
154.82%2.93M
31.45%4.19M
111.10%662.00K
-144.13%-1.11M
122.24%1.15M
--3.19M
-37.92%-5.96M
69.83%2.52M
-219.31%-5.18M
---4.33M
--1.48M
---1.62M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--405.00K
-11597.37%-4.45M
-883.33%-47.00K
-177.46%-985.00K
---38.00K
--6.00K
---355.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-946.55%-982.00K
205.98%124.00K
-595.32%-847.00K
118.03%77.00K
-33.33%116.00K
-109.39%-117.00K
125.79%171.00K
32.97%-427.00K
-85.37%174.00K
-67.85%1.25M
-201.38%-663.00K
-212.74%-637.00K
524.64%1.19M
1396.32%3.88M
1047.83%654.00K
119.84%565.00K
-171.07%-280.00K
---299.00K
-104.66%-69.00K
-89.74%257.00K
118.47%394.00K
--1.48M
--2.51M
---2.13M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
153.87%49.43M
176.97%65.94M
66.40%72.37M
16.55%37.34M
-49.20%19.47M
-250.98%-85.67M
26.58%43.49M
-3.26%32.04M
-0.70%38.33M
-18.86%56.74M
-26.00%34.36M
-39.59%33.12M
-7.18%38.60M
7.89%69.93M
67.24%46.43M
69.30%54.83M
75.36%41.58M
--64.82M
95.27%27.76M
49.16%32.38M
235.36%23.71M
--14.22M
--21.71M
---17.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
44.12%16.02M
60.73%16.87M
70.57%13.48M
72.58%12.79M
72.13%11.11M
47.40%10.49M
6.02%7.91M
5.47%7.41M
5.87%6.46M
16.15%7.12M
6.70%7.46M
-9.57%7.02M
-19.25%6.10M
0.67%6.13M
9.44%6.99M
22.43%7.77M
51.68%7.55M
--6.09M
47.93%6.39M
37.26%6.34M
11.96%4.98M
--4.32M
--4.62M
--4.45M
Chi phí vốn
44.12%16.02M
60.73%16.87M
70.57%13.48M
72.58%12.79M
72.13%11.11M
47.40%10.49M
6.02%7.91M
5.47%7.41M
5.87%6.46M
15.32%7.12M
6.70%7.46M
-10.51%7.02M
-19.25%6.10M
1.40%6.17M
9.44%6.99M
23.72%7.85M
51.68%7.55M
--6.09M
47.93%6.39M
37.26%6.34M
11.96%4.98M
--4.32M
--4.62M
--4.45M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
44.12%16.02M
60.73%16.87M
70.57%13.48M
72.58%12.79M
72.13%11.11M
47.40%10.49M
6.02%7.91M
5.47%7.41M
5.87%6.46M
16.15%7.12M
6.70%7.46M
-9.57%7.02M
-19.25%6.10M
0.67%6.13M
9.44%6.99M
22.43%7.77M
51.68%7.55M
--6.09M
47.93%6.39M
37.26%6.34M
11.96%4.98M
--4.32M
--4.62M
--4.45M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
---1.62B
100.06%25.00K
----
----
100.00%0.00
---41.12M
100.00%0.00
100.00%0.00
99.98%-8.00K
--0.00
---124.00K
-149.34%-18.92M
---41.35M
--0.00
--0.00
---7.59M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.93M
108.06%826.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
19750.00%397.00K
---532.00K
-18.97%440.00K
--2.00K
--0.00
--543.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
5305.41%2.00M
-41.67%35.00K
121.74%5.00K
-92.82%45.00K
106.43%37.00K
-97.28%60.00K
34.29%-23.00K
397.16%627.00K
-3933.33%-575.00K
--2.21M
---35.00K
---211.00K
--15.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-26.54%-14.02M
98.97%-16.83M
-70.55%-13.48M
-87.88%-12.74M
-57.53%-11.08M
-33069.32%-1.63B
83.74%-7.90M
6.28%-6.78M
-15.58%-7.03M
39.10%-4.92M
-688.80%-48.61M
8.31%-7.24M
77.02%-6.08M
82.99%-8.07M
-2.91%-6.16M
-14.76%-7.89M
-118.29%-26.47M
---47.44M
-38.79%-5.99M
-48.77%-6.88M
-210.63%-12.13M
---4.32M
---4.62M
---3.90M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-638.54%-44.26M
-101.63%-25.73M
-2639.28%-23.92M
-3075.21%-15.11M
-969.81%-5.99M
52922.13%1.58B
100.43%942.00K
98.23%-476.00K
102.85%689.00K
94.87%-2.99M
-21554.93%-219.58M
-11915.42%-26.82M
-60307.50%-24.16M
-11031.11%-58.33M
71.00%-1.01M
-99.81%227.00K
99.92%-40.00K
---524.00K
-34.19%-3.50M
511.98%118.63M
-171.87%-50.76M
---2.61M
---28.80M
--70.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-357.37%-25.00M
-101.54%-25.00M
-833233.33%-25.00M
---15.00M
---5.47M
23141385.71%1.62B
86.96%-3.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
96.68%-7.00K
89.25%-23.00K
83.26%-37.00K
84.45%-37.00K
42.35%-211.00K
40.72%-214.00K
99.89%-221.00K
99.52%-238.00K
---366.00K
86.15%-361.00K
-686.45%-200.47M
-407.17%-49.51M
---2.61M
---25.49M
---9.76M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---19.49M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
94.73%-3.07M
-59.39%-3.58M
---27.07M
---25.27M
---58.28M
---2.25M
----
----
--0.00
--0.00
--320.80M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--100.57M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-9.09%10.00K
-50.00%22.00K
14.29%8.00K
-52.08%92.00K
-8.33%11.00K
-21.43%44.00K
-100.00%7.00K
--192.00K
--12.00K
--56.00K
--217.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-31.75%1.15M
-99.32%60.00K
-68.45%1.47M
140.27%531.00K
72.95%1.69M
1746.85%8.79M
135.01%4.67M
-68.65%221.00K
-30.24%976.00K
10.19%476.00K
9.07%1.98M
-2.49%705.00K
155.76%1.40M
116.00%432.00K
873.26%1.82M
330.99%723.00K
--547.00K
--200.00K
--187.00K
---313.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
58.67%-911.00K
98.43%-767.00K
89.66%-384.00K
-9.70%-554.00K
-701.45%-2.20M
-14621.15%-48.73M
-1240.43%-3.71M
-19.95%-505.00K
-6.18%-275.00K
-24.44%-331.00K
25.54%-277.00K
-53.09%-421.00K
25.79%-259.00K
25.70%-266.00K
88.81%-372.00K
80.22%-275.00K
72.24%-349.00K
---358.00K
---3.32M
57.94%-1.39M
93.77%-1.26M
--0.00
---3.31M
---20.17M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-638.54%-44.26M
-101.63%-25.73M
-2639.28%-23.92M
-3075.21%-15.11M
-969.81%-5.99M
52922.13%1.58B
100.43%942.00K
98.23%-476.00K
102.85%689.00K
94.87%-2.99M
-21554.93%-219.58M
-11915.42%-26.82M
-60307.50%-24.16M
-11031.11%-58.33M
71.00%-1.01M
-99.81%227.00K
99.92%-40.00K
---524.00K
-34.19%-3.50M
511.98%118.63M
-171.87%-50.76M
---2.61M
---28.80M
--70.64M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
41.66%240.08M
-29.45%216.93M
-31.64%184.34M
-29.64%172.79M
-20.77%169.48M
86.34%307.48M
-32.45%269.65M
-38.65%245.57M
-45.40%213.91M
-57.73%165.01M
13.25%399.19M
30.00%400.30M
33.81%391.80M
41.61%390.40M
37.00%352.48M
171.33%307.92M
91.40%292.79M
--275.69M
55.67%257.28M
-36.26%113.48M
18.57%152.97M
--165.27M
--178.04M
--129.01M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-525.18%-14.06M
116.78%23.15M
-13.86%32.59M
-52.01%11.55M
-89.55%3.31M
-382.17%-138.00M
116.15%37.83M
2269.19%24.08M
272.46%31.66M
3403.22%48.91M
-717.56%-234.18M
-102.49%-1.11M
-43.82%8.50M
-91.84%1.40M
105.98%37.92M
-69.01%44.56M
138.31%15.13M
--17.10M
171.85%18.41M
1226.29%143.79M
-180.53%-39.49M
--6.77M
---12.77M
--49.03M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-676.05%-5.22M
88.57%-225.00K
-282.81%-2.38M
391.38%2.06M
376.22%906.00K
-2873.24%-1.97M
480.99%1.30M
-300.00%-708.00K
-323.13%-328.00K
103.33%71.00K
74.34%-342.00K
93.20%-177.00K
153.45%147.00K
-975.00%-2.13M
-1094.78%-1.33M
-652.60%-2.60M
118.71%58.00K
--244.00K
125.57%134.00K
67.39%-346.00K
-70.33%-310.00K
---524.00K
---1.06M
---182.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
30.80%226.02M
41.66%240.08M
-29.45%216.93M
-31.64%184.34M
-29.64%172.79M
-20.77%169.48M
86.34%307.48M
-32.45%269.65M
-38.65%245.57M
-45.40%213.91M
-57.73%165.01M
13.25%399.19M
30.00%400.30M
33.81%391.80M
41.61%390.40M
37.00%352.48M
171.33%307.92M
--292.79M
60.24%275.69M
55.67%257.28M
-36.26%113.48M
--172.04M
--165.27M
--178.04M
Dòng tiền tự do
299.80%33.41M
151.03%49.07M
65.48%58.88M
-0.30%24.56M
-73.78%8.36M
-293.79%-96.16M
32.28%35.58M
-5.61%24.64M
-1.93%31.87M
-22.17%49.62M
-31.79%26.90M
-44.45%26.10M
-4.50%32.50M
8.56%63.75M
84.51%39.44M
80.41%46.98M
81.65%34.03M
--58.73M
115.92%21.38M
52.38%26.04M
185.29%18.73M
--9.90M
--17.09M
---21.96M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

First Advantage Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

First Advantage Corp đã tạo ra 195.13M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của First Advantage Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của First Advantage Corp đã tăng 592.03% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

First Advantage Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

First Advantage Corp đã chi 54.25M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của First Advantage Corp đã thay đổi như thế nào?

First Advantage Corp đã sử dụng -70.76M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của First Advantage Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 140.87M, phản ánh sự thay đổi 3562.13% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.