tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ford Motor Co

F
Thêm vào danh sách theo dõi
14.150USD
-0.270-1.87%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
59.56BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của F

Theo dõi tình hình tài chính của Ford Motor Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ford Motor Co

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.35
Doanh thu / Dự báo
--/45.81B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
187.27B
1.23%
EPS(YoY)
-2.06
-239.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
437.86%0.64
-704.61%-2.78
173.84%0.61
-101.97%-0.01
-64.54%0.12
448.78%0.46
-25.08%0.22
-4.06%0.46
-23.98%0.33
-140.91%-0.13
--0.30
--0.48
--0.44
--0.32
---0.81
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.38%43.25B
-4.81%45.89B
9.39%50.53B
4.97%50.18B
-4.95%40.66B
4.89%48.21B
5.47%46.20B
6.35%47.81B
3.14%42.78B
4.46%45.96B
11.19%43.80B
11.85%44.95B
20.30%41.47B
16.78%44.00B
10.39%39.39B
50.23%40.19B
-4.84%34.48B
4.80%37.68B
-4.85%35.68B
38.10%26.75B
Lợi nhuận ròng
440.98%2.55B
-706.58%-11.06B
174.33%2.45B
-101.97%-36.00M
-64.64%471.00M
446.77%1.82B
-25.60%892.00M
-4.49%1.83B
-24.19%1.33B
-140.81%-526.00M
244.98%1.20B
187.41%1.92B
156.50%1.76B
-89.50%1.29B
-145.14%-827.00M
18.89%667.00M
-195.34%-3.11B
540.53%12.28B
-23.19%1.83B
-49.78%561.00M
Biên lợi nhuận ròng
406.98%5.90%
-734.25%-24.09%
149.76%4.84%
-101.51%-0.06%
-62.70%1.16%
433.76%3.80%
-27.57%1.94%
-14.51%3.83%
-22.23%3.12%
-139.77%-1.14%
--2.68%
--4.48%
--4.01%
--2.86%
---2.99%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
75.56%11.87%
-83.88%1.34%
17.78%8.51%
-32.81%6.41%
-19.65%6.76%
51.03%8.31%
-16.76%7.22%
-17.70%9.54%
-24.41%8.42%
-40.97%5.50%
--8.68%
--11.59%
--11.14%
--9.33%
--11.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.95%55.63%
1.62%56.49%
-1.79%53.80%
-1.24%53.88%
0.19%54.57%
1.80%55.58%
2.94%54.78%
1.32%54.56%
0.41%54.46%
0.54%54.60%
--53.22%
--53.85%
--54.24%
--54.31%
--51.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.38%43.25B
-4.81%45.89B
9.39%50.53B
4.97%50.18B
-4.95%40.66B
4.89%48.21B
5.47%46.20B
6.35%47.81B
3.14%42.78B
4.46%45.96B
11.19%43.80B
11.85%44.95B
20.30%41.47B
16.78%44.00B
10.39%39.39B
50.23%40.19B
-4.84%34.48B
4.80%37.68B
-4.85%35.68B
38.10%26.75B
Lợi nhuận hoạt động
888.25%5.13B
-185.87%-1.06B
156.59%2.26B
-72.86%511.00M
-57.63%519.00M
602.45%1.23B
-22.05%880.00M
-23.49%1.88B
-42.03%1.23B
-115.70%-245.00M
110.63%1.13B
-14.19%2.46B
57.33%2.11B
111.23%1.56B
-60.06%536.00M
13136.36%2.87B
-45.50%1.34B
130.29%739.00M
-42.99%1.34B
99.20%-22.00M
Lợi nhuận ròng
440.98%2.55B
-706.58%-11.06B
174.33%2.45B
-101.97%-36.00M
-64.64%471.00M
446.77%1.82B
-25.60%892.00M
-4.49%1.83B
-24.19%1.33B
-140.81%-526.00M
244.98%1.20B
187.41%1.92B
156.50%1.76B
-89.50%1.29B
-145.14%-827.00M
18.89%667.00M
-195.34%-3.11B
540.53%12.28B
-23.19%1.83B
-49.78%561.00M
Tài sản ngắn hạn
-5.47%116.33B
-0.79%123.49B
4.49%130.72B
5.06%126.61B
2.04%123.05B
2.46%124.47B
3.08%125.10B
-0.98%120.52B
4.75%120.59B
4.30%121.48B
12.28%121.36B
21.14%121.71B
8.46%115.12B
6.86%116.48B
1.05%108.09B
-0.80%100.47B
-6.84%106.14B
-6.64%109.00B
-4.29%106.97B
-18.40%101.28B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.89%106.68B
7.52%114.89B
6.98%116.65B
11.20%114.99B
5.35%108.73B
5.25%106.86B
8.74%109.04B
2.36%103.40B
7.61%103.21B
4.82%101.53B
11.20%100.27B
16.85%101.02B
6.15%95.91B
6.77%96.87B
1.27%90.17B
3.57%86.45B
-4.13%90.35B
-6.65%90.73B
-4.43%89.03B
-10.03%83.47B
Tổng tài sản
-0.74%282.43B
1.39%289.16B
4.86%300.99B
5.84%292.73B
3.72%284.54B
4.35%285.20B
7.08%287.05B
3.98%276.59B
6.83%274.34B
6.81%273.31B
8.57%268.07B
8.23%265.99B
1.51%256.80B
-0.45%255.88B
-2.28%246.92B
-1.12%245.75B
-3.00%252.99B
-3.83%257.04B
-2.80%252.68B
-7.73%248.53B
Tổng các khoản nợ
2.11%244.95B
5.34%253.18B
4.48%253.57B
6.29%247.64B
3.64%239.88B
4.26%240.34B
8.45%242.71B
4.77%232.99B
7.85%231.44B
8.37%230.51B
9.26%223.80B
10.35%222.38B
3.22%214.60B
2.07%212.72B
-5.16%204.83B
-5.72%201.52B
-8.35%207.90B
-11.86%208.41B
-4.77%215.97B
-10.38%213.75B
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.07%37.48B
-19.79%35.98B
6.94%47.42B
3.41%45.08B
4.11%44.66B
4.81%44.86B
0.14%44.34B
-0.03%43.59B
1.66%42.90B
-0.85%42.80B
5.20%44.28B
-1.43%43.61B
-6.40%42.20B
-11.22%43.17B
14.67%42.09B
27.18%44.24B
32.70%45.08B
57.81%48.62B
10.68%36.70B
12.73%34.78B
Thu nhập hoạt động ròng
-64.23%1.32B
28.27%3.88B
34.53%7.40B
14.69%6.32B
165.63%3.68B
21.51%3.03B
19.84%5.50B
9.39%5.51B
-50.54%1.39B
111.54%2.49B
20.44%4.59B
70.85%5.04B
358.30%2.80B
-66.64%1.18B
-45.61%3.81B
289.81%2.95B
-124.13%-1.08B
-22.21%3.53B
-36.80%7.01B
-91.71%756.00M
Đầu tư ròng
-467.14%-771.00M
-11.66%-7.66B
-32.02%-7.38B
46.68%-3.22B
103.57%210.00M
7.40%-6.86B
-37.57%-5.59B
-44.52%-6.04B
-197.42%-5.88B
-49.01%-7.41B
-15.50%-4.06B
-605.44%-4.18B
-159.64%-1.98B
-119.71%-4.97B
-200.60%-3.52B
-87.60%827.00M
775.15%3.31B
60.61%-2.26B
-186.99%-1.17B
160.08%6.67B
Tài chính thuần
-0.85%-6.17B
-90.69%353.00M
16.28%3.85B
-252.97%-1.29B
-1236.24%-6.12B
12.03%3.79B
1079.59%3.31B
-75.33%842.00M
88.18%-458.00M
-52.05%3.38B
-119.93%-338.00M
174.54%3.41B
-133.23%-3.87B
187.34%7.05B
238.79%1.70B
28.51%-4.58B
78.69%-1.66B
-453.68%-8.08B
93.69%-1.22B
-192.33%-6.41B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tổng doanh thu đạt 187.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.99B.

Tài sản ngắn hạn của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tài sản ngắn hạn là 123.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.79.

Tổng tài sản của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ford Motor Co là 289.16B, bao gồm 123.49B tài sản ngắn hạn và 165.67B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tổng nghĩa vụ của Ford Motor Co là 253.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tổng vốn chủ sở hữu của Ford Motor Co là 35.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ford Motor Co là 3.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.92.

Giá trị đầu tư ròng của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, giá trị đầu tư ròng của Ford Motor Co là -18.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, giá trị huy động vốn ròng của Ford Motor Co là -3.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.14.

Thu nhập ròng của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, lợi nhuận ròng là -8.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.17.

Biên lợi nhuận ròng của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, biên lợi nhuận ròng là -4.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -236.80.

Biên lợi nhuận gộp của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, biên lợi nhuận gộp là 10.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -250.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -234.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ford Motor Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ford Motor Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.