tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ford Motor Co

F
Thêm vào danh sách theo dõi
13.210USD
-0.400-2.94%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
55.85BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:40 (ET)13.210USD+0.005+0.04%

Hiệu suất doanh thu của Ford Motor Co (F)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Ford Motor Co đã tạo ra 167.31B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Vehicles, parts, and accessories. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 122.57B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Vehicles, parts, and accessories
Financing income
Leasing income
Services and other revenue
Used Vehicles
Insurance income
Extended Service Contracts
Other revenue
Adjustments
Corporate other
Special Items
Interest on Debt
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Vehicles, parts, and accessories
167.31B(89.34%)
167.22B(90.39%)
161.05B(91.41%)
144.47B(91.40%)
120.97B(88.73%)
110.18B(86.66%)
137.66B(88.30%)
Financing income
8.21B(4.38%)
7.82B(4.23%)
5.98B(3.39%)
4.25B(2.69%)
4.56B(3.34%)
5.26B(4.14%)
6.00B(3.85%)
Leasing income
5.14B(2.75%)
4.43B(2.40%)
4.28B(2.43%)
4.77B(3.02%)
5.58B(4.09%)
5.96B(4.69%)
6.34B(4.07%)
Services and other revenue
3.59B(1.91%)
3.20B(1.73%)
2.90B(1.65%)
2.79B(1.76%)
2.81B(2.06%)
--(--)
--(--)
Used Vehicles
2.85B(1.52%)
2.17B(1.18%)
1.87B(1.06%)
1.72B(1.09%)
2.36B(1.73%)
2.94B(2.31%)
3.31B(2.12%)
Insurance income
164.00M(0.09%)
146.00M(0.08%)
100.00M(0.06%)
55.00M(0.03%)
61.00M(0.04%)
128.00M(0.10%)
161.00M(0.10%)
Extended Service Contracts
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.43B(1.13%)
1.38B(0.88%)
Other revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.24B(0.98%)
1.06B(0.68%)
Adjustments
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Corporate other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Special Items
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Interest on Debt
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
All Other
Canada
United Kingdom
Mexico
Germany
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
122.57B(65.45%)
124.97B(67.55%)
117.00B(66.40%)
105.48B(66.74%)
87.01B(63.82%)
82.53B(64.91%)
98.73B(63.33%)
All Other
35.38B(18.89%)
34.04B(18.40%)
34.06B(19.33%)
29.95B(18.95%)
29.13B(21.36%)
22.23B(17.49%)
29.49B(18.91%)
Canada
14.55B(7.77%)
13.41B(7.25%)
13.39B(7.60%)
12.59B(7.97%)
11.15B(8.18%)
8.71B(6.85%)
10.86B(6.96%)
United Kingdom
12.30B(6.57%)
9.94B(5.37%)
8.97B(5.09%)
8.22B(5.20%)
7.61B(5.58%)
6.11B(4.81%)
8.90B(5.71%)
Mexico
2.46B(1.32%)
2.63B(1.42%)
2.77B(1.57%)
1.81B(1.15%)
1.44B(1.06%)
1.03B(0.81%)
--(--)
Germany
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.53B(5.13%)
7.93B(5.09%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.