tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Vision Holdings Inc

EYE
Thêm vào danh sách theo dõi
19.310USD
+0.260+1.36%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.53BVốn hóa
32.97P/E TTM

EYE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của National Vision Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-25.73%36.00M
-15.15%67.90M
-47.66%38.71M
-30.96%56.03M
-73.00%48.47M
-46.67%80.02M
-50.67%73.95M
-69.47%81.15M
-29.50%179.51M
-39.23%150.05M
-34.66%149.90M
3.75%265.81M
0.10%254.65M
-21.53%246.91M
-24.98%229.43M
-41.65%256.21M
-37.70%254.38M
-30.66%314.64M
-18.21%305.80M
16.47%439.12M
59.31%408.30M
72.44%453.79M
850.39%373.90M
300.70%377.01M
209.61%256.29M
262.94%263.15M
129.64%39.34M
92.48%94.09M
138.96%82.78M
24.08%72.51M
307.13%17.13M
76.97%48.88M
39.33%34.64M
--58.43M
--4.21M
--27.62M
--24.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-25.73%36.00M
-15.15%67.90M
-47.66%38.71M
-30.96%56.03M
-73.00%48.47M
-46.67%80.02M
-50.67%73.95M
-69.47%81.15M
-29.50%179.51M
-39.23%150.05M
-34.66%149.90M
3.75%265.81M
0.10%254.65M
-21.53%246.91M
-24.98%229.43M
-41.65%256.21M
-37.70%254.38M
-30.66%314.64M
-18.21%305.80M
16.47%439.12M
59.31%408.30M
72.44%453.79M
850.39%373.90M
300.70%377.01M
209.61%256.29M
262.94%263.15M
129.64%39.34M
92.48%94.09M
138.96%82.78M
24.08%72.51M
307.13%17.13M
76.97%48.88M
39.33%34.64M
--58.43M
--4.21M
--27.62M
--24.86M
Các khoản phải thu
-24.07%34.90M
-17.26%43.99M
14.79%57.32M
-1.41%46.13M
-24.74%45.96M
-28.41%53.17M
-42.50%49.94M
-38.94%46.80M
-22.60%61.07M
-7.21%74.27M
8.71%86.85M
20.08%76.64M
23.72%78.90M
28.60%80.05M
43.44%79.89M
18.02%63.82M
16.52%63.77M
3.68%62.24M
-3.95%55.70M
8.86%54.08M
-6.36%54.73M
117.55%60.04M
30.39%57.99M
-1.93%49.68M
1.77%58.45M
-52.44%27.60M
-12.34%44.48M
30.30%50.66M
27.43%57.44M
39.01%58.02M
17.46%50.73M
-0.60%38.88M
18.13%45.08M
--41.74M
--43.19M
--39.11M
--38.16M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.07%34.90M
-17.26%43.99M
17.55%42.56M
35.94%46.13M
-0.04%45.96M
-10.15%53.17M
-49.30%36.21M
-45.19%33.94M
-26.81%45.98M
-8.00%59.18M
9.99%71.42M
22.65%61.91M
25.27%62.81M
12.81%64.32M
31.14%64.93M
5.25%50.48M
3.23%50.14M
5.88%57.02M
-0.90%49.51M
9.21%47.96M
12.21%48.57M
113.67%53.85M
16.71%49.96M
2.11%43.92M
-13.21%43.29M
-50.14%25.20M
-2.69%42.81M
27.29%43.01M
21.81%49.88M
31.11%50.55M
11.88%43.99M
0.81%33.79M
20.67%40.95M
--38.55M
--39.32M
--33.52M
--33.93M
-Các khoản phải thu khác
----
----
7.96%15.05M
----
----
----
-11.49%13.94M
-13.61%13.06M
-0.55%16.45M
-4.66%15.45M
1.74%15.75M
8.07%15.12M
15.39%16.54M
186.36%16.20M
131.53%15.48M
110.54%13.99M
118.67%14.34M
-13.87%5.66M
-20.98%6.69M
5.46%6.64M
-58.55%6.56M
96.44%6.57M
79.73%8.46M
-41.27%6.30M
48.38%15.82M
-67.72%3.34M
-49.68%4.71M
40.96%10.73M
47.14%10.66M
44.99%10.36M
21.02%9.36M
-1.74%7.61M
13.77%7.25M
--7.14M
--7.73M
--7.75M
--6.37M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
38.46%288.00K
200.00%600.00K
-85.27%200.00K
----
-34.18%208.00K
-48.98%200.00K
201.78%1.36M
-26.36%352.00K
-39.11%316.00K
-39.13%392.00K
-35.90%450.00K
10.90%478.00K
3.39%519.00K
22.43%644.00K
77.72%702.00K
11.66%431.00K
15.94%502.00K
-2.59%526.00K
-39.51%395.00K
-59.45%386.00K
-85.76%433.00K
-82.48%540.00K
-78.94%653.00K
-66.97%952.00K
16.39%3.04M
22.11%3.08M
-0.48%3.10M
-27.17%2.88M
-32.30%2.61M
17.23%2.52M
45.34%3.12M
--3.96M
--3.86M
--2.15M
--2.14M
Hàng tồn kho
36.75%122.59M
21.60%107.71M
-4.90%89.32M
0.48%88.01M
-1.44%89.65M
-25.30%88.57M
-21.67%93.92M
-27.36%87.59M
-24.75%90.96M
-4.02%118.56M
-2.64%119.91M
-1.19%120.58M
-6.66%120.87M
-3.04%123.52M
-0.41%123.16M
-2.09%122.03M
7.14%129.49M
6.59%127.40M
11.14%123.67M
11.58%124.64M
2.55%120.86M
-8.32%119.53M
-12.76%111.27M
-0.17%111.70M
11.55%117.86M
16.47%130.37M
9.94%127.56M
12.71%111.89M
11.33%105.66M
19.49%111.94M
27.29%116.02M
11.09%99.28M
6.19%94.91M
--93.68M
--91.15M
--89.37M
--89.38M
Chi phí trả trước
-0.67%33.40M
26.79%41.03M
26.07%40.37M
6.53%30.01M
2.32%33.62M
-10.17%32.36M
-19.96%32.02M
-23.91%28.17M
-17.56%32.86M
0.06%36.02M
-3.26%40.01M
5.79%37.02M
21.46%39.87M
27.20%36.00M
40.64%41.36M
22.58%35.00M
34.15%32.82M
19.96%28.31M
25.23%29.41M
67.47%28.55M
19.23%24.47M
17.43%23.60M
0.94%23.48M
-22.55%17.05M
-17.98%20.52M
-27.26%20.09M
-24.50%23.27M
-8.52%22.01M
0.87%25.02M
11.50%27.63M
28.80%30.82M
6.07%24.07M
12.74%24.80M
--24.78M
--23.93M
--22.69M
--22.00M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
----
--600.00K
--200.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
4.22%226.88M
2.56%260.62M
-9.65%225.72M
-9.65%220.19M
-40.26%217.70M
-32.93%254.12M
-37.02%249.83M
-51.26%243.72M
-26.28%364.40M
-22.11%378.91M
-16.29%396.67M
4.82%500.06M
2.88%494.29M
-8.66%486.48M
-7.92%473.84M
-26.20%477.06M
-21.02%480.47M
-18.93%532.59M
-9.19%514.58M
16.37%646.39M
34.26%608.36M
48.89%656.95M
141.50%566.65M
99.33%555.43M
67.27%453.12M
63.36%441.22M
9.28%234.64M
32.00%278.65M
35.83%270.89M
23.54%270.09M
32.14%214.70M
18.07%211.10M
14.35%199.43M
--218.63M
--162.48M
--178.79M
--174.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.21%740.85M
-2.75%739.47M
-4.05%739.51M
-6.10%726.93M
-3.77%742.43M
-1.00%760.40M
0.21%770.76M
1.76%774.16M
0.74%771.50M
2.20%768.10M
3.57%769.14M
3.05%760.80M
5.93%765.80M
5.51%751.57M
5.88%742.60M
8.86%738.27M
6.44%722.96M
4.78%712.32M
2.92%701.34M
1.79%678.16M
-0.36%679.21M
-1.98%679.79M
-4.68%681.43M
-6.99%666.22M
-4.78%681.65M
-0.25%693.50M
101.30%714.86M
110.27%716.25M
118.23%715.88M
123.58%695.26M
17.48%355.12M
17.19%340.63M
16.61%328.04M
--310.96M
--302.28M
--290.66M
--281.32M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
10.67%1.23B
----
----
----
8.82%1.11B
----
----
----
3.12%1.02B
1.13%983.89M
2.98%984.64M
6.55%977.66M
73.73%986.82M
82.16%972.89M
89.04%956.13M
93.55%917.54M
25.70%568.03M
25.25%534.09M
25.14%505.77M
--474.06M
--451.90M
--426.44M
--404.18M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
18.92%482.97M
----
----
----
20.79%406.12M
----
----
----
23.63%336.22M
23.78%317.67M
26.11%302.99M
27.84%284.16M
27.73%271.96M
32.66%256.64M
35.17%240.25M
36.29%222.28M
42.30%212.92M
42.48%193.46M
44.67%177.74M
--163.09M
--149.62M
--135.78M
--122.86M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.21%948.74M
0.21%948.91M
0.17%948.74M
-1.82%948.91M
-3.14%946.76M
-3.16%946.94M
-3.19%947.12M
-1.26%966.54M
-6.82%977.48M
-6.95%977.87M
-7.07%978.36M
-7.17%978.90M
-0.70%1.05B
-0.70%1.05B
-0.69%1.05B
-0.71%1.05B
-0.70%1.06B
-0.70%1.06B
-0.70%1.06B
-0.70%1.06B
-0.70%1.06B
-0.69%1.07B
-0.69%1.07B
-0.69%1.07B
-0.69%1.07B
-0.68%1.07B
-0.70%1.08B
-2.09%1.08B
-2.11%1.08B
-2.12%1.08B
-2.12%1.08B
-0.76%1.10B
-0.76%1.10B
--1.10B
--1.11B
--1.11B
--1.11B
Tài sản dài hạn khác
9.05%67.02M
46.21%71.48M
80.76%69.70M
89.73%62.44M
100.72%61.46M
60.37%48.89M
40.54%38.56M
27.72%32.91M
28.23%30.62M
30.41%30.49M
24.82%27.44M
17.97%25.77M
29.24%23.88M
4.99%23.38M
29.31%21.98M
15.76%21.84M
4.30%18.48M
28.68%22.27M
-4.19%17.00M
15.64%18.87M
37.63%17.71M
60.47%17.30M
118.27%17.74M
148.18%16.32M
105.44%12.87M
52.04%10.78M
-8.42%8.13M
-27.36%6.58M
-37.16%6.26M
-34.71%7.09M
-19.22%8.88M
-18.55%9.05M
-5.44%9.97M
--10.86M
--10.99M
--11.11M
--10.54M
Tổng tài sản dài hạn
0.34%1.76B
0.21%1.76B
0.00%1.76B
-2.15%1.74B
-1.75%1.75B
-1.14%1.76B
-1.01%1.76B
0.57%1.78B
-3.14%1.78B
-2.71%1.78B
-2.29%1.78B
-2.66%1.77B
2.32%1.84B
1.84%1.83B
2.19%1.82B
3.16%1.81B
2.10%1.80B
1.70%1.79B
0.66%1.78B
0.40%1.76B
-0.29%1.76B
-0.82%1.76B
-1.74%1.77B
-2.65%1.75B
-1.94%1.77B
-0.31%1.78B
24.29%1.80B
24.16%1.80B
25.06%1.80B
25.04%1.78B
1.92%1.45B
2.80%1.45B
2.69%1.44B
--1.43B
--1.42B
--1.41B
--1.40B
Tổng tài sản
0.77%1.98B
0.50%2.02B
-1.20%1.98B
-3.05%1.96B
-8.29%1.97B
-6.73%2.01B
-7.58%2.01B
-10.87%2.02B
-8.04%2.15B
-6.79%2.16B
-5.18%2.17B
-1.10%2.27B
2.44%2.33B
-0.56%2.31B
-0.08%2.29B
-4.73%2.29B
-3.84%2.28B
-3.90%2.33B
-1.73%2.29B
4.25%2.41B
6.77%2.37B
9.06%2.42B
14.80%2.33B
11.02%2.31B
7.10%2.22B
8.07%2.22B
22.35%2.03B
25.15%2.08B
26.37%2.07B
24.84%2.05B
5.02%1.66B
4.52%1.66B
3.98%1.64B
--1.64B
--1.58B
--1.59B
--1.58B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
-18.01%15.48M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3.54%18.88M
10.62%19.67M
6.68%19.82M
69.74%24.25M
11.04%18.23M
-23.91%17.79M
-28.17%18.57M
-23.63%14.29M
-3.11%16.42M
35.25%23.38M
31.46%25.86M
-6.54%18.71M
-14.74%16.95M
-52.62%17.28M
-29.71%19.67M
-31.71%20.02M
-0.73%19.88M
-2.15%36.48M
22.86%27.99M
22.98%29.31M
22.49%20.02M
85.92%37.28M
12.47%22.78M
6.98%23.83M
-54.37%16.35M
-47.98%20.05M
-44.05%20.25M
--22.28M
--35.83M
--38.55M
--36.20M
Chi phí trích trước
----
----
8.23%93.64M
----
----
----
-16.16%86.52M
-23.80%72.83M
-6.54%87.16M
-6.74%71.15M
32.63%103.19M
23.31%95.57M
14.13%93.26M
4.28%76.29M
-21.83%77.81M
0.08%77.50M
-11.90%81.72M
-2.06%73.16M
16.66%99.53M
-6.35%77.44M
29.46%92.76M
21.59%74.69M
51.20%85.32M
42.53%82.69M
11.92%71.65M
-12.56%61.43M
-5.53%56.42M
-0.60%58.01M
33.16%64.02M
20.46%70.25M
71.56%59.73M
33.55%58.36M
31.56%48.07M
--58.32M
--34.82M
--43.70M
--36.54M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-2.00%16.45M
-83.65%16.59M
-83.64%16.58M
-83.31%16.85M
-94.64%16.78M
882.41%101.47M
867.48%101.39M
849.54%100.99M
2879.60%312.89M
218.80%10.33M
153.32%10.48M
167.57%10.64M
125.78%10.50M
-31.12%3.24M
3.45%4.14M
-10.03%3.98M
8.54%4.65M
12.94%4.70M
11.15%4.00M
24.91%4.42M
30.12%4.29M
17.96%4.17M
-73.85%3.60M
-74.25%3.54M
-61.33%3.29M
-58.38%3.53M
81.83%13.76M
74.69%13.74M
10.67%8.52M
15.84%8.48M
4.26%7.57M
-18.48%7.86M
-19.54%7.69M
--7.32M
--7.26M
--9.64M
--9.56M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-9.48%3.20M
-3.22%3.34M
-1.04%3.33M
21.32%3.60M
22.17%3.53M
21.92%3.45M
13.02%3.37M
-5.33%2.97M
-3.67%2.89M
-12.69%2.83M
-27.97%2.98M
-21.11%3.14M
-35.48%3.00M
-31.12%3.24M
3.45%4.14M
-10.03%3.98M
8.54%4.65M
12.94%4.70M
11.15%4.00M
24.91%4.42M
30.12%4.29M
17.96%4.17M
10.40%3.60M
9.30%3.54M
-6.32%3.29M
1.35%3.53M
--3.26M
--3.24M
--3.52M
--3.48M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-2.64%104.58M
2.15%116.74M
11.80%116.84M
8.60%111.33M
3.98%107.42M
4.42%114.28M
-5.83%104.51M
-1.56%102.51M
-0.59%103.31M
0.70%109.45M
7.29%110.98M
7.85%104.14M
5.37%103.92M
-0.16%108.69M
8.63%103.44M
-7.23%96.57M
-8.41%98.62M
-3.76%108.86M
4.00%95.22M
2.48%104.09M
14.57%107.68M
74.04%113.11M
9.16%91.56M
17.48%101.57M
13.42%93.99M
-28.15%65.00M
5.58%83.87M
12.30%86.45M
8.49%82.87M
9.72%90.46M
-12.45%79.44M
-9.67%76.99M
-11.21%76.38M
--82.45M
--90.73M
--85.22M
--86.02M
Nợ ngắn hạn khác
-2.64%104.58M
2.15%116.74M
7.24%132.32M
-8.89%111.33M
-12.75%107.42M
-14.52%114.28M
-4.51%123.39M
0.21%122.19M
0.51%123.12M
8.72%133.70M
7.81%129.22M
1.66%121.93M
-1.60%122.49M
-3.60%122.97M
6.86%119.86M
-1.18%119.94M
-2.25%124.48M
-4.18%127.56M
0.66%112.17M
-12.08%121.38M
4.41%127.36M
41.17%133.13M
7.26%111.43M
11.57%138.05M
15.46%121.98M
-17.49%94.31M
8.47%103.89M
27.51%123.74M
9.33%105.65M
9.14%114.30M
-24.32%95.78M
-21.60%97.04M
-20.94%96.64M
--104.73M
--126.56M
--123.77M
--122.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.42%383.03M
-10.62%418.49M
-11.93%412.41M
-2.15%416.96M
-36.93%418.25M
24.85%468.21M
17.75%468.27M
14.08%426.12M
82.57%663.16M
3.66%375.01M
15.52%397.70M
10.96%373.53M
2.67%363.23M
4.74%361.76M
0.13%344.26M
-3.50%336.63M
-4.51%353.79M
-4.01%345.41M
4.60%343.80M
-2.03%348.84M
18.77%370.48M
25.17%359.83M
20.32%328.68M
17.16%356.05M
8.21%311.94M
-3.43%287.46M
29.07%273.18M
54.11%303.90M
52.32%288.28M
34.29%297.67M
0.16%211.65M
-10.03%197.20M
-10.67%189.26M
--221.66M
--211.31M
--219.18M
--211.87M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
10.17%6.14M
----
----
----
-1.41%5.58M
-15.42%6.05M
-15.39%5.82M
-13.15%5.71M
-10.09%5.66M
11.96%7.15M
9.56%6.87M
3.18%6.58M
1.98%6.29M
-17.67%6.39M
-16.25%6.27M
-12.41%6.38M
-12.43%6.17M
-7.17%7.76M
-6.92%7.49M
-0.98%7.28M
-3.25%7.05M
51.23%8.36M
43.05%8.05M
42.49%7.35M
42.41%7.28M
12.47%5.53M
--5.63M
--5.16M
--5.11M
--4.92M
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-1.81%581.96M
-2.58%578.98M
-3.94%581.62M
-10.04%567.56M
15.08%592.67M
-27.20%594.34M
-25.66%605.48M
-30.89%630.87M
-44.02%514.99M
-11.12%816.40M
-9.93%814.50M
0.28%912.84M
2.78%919.90M
3.78%918.55M
2.09%904.34M
-0.87%910.32M
-2.54%895.01M
-14.39%885.08M
-6.95%885.81M
-2.33%918.31M
-2.73%918.31M
1.94%1.03B
11.00%951.98M
6.87%940.22M
8.80%944.09M
17.64%1.01B
50.32%857.66M
55.19%879.80M
53.16%867.77M
53.39%862.07M
1.52%570.54M
-37.89%566.93M
-37.97%566.57M
--562.00M
--561.98M
--912.73M
--913.34M
-Nợ dài hạn
-12.54%216.84M
-6.79%220.04M
-6.65%223.24M
-5.15%229.74M
87.20%247.94M
-45.89%236.07M
-45.36%239.15M
-54.98%242.20M
-75.44%132.44M
-20.22%436.31M
-19.87%437.68M
-1.37%538.03M
-1.03%539.23M
0.49%546.86M
0.49%546.23M
-7.93%545.52M
-7.94%544.82M
-23.16%544.18M
-12.98%543.57M
-4.44%592.53M
-3.87%591.83M
3.71%708.20M
18.77%624.61M
12.07%620.07M
12.55%615.64M
24.66%682.88M
-7.83%525.90M
-2.40%553.30M
-3.45%547.01M
-2.53%547.78M
1.52%570.54M
-37.89%566.93M
-37.97%566.57M
--562.00M
--561.98M
--912.73M
--913.34M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
5.92%365.12M
0.19%358.94M
-2.17%358.38M
-13.08%337.82M
-9.89%344.73M
-5.74%358.27M
-2.78%366.33M
3.70%388.67M
0.49%382.55M
2.26%380.09M
5.22%376.81M
2.75%374.81M
8.71%380.68M
9.03%371.69M
4.64%358.11M
11.97%364.80M
7.26%350.19M
4.69%340.90M
4.54%342.24M
1.76%325.79M
-0.60%326.48M
-1.70%325.62M
-1.33%327.37M
-1.94%320.15M
2.40%328.45M
5.39%331.23M
--331.77M
--326.49M
--320.75M
--314.28M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-0.61%22.64M
1.20%22.84M
1.97%22.52M
1.07%22.95M
1.61%22.78M
2.54%22.57M
2.90%22.08M
2.66%22.70M
2.14%22.42M
0.70%22.00M
-0.66%21.46M
-2.02%22.12M
-4.64%21.95M
-6.39%21.85M
-6.76%21.60M
-5.92%22.57M
-1.99%23.02M
4.95%23.34M
11.23%23.17M
15.50%23.99M
20.81%23.48M
3.93%22.24M
-3.26%20.83M
-6.07%20.77M
-10.47%19.44M
0.44%21.40M
6.93%21.53M
6.72%22.11M
5.93%21.71M
5.48%21.31M
-35.51%20.13M
-35.43%20.72M
-35.24%20.50M
--20.20M
--31.22M
--32.09M
--31.65M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-93.63%488.00K
-63.70%3.38M
-59.35%4.22M
-44.39%4.79M
378.04%7.66M
190.11%9.32M
131.72%10.37M
107.49%8.61M
-54.27%1.60M
161.30%3.21M
81.18%4.48M
-12.54%4.15M
-61.71%3.50M
-90.58%1.23M
-83.21%2.47M
--4.75M
--9.15M
--13.06M
--14.71M
Nợ dài hạn khác
1.58%31.56M
2.79%31.80M
3.80%31.46M
-0.48%31.38M
0.88%31.07M
1.76%30.94M
1.29%30.31M
-1.17%31.53M
-1.31%30.80M
-1.70%30.40M
-1.89%29.92M
1.22%31.90M
-2.65%31.21M
-4.76%30.93M
-3.64%30.50M
-7.83%31.52M
-4.41%32.06M
1.51%32.48M
3.51%31.65M
-2.68%34.19M
-4.16%33.54M
-3.96%31.99M
-9.14%30.58M
8.75%35.13M
-2.03%34.99M
16.16%33.31M
-52.32%33.66M
-47.71%32.31M
-40.79%35.72M
-50.20%28.68M
-3.26%70.59M
-10.13%61.78M
-10.26%60.32M
--57.59M
--72.97M
--68.75M
--67.22M
Tổng nợ dài hạn
0.56%703.47M
-0.28%703.99M
-2.96%701.74M
-9.45%682.75M
9.35%699.52M
-24.82%705.98M
-23.51%723.16M
-28.36%754.01M
-39.78%639.73M
-10.90%939.04M
-9.61%945.39M
0.42%1.05B
2.85%1.06B
2.38%1.05B
2.20%1.05B
-1.86%1.05B
-2.59%1.03B
-12.21%1.03B
-6.83%1.02B
-1.70%1.07B
-2.37%1.06B
2.39%1.17B
11.72%1.10B
7.68%1.09B
7.63%1.09B
15.34%1.15B
39.14%983.11M
43.06%1.01B
40.04%1.01B
39.52%992.84M
-1.32%706.58M
-36.75%705.32M
-35.39%720.59M
--711.62M
--716.03M
--1.12B
--1.12B
Tổng các khoản nợ
-2.80%1.09B
-4.40%1.12B
-6.49%1.11B
-6.81%1.10B
-14.21%1.12B
-10.64%1.17B
-11.29%1.19B
-17.25%1.18B
-8.60%1.30B
-7.18%1.31B
-3.38%1.34B
2.98%1.43B
2.80%1.43B
2.97%1.42B
1.68%1.39B
-2.27%1.38B
-3.09%1.39B
-10.28%1.37B
-4.20%1.37B
-1.78%1.42B
2.34%1.43B
6.96%1.53B
13.59%1.43B
9.87%1.44B
7.76%1.40B
11.01%1.43B
36.82%1.26B
45.48%1.31B
42.59%1.30B
38.28%1.29B
-0.98%918.24M
-32.36%902.52M
-31.44%909.85M
--933.28M
--927.34M
--1.33B
--1.33B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.42%849.02M
3.34%842.36M
3.34%834.86M
2.98%826.60M
2.92%820.92M
2.85%815.17M
2.29%807.90M
2.36%802.70M
2.45%797.66M
2.57%792.56M
2.85%789.82M
2.64%784.20M
2.39%778.61M
2.16%772.72M
2.21%767.95M
1.97%764.01M
2.73%760.40M
3.73%756.38M
-5.67%751.32M
-5.28%749.26M
-5.55%740.21M
2.97%729.16M
13.64%796.52M
13.92%791.01M
15.24%783.66M
4.64%708.11M
4.11%700.93M
5.16%694.34M
6.39%680.00M
6.34%676.74M
6.44%673.28M
154.33%660.25M
148.26%639.13M
--636.39M
--632.54M
--259.60M
--257.45M
Lợi nhuận giữ lại
20.19%299.31M
19.39%286.90M
13.09%255.72M
-0.91%252.40M
-5.38%249.03M
-9.76%240.30M
-11.19%226.12M
-5.87%254.71M
-23.58%263.18M
-21.40%266.30M
-20.56%254.62M
-17.94%270.60M
8.21%344.40M
9.80%338.79M
15.13%320.52M
21.16%329.78M
37.67%318.28M
59.38%308.54M
94.85%278.39M
152.48%272.18M
218.82%231.18M
66.39%193.58M
33.37%142.88M
4.45%107.80M
-28.92%72.51M
26.79%116.34M
43.15%107.13M
3.10%103.21M
8.19%102.02M
12.98%91.76M
132.73%74.84M
1085.47%100.11M
1266.81%94.30M
--81.22M
--32.16M
--8.45M
--6.90M
Vốn dự trữ
3.43%848.15M
3.34%841.49M
3.34%834.00M
2.98%825.74M
2.92%820.06M
2.85%814.31M
2.29%807.05M
2.36%801.85M
2.45%796.81M
2.57%791.71M
2.85%788.97M
2.65%783.36M
2.40%777.76M
2.16%771.87M
2.22%767.11M
1.97%763.17M
2.73%759.56M
3.73%755.53M
-5.68%750.48M
-5.29%748.42M
-5.55%739.38M
2.97%728.34M
13.65%795.70M
13.94%790.19M
15.26%782.85M
4.64%707.30M
4.11%700.12M
5.16%693.54M
6.40%679.22M
6.34%675.95M
6.44%672.50M
154.59%659.48M
148.51%638.38M
--635.64M
--631.80M
--259.03M
--256.88M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
14.72%251.66M
5.53%231.44M
1.49%220.93M
1.30%220.24M
0.92%219.37M
0.92%219.31M
1.44%217.69M
1.67%217.41M
1.67%217.37M
1.65%217.31M
15.26%214.59M
15.29%213.84M
15.29%213.80M
90.14%213.79M
82.90%186.18M
517.53%185.49M
518.94%185.45M
275.84%112.44M
257.21%101.79M
7.66%30.04M
7.46%29.96M
7.30%29.92M
2.48%28.50M
2.72%27.90M
1190.19%27.88M
1190.19%27.88M
1186.77%27.81M
2297.26%27.16M
97.71%2.16M
98.62%2.16M
827.47%2.16M
386.27%1.13M
369.10%1.09M
--1.09M
--233.00K
--233.00K
--233.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--323.00K
--194.00K
---121.00K
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
92.01%-64.00K
76.89%-229.00K
64.46%-419.00K
55.47%-611.00K
48.72%-801.00K
43.44%-991.00K
39.23%-1.18M
51.69%-1.37M
49.50%-1.56M
66.92%-1.75M
55.91%-1.94M
52.22%-2.84M
57.95%-3.09M
49.16%-5.30M
-15.36%-4.40M
-20.79%-5.94M
-35.53%-7.36M
-177.24%-10.42M
-35.73%-3.81M
-364.68%-4.92M
-97.63%-5.43M
28.36%-3.76M
71.52%-2.81M
91.99%-1.06M
81.20%-2.75M
---5.24M
---9.87M
---13.22M
---14.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.46%897.00M
7.40%898.01M
6.52%869.53M
2.23%858.76M
0.85%850.58M
-0.61%836.16M
-1.58%816.33M
-0.04%840.00M
-7.16%843.41M
-6.18%841.32M
-7.96%829.42M
-7.34%840.35M
1.88%908.41M
-5.68%896.73M
-2.69%901.11M
-8.26%906.92M
-4.97%891.67M
7.12%950.73M
2.15%925.98M
14.29%988.56M
14.30%938.34M
12.89%887.53M
16.75%906.50M
13.00%864.96M
6.01%820.94M
3.09%786.16M
4.48%776.44M
0.96%765.47M
6.15%774.43M
7.21%762.58M
13.53%743.15M
197.80%758.17M
192.41%729.59M
--711.27M
--654.60M
--254.59M
--249.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EYE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

National Vision Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, National Vision Holdings Inc có 36.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của National Vision Holdings Inc là bao nhiêu?

National Vision Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.11B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 412.41M nợ ngắn hạ và 701.74M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của National Vision Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Vision Holdings Inc là 1.98B, bao gồm 225.72M tài sản ngắn hạn và 1.76B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của National Vision Holdings Inc là bao nhiêu?

National Vision Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 869.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.