tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Exodus Movement Inc

EXOD
Thêm vào danh sách theo dõi
6.670USD
-1.100-14.16%
Đóng cửa 08-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
199.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EXOD

Theo dõi tình hình tài chính của Exodus Movement Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Exodus Movement Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.62/-0.50
Doanh thu / Dự báo
26.23M/26.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
121.55M
4.54%
EPS(YoY)
-0.39
-109.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/17
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-148.51%-0.62
-139.63%-1.08
-169.45%-1.80
1752.39%0.58
446.14%1.28
-121.59%-0.45
550.30%2.60
424.72%0.03
-606.00%-0.37
6785.34%2.09
886.11%0.40
---0.01
--0.07
--0.03
---0.05
---0.86
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.55%26.23M
-36.81%22.75M
-34.39%29.39M
50.83%30.34M
15.77%25.83M
23.87%36.00M
--44.79M
--20.12M
--22.31M
117.76%29.06M
----
----
----
-13.25%13.35M
-57.48%11.23M
-39.04%11.03M
-53.25%12.96M
-34.88%15.38M
249.74%26.41M
155.58%18.10M
651.50%27.72M
706.25%23.62M
--7.55M
Lợi nhuận ròng
-149.41%-18.61M
-149.66%-32.14M
-179.46%-53.19M
1921.47%17.04M
492.12%37.67M
-123.50%-12.87M
--66.93M
--843.00K
---9.61M
6987.58%54.79M
----
----
----
122.51%773.00K
-115.14%-1.43M
-114.77%-1.35M
-353.02%-14.79M
92.60%-3.43M
138.44%9.47M
194.44%9.16M
438.71%5.84M
-580012.50%-46.39M
--3.97M
Biên lợi nhuận ròng
-148.66%-70.96%
-295.08%-141.29%
-221.11%-181.00%
1240.21%56.16%
438.69%145.84%
-118.97%-35.76%
165.33%149.45%
300.01%4.19%
-385.80%-43.06%
3154.78%188.53%
540.99%56.33%
---2.10%
--15.07%
--5.79%
---12.77%
---55.14%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-77.51%22.49%
0.00%100.00%
41.92%100.00%
129.02%100.00%
93.29%100.00%
58.31%100.00%
34.50%70.46%
23.31%43.66%
21.78%51.73%
29.92%63.17%
68.67%52.39%
--35.41%
--42.48%
--48.62%
--31.06%
--42.61%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.55%26.23M
-36.81%22.75M
-34.39%29.39M
50.83%30.34M
15.77%25.83M
23.87%36.00M
--44.79M
--20.12M
--22.31M
117.76%29.06M
----
----
----
-13.25%13.35M
-57.48%11.23M
-39.04%11.03M
-53.25%12.96M
-34.88%15.38M
249.74%26.41M
155.58%18.10M
651.50%27.72M
706.25%23.62M
--7.55M
Lợi nhuận hoạt động
-402.77%-38.81M
-231.95%-8.95M
-129.49%-5.20M
-580.50%-1.53M
-410.41%-7.72M
-34.13%6.79M
--17.63M
--318.00K
--2.49M
1896.32%10.30M
----
----
----
139.33%516.00K
-91.63%1.31M
-113.71%-864.00K
-137.87%-5.42M
-108.84%-1.31M
173.71%15.66M
126.36%6.30M
4401.57%14.31M
78000.00%14.84M
--5.72M
Lợi nhuận ròng
-149.41%-18.61M
-149.66%-32.14M
-179.46%-53.19M
1921.47%17.04M
492.12%37.67M
-123.50%-12.87M
--66.93M
--843.00K
---9.61M
6987.58%54.79M
----
----
----
122.51%773.00K
-115.14%-1.43M
-114.77%-1.35M
-353.02%-14.79M
92.60%-3.43M
138.44%9.47M
194.44%9.16M
438.71%5.84M
-580012.50%-46.39M
--3.97M
Tài sản ngắn hạn
446.06%396.50M
110.66%167.98M
19.91%99.28M
-12.92%66.93M
-4.65%72.61M
8.72%79.74M
--82.80M
--76.85M
--76.15M
27.63%73.34M
----
----
----
--57.47M
-10.89%56.79M
-6.26%55.67M
-9.47%57.81M
----
--63.73M
--59.38M
--63.86M
--16.13M
----
Tổng nợ ngắn hạn
3262.92%375.00M
70.30%11.83M
-11.79%7.36M
45.33%13.72M
21.92%11.15M
-35.50%6.95M
--8.35M
--9.44M
--9.15M
115.45%10.77M
----
----
----
--5.00M
-34.41%3.00M
-25.36%5.68M
44.86%6.54M
----
--4.57M
--7.61M
--4.51M
--5.62M
----
Tổng tài sản
90.21%596.70M
-12.43%230.49M
-7.37%266.76M
59.91%338.45M
48.24%313.71M
16.76%263.20M
--288.00M
--211.65M
--211.62M
139.54%225.42M
----
----
----
--94.11M
-17.97%89.21M
-5.61%96.27M
4.75%97.17M
----
--108.75M
--101.99M
--92.77M
--38.22M
----
Tổng các khoản nợ
981.67%395.74M
-45.38%11.83M
-36.48%19.35M
103.69%41.75M
75.74%36.59M
-17.80%21.66M
--30.47M
--20.50M
--20.82M
391.13%26.34M
----
----
----
--5.36M
-29.87%3.37M
-25.36%5.68M
44.86%6.54M
----
--4.80M
--7.61M
--4.51M
--5.65M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.48%200.96M
-9.47%218.67M
-3.93%247.41M
55.22%296.70M
45.24%277.12M
21.34%241.55M
--257.53M
--191.15M
--190.81M
124.33%199.07M
----
----
----
--88.74M
-17.42%85.84M
-4.02%90.59M
2.70%90.64M
----
--103.96M
--94.38M
--88.25M
--32.57M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-840.25%-49.52M
57.96%-2.59M
-77.86%-9.32M
1.58%-4.81M
-122.61%-5.27M
-1470.22%-6.17M
---5.24M
---4.89M
-420.16%-2.37M
-65.38%450.00K
----
----
-78.70%739.00K
2180.70%1.30M
637.86%14.45M
2996.72%26.45M
175.45%3.47M
-99.55%57.00K
-218.25%-2.69M
-68.42%854.00K
-870.25%-4.60M
880.58%12.57M
----
Đầu tư ròng
12959.99%344.39M
113.40%71.90M
-277.59%-34.00M
2.36%5.33M
-73.59%2.64M
252.74%33.69M
--19.15M
--5.21M
493.38%9.98M
352.10%9.55M
----
----
-1350.29%-2.54M
-2313.38%-3.79M
-1949.91%-31.65M
65.91%-75.00K
-157.35%-175.00K
92.51%-157.00K
276.57%1.71M
54.45%-220.00K
69.64%-68.00K
-471.12%-2.10M
----
Tài chính thuần
82.64%-731.00K
76.43%-1.33M
13.72%-2.29M
-99.25%-2.90M
-376.78%-4.21M
-1538.95%-5.64M
---2.65M
---1.46M
-413.37%-883.00K
-127.81%-344.00K
----
----
9.47%-172.00K
-2920.00%-151.00K
8045.95%3.01M
-210.91%-61.00K
65.52%-190.00K
99.71%-5.00K
102.71%37.00K
5600.00%55.00K
-5410.00%-551.00K
-15309.09%-1.69M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, tổng doanh thu đạt 121.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.27M.

Tài sản ngắn hạn của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, tài sản ngắn hạn là 99.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.91.

Tổng tài sản của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Exodus Movement Inc là 266.76M, bao gồm 99.28M tài sản ngắn hạn và 167.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, tổng nghĩa vụ của Exodus Movement Inc là 19.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Exodus Movement Inc là 247.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Exodus Movement Inc là -7.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.93.

Giá trị đầu tư ròng của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, giá trị đầu tư ròng của Exodus Movement Inc là 7.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, giá trị huy động vốn ròng của Exodus Movement Inc là -15.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.11.

Thu nhập ròng của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, lợi nhuận ròng là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.05.

Biên lợi nhuận ròng của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Exodus Movement Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exodus Movement Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.