tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Exodus Movement Inc

EXOD
Thêm vào danh sách theo dõi
6.670USD
-1.100-14.16%
Đóng cửa 08-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
199.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

EXOD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Exodus Movement Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-840.25%-49.52M
57.96%-2.59M
-77.86%-9.32M
1.58%-4.81M
-122.61%-5.27M
-1470.22%-6.17M
---5.24M
---4.89M
-420.16%-2.37M
-65.38%450.00K
-78.70%739.00K
2180.70%1.30M
637.86%14.45M
2996.72%26.45M
175.45%3.47M
-99.55%57.00K
-218.25%-2.69M
-68.42%854.00K
-870.25%-4.60M
880.58%12.57M
---844.00K
--2.70M
---474.00K
--1.28M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-149.41%-18.61M
-149.66%-32.14M
-179.46%-53.19M
1921.47%17.04M
492.12%37.67M
-123.50%-12.87M
--66.93M
--843.00K
-613.96%-9.61M
6987.58%54.79M
112.64%1.87M
113.88%773.00K
96.99%-1.43M
-114.77%-1.35M
-353.02%-14.79M
87.99%-5.57M
-1297.63%-47.57M
194.44%9.16M
438.71%5.84M
-580012.50%-46.39M
--3.97M
--3.11M
--1.08M
--8.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
37.84%1.43M
3.39%1.22M
-52.24%864.00K
-36.86%853.00K
-18.30%1.04M
-5.15%1.18M
--1.81M
--1.35M
-65.08%1.27M
127.66%1.24M
-74.49%3.63M
-93.14%546.00K
-135.11%-1.86M
-65.33%1.94M
21.05%14.23M
220.96%7.96M
934.31%5.31M
788.24%5.59M
495.24%11.76M
4963.27%2.48M
--513.00K
--629.00K
--1.98M
--49.00K
Thuế hoãn lại
-78.98%2.25M
-110.52%-15.63M
-240.26%-15.67M
509.52%2.58M
373.54%10.71M
-165.70%-7.42M
--11.17M
---630.00K
---3.92M
--11.30M
100.00%0.00
100.00%0.00
221.51%3.87M
-210.58%-324.00K
-135.65%-3.05M
-152.17%-2.09M
-4.37%1.20M
196.70%293.00K
-2441.18%-1.30M
---828.00K
--1.26M
---303.00K
---51.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
-200.14%-24.00M
66.67%-5.04M
85.00%-4.37M
-78.77%-11.10M
-47.77%-8.00M
-3.11%-15.13M
---29.13M
---6.21M
-38.46%-5.41M
-289.57%-14.68M
-182.08%-3.91M
-286.07%-3.77M
-70.20%8.04M
422.12%27.96M
135.80%4.76M
-101.76%-976.00K
--26.98M
---8.68M
---13.30M
--55.53M
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-548.53%-21.38M
336.44%8.11M
-1538.27%-3.21M
171.25%1.63M
224.05%4.77M
-227.89%-3.43M
---196.00K
---2.29M
-29453.85%-3.84M
20.22%2.68M
-100.59%-13.00K
248.05%2.23M
-78.05%3.17M
-162.94%-2.73M
155.13%2.19M
-88.05%641.00K
426.55%14.45M
555.61%4.34M
-180.28%-3.98M
471.14%5.36M
---4.43M
---953.00K
---1.42M
--939.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-17766.67%-2.68M
1293.90%3.43M
935.62%1.66M
-1654.12%-1.49M
-275.00%-15.00K
--246.00K
--160.00K
---85.00K
---4.00K
----
----
----
----
----
----
----
49.30%-1.12M
----
----
----
---2.21M
---524.00K
---17.00K
--412.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-421.14%-6.18M
151.76%824.00K
-0.65%917.00K
36.49%-630.00K
357.70%1.93M
-1334.11%-1.59M
--923.00K
---992.00K
-284.90%-747.00K
-88.69%129.00K
-84.95%404.00K
-23.78%1.14M
77.59%-1.40M
879.36%2.13M
104.42%2.68M
-5.67%1.50M
-63.07%-6.26M
89.57%218.00K
219.46%1.31M
188.55%1.59M
---3.84M
--115.00K
--411.00K
--550.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-845.27%-9.59M
60.89%-526.00K
111.11%391.00K
502.82%1.71M
-193.91%-1.01M
-3742.86%-1.34M
---3.52M
---425.00K
-8525.00%-345.00K
-275.00%-35.00K
-100.00%-4.00K
-90.52%20.00K
-83.22%4.38M
-397.25%-4.43M
99.92%-2.00K
21200.00%211.00K
851.60%26.09M
359.41%1.49M
-24.27%-2.42M
99.19%-1.00K
--2.74M
---574.00K
---1.94M
---123.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-147.24%-1.04M
117.06%181.00K
-196.27%-2.58M
649.23%1.07M
169.74%2.21M
-156.74%-1.06M
--2.68M
---195.00K
-540.81%-3.17M
155.81%1.87M
---495.00K
14520.00%731.00K
92.49%-189.00K
101.84%10.00K
-100.00%0.00
--5.00K
-51.78%-2.52M
-415.70%-543.00K
504.38%554.00K
-100.00%0.00
---1.66M
--172.00K
---137.00K
--73.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-840.25%-49.52M
57.96%-2.59M
-77.86%-9.32M
1.58%-4.81M
-122.61%-5.27M
-1470.22%-6.17M
---5.24M
---4.89M
-420.16%-2.37M
-65.38%450.00K
-78.70%739.00K
2180.70%1.30M
637.86%14.45M
2996.72%26.45M
175.45%3.47M
-99.55%57.00K
-218.25%-2.69M
-68.42%854.00K
-870.25%-4.60M
880.58%12.57M
---844.00K
--2.70M
---474.00K
--1.28M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
25.73%-2.88M
-1406.61%-72.23M
-685.10%-46.85M
93.81%-336.00K
51.89%-3.88M
50.59%-4.79M
---5.97M
---5.43M
-805400.00%-8.05M
-88309.09%-9.70M
-100.57%-1.00K
-92.99%11.00K
95.42%-83.00K
-65.91%75.00K
157.35%175.00K
-92.51%157.00K
-286.89%-1.81M
-54.45%220.00K
-69.64%68.00K
471.12%2.10M
--969.00K
--483.00K
--224.00K
--367.00K
Chi phí vốn
713.86%822.00K
-39.09%988.00K
5404.21%5.23M
2045.00%858.00K
-85.40%101.00K
-25.63%1.62M
--95.00K
--40.00K
--692.00K
19727.27%2.18M
----
-92.99%11.00K
-96.72%4.00K
-65.91%75.00K
158.82%176.00K
-92.51%157.00K
-87.41%122.00K
-54.45%220.00K
-69.64%68.00K
471.12%2.10M
--969.00K
--483.00K
--224.00K
--367.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-21.74%72.00K
-49.02%26.00K
88.89%85.00K
-2.50%39.00K
142.11%92.00K
-66.00%51.00K
--45.00K
--40.00K
3900.00%38.00K
1263.64%150.00K
-100.57%-1.00K
-92.20%11.00K
-96.72%4.00K
-97.50%3.00K
158.82%176.00K
-6.62%141.00K
7.96%122.00K
990.91%120.00K
300.00%68.00K
--151.00K
--113.00K
--11.00K
--17.00K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
25.64%-2.95M
-1391.29%-72.25M
-680.64%-46.93M
93.14%-375.00K
50.98%-3.97M
50.83%-4.84M
---6.01M
---5.47M
---8.09M
---9.85M
----
-100.00%0.00
95.50%-87.00K
-28.00%72.00K
---1.00K
-99.18%16.00K
-325.82%-1.93M
-78.81%100.00K
-100.00%0.00
429.97%1.94M
--856.00K
--472.00K
--207.00K
--367.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--342.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
83.84%-200.00K
-100.00%0.00
-105.68%-749.00K
2358.82%4.99M
-164.18%-1.24M
19239.07%28.90M
--13.18M
---221.00K
175.97%1.93M
96.00%-151.00K
---2.54M
---3.78M
-31635.00%-31.73M
----
----
----
---100.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---582.00K
---325.00K
---80.10M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
12959.99%344.39M
113.40%71.90M
-277.59%-34.00M
2.36%5.33M
-73.59%2.64M
252.74%33.69M
--19.15M
--5.21M
493.38%9.98M
352.10%9.55M
-1350.29%-2.54M
-2313.38%-3.79M
-1949.91%-31.65M
65.91%-75.00K
-157.35%-175.00K
92.51%-157.00K
276.57%1.71M
54.45%-220.00K
69.64%-68.00K
-471.12%-2.10M
---969.00K
---483.00K
---224.00K
---367.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
82.64%-731.00K
76.43%-1.33M
13.72%-2.29M
-99.25%-2.90M
-376.78%-4.21M
-1538.95%-5.64M
---2.65M
---1.46M
-413.37%-883.00K
-127.81%-344.00K
9.47%-172.00K
-2920.00%-151.00K
8045.95%3.01M
-210.91%-61.00K
65.52%-190.00K
99.71%-5.00K
102.71%37.00K
5600.00%55.00K
-5410.00%-551.00K
-15309.09%-1.69M
---1.36M
---1.00K
---10.00K
---11.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.04M
----
----
----
----
----
----
----
---186.00K
---11.00K
---11.00K
---11.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
82.76%-726.00K
76.43%-1.33M
12.82%-2.33M
-99.25%-2.90M
-376.78%-4.21M
-1538.95%-5.64M
---2.67M
---1.46M
-413.37%-883.00K
-126.32%-344.00K
9.47%-172.00K
-2940.00%-152.00K
63.38%-26.00K
---63.00K
---190.00K
---5.00K
---71.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
---5.00K
----
169.23%35.00K
----
----
----
--13.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
-98.15%2.00K
-96.36%2.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2060.00%108.00K
450.00%55.00K
500.00%6.00K
--64.00K
--5.00K
--10.00K
--1.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---5.00K
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---557.00K
---1.76M
---1.18M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
82.64%-731.00K
76.43%-1.33M
13.72%-2.29M
-99.25%-2.90M
-376.78%-4.21M
-1538.95%-5.64M
---2.65M
---1.46M
-413.37%-883.00K
-127.81%-344.00K
9.47%-172.00K
-2920.00%-151.00K
8045.95%3.01M
-210.91%-61.00K
65.52%-190.00K
99.71%-5.00K
102.71%37.00K
5600.00%55.00K
-5410.00%-551.00K
-15309.09%-1.69M
---1.36M
---1.00K
---10.00K
---11.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
21.99%72.92M
-86.97%4.94M
89.82%50.55M
90.62%52.93M
184.17%59.77M
233.01%37.88M
--26.63M
--27.77M
17.81%21.03M
-44.49%11.38M
238.79%17.85M
281.28%20.49M
511.30%34.69M
68.00%8.38M
-48.35%5.27M
277.99%5.38M
--5.67M
--4.99M
--10.20M
-54.50%1.42M
--0.00
--0.00
--0.00
--3.13M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
4225.15%282.16M
210.56%67.98M
-505.31%-45.61M
-109.39%-2.38M
-201.56%-6.84M
126.65%21.89M
--11.25M
---1.14M
441.70%6.74M
465.83%9.66M
-163.48%-1.97M
-2414.29%-2.64M
-4646.15%-14.19M
3718.58%26.31M
159.51%3.10M
-101.20%-105.00K
89.89%-299.00K
-69.35%689.00K
-637.01%-5.22M
871.24%8.78M
---2.96M
--2.25M
---708.00K
--904.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---11.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
190.45%639.00K
----
----
----
--220.00K
--28.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
570.81%355.08M
21.99%72.92M
-86.97%4.94M
89.82%50.55M
90.62%52.93M
184.17%59.77M
--37.88M
--26.63M
74.83%27.77M
17.81%21.03M
89.65%15.88M
238.79%17.85M
281.28%20.49M
511.30%34.69M
68.00%8.38M
-48.34%5.27M
281.77%5.38M
152.40%5.67M
804.10%4.99M
153.21%10.20M
---2.96M
--2.25M
---708.00K
--4.03M
Dòng tiền tự do
-837.87%-50.34M
54.03%-3.58M
-172.72%-14.55M
-15.04%-5.67M
-75.54%-5.37M
-349.91%-7.79M
---5.33M
---4.93M
-513.80%-3.06M
-234.29%-1.73M
-77.57%739.00K
1389.00%1.29M
614.35%14.44M
4059.46%26.37M
170.58%3.29M
-100.95%-100.00K
-54.88%-2.81M
-71.45%634.00K
-568.62%-4.67M
1044.81%10.47M
---1.81M
--2.22M
---698.00K
--915.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Exodus Movement Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Exodus Movement Inc đã tạo ra -25.56M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Exodus Movement Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Exodus Movement Inc đã tăng -112.27% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Exodus Movement Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Exodus Movement Inc đã chi 7.81M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Exodus Movement Inc đã thay đổi như thế nào?

Exodus Movement Inc đã sử dụng -15.04M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EXOD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Exodus Movement Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -33.37M, phản ánh sự thay đổi -121.75% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.