tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Expensify Inc

EXFY
Thêm vào danh sách theo dõi
1.820USD
-0.030-1.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
175.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EXFY

Theo dõi tình hình tài chính của Expensify Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Expensify Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/33.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
142.10M
2.06%
EPS(YoY)
-0.23
-101.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.98%-0.02
-423.91%-0.08
-0.32%-0.03
-198.37%-0.10
22.02%-0.03
82.99%-0.01
87.91%-0.02
76.84%-0.03
38.92%-0.04
-106.65%-0.09
---0.21
---0.14
---0.07
---0.04
---0.29
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.84%33.97M
-4.88%35.20M
-0.97%35.06M
7.44%35.76M
7.57%36.07M
5.10%37.00M
-2.97%35.41M
-14.39%33.29M
-16.37%33.53M
-19.00%35.21M
-14.12%36.49M
-9.91%38.88M
-0.67%40.10M
7.69%43.47M
13.48%42.49M
22.26%43.16M
35.83%40.37M
56.83%40.36M
72.61%37.45M
88.26%35.30M
----
Lợi nhuận ròng
26.25%-2.34M
-442.45%-7.12M
-5.32%-2.31M
-217.95%-8.79M
16.19%-3.17M
81.79%-1.31M
87.07%-2.20M
75.55%-2.76M
36.40%-3.78M
-112.07%-7.20M
-106.30%-17.00M
-41.41%-11.30M
19.40%-5.95M
79.11%-3.40M
-29.90%-8.24M
-220.55%-7.99M
-191.71%-7.38M
-1033.52%-16.26M
8.55%-6.34M
3215.50%6.63M
----
Biên lợi nhuận ròng
21.68%-6.88%
-470.29%-20.22%
-6.36%-6.60%
-195.93%-24.57%
22.09%-8.78%
82.67%-3.55%
86.68%-6.21%
71.44%-8.30%
23.95%-11.27%
-161.83%-20.46%
---46.59%
---29.07%
---14.83%
---7.81%
---18.74%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.86%47.61%
-3.49%49.18%
-3.81%49.62%
-8.63%51.94%
-10.52%50.57%
-4.06%50.96%
0.05%51.58%
0.67%56.85%
-6.84%56.51%
-15.63%53.11%
--51.55%
--56.47%
--60.66%
--62.95%
--63.05%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-61.09%0.05%
----
----
----
-98.94%0.14%
-99.44%0.15%
-57.12%11.87%
-59.77%12.43%
-59.41%13.02%
--27.83%
--27.69%
--30.89%
--32.09%
--31.95%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.84%33.97M
-4.88%35.20M
-0.97%35.06M
7.44%35.76M
7.57%36.07M
5.10%37.00M
-2.97%35.41M
-14.39%33.29M
-16.37%33.53M
-19.00%35.21M
-14.12%36.49M
-9.91%38.88M
-0.67%40.10M
7.69%43.47M
13.48%42.49M
22.26%43.16M
35.83%40.37M
56.83%40.36M
72.61%37.45M
88.26%35.30M
----
Lợi nhuận hoạt động
-32.62%-1.97M
-946.67%-3.94M
-883.68%-2.26M
-4820.55%-10.34M
17.07%-1.49M
107.77%465.00K
101.93%288.00K
102.29%219.00K
33.69%-1.79M
-755.14%-5.99M
-160.59%-14.90M
-140.59%-9.56M
44.16%-2.70M
96.57%-700.00K
35.46%-5.72M
-152.99%-3.97M
-141.95%-4.84M
-565.28%-20.43M
-74.13%-8.86M
587.35%7.50M
----
Lợi nhuận ròng
26.25%-2.34M
-442.45%-7.12M
-5.32%-2.31M
-217.95%-8.79M
16.19%-3.17M
81.79%-1.31M
87.07%-2.20M
75.55%-2.76M
36.40%-3.78M
-112.07%-7.20M
-106.30%-17.00M
-41.41%-11.30M
19.40%-5.95M
79.11%-3.40M
-29.90%-8.24M
-220.55%-7.99M
-191.71%-7.38M
-1033.52%-16.26M
8.55%-6.34M
3215.50%6.63M
----
Tài sản ngắn hạn
2.93%158.22M
11.79%153.01M
10.15%152.60M
-2.24%152.28M
7.35%153.71M
-0.26%136.88M
-22.88%138.54M
-14.25%155.77M
-26.24%143.19M
-26.66%137.23M
-4.85%179.64M
-5.12%181.65M
11.41%194.12M
18.70%187.12M
53.21%188.79M
107.85%191.45M
--174.24M
--157.64M
--123.23M
--92.11M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.07%45.34M
22.09%46.41M
-8.16%44.39M
-31.61%48.42M
-32.79%47.26M
-44.01%38.01M
-34.47%48.34M
14.80%70.81M
13.58%70.32M
12.47%67.89M
16.79%73.77M
-11.62%61.68M
1.38%61.91M
12.67%60.36M
-6.14%63.16M
32.82%69.78M
--61.07M
--53.58M
--67.29M
--52.54M
----
Tổng tài sản
0.72%190.60M
7.09%185.99M
6.01%186.84M
-2.97%187.14M
2.42%189.24M
-1.76%173.68M
-16.99%176.25M
-9.19%192.87M
-14.96%184.77M
-15.91%176.78M
0.29%212.31M
-1.39%212.39M
9.28%217.27M
14.75%210.24M
41.24%211.69M
84.40%215.37M
--198.81M
--183.21M
--149.89M
--116.80M
----
Tổng các khoản nợ
-4.61%52.07M
17.18%53.24M
-9.12%51.17M
-29.86%55.32M
-30.25%54.59M
-40.25%45.44M
-51.98%56.31M
-29.91%78.87M
-31.69%78.26M
-32.71%76.04M
1.19%117.26M
-8.28%112.52M
0.20%114.57M
6.01%113.00M
-4.94%115.88M
43.52%122.68M
--114.35M
--106.60M
--121.89M
--85.48M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.88%138.53M
3.51%132.75M
13.11%135.66M
15.63%131.81M
26.42%134.65M
27.30%128.24M
26.17%119.93M
14.16%114.00M
3.71%106.51M
3.60%100.74M
-0.79%95.06M
7.74%99.86M
21.58%102.70M
26.92%97.24M
242.29%95.81M
196.02%92.69M
--84.47M
--76.61M
--27.99M
--31.31M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-97.54%118.00K
-70.25%2.20M
12.99%4.17M
-4.30%8.92M
38.43%4.80M
1463.17%7.40M
172.21%3.69M
2246.77%9.32M
-54.58%3.47M
-108.17%-543.00K
-449.62%-5.11M
-102.72%-434.00K
-31.91%7.64M
122.85%6.65M
-108.96%-929.00K
--15.94M
--11.22M
-342.92%-29.09M
78.93%10.37M
----
--11.98M
Đầu tư ròng
-183.53%-1.41M
14.10%-798.00K
40.78%-1.08M
42.39%-1.17M
82.40%-498.00K
62.25%-929.00K
20.73%-1.83M
-25.49%-2.04M
-215.03%-2.83M
-197.94%-2.46M
-262.23%-2.31M
-2519.35%-1.62M
-33.43%-898.00K
-34.31%-826.00K
82.78%-638.00K
---62.00K
---673.00K
55.66%-615.00K
-479.06%-3.71M
----
---1.39M
Tài chính thuần
418.79%6.27M
-30.01%-1.16M
95.09%-1.13M
-271.27%-1.66M
42.96%1.21M
97.44%-893.00K
-3537.37%-23.00M
108.68%971.00K
499.29%845.00K
-465.47%-34.95M
121.59%669.00K
-1537.15%-11.18M
-35.32%141.00K
-109.81%-6.18M
-114.37%-3.10M
--778.00K
--218.00K
19344.75%63.00M
126676.47%21.55M
----
--324.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tổng doanh thu đạt 142.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.24M.

Tài sản ngắn hạn của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tài sản ngắn hạn là 153.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.79.

Tổng tài sản của Expensify Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Expensify Inc là 185.99M, bao gồm 153.01M tài sản ngắn hạn và 32.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tổng nghĩa vụ của Expensify Inc là 53.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Expensify Inc là 132.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Expensify Inc là -18.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2097.44.

Giá trị đầu tư ròng của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, giá trị đầu tư ròng của Expensify Inc là -3.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, giá trị huy động vốn ròng của Expensify Inc là -2.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.42.

Thu nhập ròng của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, lợi nhuận ròng là -21.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.72.

Biên lợi nhuận ròng của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, biên lợi nhuận ròng là -15.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.43.

Biên lợi nhuận gộp của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Expensify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expensify Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2097.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.