tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Expensify Inc

EXFY
Thêm vào danh sách theo dõi
1.820USD
-0.030-1.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
175.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

EXFY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Expensify Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.57%66.53M
29.34%63.08M
53.84%61.45M
1.30%60.52M
5.15%59.63M
-7.31%48.77M
-58.28%39.95M
-42.49%59.74M
-51.05%56.70M
-50.43%52.62M
-13.02%95.76M
-4.73%103.88M
13.07%115.83M
7.45%106.15M
59.73%110.09M
136.37%109.05M
--102.45M
--98.79M
--68.92M
--46.13M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
11.57%66.53M
29.34%63.08M
53.84%61.45M
1.30%60.52M
5.15%59.63M
-7.31%48.77M
-58.28%39.95M
-42.49%59.74M
-51.05%56.70M
-50.43%52.62M
-13.02%95.76M
-4.73%103.88M
13.07%115.83M
7.45%106.15M
59.73%110.09M
136.37%109.05M
--102.45M
--98.79M
--68.92M
--46.13M
Các khoản phải thu
1.25%12.99M
-0.14%13.11M
19.44%15.26M
2.41%14.82M
-21.33%12.83M
-21.97%13.13M
-31.86%12.78M
-20.69%14.47M
-8.54%16.31M
-11.06%16.83M
-11.02%18.75M
-10.47%18.25M
-17.33%17.83M
-10.54%18.92M
45.04%21.07M
38.82%20.38M
--21.57M
--21.15M
--14.53M
--14.68M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-3.50%12.12M
-0.66%12.62M
-2.67%12.31M
-8.74%12.25M
-7.39%12.55M
-8.19%12.70M
-12.81%12.65M
-10.07%13.42M
-13.68%13.56M
-15.89%13.83M
-10.85%14.51M
-8.29%14.92M
-1.98%15.71M
4.68%16.45M
19.59%16.27M
21.40%16.27M
--16.02M
--15.71M
--13.61M
--13.40M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--14.00K
--824.00K
--891.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--8.00K
--96.00K
--389.00K
Chi phí trả trước
-58.33%4.79M
-53.78%5.59M
-53.63%4.17M
-71.21%2.52M
162.59%11.50M
114.00%12.09M
74.69%9.00M
73.62%8.77M
-40.91%4.38M
-35.99%5.65M
-9.56%5.15M
-7.00%5.05M
4.97%7.41M
18.68%8.82M
49.44%5.70M
119.93%5.43M
--7.06M
--7.44M
--3.81M
--2.47M
Tài sản ngắn hạn khác
5.96%73.91M
13.27%71.23M
-6.64%71.71M
2.24%74.42M
6.02%69.76M
1.20%62.88M
28.06%76.81M
33.63%72.79M
24.04%65.80M
16.75%62.14M
15.51%59.98M
-3.75%54.47M
22.87%53.05M
75.81%53.22M
44.40%51.93M
96.32%56.59M
--43.17M
--30.27M
--35.96M
--28.83M
Tổng tài sản ngắn hạn
2.93%158.22M
11.79%153.01M
10.15%152.60M
-2.24%152.28M
7.35%153.71M
-0.26%136.88M
-22.88%138.54M
-14.25%155.77M
-26.24%143.19M
-26.66%137.23M
-4.85%179.64M
-5.12%181.65M
11.41%194.12M
18.70%187.12M
53.21%188.79M
107.85%191.45M
--174.24M
--157.64M
--123.23M
--92.11M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-7.10%17.42M
-6.90%17.75M
-6.51%18.11M
-6.25%18.46M
-6.67%18.75M
-8.39%19.06M
-8.63%19.37M
-6.08%19.69M
38.25%20.09M
36.56%20.81M
32.69%21.20M
25.93%20.96M
-16.55%14.53M
-15.97%15.24M
-15.55%15.98M
-13.05%16.65M
--17.42M
--18.13M
--18.92M
--19.14M
-Tài sản cố định
-2.79%27.72M
-2.64%27.93M
-2.38%28.18M
-2.31%28.36M
-2.35%28.52M
-3.35%28.69M
-3.29%28.86M
-1.21%29.03M
29.47%29.20M
30.41%29.69M
29.60%29.84M
26.17%29.39M
-4.56%22.56M
-5.61%22.76M
-5.94%23.03M
-3.86%23.29M
--23.64M
--24.12M
--24.48M
--24.23M
-Khấu hao lũy kế
5.47%10.30M
5.80%10.19M
6.05%10.06M
5.98%9.90M
7.20%9.77M
8.46%9.63M
9.83%9.49M
10.89%9.35M
13.56%9.11M
17.96%8.88M
22.59%8.64M
26.77%8.43M
29.02%8.03M
25.79%7.53M
26.79%7.05M
30.74%6.65M
--6.22M
--5.98M
--5.56M
--5.08M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-12.89%13.27M
-16.24%13.60M
-13.27%14.62M
-7.12%14.87M
0.83%15.23M
29.92%16.23M
64.53%16.86M
85.75%16.01M
99.27%15.11M
81.57%12.49M
66.83%10.25M
43.47%8.62M
23.11%7.58M
8.21%6.88M
-7.04%6.14M
39.48%6.01M
--6.16M
--6.36M
--6.61M
--4.31M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tài sản dài hạn khác
9.40%1.69M
8.61%1.64M
1.69%1.50M
8.65%1.53M
-75.85%1.54M
-75.84%1.51M
21.16%1.48M
21.85%1.41M
518.60%6.38M
520.14%6.25M
56.28%1.22M
-8.75%1.16M
3.41%1.03M
-6.67%1.01M
-30.97%780.00K
3.00%1.27M
--998.00K
--1.08M
--1.13M
--1.23M
Tổng tài sản dài hạn
-8.86%32.38M
-10.38%32.98M
-9.21%34.24M
-6.06%34.86M
-14.57%35.52M
-6.95%36.80M
15.42%37.71M
20.72%37.10M
79.66%41.58M
71.03%39.55M
42.65%32.67M
28.49%30.74M
-5.80%23.15M
-9.56%23.13M
-14.09%22.90M
-3.09%23.92M
--24.57M
--25.57M
--26.66M
--24.68M
Tổng tài sản
0.72%190.60M
7.09%185.99M
6.01%186.84M
-2.97%187.14M
2.42%189.24M
-1.76%173.68M
-16.99%176.25M
-9.19%192.87M
-14.96%184.77M
-15.91%176.78M
0.29%212.31M
-1.39%212.39M
9.28%217.27M
14.75%210.24M
41.24%211.69M
84.40%215.37M
--198.81M
--183.21M
--149.89M
--116.80M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.71%37.88M
-1.19%29.68M
-9.49%36.88M
-7.08%38.65M
-3.87%37.62M
-18.01%30.03M
2.74%40.75M
14.68%41.60M
5.93%39.13M
-2.34%36.63M
0.05%39.66M
-19.44%36.27M
-1.41%36.94M
46.48%37.51M
-11.19%39.65M
91.43%45.03M
--37.47M
--25.60M
--44.64M
--23.52M
Chi phí trích trước
-10.44%5.59M
152.92%15.48M
6.44%5.90M
42.03%7.29M
-7.58%6.25M
-9.37%6.12M
-40.54%5.54M
-34.84%5.13M
-3.13%6.76M
24.00%6.75M
102.67%9.32M
42.45%7.88M
37.95%6.98M
-23.53%5.45M
28.96%4.60M
-38.63%5.53M
--5.06M
--7.12M
--3.57M
--9.01M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-28.57%100.00K
----
----
----
-99.39%140.00K
-99.41%137.00K
45.45%22.73M
43.83%22.76M
42.20%22.78M
44.56%23.23M
-4.44%15.63M
-3.21%15.82M
-1.95%16.02M
-1.64%16.07M
-6.34%16.35M
--16.34M
--16.34M
--16.34M
--17.46M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-28.57%100.00K
----
----
----
8.53%140.00K
7.87%137.00K
97.06%134.00K
-51.29%132.00K
-72.67%129.00K
-75.48%127.00K
-91.53%68.00K
-66.04%271.00K
-40.48%472.00K
-34.26%518.00K
--803.00K
--798.00K
--793.00K
--788.00K
----
Nợ ngắn hạn khác
0.71%37.88M
-1.19%29.68M
-9.49%36.88M
-7.08%38.65M
-3.87%37.62M
-18.01%30.03M
2.74%40.75M
14.68%41.60M
5.93%39.13M
-2.34%36.63M
0.05%39.66M
-19.44%36.27M
-1.41%36.94M
46.48%37.51M
-11.19%39.65M
91.43%45.03M
--37.47M
--25.60M
--44.64M
--23.52M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.07%45.34M
22.09%46.41M
-8.16%44.39M
-31.61%48.42M
-32.79%47.26M
-44.01%38.01M
-34.47%48.34M
14.80%70.81M
13.58%70.32M
12.47%67.89M
16.79%73.77M
-11.62%61.68M
1.38%61.91M
12.67%60.36M
-6.14%63.16M
32.82%69.78M
--61.07M
--53.58M
--67.29M
--52.54M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.66%4.91M
-10.23%5.06M
-10.08%5.21M
-9.57%5.38M
-6.57%5.56M
-9.47%5.64M
-86.15%5.79M
-87.96%5.95M
-88.42%5.95M
-87.89%6.23M
-18.92%41.81M
-4.46%49.41M
-1.13%51.39M
-1.84%51.43M
-1.98%51.57M
68.54%51.71M
--51.98M
--52.40M
--52.61M
--30.68M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.01%35.58M
-16.50%43.18M
-1.06%51.30M
-1.22%51.43M
-1.00%51.57M
77.69%51.71M
--51.85M
--52.07M
--52.09M
--29.10M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-11.66%4.91M
-10.23%5.06M
-10.08%5.21M
-9.57%5.38M
-6.57%5.56M
-9.47%5.64M
-7.08%5.79M
-4.48%5.95M
6162.11%5.95M
--6.23M
--6.23M
--6.23M
-29.10%95.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--134.00K
--329.00K
--519.00K
--1.58M
Nợ dài hạn khác
3.17%1.82M
5.27%1.78M
-23.08%1.57M
-22.01%1.52M
-1.18%1.77M
0.48%1.69M
45.24%2.04M
35.25%1.95M
40.93%1.79M
39.62%1.68M
22.97%1.41M
28.55%1.44M
23.35%1.27M
686.93%1.20M
185.27%1.15M
-16.84%1.12M
--1.03M
--153.00K
--401.38K
--1.35M
Tổng nợ dài hạn
-8.08%6.73M
-7.92%6.84M
-14.95%6.78M
-14.49%6.90M
-7.78%7.32M
-8.85%7.43M
-81.67%7.97M
-84.13%8.07M
-84.92%7.94M
-84.52%8.15M
-17.50%43.49M
-3.88%50.85M
-1.16%52.66M
-0.72%52.64M
-3.45%52.72M
60.57%52.90M
--53.28M
--53.02M
--54.60M
--32.95M
Tổng các khoản nợ
-4.61%52.07M
17.18%53.24M
-9.12%51.17M
-29.86%55.32M
-30.25%54.59M
-40.25%45.44M
-51.98%56.31M
-29.91%78.87M
-31.69%78.26M
-32.71%76.04M
1.19%117.26M
-8.28%112.52M
0.20%114.57M
6.01%113.00M
-4.94%115.88M
43.52%122.68M
--114.35M
--106.60M
--121.89M
--85.48M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.46%313.08M
9.28%304.96M
11.62%300.76M
12.74%294.60M
14.97%288.65M
15.55%279.07M
17.86%269.45M
20.74%261.32M
21.75%251.06M
23.97%241.52M
23.36%228.63M
24.41%216.43M
30.72%206.21M
36.69%194.81M
575.91%185.33M
578.47%173.97M
--157.75M
--142.52M
--27.42M
--25.64M
Lợi nhuận giữ lại
-13.35%-174.55M
-14.18%-172.22M
-10.42%-165.10M
-10.50%-162.78M
-6.53%-154.00M
-7.14%-150.83M
-11.94%-149.52M
-26.38%-147.32M
-39.64%-144.55M
-44.27%-140.77M
-49.21%-133.57M
-43.42%-116.57M
-41.26%-103.52M
-48.05%-97.57M
-103.36%-89.52M
-115.73%-81.28M
---73.28M
---65.91M
---44.02M
---37.67M
Vốn dự trữ
8.46%313.07M
9.28%304.95M
11.62%300.75M
12.74%294.59M
14.97%288.64M
15.55%279.06M
17.86%269.44M
20.74%261.31M
21.75%251.06M
23.97%241.51M
23.36%228.62M
24.41%216.42M
30.72%206.21M
36.69%194.81M
575.98%185.33M
578.45%173.96M
--157.74M
--142.51M
--27.42M
--25.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.88%138.53M
3.51%132.75M
13.11%135.66M
15.63%131.81M
26.42%134.65M
27.30%128.24M
26.17%119.93M
14.16%114.00M
3.71%106.51M
3.60%100.74M
-0.79%95.06M
7.74%99.86M
21.58%102.70M
26.92%97.24M
242.29%95.81M
196.02%92.69M
--84.47M
--76.61M
--27.99M
--31.31M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EXFY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Expensify Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Expensify Inc có 66.53M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Expensify Inc là bao nhiêu?

Expensify Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 53.24M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 46.41M nợ ngắn hạ và 6.84M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Expensify Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Expensify Inc là 185.99M, bao gồm 153.01M tài sản ngắn hạn và 32.98M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Expensify Inc là bao nhiêu?

Expensify Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 132.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.