tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edgewise Therapeutics Inc

EWTX
Thêm vào danh sách theo dõi
38.430USD
-2.690-6.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.13BVốn hóa
LỗP/E TTM

EWTX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Edgewise Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
14.48%499.56M
12.75%530.11M
14.38%563.34M
16.07%593.99M
-18.09%436.39M
47.67%470.17M
70.02%492.54M
65.12%511.75M
62.45%532.76M
-9.53%318.39M
-20.59%289.70M
24.77%309.93M
23.37%327.95M
25.34%351.95M
25.59%364.82M
-16.97%248.40M
-14.21%265.83M
--280.79M
--290.48M
--299.15M
--309.87M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.47%33.21M
46.76%61.15M
2.67%46.00M
-0.19%43.40M
64.95%49.92M
-51.61%41.67M
35.95%44.81M
36.72%43.48M
-37.25%30.26M
291.47%86.10M
-69.97%32.96M
73.42%31.81M
39.99%48.23M
41.29%21.99M
938.19%109.75M
-63.61%18.34M
-84.41%34.45M
--15.57M
--10.57M
--50.40M
--221.04M
-Đầu tư ngắn hạn
20.67%466.35M
9.44%468.96M
15.55%517.34M
17.58%550.59M
-23.09%386.47M
84.46%428.50M
74.39%447.73M
68.37%468.27M
79.64%502.50M
-29.60%232.30M
0.65%256.74M
20.89%278.12M
20.89%279.72M
24.41%329.95M
-8.87%255.07M
-7.51%230.05M
160.46%231.38M
--265.22M
--279.91M
--248.75M
--88.83M
Chi phí trả trước
50.64%10.23M
149.88%13.28M
53.04%10.56M
20.46%9.26M
-21.65%6.79M
-38.25%5.31M
-16.10%6.90M
8.78%7.69M
60.19%8.67M
70.31%8.60M
54.67%8.22M
42.87%7.07M
94.36%5.41M
69.30%5.05M
92.78%5.32M
29.60%4.95M
313.06%2.78M
--2.98M
--2.76M
--3.82M
--674.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--22.49M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
15.03%509.79M
14.28%543.38M
14.91%573.90M
16.14%603.25M
-18.15%443.18M
45.41%475.48M
67.64%499.44M
63.86%519.44M
62.41%541.43M
-8.40%327.00M
-19.51%297.92M
25.13%317.00M
24.10%333.36M
25.80%357.00M
26.22%370.14M
-16.38%253.34M
-13.50%268.62M
--283.77M
--293.24M
--302.97M
--310.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-17.00%8.73M
-16.74%9.22M
-17.42%9.57M
-15.61%10.08M
-15.03%10.52M
-12.75%11.07M
-10.73%11.58M
-9.58%11.94M
-3.18%12.38M
28.82%12.69M
92.24%12.98M
266.00%13.21M
258.25%12.79M
980.15%9.85M
640.94%6.75M
588.74%3.61M
615.23%3.57M
--912.00K
--911.00K
--524.00K
--499.00K
-Tài sản cố định
2.04%16.04M
1.46%15.99M
0.75%15.81M
1.85%15.80M
1.60%15.72M
2.95%15.76M
3.86%15.69M
4.16%15.51M
10.12%15.47M
40.22%15.31M
95.54%15.11M
231.62%14.89M
222.60%14.05M
576.33%10.92M
403.39%7.73M
314.30%4.49M
331.94%4.35M
--1.61M
--1.54M
--1.08M
--1.01M
-Khấu hao lũy kế
40.55%7.31M
44.48%6.77M
52.00%6.24M
60.30%5.72M
68.27%5.20M
79.09%4.69M
92.59%4.11M
111.94%3.57M
145.16%3.09M
145.63%2.62M
118.32%2.13M
90.93%1.68M
60.51%1.26M
51.71%1.06M
56.57%977.00K
57.50%882.00K
54.22%785.00K
--702.00K
--624.00K
--560.00K
--509.00K
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--695.00K
-24.71%262.00K
-43.90%262.00K
-37.47%262.00K
----
38.65%348.00K
76.89%467.00K
-6.26%419.00K
-55.10%251.00K
-54.20%251.00K
-10.51%264.00K
--447.00K
178.11%559.00K
--548.00K
--295.00K
--0.00
--201.00K
Tổng tài sản dài hạn
-22.14%8.73M
-18.67%9.22M
-19.25%9.57M
-17.43%10.08M
-9.42%11.21M
-13.07%11.33M
-11.88%11.85M
-10.43%12.21M
-5.05%12.38M
29.06%13.04M
91.66%13.44M
236.00%13.63M
215.82%13.04M
591.92%10.10M
481.59%7.01M
674.05%4.06M
489.71%4.13M
--1.46M
--1.21M
--524.00K
--700.00K
Tổng tài sản
14.11%518.52M
13.51%552.60M
14.12%583.47M
15.36%613.33M
-17.95%454.39M
43.17%486.82M
64.21%511.28M
60.80%531.65M
59.87%553.81M
-7.37%340.04M
-17.44%311.36M
28.45%330.63M
27.01%346.40M
28.70%367.10M
28.09%377.15M
-15.19%257.40M
-12.37%272.75M
--285.23M
--294.45M
--303.49M
--311.25M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
25.68%14.23M
17.73%20.35M
17.58%14.48M
23.28%11.57M
27.35%11.32M
46.91%17.29M
22.07%12.32M
-3.69%9.39M
10.57%8.89M
19.19%11.77M
37.64%10.09M
55.11%9.75M
72.45%8.04M
47.83%9.87M
13.43%7.33M
60.18%6.28M
44.40%4.66M
--6.68M
--6.46M
--3.92M
--3.23M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--7.00K
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--7.00K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
6.76%22.54M
14.71%27.37M
14.18%21.65M
21.66%20.90M
44.62%21.11M
42.27%23.86M
16.03%18.96M
19.28%17.18M
14.83%14.60M
1.12%16.77M
22.81%16.34M
56.25%14.40M
27.10%12.71M
57.64%16.59M
51.96%13.30M
36.76%9.22M
106.23%10.00M
--10.52M
--8.75M
--6.74M
--4.85M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-21.96%2.78M
-20.45%2.98M
-7.98%3.17M
-15.76%3.37M
-16.60%3.56M
-15.63%3.74M
-25.03%3.45M
-16.21%4.00M
-11.97%4.26M
16.68%4.43M
88.02%4.60M
191.56%4.77M
120.43%4.84M
--3.80M
--2.45M
--1.64M
--2.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--59.00K
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-21.96%2.78M
-20.45%2.98M
-7.98%3.17M
-15.76%3.37M
-16.60%3.56M
-15.63%3.74M
-25.03%3.45M
-16.21%4.00M
-11.97%4.26M
16.68%4.43M
92.67%4.60M
191.56%4.77M
120.43%4.84M
--3.80M
--2.39M
--1.64M
--2.20M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--192.00K
--187.00K
--329.00K
--295.00K
----
----
Tổng nợ dài hạn
-21.96%2.78M
-20.45%2.98M
-7.98%3.17M
-15.76%3.37M
-16.60%3.56M
-15.63%3.74M
-25.03%3.45M
-16.21%4.00M
-11.97%4.26M
16.68%4.43M
88.02%4.60M
160.94%4.77M
103.14%4.84M
1055.02%3.80M
729.15%2.45M
--1.83M
--2.38M
--329.00K
--295.00K
----
----
Tổng các khoản nợ
2.62%25.32M
9.95%30.35M
10.77%24.82M
14.59%24.26M
30.78%24.67M
30.16%27.60M
7.01%22.41M
10.45%21.17M
7.43%18.86M
4.02%21.20M
32.94%20.94M
73.58%19.17M
41.74%17.56M
87.88%20.39M
74.04%15.75M
63.88%11.04M
155.39%12.39M
--10.85M
--9.05M
--6.74M
--4.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.30%1.09B
27.54%1.07B
27.50%1.05B
27.94%1.04B
4.89%848.69M
48.60%837.37M
63.56%826.74M
62.97%816.31M
62.95%809.09M
14.38%563.49M
3.42%505.47M
40.56%500.91M
40.30%496.53M
40.02%492.67M
39.77%488.77M
2.38%356.38M
1.87%353.91M
--351.86M
--349.69M
--348.10M
--347.41M
Lợi nhuận giữ lại
-41.97%-595.38M
-44.32%-546.37M
-46.40%-496.15M
-49.45%-455.49M
-53.45%-419.37M
-54.67%-378.58M
-57.91%-338.91M
-61.34%-304.79M
-63.22%-273.29M
-69.27%-244.76M
-71.44%-214.62M
-75.42%-188.91M
-82.75%-167.44M
-87.89%-144.60M
-94.80%-125.19M
-109.85%-107.69M
-123.67%-91.62M
---76.96M
---64.26M
---51.31M
---40.96M
Vốn dự trữ
28.30%1.09B
27.54%1.07B
27.50%1.05B
27.94%1.04B
4.89%848.68M
48.60%837.36M
63.56%826.73M
62.97%816.30M
62.95%809.08M
14.38%563.49M
3.42%505.46M
40.56%500.90M
40.30%496.52M
40.02%492.67M
39.77%488.76M
2.38%356.37M
1.87%353.90M
--351.85M
--349.68M
--348.10M
--347.40M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-162.84%-252.00K
61.19%677.00K
-33.30%701.00K
119.35%204.00K
146.57%401.00K
324.24%420.00K
347.88%1.05M
-92.69%-1.05M
-243.03%-861.00K
107.31%99.00K
80.54%-424.00K
76.58%-547.00K
87.01%-251.00K
-163.62%-1.35M
-8979.17%-2.18M
-6978.79%-2.34M
-3477.78%-1.93M
---514.00K
---24.00K
---33.00K
---54.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
14.77%493.20M
13.73%522.26M
14.27%558.65M
15.40%589.07M
-19.67%429.72M
44.03%459.22M
68.33%488.88M
63.90%510.47M
62.68%534.94M
-8.04%318.83M
-19.64%290.43M
26.43%311.45M
26.30%328.84M
26.36%346.72M
26.63%361.40M
-16.98%246.35M
-15.03%260.36M
--274.38M
--285.40M
--296.75M
--306.39M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EWTX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Edgewise Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Edgewise Therapeutics Inc có 33.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Edgewise Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Edgewise Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 30.35M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 27.37M nợ ngắn hạ và 2.98M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Edgewise Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Edgewise Therapeutics Inc là 552.60M, bao gồm 543.38M tài sản ngắn hạn và 9.22M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Edgewise Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Edgewise Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 522.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.