tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evolv Technologies Holdings Inc

EVLV
Thêm vào danh sách theo dõi
5.530USD
+0.050+0.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
994.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EVLV

Theo dõi tình hình tài chính của Evolv Technologies Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Evolv Technologies Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/41.81M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
145.91M
40.48%
EPS(YoY)
-0.20
42.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-169.43%-0.03
163.01%0.06
94.62%-0.01
-1222.10%-0.25
85.74%-0.01
13.14%-0.10
-681.94%-0.19
104.88%0.02
62.31%-0.07
42.54%-0.11
--0.03
---0.45
---0.20
---0.20
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
44.74%46.33M
32.32%38.50M
56.62%42.85M
27.42%32.54M
47.72%32.01M
33.36%29.10M
35.51%27.36M
28.83%25.54M
16.61%21.67M
4.48%21.82M
22.15%20.19M
118.58%19.82M
113.21%18.58M
216.54%20.89M
96.23%16.53M
93.89%9.07M
117.93%8.71M
224.23%6.60M
476.59%8.42M
620.80%4.68M
Lợi nhuận ròng
-196.57%-5.01M
169.22%10.88M
94.10%-1.80M
-1284.89%-40.53M
85.49%-1.69M
6.93%-15.72M
-607.47%-30.44M
105.12%3.42M
59.30%-11.64M
40.33%-16.89M
132.23%6.00M
-159.88%-66.75M
-96.61%-28.61M
-691.14%-28.30M
-189.47%-18.61M
-11.79%-25.69M
-5.79%-14.55M
149.90%4.79M
432.27%20.81M
-350.18%-22.98M
Biên lợi nhuận ròng
-104.89%-10.81%
152.32%28.26%
96.23%-4.19%
-1018.87%-124.55%
89.62%-5.28%
35.36%-54.02%
-540.16%-111.27%
104.03%13.56%
66.99%-50.82%
46.38%-83.57%
--25.28%
---336.72%
---153.97%
---155.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.86%50.94%
-15.90%48.38%
-6.27%54.16%
-12.05%49.83%
9.18%59.83%
23.83%57.53%
5.90%57.78%
51.54%56.66%
113.69%54.80%
3209.97%46.46%
--54.56%
--37.39%
--25.64%
---1.49%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--9.41%
--9.39%
--9.38%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--8.53%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
44.74%46.33M
32.32%38.50M
56.62%42.85M
27.42%32.54M
47.72%32.01M
33.36%29.10M
35.51%27.36M
28.83%25.54M
16.61%21.67M
4.48%21.82M
22.15%20.19M
118.58%19.82M
113.21%18.58M
216.54%20.89M
96.23%16.53M
93.89%9.07M
117.93%8.71M
224.23%6.60M
476.59%8.42M
620.80%4.68M
Lợi nhuận hoạt động
52.07%-5.62M
57.32%-8.05M
74.84%-4.39M
17.59%-17.49M
46.15%-11.73M
13.89%-18.86M
13.70%-17.44M
9.55%-21.23M
2.58%-21.78M
17.93%-21.91M
22.19%-20.21M
6.00%-23.47M
13.38%-22.35M
-34.61%-26.69M
-46.72%-25.98M
-261.09%-24.97M
-182.13%-25.81M
-113.04%-19.83M
-186.57%-17.70M
-37.62%-6.91M
Lợi nhuận ròng
-196.57%-5.01M
169.22%10.88M
94.10%-1.80M
-1284.89%-40.53M
85.49%-1.69M
6.93%-15.72M
-607.47%-30.44M
105.12%3.42M
59.30%-11.64M
40.33%-16.89M
132.23%6.00M
-159.88%-66.75M
-96.61%-28.61M
-691.14%-28.30M
-189.47%-18.61M
-11.79%-25.69M
-5.79%-14.55M
149.90%4.79M
432.27%20.81M
-350.18%-22.98M
Tài sản ngắn hạn
46.46%151.98M
24.58%151.30M
12.83%151.64M
-3.49%133.08M
-26.82%103.77M
-29.94%121.45M
-33.40%134.40M
-36.20%137.90M
-39.64%141.80M
-40.75%173.36M
-26.56%201.79M
-24.78%216.15M
-23.53%234.94M
-11.64%292.58M
-23.63%274.76M
993.93%287.35M
--307.22M
--331.12M
--359.76M
--26.27M
Tổng nợ ngắn hạn
33.33%125.86M
27.16%122.98M
33.39%119.35M
79.94%142.89M
18.11%94.40M
18.95%96.71M
10.81%89.47M
16.39%79.41M
57.43%79.92M
37.51%81.30M
97.04%80.75M
106.35%68.23M
118.03%50.77M
143.02%59.13M
92.09%40.98M
-32.28%33.06M
--23.29M
--24.33M
--21.33M
--48.83M
Tổng tài sản
19.01%304.64M
13.56%304.41M
9.27%304.29M
4.43%280.42M
-9.31%255.98M
-9.78%268.06M
-9.14%278.47M
-12.81%268.52M
-7.62%282.26M
-14.65%297.13M
-5.88%306.46M
-7.53%307.97M
-11.16%305.53M
-4.06%348.12M
-14.92%325.62M
615.84%333.05M
--343.90M
--362.86M
--382.71M
--46.53M
Tổng các khoản nợ
36.35%183.97M
22.99%184.99M
35.17%202.05M
62.65%187.77M
-4.09%134.92M
-1.69%150.41M
-0.58%149.48M
-29.53%115.44M
38.33%140.67M
26.30%152.99M
94.65%150.35M
124.87%163.81M
59.51%101.69M
66.88%121.13M
-21.59%77.24M
-18.32%72.85M
--63.75M
--72.58M
--98.52M
--89.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.32%120.67M
1.51%119.42M
-20.74%102.24M
-39.47%92.65M
-14.50%121.06M
-18.38%117.65M
-17.38%128.99M
6.18%153.07M
-30.54%141.59M
-36.50%144.14M
-37.15%156.12M
-44.60%144.16M
-27.24%203.84M
-21.80%226.99M
-12.60%248.38M
709.95%260.21M
--280.15M
--290.27M
--284.20M
---42.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-25.21%-3.18M
385.99%15.57M
-9.76%3.52M
109.66%2.11M
84.21%-2.54M
201.94%3.20M
110.51%3.91M
-311.18%-21.88M
-368.35%-16.08M
40.78%-3.14M
110.96%1.85M
68.00%-5.32M
88.33%-3.43M
72.29%-5.31M
30.27%-16.93M
-165.88%-16.63M
-144.48%-29.43M
-294.30%-19.15M
-359.02%-24.27M
---6.25M
Đầu tư ròng
204.26%9.76M
110.57%1.40M
-760.14%-39.62M
-54.51%5.75M
-37.91%-9.36M
56.30%-13.25M
110.33%6.00M
125.24%12.64M
51.65%-6.79M
-544.69%-30.32M
-793.83%-58.08M
-327.62%-50.08M
-89.27%-14.04M
-184.00%-4.70M
-113.75%-6.50M
-115.59%-11.71M
-194.09%-7.42M
28.16%-1.66M
-38.31%-3.04M
---5.43M
Tài chính thuần
1510.00%322.00K
3.19%679.00K
5846.99%30.63M
1120.06%4.08M
-93.38%20.00K
1165.38%658.00K
89.34%515.00K
7.40%334.00K
101.00%302.00K
-99.75%52.00K
133.46%272.00K
85.12%311.00K
-13447.58%-30.30M
484.34%20.94M
-100.23%-813.00K
-16.83%168.00K
-99.29%227.00K
-162.23%-5.45M
14444.20%351.10M
--202.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 145.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.86M.

Tài sản ngắn hạn của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 151.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.58.

Tổng tài sản của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Evolv Technologies Holdings Inc là 304.41M, bao gồm 151.30M tài sản ngắn hạn và 153.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Evolv Technologies Holdings Inc là 184.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Evolv Technologies Holdings Inc là 119.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Evolv Technologies Holdings Inc là -29.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.13.

Giá trị đầu tư ròng của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Evolv Technologies Holdings Inc là -41.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2889.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Evolv Technologies Holdings Inc là 35.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1856.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.97.

Thu nhập ròng của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -33.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.65.

Biên lợi nhuận ròng của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -22.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.33.

Biên lợi nhuận gộp của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -27.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Evolv Technologies Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolv Technologies Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.