tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evolv Technologies Holdings Inc

EVLV
Thêm vào danh sách theo dõi
5.530USD
+0.050+0.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
994.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

EVLV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Evolv Technologies Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.21%-3.18M
385.99%15.57M
-9.76%3.52M
109.66%2.11M
84.21%-2.54M
201.94%3.20M
110.51%3.91M
-311.18%-21.88M
-368.35%-16.08M
40.78%-3.14M
110.96%1.85M
68.00%-5.32M
88.33%-3.43M
72.29%-5.31M
30.27%-16.93M
-165.88%-16.63M
-144.48%-29.43M
-294.30%-19.15M
-359.02%-24.27M
---6.25M
---12.04M
---4.86M
---5.29M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-196.57%-5.01M
169.22%10.88M
94.04%-1.80M
-1270.85%-40.53M
85.49%-1.69M
6.93%-15.72M
-602.00%-30.11M
105.19%3.46M
59.30%-11.64M
40.33%-16.89M
132.23%6.00M
-167.70%-66.75M
-107.30%-28.61M
-1224.51%-28.30M
-189.47%-18.61M
-9.71%-24.94M
-0.33%-13.80M
126.23%2.52M
432.27%20.81M
---22.73M
---13.76M
---9.60M
---6.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
22.98%6.80M
0.64%6.48M
39.17%6.54M
45.87%5.79M
59.18%5.53M
104.38%6.44M
72.67%4.70M
63.36%3.97M
77.97%3.47M
74.47%3.15M
32.26%2.72M
41.39%2.43M
65.14%1.95M
55.69%1.81M
-17.75%2.06M
164.31%1.72M
161.50%1.18M
205.26%1.16M
759.79%2.50M
--650.00K
--452.00K
--380.00K
--291.00K
Các mục phi tiền mặt khác
65.74%774.00K
325.82%1.10M
-72.70%541.00K
54.77%2.34M
-59.25%467.00K
-152.03%-488.00K
124.34%1.98M
-87.56%1.51M
-2.72%1.15M
39.38%938.00K
-639.34%-8.14M
326.05%12.14M
1232.69%1.18M
-60.20%673.00K
-29.57%1.51M
-151.67%-5.37M
-107.64%-104.00K
1370.43%1.69M
--2.14M
--10.39M
--1.36M
--115.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-3450.86%-7.77M
-10.35%10.81M
-125.45%-1.98M
132.16%4.21M
103.81%232.00K
108.66%12.05M
-38.02%7.78M
-281.42%-13.08M
-154.54%-6.09M
-42.63%5.78M
15397.56%12.54M
767.39%7.21M
206.35%11.17M
344.22%10.07M
99.33%-82.00K
318.11%831.00K
-146.61%-10.50M
-201.00%-4.12M
-4482.86%-12.27M
---381.00K
---4.26M
--4.08M
--280.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-89.14%-12.19M
187.26%18.94M
-620.51%-7.13M
48.65%-7.12M
-398.24%-6.45M
-3.38%6.59M
-124.68%-990.00K
-29.17%-13.86M
-75.71%2.16M
183.29%6.83M
141.70%4.01M
-108.96%-10.73M
544.01%8.90M
-449.20%-8.19M
-23.85%-9.62M
-783.65%-5.13M
-101.81%-2.00M
-200.00%-1.49M
-325.47%-7.77M
---581.00K
---993.00K
--1.49M
---1.83M
-Thay đổi hàng tồn kho
-76.90%1.66M
-512.84%-1.96M
143.61%4.94M
87.52%-1.03M
442.99%7.17M
117.69%475.00K
166.70%2.03M
-325.64%-8.26M
-247.46%-2.09M
34.42%-2.69M
-255.02%-3.04M
6.45%3.66M
208.24%1.42M
38.37%-4.09M
-202.47%-856.00K
17300.00%3.44M
-202.54%-1.31M
-1808.91%-6.64M
-5.60%-283.00K
---20.00K
---433.00K
---348.00K
---268.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
51.20%-1.88M
-267.66%-5.25M
233.74%1.52M
-2002.28%-14.99M
-3.02%-3.86M
787.69%3.13M
57.82%-1.14M
30.25%788.00K
-14884.00%-3.75M
-107.80%-455.00K
-485.53%-2.69M
113.67%605.00K
99.55%-25.00K
116.67%5.83M
116.43%698.00K
-39.08%-4.43M
-35.75%-5.57M
14861.11%2.69M
-5840.54%-4.25M
---3.18M
---4.10M
--18.00K
--74.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
188.42%822.00K
144.80%99.00K
-6.77%-552.00K
94.79%-15.00K
114.29%285.00K
40.11%-221.00K
-397.12%-517.00K
45.35%-288.00K
117.18%133.00K
79.60%-369.00K
91.26%-104.00K
29.17%-527.00K
-268.57%-774.00K
8.17%-1.81M
-240.00%-1.19M
-120.12%-744.00K
46.29%-210.00K
-291.65%-1.97M
42.24%-350.00K
---338.00K
---391.00K
---503.00K
---606.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
42.00%710.00K
-535.48%-4.73M
3.16%5.39M
-29.59%5.71M
116.45%500.00K
27.70%-744.00K
-57.98%5.23M
-47.24%8.10M
-97.36%231.00K
-109.46%-1.03M
24.70%12.44M
312.68%15.36M
239.81%8.76M
323.59%10.88M
315.24%9.97M
297.12%3.72M
507.75%2.58M
415.86%2.57M
203.28%2.40M
--937.00K
---632.00K
--498.00K
--792.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-25.21%-3.18M
385.99%15.57M
-9.76%3.52M
109.66%2.11M
84.21%-2.54M
201.94%3.20M
110.51%3.91M
-311.18%-21.88M
-368.35%-16.08M
40.78%-3.14M
110.96%1.85M
68.00%-5.32M
88.33%-3.43M
72.29%-5.31M
30.27%-16.93M
-165.88%-16.63M
-144.48%-29.43M
-294.30%-19.15M
-359.02%-24.27M
---6.25M
---12.04M
---4.86M
---5.29M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-70.60%3.74M
-66.53%2.26M
312.12%13.81M
80.03%2.57M
-35.27%12.73M
-60.96%6.75M
-81.86%3.35M
-92.80%1.43M
47.80%19.66M
340.88%17.28M
215.08%18.47M
79.16%19.81M
98.91%13.30M
524.04%3.92M
92.86%5.86M
103.53%11.06M
165.23%6.69M
-72.75%628.00K
38.31%3.04M
--5.43M
--2.52M
--2.31M
--2.20M
Chi phí vốn
-70.60%3.74M
-66.53%2.26M
312.12%13.81M
80.03%2.57M
-35.27%12.73M
-61.42%6.75M
-81.86%3.35M
-92.80%1.43M
47.14%19.66M
346.24%17.49M
199.16%18.47M
79.16%19.81M
99.81%13.37M
524.04%3.92M
103.13%6.17M
103.53%11.06M
165.23%6.69M
-72.75%628.00K
38.31%3.04M
--5.43M
--2.52M
--2.31M
--2.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-70.60%3.74M
-66.53%2.26M
312.12%13.81M
80.03%2.57M
-35.27%12.73M
-60.96%6.75M
-81.86%3.35M
-92.80%1.43M
47.80%19.66M
340.88%17.28M
215.08%18.47M
79.16%19.81M
98.91%13.30M
524.04%3.92M
92.86%5.86M
103.53%11.06M
165.23%6.69M
-72.75%628.00K
38.31%3.04M
--5.43M
--2.52M
--2.31M
--2.20M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
198.98%14.72M
196.53%4.97M
-329.60%-24.61M
-37.01%9.88M
-66.44%4.92M
55.99%-5.15M
127.48%10.72M
153.31%15.68M
--14.67M
---11.71M
---39.01M
---29.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
21.40%-1.22M
2.66%-1.32M
12.16%-1.20M
3.41%-1.56M
13.41%-1.56M
-1.43%-1.35M
-126.37%-1.36M
-86.03%-1.61M
-145.16%-1.80M
-70.03%-1.33M
5.04%-603.00K
-32.21%-866.00K
-0.69%-733.00K
23.74%-784.00K
---635.00K
---655.00K
---728.00K
---1.03M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
204.26%9.76M
110.57%1.40M
-760.14%-39.62M
-54.51%5.75M
-37.91%-9.36M
56.30%-13.25M
110.33%6.00M
125.24%12.64M
51.65%-6.79M
-544.69%-30.32M
-793.83%-58.08M
-327.62%-50.08M
-89.27%-14.04M
-184.00%-4.70M
-113.75%-6.50M
-115.59%-11.71M
-194.09%-7.42M
28.16%-1.66M
-38.31%-3.04M
---5.43M
---2.52M
---2.31M
---2.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1510.00%322.00K
3.19%679.00K
5846.99%30.63M
1120.06%4.08M
-93.38%20.00K
1165.38%658.00K
89.34%515.00K
7.40%334.00K
101.00%302.00K
-99.75%52.00K
133.46%272.00K
85.12%311.00K
-13447.58%-30.30M
484.34%20.94M
-100.23%-813.00K
-16.83%168.00K
-99.29%227.00K
-162.23%-5.45M
14444.20%351.10M
--202.00K
--31.98M
--8.76M
--2.41M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--26.32M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---30.00M
481.46%20.68M
---1.00M
--0.00
-100.00%0.00
-162.10%-5.42M
-100.00%0.00
--0.00
--31.52M
--8.73M
--2.07M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--300.00M
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1510.00%322.00K
3.19%679.00K
737.09%4.31M
1120.06%4.08M
-93.38%20.00K
1165.38%658.00K
89.34%515.00K
7.40%334.00K
815.15%302.00K
-79.69%52.00K
45.45%272.00K
85.12%311.00K
-85.46%33.00K
85.51%256.00K
55.83%187.00K
-16.83%168.00K
-50.11%227.00K
475.00%138.00K
-65.52%120.00K
--202.00K
--455.00K
--24.00K
--348.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--26.32M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---332.00K
100.00%0.00
----
----
--0.00
---164.00K
--50.98M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1510.00%322.00K
3.19%679.00K
5846.99%30.63M
1120.06%4.08M
-93.38%20.00K
1165.38%658.00K
89.34%515.00K
7.40%334.00K
101.00%302.00K
-99.75%52.00K
133.46%272.00K
85.12%311.00K
-13447.58%-30.30M
484.34%20.94M
-100.23%-813.00K
-16.83%168.00K
-99.29%227.00K
-162.23%-5.45M
14444.20%351.10M
--202.00K
--31.98M
--8.76M
--2.41M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
32.78%49.15M
-31.97%31.50M
2.69%36.94M
-44.09%25.09M
-45.11%37.02M
-54.10%46.31M
-77.06%35.97M
-75.38%44.87M
-70.69%67.44M
-53.97%100.89M
-35.57%156.81M
-32.88%182.27M
-25.35%230.06M
-34.46%219.17M
2187.70%243.37M
1127.50%271.55M
6451.17%308.17M
10649.66%334.42M
30.00%10.64M
--22.12M
--4.70M
--3.11M
--8.18M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
158.12%6.93M
289.88%17.65M
-152.62%-5.44M
233.21%11.85M
47.15%-11.93M
72.22%-9.29M
118.48%10.34M
83.85%-8.90M
52.78%-22.57M
-407.38%-33.45M
-131.15%-55.92M
-95.54%-55.11M
-30.49%-47.79M
141.45%10.88M
-107.47%-24.19M
-145.39%-28.18M
-310.24%-36.62M
-1748.15%-26.25M
6483.75%323.78M
---11.48M
--17.42M
--1.59M
---5.07M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
160.87%28.00K
-104.17%-4.00K
130.23%26.00K
-1162.50%-85.00K
-1633.33%-46.00K
318.18%96.00K
-352.94%-86.00K
147.06%8.00K
118.75%3.00K
2.22%-44.00K
-24.44%34.00K
-70.00%-17.00K
---16.00K
---45.00K
--45.00K
---10.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
123.53%56.08M
32.78%49.15M
-31.97%31.50M
2.69%36.94M
-44.09%25.09M
-45.11%37.02M
-54.10%46.31M
-71.71%35.97M
-75.38%44.87M
-70.69%67.44M
-53.97%100.89M
-47.75%127.17M
-32.88%182.27M
-25.35%230.06M
-34.46%219.17M
2187.70%243.37M
1127.50%271.55M
6451.17%308.17M
10649.66%334.42M
--10.64M
--22.12M
--4.70M
--3.11M
Dòng tiền tự do
54.67%-6.92M
475.86%13.31M
-1956.68%-10.29M
98.04%-456.00K
57.29%-15.27M
82.83%-3.54M
103.33%554.00K
7.25%-23.31M
-112.80%-35.75M
-123.62%-20.63M
28.06%-16.62M
9.23%-25.13M
53.49%-16.80M
53.35%-9.23M
15.42%-23.10M
-136.90%-27.68M
-148.07%-36.12M
-176.17%-19.78M
-264.85%-27.31M
---11.69M
---14.56M
---7.16M
---7.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Evolv Technologies Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Evolv Technologies Holdings Inc đã tạo ra 18.67M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Evolv Technologies Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Evolv Technologies Holdings Inc đã tăng 160.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Evolv Technologies Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Evolv Technologies Holdings Inc đã chi 31.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Evolv Technologies Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Evolv Technologies Holdings Inc đã sử dụng 35.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EVLV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Evolv Technologies Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -12.70M, phản ánh sự thay đổi 79.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.