tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Establishment Labs Holdings Inc

ESTA
Thêm vào danh sách theo dõi
92.540USD
-0.940-1.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

ESTA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Establishment Labs Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
79.20%-4.31M
99.22%-162.00K
9.72%-11.25M
-32.49%-18.75M
-85.84%-20.73M
-154.65%-20.75M
60.46%-12.46M
49.88%-14.15M
45.90%-11.15M
41.87%-8.15M
-43.36%-31.51M
-149.25%-28.24M
-325.91%-20.61M
-81.81%-14.02M
-76.48%-21.98M
-1291.89%-11.33M
26.15%-4.84M
-324.49%-7.71M
-308.76%-12.46M
86.64%-814.00K
3.65%-6.55M
185.30%3.43M
72.04%-3.05M
13.71%-6.09M
14.95%-6.80M
52.52%-4.03M
-3.82%-10.90M
21.34%-7.06M
-34.85%-8.00M
---8.48M
-16.21%-10.49M
-9.59%-8.98M
10.19%-5.93M
---9.03M
---8.19M
---6.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
35.38%-13.38M
92.43%-2.62M
33.19%-11.15M
3.42%-16.59M
-27.82%-20.71M
-68.10%-34.53M
43.01%-16.68M
-2.60%-17.18M
-35.67%-16.20M
-51.47%-20.54M
-57.31%-29.27M
54.87%-16.75M
-101.28%-11.94M
4.43%-13.56M
-26.77%-18.61M
-597.22%-37.11M
14.61%-5.93M
-151.44%-14.19M
-245.61%-14.68M
49.17%-5.32M
60.88%-6.95M
-1.58%-5.64M
66.76%-4.25M
-15.83%-10.47M
-64.76%-17.76M
47.16%-5.56M
-1078.18%-12.78M
-68.66%-9.04M
-65.07%-10.78M
---10.51M
112.24%1.31M
55.67%-5.36M
-30.63%-6.53M
---10.67M
---12.09M
---5.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.43%2.48M
3.84%2.48M
9.14%2.39M
48.77%2.35M
81.60%2.57M
71.30%2.39M
75.88%2.19M
40.21%1.58M
26.95%1.41M
21.80%1.40M
12.89%1.24M
8.35%1.13M
6.20%1.11M
11.68%1.15M
5.05%1.10M
0.29%1.04M
3.87%1.05M
-15.05%1.03M
20.16%1.05M
30.53%1.04M
21.13%1.01M
12.15%1.21M
9.95%873.00K
1.66%796.00K
31.60%833.00K
40.18%1.08M
14.08%794.00K
10.59%783.00K
-0.63%633.00K
--769.00K
25.63%696.00K
29.91%708.00K
152.78%637.00K
--554.00K
--545.00K
--252.00K
Thuế hoãn lại
----
-319.19%-9.13M
----
----
----
41.23%-2.18M
----
----
----
-4409.30%-3.71M
----
----
----
1128.57%86.00K
----
----
----
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
739.62%2.37M
-81.34%2.23M
306.87%2.20M
-184.77%-3.35M
-106.41%-371.00K
7674.03%11.97M
-117.47%-1.06M
197.29%3.95M
2362.13%5.79M
105.23%154.00K
19.41%6.08M
-94.87%1.33M
128.48%235.00K
-535.01%-2.94M
20.42%5.10M
1165.27%25.95M
-122.90%-825.00K
123.23%677.00K
654.37%4.23M
-311.64%-2.44M
-44.82%3.60M
-284.08%-2.91M
-81.04%561.00K
789.22%1.15M
317.46%6.53M
83.43%1.58M
-20.13%2.96M
-114.67%-167.00K
29.04%1.56M
--863.00K
-33.05%3.71M
-48.97%1.14M
44.63%1.21M
--5.53M
--2.23M
--838.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
120.69%1.07M
265.77%3.77M
-601.72%-7.75M
37.60%-4.00M
9.09%-5.19M
-121.37%-2.27M
91.82%-1.10M
63.62%-6.41M
58.12%-5.71M
604.03%10.63M
-7.75%-13.50M
-354.24%-17.63M
-351.54%-13.63M
-211.35%-2.11M
-104.27%-12.53M
-208.89%-3.88M
47.62%-3.02M
-82.40%1.90M
-727.94%-6.13M
58.05%3.56M
-18112.50%-5.76M
575.20%10.77M
76.36%-741.00K
7.84%2.25M
102.48%32.00K
-12.96%-2.27M
58.82%-3.13M
289.23%2.09M
60.82%-1.29M
---2.01M
-160.83%-7.61M
68.34%-1.10M
19.62%-3.30M
---2.92M
---3.49M
---4.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
-61.03%302.00K
-25.79%-6.47M
81.04%-1.31M
53.60%-4.46M
116.82%775.00K
-163.71%-5.15M
-48.42%-6.91M
0.08%-9.62M
13.97%-4.61M
429.67%8.08M
-438.15%-4.66M
-143.56%-9.62M
-5.70%-5.36M
-2550.00%-2.45M
64.27%-865.00K
-568.13%-3.95M
2.89%-5.07M
-80.54%100.00K
-181.84%-2.42M
-80.47%844.00K
-2951.46%-5.22M
321.55%514.00K
45.08%-859.00K
619.35%4.32M
94.07%-171.00K
-119.33%-232.00K
29.13%-1.56M
-156.37%-832.00K
43.87%-2.88M
--1.20M
-618.89%-2.21M
247.45%1.48M
-1080.15%-5.14M
---307.00K
---1.00M
--524.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
93.87%-624.00K
109.76%1.11M
595.65%7.41M
-173.24%-5.39M
-303.60%-10.18M
-22.27%-11.34M
89.24%-1.49M
169.53%7.36M
158.88%5.00M
-258.68%-9.27M
-88.82%-13.88M
-19143.64%-10.58M
-834.43%-8.49M
-9.77%-2.58M
-74.53%-7.35M
85.49%-55.00K
-30.23%-909.00K
-136.19%-2.35M
-378.39%-4.21M
89.68%-379.00K
-259.36%-698.00K
576.78%6.51M
218.02%1.51M
-48.76%-3.67M
-74.89%438.00K
62.48%-1.36M
45.19%-1.28M
-44.81%-2.47M
149.86%1.74M
---3.64M
-97.05%-2.34M
-364.58%-1.71M
136.13%698.00K
---1.19M
---367.00K
---1.93M
-Thay đổi chi phí trả trước
-205.68%-186.00K
689.66%1.54M
171.77%1.08M
-1703.39%-946.00K
-90.17%176.00K
-106.98%-261.00K
-67.26%-1.50M
43.90%59.00K
827.64%1.79M
388.14%3.74M
78.11%-898.00K
-95.14%41.00K
-456.52%-246.00K
-175.95%-1.30M
7.65%-4.10M
996.81%843.00K
-94.33%69.00K
1864.37%1.71M
-173.58%-4.44M
-102.83%-94.00K
284.39%1.22M
-78.83%87.00K
40.18%-1.62M
461.99%3.33M
20.10%-660.00K
-74.61%411.00K
-13.41%-2.71M
157.39%592.00K
49.85%-826.00K
--1.62M
-29.76%-2.39M
189.49%230.00K
-59.75%-1.65M
---1.84M
---257.00K
---1.03M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-85.29%5.00K
-124.24%-8.00K
700.00%12.00K
317.80%416.00K
110.53%34.00K
-92.93%33.00K
-101.82%-2.00K
-56.56%-191.00K
-135.77%-323.00K
149.73%467.00K
139.15%110.00K
-510.00%-122.00K
78.46%-137.00K
264.04%187.00K
-272.39%-281.00K
-233.33%-20.00K
-2546.15%-636.00K
53.85%-114.00K
579.41%163.00K
275.00%15.00K
--26.00K
-384.31%-247.00K
-164.15%-34.00K
108.89%4.00K
100.00%0.00
-59.38%-51.00K
-93.26%53.00K
94.40%-45.00K
-320.00%-11.00K
---32.00K
4266.67%786.00K
-523.16%-804.00K
100.66%5.00K
--18.00K
--190.00K
---754.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
191.80%1.06M
250.53%5.95M
-114.94%-374.00K
83.19%-20.00K
-557.95%-1.16M
5239.39%1.70M
-455.10%-174.00K
-301.69%-119.00K
-900.00%-176.00K
-112.04%-33.00K
128.65%49.00K
-69.74%59.00K
112.15%22.00K
-40.04%274.00K
-81.91%-171.00K
19400.00%195.00K
18.10%-181.00K
-5.58%457.00K
-118.40%-94.00K
104.17%1.00K
-1263.16%-221.00K
236.11%484.00K
438.41%511.00K
-109.76%-24.00K
-88.20%19.00K
-11.66%144.00K
67.46%-151.00K
170.69%246.00K
-74.07%161.00K
--163.00K
-239.34%-464.00K
-167.57%-348.00K
440.00%621.00K
--333.00K
--515.00K
--115.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
79.20%-4.31M
99.22%-162.00K
9.72%-11.25M
-32.49%-18.75M
-85.84%-20.73M
-154.65%-20.75M
60.46%-12.46M
49.88%-14.15M
45.90%-11.15M
41.87%-8.15M
-43.36%-31.51M
-149.25%-28.24M
-325.91%-20.61M
-81.81%-14.02M
-76.48%-21.98M
-1291.89%-11.33M
26.15%-4.84M
-324.49%-7.71M
-308.76%-12.46M
86.64%-814.00K
3.65%-6.55M
185.30%3.43M
72.04%-3.05M
13.71%-6.09M
14.95%-6.80M
52.52%-4.03M
-3.82%-10.90M
21.34%-7.06M
-34.85%-8.00M
---8.48M
-16.21%-10.49M
-9.59%-8.98M
10.19%-5.93M
---9.03M
---8.19M
---6.60M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
90.48%1.96M
-6.11%1.66M
-29.11%1.96M
-52.94%2.07M
-84.47%1.03M
-61.71%1.77M
-58.11%2.77M
-51.36%4.40M
54.89%6.63M
-55.70%4.62M
37.21%6.60M
-31.91%9.05M
-25.46%4.28M
188.46%10.43M
344.14%4.81M
1324.33%13.29M
422.68%5.74M
221.62%3.62M
8.52%1.08M
11.60%933.00K
15.70%1.10M
-17.29%1.12M
34.68%998.00K
-80.15%836.00K
37.94%949.00K
187.92%1.36M
30.46%741.00K
1224.21%4.21M
66.18%688.00K
--472.00K
52.69%568.00K
67.37%318.00K
-49.88%414.00K
--372.00K
--190.00K
--826.00K
Chi phí vốn
90.48%1.96M
3.11%1.82M
-29.11%1.96M
-52.94%2.07M
-84.47%1.03M
-61.71%1.77M
-58.11%2.77M
-51.36%4.40M
54.89%6.63M
-55.70%4.62M
37.21%6.60M
-31.91%9.05M
-25.46%4.28M
170.37%10.43M
344.14%4.81M
1324.33%13.29M
422.68%5.74M
243.15%3.86M
8.52%1.08M
11.60%933.00K
15.70%1.10M
-17.29%1.12M
34.68%998.00K
-80.15%836.00K
37.94%949.00K
187.92%1.36M
30.46%741.00K
1224.21%4.21M
66.18%688.00K
--472.00K
52.69%568.00K
67.37%318.00K
-49.88%414.00K
--372.00K
--190.00K
--826.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
146.08%1.85M
194.67%1.82M
13.17%1.85M
6.21%1.62M
-84.14%753.00K
-83.10%619.00K
-74.31%1.63M
-82.96%1.53M
12.25%4.75M
-63.91%3.66M
49.31%6.36M
-31.11%8.97M
-20.94%4.23M
287.99%10.15M
342.06%4.26M
1347.00%13.02M
565.30%5.35M
811.15%2.62M
13.83%963.00K
49.25%900.00K
17.03%804.00K
-56.84%287.00K
14.17%846.00K
-85.63%603.00K
0.29%687.00K
40.89%665.00K
32.09%741.00K
1271.57%4.20M
74.74%685.00K
--472.00K
50.81%561.00K
61.05%306.00K
-52.54%392.00K
--372.00K
--190.00K
--826.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-61.23%107.00K
-114.17%-163.00K
-90.11%112.00K
-84.44%447.00K
-85.31%276.00K
20.04%1.15M
363.93%1.13M
3629.87%2.87M
3734.69%1.88M
239.72%958.00K
-55.88%244.00K
-71.05%77.00K
-87.44%49.00K
-71.80%282.00K
360.83%553.00K
706.06%266.00K
32.65%390.00K
19.47%1.00M
-21.05%120.00K
-85.84%33.00K
12.21%294.00K
20.61%837.00K
--152.00K
1564.29%233.00K
8633.33%262.00K
--694.00K
-100.00%0.00
16.67%14.00K
-86.36%3.00K
--0.00
--7.00K
--12.00K
--22.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---307.00K
---50.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---525.00K
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---434.00K
--0.00
---1.16M
---497.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---767.00K
---3.96M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--96.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-46.71%-1.96M
8.69%-1.66M
29.11%-1.96M
52.94%-2.07M
79.84%-1.34M
60.63%-1.82M
58.11%-2.77M
51.36%-4.40M
-54.89%-6.63M
55.70%-4.62M
-37.21%-6.60M
34.49%-9.05M
25.46%-4.28M
-188.46%-10.43M
-344.14%-4.81M
-1380.60%-13.81M
-274.61%-5.74M
-221.62%-3.62M
49.70%-1.08M
30.01%-933.00K
-61.43%-1.53M
17.29%-1.12M
-190.55%-2.15M
68.34%-1.33M
34.78%-949.00K
69.33%-1.36M
-30.46%-741.00K
-1224.21%-4.21M
-251.45%-1.46M
---4.43M
-52.69%-568.00K
-67.37%-318.00K
43.29%-414.00K
---372.00K
---190.00K
---730.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-325.62%-864.00K
-91.87%6.05M
105292.86%29.45M
1218.51%5.13M
-100.40%-203.00K
114501.54%74.49M
-105.75%-28.00K
-99.54%389.00K
4214.71%51.04M
-99.74%65.00K
-61.50%487.00K
16.83%84.49M
-30.21%1.18M
11966.18%24.98M
-22.72%1.27M
17036.97%72.32M
-5.10%1.69M
-61.52%207.00K
1718.89%1.64M
263.79%422.00K
-97.21%1.79M
47.40%538.00K
-99.60%90.00K
546.15%116.00K
399637.50%63.93M
708.33%365.00K
-65.59%22.47M
-100.18%-26.00K
-100.81%-16.00K
---60.00K
393.04%65.28M
1551.90%14.32M
-86.98%1.98M
--13.24M
--867.00K
--15.22M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---1.17M
-104.16%-1.02M
--29.50M
--5.00M
----
--24.47M
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.96%26.00K
-271.43%-26.00K
204191.67%24.49M
83.87%-5.00K
93485.71%71.91M
87.27%-7.00K
77.36%-12.00K
63.53%-31.00K
-22.22%-77.00K
27.63%-55.00K
-340.91%-53.00K
-100.34%-85.00K
24.10%-63.00K
25.49%-76.00K
125.88%22.00K
578.45%24.67M
45.75%-83.00K
-59.38%-102.00K
---85.00K
-137.93%-5.16M
85.71%-153.00K
-108.09%-64.00K
--13.59M
---1.07M
--791.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--49.75M
--0.00
-100.00%0.00
--49.74M
--0.00
--0.00
--84.54M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--63.85M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
2575.83%71.53M
647.78%14.49M
-89.06%1.61M
--2.67M
--1.94M
--14.72M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1175.95%1.01M
1738.27%7.21M
-47.46%31.00K
-52.69%273.00K
-94.46%79.00K
295.96%392.00K
-90.05%59.00K
174.76%577.00K
12.20%1.43M
-79.59%99.00K
-53.49%593.00K
-48.91%210.00K
-25.32%1.27M
-0.41%485.00K
-24.15%1.27M
-22.89%411.00K
-9.56%1.70M
-28.38%487.00K
775.52%1.68M
176.17%533.00K
939.78%1.88M
56.68%680.00K
88.24%192.00K
109.78%193.00K
115.48%181.00K
1507.41%434.00K
-43.33%102.00K
--92.00K
-80.73%84.00K
--27.00K
--180.00K
--0.00
--436.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---2.00K
-100.00%0.00
--0.00
--58.00K
--0.00
--121.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-148.94%-702.00K
-15.52%-134.00K
11.49%-77.00K
23.40%-144.00K
-136.97%-282.00K
-241.18%-116.00K
17.92%-87.00K
33.33%-188.00K
-91.94%-119.00K
-3500.00%-34.00K
-2020.00%-106.00K
---282.00K
---62.00K
100.37%1.00K
61.54%-5.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-201.12%-268.00K
23.53%-13.00K
-142.86%-34.00K
-20.59%-41.00K
0.00%-89.00K
99.26%-17.00K
60.00%-14.00K
39.29%-34.00K
-4350.00%-89.00K
-66.19%-2.31M
-105.88%-35.00K
---56.00K
---2.00K
54.13%-1.39M
---17.00K
100.00%0.00
---3.02M
--0.00
---290.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-325.62%-864.00K
-91.87%6.05M
105292.86%29.45M
1218.51%5.13M
-100.40%-203.00K
114501.54%74.49M
-105.75%-28.00K
-99.54%389.00K
4214.71%51.04M
-99.74%65.00K
-61.50%487.00K
16.83%84.49M
-30.21%1.18M
11966.18%24.98M
-22.72%1.27M
17036.97%72.32M
-5.10%1.69M
-61.52%207.00K
1718.89%1.64M
263.79%422.00K
-97.21%1.79M
47.40%538.00K
-99.60%90.00K
546.15%116.00K
399637.50%63.93M
708.33%365.00K
-65.59%22.47M
-100.18%-26.00K
-100.81%-16.00K
---60.00K
393.04%65.28M
1551.90%14.32M
-86.98%1.98M
--13.24M
--867.00K
--15.22M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-16.35%75.57M
77.91%70.62M
0.07%54.64M
-5.21%69.18M
125.67%90.35M
-23.94%39.70M
-39.46%54.60M
70.33%72.98M
-39.67%40.03M
-20.14%52.19M
-1.18%90.18M
-4.05%42.85M
24.23%66.36M
1.12%65.35M
18.82%91.26M
-42.71%44.66M
-36.80%53.41M
-20.64%64.62M
-11.09%76.81M
-16.72%77.95M
124.47%84.52M
91.34%81.43M
171.04%86.38M
116.98%93.60M
-28.47%37.66M
-35.10%42.56M
173.75%31.87M
552.28%43.13M
384.53%52.64M
--65.58M
1111.45%11.64M
-20.84%6.61M
2168.06%10.86M
--961.00K
--8.35M
--479.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
64.71%-7.47M
-90.23%4.95M
207.26%15.98M
20.90%-14.54M
-164.26%-21.17M
516.70%50.65M
60.77%-14.90M
-138.83%-18.38M
240.14%32.95M
-1308.25%-12.15M
-46.63%-37.99M
1.57%47.34M
-168.39%-23.51M
108.98%1.01M
-112.67%-25.91M
4173.69%46.60M
-33.26%-8.76M
-462.48%-11.21M
-146.07%-12.18M
84.14%-1.14M
-111.75%-6.57M
163.05%3.09M
-146.32%-4.95M
35.96%-7.21M
688.60%55.94M
62.10%-4.90M
-80.18%10.69M
-324.00%-11.27M
-123.57%-9.50M
---12.94M
1353.77%53.94M
168.02%5.03M
-153.98%-4.25M
--3.71M
---7.39M
--7.88M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-130.78%-337.00K
156.32%717.00K
-173.79%-259.00K
640.19%1.16M
442.19%1.09M
-332.30%-1.27M
195.38%351.00K
-262.12%-214.00K
-259.20%-320.00K
15.86%548.00K
4.42%-368.00K
123.12%132.00K
60.80%201.00K
619.78%473.00K
-36.52%-385.00K
-415.47%-571.00K
145.79%125.00K
-137.30%-91.00K
-277.36%-282.00K
84.69%181.00K
-16.67%-273.00K
110.34%244.00K
213.57%159.00K
180.00%98.00K
-568.57%-234.00K
251.52%116.00K
50.88%-140.00K
775.00%35.00K
-131.25%-35.00K
--33.00K
-122.66%-285.00K
-96.75%4.00K
846.67%112.00K
---128.00K
--123.00K
---15.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-1.56%68.10M
-16.35%75.57M
77.91%70.62M
0.07%54.64M
-5.21%69.18M
125.67%90.35M
-23.94%39.70M
-39.46%54.60M
70.33%72.98M
-39.67%40.03M
-20.14%52.19M
-1.18%90.18M
-4.05%42.85M
24.23%66.36M
1.12%65.35M
18.82%91.26M
-42.71%44.66M
-36.80%53.41M
-20.64%64.62M
-11.09%76.81M
-16.72%77.95M
124.47%84.52M
91.34%81.43M
171.04%86.38M
116.98%93.60M
-28.47%37.66M
-35.10%42.56M
173.75%31.87M
552.28%43.13M
--52.64M
1303.92%65.58M
1111.45%11.64M
-20.84%6.61M
--4.67M
--961.00K
--8.35M
Dòng tiền tự do
71.18%-6.27M
91.18%-1.99M
13.24%-13.21M
-12.23%-20.82M
-22.36%-21.75M
-76.36%-22.52M
60.05%-15.23M
50.24%-18.55M
28.58%-17.78M
47.77%-12.77M
-42.26%-38.11M
-51.46%-37.29M
-135.30%-24.89M
-111.34%-24.44M
-97.89%-26.79M
-1309.22%-24.62M
-38.25%-10.58M
-600.69%-11.57M
-234.68%-13.54M
74.79%-1.75M
1.28%-7.65M
142.90%2.31M
65.24%-4.04M
38.52%-6.93M
10.76%-7.75M
39.85%-5.38M
-5.19%-11.64M
-21.26%-11.27M
-36.90%-8.69M
---8.95M
-17.65%-11.06M
-10.90%-9.30M
14.60%-6.34M
---9.40M
---8.38M
---7.43M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Establishment Labs Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Establishment Labs Holdings Inc đã tạo ra -50.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Establishment Labs Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Establishment Labs Holdings Inc đã tăng 13.03% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Establishment Labs Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Establishment Labs Holdings Inc đã chi 6.72M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Establishment Labs Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Establishment Labs Holdings Inc đã sử dụng 40.43M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ESTA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Establishment Labs Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -57.61M, phản ánh sự thay đổi 22.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.