tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Estrella Immunopharma Inc

ESLA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.714USD
-0.006-0.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

ESLA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Estrella Immunopharma Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
7.23%1.93M
-66.77%1.38M
-91.08%421.47K
-85.45%1.32M
-91.88%1.80M
68.02%4.17M
77.79%4.73M
--9.05M
--22.14M
--2.48M
--2.66M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
7.23%1.93M
-66.77%1.38M
-91.08%421.47K
-85.45%1.32M
-91.88%1.80M
68.02%4.17M
77.79%4.73M
--9.05M
--22.14M
--2.48M
--2.66M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--273.07K
--136.53K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--273.07K
--136.53K
Chi phí trả trước
-47.49%229.79K
1.35%292.67K
-86.62%522.79K
-59.14%163.93K
215.38%437.64K
--288.76K
7712.22%3.91M
--401.25K
--138.77K
--0.00
--50.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
--5.07M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-3.49%2.16M
-62.35%1.68M
-89.06%944.27K
-84.33%1.48M
-91.83%2.24M
61.84%4.45M
203.41%8.63M
--9.45M
--27.35M
--2.75M
--2.85M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--34.52K
Chi phí trả trước dài hạn
0.00%1.50M
--1.50M
----
--1.50M
--1.50M
----
--1.50M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
0.00%1.50M
--1.50M
----
--1.50M
--1.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--276.19K
--221.19K
Tổng tài sản dài hạn
0.00%1.50M
--1.50M
----
--1.50M
--1.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--276.19K
--255.70K
Tổng tài sản
-2.09%3.66M
-28.67%3.18M
-71.69%2.44M
-68.45%2.98M
-86.34%3.74M
47.08%4.45M
178.39%8.63M
--9.45M
--27.35M
--3.03M
--3.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-43.82%1.59K
5303.75%18.75K
718.41%3.20K
-100.00%0.00
-99.94%2.83K
--347.00
--391.00
--2.56K
--5.07M
----
----
Chi phí trích trước
187.65%8.45M
9210.13%12.61M
23.24%114.64K
3140.30%8.88M
16.26%2.94M
515.80%135.48K
--93.02K
--274.02K
--2.53M
--22.00K
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--300.00K
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--300.00K
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-43.82%1.59K
5303.75%18.75K
718.41%3.20K
-100.00%0.00
-99.94%2.83K
--347.00
--391.00
--2.56K
--5.07M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
198.69%8.93M
7394.72%13.54M
2987.00%4.28M
2176.01%9.08M
-82.70%2.99M
-98.15%180.70K
-98.07%138.49K
--398.73K
--17.28M
--9.76M
--7.19M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--11.81K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.81K
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.72K
--13.25K
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.72K
--25.06K
Tổng các khoản nợ
198.69%8.93M
7394.72%13.54M
2987.00%4.28M
2176.01%9.08M
-82.70%2.99M
-98.15%180.70K
-98.08%138.49K
--398.73K
--17.28M
--9.77M
--7.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
43.45%34.61M
12.83%27.22M
2.78%24.80M
8.09%26.08M
0.00%24.13M
5309.87%24.13M
6932.82%24.13M
--24.13M
--24.13M
--446.00K
--343.08K
Lợi nhuận giữ lại
-71.71%-39.28M
-89.69%-36.99M
-67.41%-26.03M
-109.40%-31.58M
-62.72%-22.88M
-59.99%-19.50M
-64.42%-15.55M
---15.08M
---14.06M
---12.19M
---9.46M
Vốn dự trữ
43.45%34.61M
12.83%27.22M
2.78%24.80M
8.09%26.08M
-0.00%24.12M
5313.99%24.12M
6935.36%24.12M
--24.12M
--24.12M
--445.60K
--342.90K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
18.51%598.38K
68.82%598.38K
611.59%598.38K
--598.38K
--504.91K
--354.44K
--84.09K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-806.20%-5.27M
-342.57%-10.37M
-121.55%-1.83M
-167.36%-6.09M
-92.59%746.29K
163.38%4.27M
306.49%8.49M
--9.05M
--10.07M
---6.74M
---4.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ESLA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Estrella Immunopharma Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Estrella Immunopharma Inc có 1.93M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Estrella Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Estrella Immunopharma Inc là 3.18M, bao gồm 1.68M tài sản ngắn hạn và 1.50M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Estrella Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Estrella Immunopharma Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -10.37M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.