tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Element Solutions Inc

ESI
Thêm vào danh sách theo dõi
33.420USD
+0.690+2.11%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
8.15BVốn hóa
54.45P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)33.420USD-0.055-0.16%

Tình hình tài chính của ESI

Theo dõi tình hình tài chính của Element Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.15B
Cổ tức TTM
0.32
P/E TTM
54.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.61
Doanh thu
2.55B
Lợi nhuận ròng
244.20M
ROE
5.66%
ROA
2.83%

Ngày công bố lợi nhuận của Element Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.32/0.43
Doanh thu / Dự báo
977.90M/871.65M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
61.94%0.32
-43.15%0.23
-88.83%0.03
-2.28%0.16
-49.10%0.20
74.56%0.40
-29.35%0.23
226.41%0.17
210.80%0.38
30.16%0.23
506.63%0.32
---0.13
--0.12
--0.18
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
56.41%977.90M
41.49%840.00M
8.33%676.20M
1.72%656.10M
2.04%625.20M
3.25%593.70M
8.86%624.20M
7.63%645.00M
4.54%612.70M
0.10%575.00M
-0.07%573.40M
-3.10%599.30M
-13.41%586.10M
-15.55%574.40M
-11.30%573.80M
0.37%618.50M
15.39%676.90M
23.65%680.20M
20.56%646.90M
29.05%616.20M
Lợi nhuận ròng
63.08%77.30M
-42.96%55.90M
-88.85%6.10M
-2.48%39.30M
-49.14%47.40M
75.00%98.00M
-29.05%54.70M
226.73%40.30M
211.71%93.20M
30.54%56.00M
507.09%77.10M
-159.77%-31.80M
-54.14%29.90M
-23.53%42.90M
225.64%12.70M
47.78%53.20M
-19.61%65.20M
-31.83%56.10M
-86.96%3.90M
0.00%36.00M
Biên lợi nhuận ròng
4.04%7.90%
-59.61%6.67%
-89.56%0.92%
-4.37%5.99%
-49.24%7.60%
69.49%16.51%
-35.46%8.78%
218.42%6.26%
227.31%14.97%
30.10%9.74%
505.07%13.60%
---5.29%
--4.57%
--7.49%
--2.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.84%34.15%
-8.95%38.42%
-0.26%40.91%
1.80%42.22%
-2.29%42.61%
-0.98%42.19%
6.75%41.01%
2.75%41.47%
11.86%43.61%
7.44%42.61%
1.13%38.42%
--40.36%
--38.99%
--39.66%
--37.99%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.84%36.64%
10.98%37.59%
-14.84%31.87%
-14.74%32.21%
-16.09%32.47%
-13.82%33.87%
-3.67%37.42%
-7.94%37.78%
-4.03%38.70%
2.24%39.30%
0.52%38.85%
--41.04%
--40.33%
--38.44%
--38.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
56.41%977.90M
41.49%840.00M
8.33%676.20M
1.72%656.10M
2.04%625.20M
3.25%593.70M
8.86%624.20M
7.63%645.00M
4.54%612.70M
0.10%575.00M
-0.07%573.40M
-3.10%599.30M
-13.41%586.10M
-15.55%574.40M
-11.30%573.80M
0.37%618.50M
15.39%676.90M
23.65%680.20M
20.56%646.90M
29.05%616.20M
Lợi nhuận hoạt động
32.40%132.00M
64.29%142.60M
-5.15%82.90M
11.96%113.30M
-3.20%99.70M
1.28%86.80M
50.95%87.40M
17.40%101.20M
74.87%103.00M
18.04%85.70M
-14.73%57.90M
2.25%86.20M
-36.60%58.90M
-27.62%72.60M
-4.23%67.90M
9.62%84.30M
18.34%92.90M
0.80%100.30M
-16.29%70.90M
27.53%76.90M
Lợi nhuận ròng
63.08%77.30M
-42.96%55.90M
-88.85%6.10M
-2.48%39.30M
-49.14%47.40M
75.00%98.00M
-29.05%54.70M
226.73%40.30M
211.71%93.20M
30.54%56.00M
507.09%77.10M
-159.77%-31.80M
-54.14%29.90M
-23.53%42.90M
225.64%12.70M
47.78%53.20M
-19.61%65.20M
-31.83%56.10M
-86.96%3.90M
0.00%36.00M
Tài sản ngắn hạn
4.72%1.52B
7.20%1.46B
24.61%1.58B
12.95%1.53B
11.69%1.45B
10.09%1.36B
6.05%1.27B
3.98%1.35B
3.62%1.30B
0.13%1.24B
0.74%1.20B
10.26%1.30B
1.51%1.26B
1.42%1.23B
-2.12%1.19B
-2.84%1.18B
8.10%1.24B
13.72%1.22B
22.69%1.21B
28.15%1.21B
Tổng nợ ngắn hạn
47.59%523.80M
57.75%543.60M
13.22%429.90M
-1.90%376.70M
-4.65%354.90M
1.09%344.60M
2.79%379.70M
1.94%384.00M
-1.56%372.20M
-0.50%340.90M
7.26%369.40M
6.41%376.70M
-4.28%378.10M
-14.29%342.60M
-17.05%344.40M
-15.97%354.00M
11.11%395.00M
24.91%399.70M
32.10%415.20M
39.32%421.30M
Tổng tài sản
15.62%5.78B
19.67%5.74B
4.67%5.10B
-1.04%5.05B
0.41%5.00B
-2.39%4.79B
-2.01%4.87B
2.60%5.10B
-1.55%4.98B
-0.29%4.91B
1.44%4.97B
2.04%4.97B
1.02%5.06B
-3.94%4.93B
-4.57%4.90B
-6.04%4.87B
7.88%5.01B
14.57%5.13B
14.61%5.14B
19.79%5.18B
Tổng các khoản nợ
25.22%2.96B
32.24%2.99B
-2.57%2.41B
-10.10%2.38B
-8.96%2.36B
-12.18%2.26B
-5.87%2.48B
-2.91%2.64B
-5.38%2.59B
0.69%2.57B
2.94%2.63B
6.14%2.72B
5.66%2.74B
-2.30%2.56B
-3.15%2.55B
-3.85%2.56B
19.26%2.59B
22.85%2.62B
21.81%2.64B
28.03%2.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.04%2.83B
8.47%2.75B
12.13%2.69B
8.72%2.67B
10.57%2.64B
8.37%2.54B
2.31%2.40B
9.28%2.45B
2.97%2.39B
-1.35%2.34B
-0.20%2.34B
-2.54%2.25B
-3.95%2.32B
-5.66%2.37B
-6.07%2.35B
-8.37%2.30B
-2.15%2.42B
7.06%2.51B
7.88%2.50B
12.13%2.52B
Thu nhập hoạt động ròng
37.19%99.60M
-356.15%-66.60M
-34.32%91.10M
1.62%100.10M
9.01%72.60M
-55.33%26.00M
24.06%138.70M
12.70%98.50M
-17.68%66.60M
8.79%58.20M
11.24%111.80M
-31.02%87.40M
8.88%80.90M
1055.36%53.50M
-17.15%100.50M
38.17%126.70M
-7.59%74.30M
-117.18%-5.60M
48.47%121.30M
31.75%91.70M
Đầu tư ròng
-102.76%-29.40M
-363.42%-889.30M
-8.05%-18.80M
-44.44%-18.20M
30.62%-14.50M
1574.24%337.60M
27.50%-17.40M
-0.80%-12.60M
89.66%-20.90M
-97.41%-22.90M
-80.45%-24.00M
21.38%-12.50M
-2170.79%-202.10M
68.73%-11.60M
28.88%-13.30M
96.83%-15.90M
85.07%-8.90M
-453.33%-37.10M
-120.00%-18.70M
-4007.38%-501.10M
Tài chính thuần
-48.32%-57.40M
323.41%507.80M
68.38%-39.30M
46.45%-15.10M
-80.84%-38.70M
-595.11%-227.30M
6.75%-124.30M
-24.23%-28.20M
-116.88%-21.40M
-10.85%-32.70M
-108.28%-133.30M
72.38%-22.70M
303.53%126.80M
56.04%-29.50M
-38.53%-64.00M
-122.01%-82.20M
-169.70%-62.30M
-372.54%-67.10M
-29.05%-46.20M
854.55%373.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 2.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.46B.

Tài sản ngắn hạn của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.61.

Tổng tài sản của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Element Solutions Inc là 5.10B, bao gồm 1.58B tài sản ngắn hạn và 3.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Element Solutions Inc là 2.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Element Solutions Inc là 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Element Solutions Inc là 382.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.

Giá trị đầu tư ròng của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Element Solutions Inc là 286.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 487.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Element Solutions Inc là -320.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.83.

Thu nhập ròng của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 190.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.87.

Biên lợi nhuận ròng của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.27.

Biên lợi nhuận gộp của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Element Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Element Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 382.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.