tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edgewell Personal Care Co

EPC
Thêm vào danh sách theo dõi
28.890USD
+1.910+7.08%
Đóng cửa 10-22 16:00(ET)
1.33BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 05:22 (ET)28.890USD0.000

Hiệu suất doanh thu của Edgewell Personal Care Co (EPC)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Edgewell Personal Care Co đã tạo ra 1.10B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Razors and blades. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.20B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Edgewell Personal Care Co đã ghi nhận doanh thu 282.70M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Razors and blades. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 296.50M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Razors and blades
Sun care products
Tampons, Pads and Liners
Grooming products
Shaving gels and creams
Wipes and other skin care
Skin Care Products
Infant Careand Other Products
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Razors and blades
1.10B(49.68%)
1.11B(49.30%)
1.10B(49.01%)
1.11B(51.06%)
1.08B(51.96%)
1.02B(52.48%)
1.11B(51.77%)
Sun care products
458.90M(20.64%)
483.60M(21.46%)
450.70M(20.02%)
401.80M(18.50%)
333.60M(15.98%)
283.30M(14.53%)
328.70M(15.35%)
Tampons, Pads and Liners
261.50M(11.76%)
283.60M(12.58%)
315.20M(14.00%)
290.70M(13.39%)
286.10M(13.71%)
298.60M(15.32%)
308.10M(14.39%)
Grooming products
200.60M(9.02%)
182.90M(8.12%)
172.50M(7.66%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Shaving gels and creams
114.20M(5.14%)
118.30M(5.25%)
127.30M(5.65%)
133.70M(6.16%)
131.30M(6.29%)
139.00M(7.13%)
141.70M(6.62%)
Wipes and other skin care
83.60M(3.76%)
74.30M(3.30%)
82.30M(3.66%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Skin Care Products
--(--)
--(--)
--(--)
236.70M(10.90%)
251.70M(12.06%)
178.70M(9.17%)
131.10M(6.12%)
Infant Careand Other Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
26.80M(1.37%)
123.00M(5.74%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
International
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
1.20B(54.15%)
1.26B(55.99%)
1.33B(58.90%)
1.31B(60.16%)
1.18B(56.70%)
1.08B(55.54%)
1.19B(55.54%)
International
1.02B(45.85%)
991.90M(44.01%)
925.50M(41.10%)
865.20M(39.84%)
903.70M(43.30%)
866.90M(44.46%)
951.80M(44.46%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.