tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eos Energy Enterprises Inc

EOSE
Thêm vào danh sách theo dõi
3.380USD
-0.230-6.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.19BVốn hóa
LỗP/E TTM

EOSE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Eos Energy Enterprises Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-313.96%-119.73M
-17.76%-50.26M
-48.23%-65.88M
-151.10%-66.12M
28.54%-28.92M
-14.01%-42.68M
-38.91%-44.45M
41.62%-26.33M
-32.80%-40.47M
0.76%-37.44M
55.65%-32.00M
-1.91%-45.10M
28.68%-30.48M
-6.15%-37.73M
-127.43%-72.14M
-12.95%-44.26M
-340.40%-42.73M
-36.17%-35.54M
-17380.10%-31.72M
-16081.84%-39.18M
-27539.15%-9.70M
---26.10M
---181.45K
---242.15K
---35.11K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
3262.07%508.88M
55.08%-120.45M
-87.07%-641.39M
-691.34%-222.94M
132.41%15.14M
-550.66%-268.12M
-2396.18%-342.87M
78.60%-28.17M
34.77%-46.71M
27.21%-41.21M
121.11%14.93M
-132.20%-131.63M
-56.36%-71.60M
-85.05%-56.61M
-290.21%-70.72M
-4.89%-56.69M
-113.42%-45.79M
54.14%-30.59M
-823.82%-18.12M
-63264.56%-54.04M
-4725891.19%-21.46M
---66.71M
---1.96M
---85.29K
---454.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
51.22%5.46M
-33.76%5.63M
-36.79%3.95M
60.86%3.14M
131.67%3.61M
211.62%8.50M
85.10%6.25M
-76.05%1.95M
-57.60%1.56M
-63.82%2.73M
24.48%3.38M
148.75%8.15M
269.75%3.68M
820.88%7.54M
289.10%2.71M
435.29%3.28M
105.15%995.00K
-47.43%819.00K
--697.00K
--612.00K
--485.00K
--1.56M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-1222.45%-423.86M
-92.13%12.74M
52.86%331.43M
2355.72%131.22M
-1786.89%-32.05M
17026.88%161.82M
6907.82%216.82M
-127.40%-5.82M
-86.32%1.90M
-111.16%-956.00K
-25.52%3.09M
2391.43%21.23M
1589.42%13.89M
288.20%8.56M
395.70%4.15M
--852.00K
--822.00K
-133.14%-4.55M
--838.00K
--0.00
--0.00
--13.73M
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-407.42%-51.63M
201.18%15.52M
-3005.72%-9.22M
-153.53%-10.99M
514.53%16.80M
-1434.20%-15.34M
-107.52%-297.00K
78.10%-4.33M
-61.52%2.73M
-158.40%-1.00M
136.69%3.95M
-361.56%-19.79M
27.73%7.10M
-168.62%-387.00K
-20.83%-10.77M
81.98%7.56M
-38.18%5.56M
143.17%564.00K
-595.85%-8.91M
2957.61%4.16M
26058.10%8.99M
---1.31M
--1.80M
---145.47K
---34.65K
-Thay đổi các khoản phải thu
-445.72%-32.99M
-125.14%-1.48M
-559.93%-5.39M
-153.74%-1.46M
9.49%-6.05M
132.36%5.88M
376.65%1.17M
-31.16%2.72M
-71.37%-6.68M
-768.13%-18.15M
82.54%-424.00K
4713.41%3.95M
-407.55%-3.90M
785.02%2.72M
-22.63%-2.43M
238.98%82.00K
-317.39%-768.00K
103.57%307.00K
-6700.00%-1.98M
-515.64%-59.00K
---184.00K
--150.81K
--30.00K
--14.20K
----
-Thay đổi hàng tồn kho
109.36%571.00K
-34.81%-15.72M
18.03%-6.61M
274.43%6.01M
-327.90%-6.10M
-433.33%-11.66M
-104.90%-8.07M
-34.87%-3.45M
-70.85%2.68M
5320.90%3.50M
61.59%-3.94M
3.55%-2.56M
242.21%9.19M
99.16%-67.00K
-1724.20%-10.25M
-58.05%-2.65M
2100.00%2.68M
-3628.97%-7.98M
---562.00K
---1.68M
--122.00K
---214.00K
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-104.15%-688.00K
-335.77%-323.00K
-275.12%-373.00K
-7200.00%-730.00K
-71.94%-337.00K
151.31%137.00K
-60.19%213.00K
-101.88%-10.00K
-148.28%-196.00K
80.55%-267.00K
-37.06%535.00K
-26.48%533.00K
298.04%406.00K
15.40%-1.37M
2.04%850.00K
441.98%725.00K
-85.79%102.00K
-18.40%-1.62M
3746.15%833.00K
17.79%-212.00K
--718.00K
---1.37M
--21.66K
---257.88K
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-112.55%-1.20M
-130.73%-376.00K
-234.32%-2.34M
-29014.17%-8.16M
26951.04%9.56M
--1.22M
--1.75M
--28.22K
--35.35K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-275.91%-2.79M
27.07%1.06M
154.30%1.49M
-420.80%-8.23M
391.02%1.59M
-49.91%835.00K
-298.33%-2.73M
176.74%2.57M
115.54%323.00K
737.69%1.67M
-86.84%1.38M
-11.20%-3.34M
7.52%-2.08M
165.03%199.00K
340.24%10.48M
-8.71%-3.01M
-463.16%-2.25M
68.52%-306.00K
---4.36M
-4052.86%-2.77M
-470.00%-399.00K
---972.00K
----
--70.00K
---70.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-141.83%-8.53M
-117.36%-1.95M
-439.70%-20.11M
-798.88%-7.20M
500.88%20.39M
3431.75%11.23M
63.87%5.92M
-82.88%-801.00K
428.46%3.39M
-118.77%-337.00K
126.36%3.61M
94.20%-438.00K
-127.29%-1.03M
-39.85%1.79M
-2668.08%-13.70M
-144.38%-7.56M
559.34%3.79M
2506.45%2.98M
---495.00K
--17.03M
---824.00K
---124.00K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-313.96%-119.73M
-17.76%-50.26M
-48.23%-65.88M
-151.10%-66.12M
28.54%-28.92M
-14.01%-42.68M
-38.91%-44.45M
41.62%-26.33M
-32.80%-40.47M
0.76%-37.44M
55.65%-32.00M
-1.91%-45.10M
28.68%-30.48M
-6.15%-37.73M
-127.43%-72.14M
-12.95%-44.26M
-340.40%-42.73M
-36.17%-35.54M
-17380.10%-31.72M
-16081.84%-39.18M
-27539.15%-9.70M
---26.10M
---181.45K
---242.15K
---35.11K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
614.48%35.14M
90.68%24.98M
81.73%17.74M
12.67%7.04M
21.67%4.92M
58.28%13.10M
-11.93%9.76M
-13.24%6.25M
39.52%4.04M
539.49%8.28M
52.26%11.09M
13.17%7.20M
-43.55%2.90M
-69.50%1.29M
91.35%7.28M
108.62%6.37M
14.30%5.13M
17.70%4.24M
--3.81M
--3.05M
--4.49M
--3.60M
----
----
----
Chi phí vốn
614.48%35.14M
90.79%24.99M
81.73%17.74M
12.67%7.04M
21.67%4.92M
58.28%13.10M
-11.93%9.76M
-13.24%6.25M
39.52%4.04M
539.49%8.28M
52.26%11.09M
13.17%7.20M
-43.55%2.90M
-69.50%1.29M
91.35%7.28M
108.62%6.37M
14.30%5.13M
17.70%4.24M
--3.81M
--3.05M
--4.49M
--3.60M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
612.93%35.06M
90.67%24.97M
72.54%16.84M
12.67%7.04M
21.67%4.92M
60.97%13.10M
-11.93%9.76M
-13.24%6.25M
39.52%4.04M
528.83%8.14M
52.26%11.09M
13.17%7.20M
-43.55%2.90M
-69.50%1.29M
91.35%7.28M
108.62%6.37M
14.30%5.13M
17.70%4.24M
--3.81M
--3.05M
--4.49M
--3.60M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--76.00K
--1.00K
--897.00K
----
----
----
----
----
----
--138.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---160.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
---15.00K
----
----
---26.00K
--0.00
---8.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
78.48%-261.00K
100.00%0.00
---183.00K
---641.00K
---1.21M
---2.87M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
157.69%15.00K
--0.00
----
----
---26.00K
----
----
----
----
----
----
----
139.62%3.16M
----
----
----
-99.25%1.32M
----
----
----
--176.75M
--0.00
---176.75M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-614.48%-35.14M
-90.30%-24.98M
-81.88%-17.76M
-12.53%-7.04M
-21.67%-4.92M
-58.60%-13.12M
11.93%-9.76M
13.13%-6.26M
-39.52%-4.04M
-542.75%-8.28M
-52.26%-11.09M
-8.71%-7.20M
43.55%-2.90M
160.17%1.87M
-63.77%-7.28M
-49.77%-6.63M
54.82%-5.13M
-101.83%-3.11M
---4.45M
97.50%-4.42M
---11.36M
--170.13M
--0.00
---176.75M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-93.66%2.67M
345.75%573.01M
-0.01%27.26M
229.42%144.66M
589.94%42.16M
124.30%128.55M
-65.05%27.26M
-27.00%43.91M
-81.17%6.11M
257.75%57.31M
-30.94%78.00M
409.98%60.16M
2777.81%32.45M
4326.91%16.02M
6.35%112.94M
-32.90%11.80M
-1560.27%-1.21M
98.38%-379.00K
--106.19M
-90.09%17.58M
-246.00%-73.00K
---23.35M
--0.00
--177.47M
--50.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.05%-20.00K
-82.67%22.25M
-20.29%22.65M
17.80%59.05M
1923300.00%38.46M
4278566.67%128.35M
36529.49%28.41M
241.19%50.13M
-100.01%-2.00K
-100.04%-3.00K
-100.08%-78.00K
103.41%14.69M
833675.00%33.34M
7689.58%7.29M
-7.21%92.78M
240866.67%7.22M
-33.33%-4.00K
99.57%-96.00K
--100.00M
94.00%-3.00K
-106.00%-3.00K
---22.31M
--0.00
---50.00K
--50.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
432397.17%458.24M
100.00%0.00
1085.48%81.08M
-107.07%-488.00K
-100.06%-106.00K
-100.94%-771.00K
-85.72%6.84M
662.32%6.90M
1935.61%192.12M
181.33%81.76M
862.89%47.89M
209.56%905.00K
2773.65%9.44M
--29.06M
--4.97M
---826.00K
94.57%-353.00K
----
----
----
---6.50M
--0.00
--181.50M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--11.76M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-99.06%3.00K
533.42%1.76M
-5.18%439.00K
--0.00
--319.00K
-2135.00%-407.00K
432.18%463.00K
-100.00%0.00
----
--20.00K
--87.00K
--355.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--318.00K
--756.00K
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-53.34%3.28M
1160.05%94.40M
--6.39M
--800.00K
--7.03M
--7.49M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.00K
--0.00
--3.25M
--16.85M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
81.34%-590.00K
46.36%-3.64M
-161.82%-2.21M
128.61%3.73M
-302.29%-3.16M
94.97%-6.78M
77.59%-846.00K
-368.86%-13.05M
56.16%-786.00K
-19051.56%-134.83M
57.61%-3.77M
-594.26%-2.78M
-360.93%-1.79M
-1105.71%-704.00K
-438.46%-8.90M
-1570.83%-401.00K
-455.71%-389.00K
101.11%70.00K
--2.63M
99.40%-24.00K
---70.00K
---6.30M
--0.00
---3.98M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-93.66%2.67M
345.75%573.01M
-0.01%27.26M
229.42%144.66M
589.94%42.16M
124.30%128.55M
-65.05%27.26M
-27.00%43.91M
-81.17%6.11M
257.75%57.31M
-30.94%78.00M
409.98%60.16M
2777.81%32.45M
4326.91%16.02M
6.35%112.94M
-32.90%11.80M
-1560.27%-1.21M
98.38%-379.00K
--106.19M
-90.09%17.58M
-246.00%-73.00K
---23.35M
--0.00
--177.47M
--50.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
504.25%624.57M
313.83%126.80M
218.13%183.18M
141.47%111.69M
22.08%103.36M
-58.06%30.64M
50.90%57.58M
52.65%46.26M
171.17%84.67M
43.12%73.06M
117.69%38.16M
-46.48%30.30M
-70.46%31.22M
-64.73%51.05M
-76.53%17.53M
-43.79%56.62M
-13.26%105.69M
12194.49%144.72M
14941.58%74.69M
676125.33%100.72M
--121.85M
--1.18M
--496.56K
--14.89K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1926.67%-152.20M
584.48%497.77M
-109.27%-56.38M
531.29%71.48M
121.69%8.33M
526.59%72.72M
-177.18%-26.94M
44.17%11.32M
-4070.58%-38.41M
158.55%11.61M
4.13%34.91M
120.09%7.85M
98.12%-921.00K
49.20%-19.82M
-52.14%33.52M
-50.18%-39.09M
-132.19%-49.08M
-132.34%-39.03M
38693.68%70.03M
-5503.57%-26.03M
-142009.49%-21.14M
--120.68M
---181.45K
--481.66K
--14.89K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-83.33%2.00K
84.21%-3.00K
-75.00%2.00K
---14.00K
300.00%12.00K
-290.00%-19.00K
200.00%8.00K
-100.00%0.00
-500.00%-6.00K
-33.33%10.00K
-166.67%-8.00K
100.00%4.00K
---1.00K
--15.00K
---3.00K
--2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
322.91%472.37M
504.25%624.57M
313.83%126.80M
218.13%183.18M
141.47%111.69M
22.08%103.36M
-58.06%30.64M
50.90%57.58M
52.65%46.26M
171.17%84.67M
43.12%73.06M
117.69%38.16M
-46.48%30.30M
-70.46%31.22M
-64.73%51.05M
-76.53%17.53M
-43.79%56.62M
-13.26%105.69M
45827.23%144.72M
14941.58%74.69M
676125.33%100.72M
--121.85M
--315.11K
--496.56K
--14.89K
Dòng tiền tự do
-357.64%-154.87M
-34.91%-75.25M
-54.26%-83.62M
-124.55%-73.16M
23.98%-33.84M
-22.02%-55.78M
-25.83%-54.21M
37.71%-32.58M
-33.38%-44.52M
-17.15%-45.72M
45.75%-43.08M
-3.32%-52.31M
30.27%-33.38M
1.92%-39.02M
-123.57%-79.42M
-19.87%-50.63M
-237.24%-47.86M
-33.93%-39.78M
-19477.08%-35.52M
-17341.81%-42.23M
---14.19M
---29.71M
---181.45K
---242.15K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Eos Energy Enterprises Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Eos Energy Enterprises Inc đã tạo ra -211.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Eos Energy Enterprises Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Eos Energy Enterprises Inc đã tăng -37.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Eos Energy Enterprises Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Eos Energy Enterprises Inc đã chi 54.69M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Eos Energy Enterprises Inc đã thay đổi như thế nào?

Eos Energy Enterprises Inc đã sử dụng 787.09M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EOSE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Eos Energy Enterprises Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -265.88M, phản ánh sự thay đổi -42.12% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.