tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

enGene Holdings Inc

ENGN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.920USD
-0.080-4.00%
Giờ giao dịch 09/24, 15:58(ET)
128.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

ENGN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của enGene Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
31.90%266.32M
18.89%258.46M
29.06%275.95M
-18.71%193.74M
-21.64%201.91M
-17.91%217.39M
149.65%213.81M
192.36%238.33M
585.42%257.68M
1413.37%264.81M
--85.65M
--81.52M
--37.59M
--17.50M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
25.75%41.02M
-48.17%29.83M
-41.27%36.61M
-71.01%50.15M
-87.34%32.62M
-78.27%57.55M
-27.21%62.35M
112.22%173.00M
585.42%257.68M
1413.37%264.81M
--85.65M
--81.52M
--37.59M
--17.50M
-Đầu tư ngắn hạn
33.08%225.29M
43.04%228.64M
58.01%239.34M
119.79%143.58M
--169.29M
--159.85M
--151.47M
--65.33M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
37.52%975.00K
54.22%822.00K
178.37%1.20M
179.22%927.00K
194.19%709.00K
-56.06%533.00K
-61.95%430.00K
-85.83%332.00K
-90.54%241.00K
-41.03%1.21M
--1.13M
--2.34M
--2.55M
--2.06M
Chi phí trả trước
22.14%10.53M
6.63%10.64M
49.93%12.00M
-22.92%6.65M
83.36%8.62M
184.16%9.98M
193.98%8.00M
475.07%8.63M
204.21%4.70M
273.51%3.51M
--2.72M
--1.50M
--1.54M
--940.00K
Tài sản ngắn hạn khác
9.72%79.00K
4.17%75.00K
-1.33%74.00K
9.72%79.00K
-4.00%72.00K
-4.00%72.00K
-5.06%75.00K
-5.26%72.00K
-50.66%75.00K
-48.63%75.00K
--79.00K
--76.00K
--152.00K
--146.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
31.51%277.90M
18.43%270.00M
30.09%289.22M
-18.58%201.39M
-19.56%211.31M
-15.44%227.97M
148.19%222.32M
189.52%247.36M
527.87%262.69M
1206.18%269.61M
--89.58M
--85.44M
--41.84M
--20.64M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.28%9.03M
195.65%9.44M
224.21%9.91M
250.27%10.19M
251.21%9.85M
8.46%3.19M
6.52%3.06M
394.06%2.91M
535.83%2.80M
800.31%2.94M
--2.87M
--589.00K
--441.00K
--327.00K
-Tài sản cố định
-0.96%11.67M
137.38%11.89M
155.88%12.20M
172.04%12.30M
171.99%11.78M
3.77%5.01M
1.95%4.77M
95.16%4.52M
104.29%4.33M
146.00%4.83M
--4.68M
--2.32M
--2.12M
--1.96M
-Khấu hao lũy kế
36.34%2.63M
35.04%2.46M
33.88%2.29M
30.62%2.10M
26.52%1.93M
-3.55%1.82M
-5.31%1.71M
-6.77%1.61M
-9.05%1.53M
15.22%1.89M
--1.81M
--1.73M
--1.68M
--1.64M
Tài sản dài hạn khác
0.73%1.39M
0.00%1.38M
-12.12%1.39M
-0.87%1.36M
-0.14%1.38M
41.03%1.38M
61.81%1.58M
47.74%1.37M
-65.49%1.38M
-54.84%975.00K
--974.00K
--930.00K
--4.00M
--2.16M
Tổng tài sản dài hạn
-69.56%10.42M
-2.98%37.52M
-24.70%47.90M
-68.54%20.08M
718.11%34.24M
886.91%38.68M
1554.84%63.61M
4100.86%63.81M
-5.81%4.18M
57.64%3.92M
--3.84M
--1.52M
--4.44M
--2.49M
Tổng tài sản
17.42%288.32M
15.33%307.52M
17.90%337.11M
-28.83%221.47M
-7.99%245.55M
-2.51%266.65M
206.07%285.93M
257.84%311.17M
476.64%266.88M
1082.72%273.53M
--93.42M
--86.96M
--46.28M
--23.13M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
9.02%665.00K
87.60%953.00K
-59.07%228.00K
156.44%577.00K
51.36%610.00K
86.76%508.00K
877.19%557.00K
--225.00K
--403.00K
--272.00K
--57.00K
----
----
----
Chi phí trích trước
116.85%21.55M
40.20%16.26M
155.82%19.44M
23.32%14.68M
17.91%9.94M
114.96%11.60M
46.70%7.60M
236.34%11.90M
491.99%8.43M
171.38%5.39M
--5.18M
--3.54M
--1.42M
--1.99M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-96.32%199.00K
-94.59%193.00K
-88.88%188.00K
1044.78%8.00M
303.58%5.41M
--3.57M
--1.69M
24.38%699.00K
-71.25%1.34M
-100.00%0.00
--0.00
--562.00K
--4.67M
--11.73M
Nợ ngắn hạn khác
9.02%665.00K
87.60%953.00K
-59.07%228.00K
156.44%577.00K
51.36%610.00K
86.76%508.00K
877.19%557.00K
--225.00K
--403.00K
--272.00K
--57.00K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
33.12%27.21M
19.35%21.48M
89.96%24.61M
118.12%31.98M
51.88%20.44M
185.78%18.00M
87.62%12.96M
178.89%14.66M
47.84%13.46M
-61.83%6.30M
--6.91M
--5.26M
--9.10M
--16.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
26.13%30.82M
44.53%30.87M
34.44%30.96M
-8.87%21.78M
5.83%24.44M
-11.97%21.36M
-4.58%23.03M
159.33%23.90M
-64.81%23.09M
-7.63%24.26M
--24.13M
--9.22M
--65.63M
--26.27M
-Nợ dài hạn
42.07%25.16M
24.41%24.91M
14.01%24.74M
-31.81%15.32M
-18.07%17.71M
-11.91%20.02M
-3.70%21.70M
143.85%22.47M
-67.07%21.61M
-13.46%22.73M
--22.53M
--9.22M
--65.63M
--26.27M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.81%5.67M
346.18%5.96M
367.47%6.22M
352.35%6.46M
354.86%6.73M
-12.85%1.34M
-16.92%1.33M
--1.43M
--1.48M
--1.53M
--1.60M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.05M
--3.47M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--9.30M
--13.00M
Tổng nợ dài hạn
26.13%30.82M
44.53%30.87M
34.44%30.96M
-8.87%21.78M
5.83%24.44M
-11.97%21.36M
-4.58%23.03M
159.33%23.90M
-70.39%23.09M
-43.24%24.26M
--24.13M
--9.22M
--77.98M
--42.74M
Tổng các khoản nợ
29.31%58.03M
33.02%52.36M
54.43%55.57M
39.41%53.76M
22.79%44.88M
28.79%39.36M
15.94%35.98M
166.43%38.56M
-58.03%36.55M
-48.42%30.56M
--31.04M
--14.47M
--87.08M
--59.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
29.87%696.15M
29.04%688.32M
28.95%684.17M
2.24%540.63M
13.86%536.03M
13.67%533.42M
93.85%530.57M
93.62%528.76M
1846.48%470.78M
1843.21%469.26M
--273.70M
--273.09M
--24.19M
--24.15M
Lợi nhuận giữ lại
-39.01%-464.51M
-41.57%-432.01M
-43.83%-401.78M
-46.05%-372.03M
-39.56%-334.15M
-35.46%-305.16M
-32.83%-279.35M
-27.63%-254.73M
-104.48%-239.43M
-100.48%-225.28M
---210.30M
---199.59M
---117.09M
---112.37M
Vốn dự trữ
147.91%64.13M
141.74%56.33M
151.36%52.18M
44.32%27.35M
49.56%25.87M
46.91%23.30M
44.89%20.76M
38.15%18.95M
123.13%17.30M
105.57%15.86M
--14.33M
--13.72M
--7.75M
--7.71M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-11.75%-1.35M
-17.75%-1.14M
33.96%-842.00K
37.42%-888.00K
-19.00%-1.21M
4.63%-969.00K
-25.49%-1.27M
-39.67%-1.42M
0.00%-1.02M
0.00%-1.02M
---1.02M
---1.02M
---1.02M
---1.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.76%230.29M
12.26%255.17M
12.64%281.55M
-38.48%167.71M
-12.88%200.67M
-6.45%227.29M
300.66%249.95M
276.09%272.61M
664.49%230.33M
772.66%242.97M
--62.38M
--72.49M
---40.80M
---36.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ENGN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

enGene Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, enGene Holdings Inc có 41.02M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của enGene Holdings Inc là bao nhiêu?

enGene Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 53.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 31.98M nợ ngắn hạ và 21.78M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của enGene Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của enGene Holdings Inc là 221.47M, bao gồm 201.39M tài sản ngắn hạn và 20.08M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của enGene Holdings Inc là bao nhiêu?

enGene Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 167.71M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.