tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Embecta Corp

EMBC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.430USD
+0.140+4.26%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
203.10MVốn hóa
1.80P/E TTM

Tình hình tài chính của EMBC

Theo dõi tình hình tài chính của Embecta Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Embecta Corp

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.27
Doanh thu / Dự báo
--/254.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.08B
-3.80%
EPS(YoY)
1.64
20.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-117.15%-0.07
--0.75
78.61%0.45
205.70%0.78
-19.53%0.40
-100.00%0.00
141.32%0.25
-4.08%0.25
104.90%0.50
-43.27%0.35
--0.10
--0.27
--0.24
--0.62
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.36%221.80M
-0.27%261.20M
-7.72%264.00M
8.44%295.50M
-9.82%259.00M
-5.55%261.90M
1.49%286.10M
-4.75%272.50M
3.64%287.20M
0.58%277.30M
2.66%281.90M
-1.72%286.10M
0.95%277.10M
-4.70%275.70M
-8.62%274.60M
-1.32%291.10M
-3.41%274.50M
1.40%289.30M
--300.50M
--295.00M
Lợi nhuận ròng
-117.45%-4.10M
--44.10M
80.82%26.40M
209.52%45.50M
-18.69%23.50M
-100.00%0.00
143.33%14.60M
-3.29%14.70M
106.43%28.90M
-42.90%20.10M
134.88%6.00M
-75.64%15.20M
-82.41%14.00M
-64.37%35.20M
-117.71%-17.20M
-40.40%62.40M
-26.23%79.60M
-6.17%98.80M
--97.10M
--104.70M
Biên lợi nhuận ròng
-120.37%-1.85%
--16.88%
95.96%10.00%
185.43%15.40%
-9.83%9.07%
-100.00%0.00%
139.76%5.10%
1.54%5.39%
99.17%10.06%
-43.23%7.25%
--2.13%
--5.31%
--5.05%
--12.77%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.47%56.45%
-4.42%60.91%
-1.31%59.09%
-4.30%65.99%
-3.41%62.36%
-4.74%63.73%
-7.16%59.87%
4.10%68.95%
-5.75%64.55%
-2.31%66.90%
--64.49%
--66.24%
--68.50%
--68.48%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.76%131.91%
-4.49%131.06%
4.77%131.11%
0.58%129.68%
1.57%138.50%
2.07%137.22%
-7.25%125.14%
-1.56%128.93%
0.54%136.36%
-2.03%134.44%
--134.92%
--130.97%
--135.63%
--137.23%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.36%221.80M
-0.27%261.20M
-7.72%264.00M
8.44%295.50M
-9.82%259.00M
-5.55%261.90M
1.49%286.10M
-4.75%272.50M
3.64%287.20M
0.58%277.30M
2.66%281.90M
-1.72%286.10M
0.95%277.10M
-4.70%275.70M
-8.62%274.60M
-1.32%291.10M
-3.41%274.50M
1.40%289.30M
--300.50M
--295.00M
Lợi nhuận hoạt động
-45.42%42.90M
-0.26%76.30M
23.72%67.80M
29.87%106.10M
100.51%78.60M
61.39%76.50M
-8.51%54.80M
6.24%81.70M
-51.72%39.20M
-46.86%47.40M
-20.98%59.90M
-28.13%76.90M
-17.90%81.20M
-23.50%89.20M
-35.32%75.80M
-15.35%107.00M
-21.76%98.90M
-6.04%116.60M
--117.20M
--126.40M
Lợi nhuận ròng
-117.45%-4.10M
--44.10M
80.82%26.40M
209.52%45.50M
-18.69%23.50M
-100.00%0.00
143.33%14.60M
-3.29%14.70M
106.43%28.90M
-42.90%20.10M
134.88%6.00M
-75.64%15.20M
-82.41%14.00M
-64.37%35.20M
-117.71%-17.20M
-40.40%62.40M
-26.23%79.60M
-6.17%98.80M
--97.10M
--104.70M
Tài sản ngắn hạn
-5.49%608.10M
-7.04%620.20M
-17.03%631.40M
-12.75%681.50M
-9.38%643.40M
-7.27%667.20M
1.59%761.00M
-0.81%781.10M
-6.12%710.00M
-5.54%719.50M
12.70%749.10M
35.64%787.50M
77.33%756.30M
194.89%761.70M
--664.70M
--580.60M
--426.50M
--258.30M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.63%247.30M
-21.29%234.70M
-30.08%261.50M
-25.68%275.50M
-16.46%259.30M
-8.70%298.20M
5.80%374.00M
-3.91%370.70M
-13.22%310.40M
-11.80%326.60M
17.44%353.50M
68.84%385.80M
111.78%357.70M
132.75%370.30M
--301.00M
--228.50M
--168.90M
--159.10M
----
----
Tổng tài sản
-8.11%1.03B
-7.46%1.06B
-15.12%1.09B
-8.69%1.16B
-6.62%1.12B
-5.61%1.15B
5.84%1.29B
1.23%1.27B
-0.86%1.20B
1.75%1.22B
11.78%1.21B
19.27%1.25B
45.17%1.21B
61.77%1.20B
--1.09B
--1.05B
--833.50M
--739.90M
----
----
Tổng các khoản nợ
-10.83%1.66B
-12.59%1.68B
-13.94%1.74B
-10.06%1.83B
-5.73%1.86B
-4.62%1.92B
-0.61%2.02B
-1.47%2.03B
-3.12%1.97B
-1.07%2.01B
2.95%2.04B
8.65%2.06B
12.86%2.03B
973.39%2.03B
--1.98B
--1.90B
--1.80B
--189.40M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.96%-626.10M
20.25%-613.10M
11.88%-650.60M
12.32%-669.60M
4.34%-736.20M
3.11%-768.80M
10.15%-738.30M
5.65%-763.70M
6.44%-769.60M
5.10%-793.50M
7.82%-821.70M
4.51%-809.40M
14.98%-822.60M
-251.88%-836.10M
---891.40M
---847.60M
---967.50M
--550.50M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-2.20%31.10M
424.53%17.20M
215.79%84.00M
3966.67%81.20M
30.86%31.80M
59.54%-5.30M
-10.14%26.60M
77.42%-2.10M
286.92%24.30M
-121.69%-13.10M
-48.97%29.60M
-128.35%-9.30M
-107.12%-13.00M
-56.48%60.40M
-31.92%58.00M
-74.71%32.80M
52.55%182.60M
14.33%138.80M
--85.20M
--129.70M
Đầu tư ròng
-400.00%-500.00K
733.33%9.50M
---7.30M
95.88%-400.00K
97.06%-100.00K
44.44%-1.50M
100.00%0.00
-42.65%-9.70M
41.38%-3.40M
42.55%-2.70M
-6.98%-9.20M
-28.30%-6.80M
0.00%-5.80M
-9.30%-4.70M
34.35%-8.60M
31.17%-5.30M
7.94%-5.80M
63.87%-4.30M
---13.10M
---7.70M
Tài chính thuần
-11.26%-41.50M
-14.16%-51.60M
-122.95%-81.60M
-444.35%-62.60M
-216.10%-37.30M
-234.81%-45.20M
-277.32%-36.60M
5.74%-11.50M
43.00%-11.80M
-121.31%-13.50M
-36.62%-9.70M
-469.70%-12.20M
-122.92%-20.70M
95.46%-6.10M
90.15%-7.10M
102.70%3.30M
179.63%90.30M
-22.83%-134.50M
---72.10M
---122.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, tổng doanh thu đạt 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12B.

Tài sản ngắn hạn của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, tài sản ngắn hạn là 631.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.03.

Tổng tài sản của Embecta Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Embecta Corp là 1.09B, bao gồm 631.40M tài sản ngắn hạn và 459.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, tổng nghĩa vụ của Embecta Corp là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Embecta Corp là -650.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Embecta Corp là 329.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.54.

Giá trị đầu tư ròng của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, giá trị đầu tư ròng của Embecta Corp là -9.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, giá trị huy động vốn ròng của Embecta Corp là -226.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.53.

Thu nhập ròng của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, lợi nhuận ròng là 95.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.84.

Biên lợi nhuận ròng của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, biên lợi nhuận ròng là 8.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.65.

Biên lợi nhuận gộp của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, biên lợi nhuận gộp là 62.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 131.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Embecta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Embecta Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 329.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.