tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Embecta Corp

EMBC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.435USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
203.79MVốn hóa
1.80P/E TTM

EMBC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Embecta Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-11.66%184.90M
-4.14%201.30M
-15.70%225.50M
-16.18%230.60M
-30.19%209.30M
-29.70%210.00M
-18.07%267.50M
-13.33%275.10M
-13.45%299.80M
-22.46%298.70M
-1.33%326.50M
8.59%317.40M
31.06%346.40M
--385.20M
--330.90M
--292.30M
--264.30M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-11.66%184.90M
-4.14%201.30M
-15.70%225.50M
-16.18%230.60M
-30.19%209.30M
-29.70%210.00M
-18.07%267.50M
-13.33%275.10M
-13.45%299.80M
-22.46%298.70M
-1.33%326.50M
8.59%317.40M
31.06%346.40M
--385.20M
--330.90M
--292.30M
--264.30M
----
Các khoản phải thu
-27.39%147.10M
-27.80%159.20M
-39.67%148.90M
-20.75%192.90M
21.32%202.60M
6.83%220.50M
55.12%246.80M
28.04%243.40M
9.36%167.00M
44.03%206.40M
19.53%159.10M
59.48%190.10M
904.61%152.70M
21.13%143.30M
--133.10M
--119.20M
--15.20M
--118.30M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-20.74%147.10M
-12.00%159.20M
-24.56%145.60M
6.40%182.80M
50.04%185.60M
88.24%180.90M
1055.69%193.00M
714.22%171.80M
547.64%123.70M
382.91%96.10M
-24.77%16.70M
-4.95%21.10M
25.66%19.10M
-83.18%19.90M
--22.20M
--22.20M
--15.20M
--118.30M
-Các khoản phải thu khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.87%3.30M
-85.89%10.10M
-60.74%17.00M
-64.10%39.60M
-62.22%53.80M
-57.63%71.60M
-67.59%43.30M
-10.62%110.30M
28.40%142.40M
74.23%169.00M
--133.60M
--123.40M
--110.90M
--97.00M
----
----
Hàng tồn kho
13.83%192.60M
7.51%181.80M
4.14%178.60M
2.32%189.90M
10.44%169.20M
13.34%169.10M
12.75%171.50M
8.98%185.60M
-2.79%153.20M
4.04%149.20M
23.86%152.10M
30.70%170.30M
28.76%157.60M
20.40%143.40M
--122.80M
--130.30M
--122.40M
--119.10M
Chi phí trả trước
26.48%75.00M
22.82%74.80M
9.93%75.30M
-7.40%65.10M
-28.81%59.30M
-6.60%60.90M
-38.51%68.50M
-35.92%70.30M
-16.37%83.30M
-27.39%65.20M
43.00%111.40M
182.73%109.70M
304.88%99.60M
329.67%89.80M
--77.90M
--38.80M
--24.60M
--20.90M
Tài sản ngắn hạn khác
183.33%8.50M
-53.73%3.10M
-53.73%3.10M
-55.22%3.00M
-55.22%3.00M
--6.70M
--6.70M
--6.70M
--6.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-5.49%608.10M
-7.04%620.20M
-17.03%631.40M
-12.75%681.50M
-9.38%643.40M
-7.27%667.20M
1.59%761.00M
-0.81%781.10M
-6.12%710.00M
-5.54%719.50M
12.70%749.10M
35.64%787.50M
77.33%756.30M
194.89%761.70M
--664.70M
--580.60M
--426.50M
--258.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.44%255.00M
-3.70%268.00M
-11.37%277.40M
-9.18%283.00M
-11.53%278.50M
-13.84%278.30M
-3.16%313.00M
-5.49%311.60M
-5.18%314.80M
0.44%323.00M
4.97%323.20M
-13.31%329.70M
-6.66%332.00M
-26.32%321.60M
--307.90M
--380.30M
--355.70M
--436.50M
-Tài sản cố định
-0.68%769.80M
6.70%805.60M
1.22%811.50M
4.09%809.30M
0.08%775.10M
-3.30%755.00M
4.00%801.70M
0.19%777.50M
0.86%774.50M
4.75%780.80M
8.90%770.90M
-3.00%776.00M
-0.88%767.90M
-14.76%745.40M
--707.90M
--800.00M
--774.70M
--874.50M
-Khấu hao lũy kế
3.66%514.80M
12.78%537.60M
9.29%534.10M
12.96%526.30M
8.03%496.60M
4.13%476.70M
9.16%488.70M
4.39%465.90M
5.46%459.70M
8.02%457.80M
11.92%447.70M
6.34%446.30M
4.03%435.90M
-3.24%423.80M
--400.00M
--419.70M
--419.00M
--438.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.19%21.90M
-5.56%22.10M
-5.49%22.40M
-4.62%22.70M
-4.15%23.10M
-3.70%23.40M
-4.05%23.70M
-4.80%23.80M
0.42%24.10M
0.00%24.30M
0.41%24.70M
0.00%25.00M
-30.84%24.00M
-28.32%24.30M
--24.60M
--25.00M
--34.70M
--33.90M
Tài sản dài hạn khác
-17.64%144.30M
-15.06%153.40M
-14.87%159.70M
12.65%170.10M
16.26%175.20M
19.60%180.60M
59.80%187.60M
37.40%151.00M
54.25%150.70M
69.09%151.00M
31.61%117.40M
71.99%109.90M
488.55%97.70M
697.32%89.30M
--89.20M
--63.90M
--16.60M
--11.20M
Tổng tài sản dài hạn
-11.66%421.20M
-8.04%443.50M
-12.36%459.50M
-2.18%475.80M
-2.61%476.80M
-3.21%482.30M
12.68%524.30M
4.69%486.40M
7.91%489.60M
14.50%498.30M
10.34%465.30M
-0.98%464.60M
11.47%453.70M
-9.63%435.20M
--421.70M
--469.20M
--407.00M
--481.60M
Tổng tài sản
-8.11%1.03B
-7.46%1.06B
-15.12%1.09B
-8.69%1.16B
-6.62%1.12B
-5.61%1.15B
5.84%1.29B
1.23%1.27B
-0.86%1.20B
1.75%1.22B
11.78%1.21B
19.27%1.25B
45.17%1.21B
61.77%1.20B
--1.09B
--1.05B
--833.50M
--739.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-61.65%16.30M
-62.28%19.50M
-46.23%20.70M
-26.04%42.60M
-41.86%42.50M
-24.64%51.70M
-48.18%38.50M
-17.36%57.60M
9.92%73.10M
--68.60M
--74.30M
--69.70M
--66.50M
----
----
----
Chi phí trích trước
-11.08%142.80M
-17.65%136.20M
-27.45%141.40M
-13.18%168.00M
-6.79%160.60M
-4.72%165.40M
11.82%194.90M
-7.42%193.50M
-3.53%172.30M
-14.36%173.60M
15.58%174.30M
60.89%209.00M
78.42%178.60M
100.69%202.70M
--150.80M
--129.90M
--100.10M
--101.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.78%13.00M
0.78%13.00M
0.00%12.90M
0.00%12.90M
-2.27%12.90M
-2.27%12.90M
-1.53%12.90M
-1.53%12.90M
0.76%13.20M
0.76%13.20M
0.00%13.10M
0.00%13.10M
37.89%13.10M
--13.10M
--13.10M
--13.10M
--9.50M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.94%3.50M
2.94%3.50M
0.00%3.40M
0.00%3.40M
-8.11%3.40M
-8.11%3.40M
-5.56%3.40M
-5.56%3.40M
2.78%3.70M
2.78%3.70M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-61.65%16.30M
-62.28%19.50M
-46.23%20.70M
-26.04%42.60M
-41.86%42.50M
-24.64%51.70M
-48.18%38.50M
-17.36%57.60M
9.92%73.10M
--68.60M
--74.30M
--69.70M
--66.50M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.63%247.30M
-21.29%234.70M
-30.08%261.50M
-25.68%275.50M
-16.46%259.30M
-8.70%298.20M
5.80%374.00M
-3.91%370.70M
-13.22%310.40M
-11.80%326.60M
17.44%353.50M
68.84%385.80M
111.78%357.70M
132.75%370.30M
--301.00M
--228.50M
--168.90M
--159.10M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.75%1.33B
-11.85%1.36B
-11.30%1.40B
-8.41%1.47B
-5.35%1.52B
-3.84%1.55B
-1.99%1.58B
-0.35%1.60B
-0.35%1.61B
0.36%1.61B
0.43%1.61B
0.43%1.61B
0.67%1.61B
--1.60B
--1.60B
--1.60B
--1.60B
--0.00
-Nợ dài hạn
-12.74%1.32B
-11.85%1.35B
-11.28%1.39B
-8.30%1.46B
-5.20%1.51B
-3.65%1.53B
-1.79%1.57B
-0.26%1.59B
-0.26%1.59B
-0.26%1.59B
-0.26%1.59B
-0.26%1.59B
-0.29%1.60B
--1.60B
--1.60B
--1.60B
--1.60B
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-14.81%9.20M
-12.84%9.50M
-14.29%10.20M
-21.32%10.70M
-22.86%10.80M
-24.83%10.90M
-22.73%11.90M
-9.33%13.60M
-9.09%14.00M
215.22%14.50M
258.14%15.40M
284.62%15.00M
--15.40M
--4.60M
--4.30M
--3.90M
----
----
Nợ dài hạn khác
13.63%54.20M
15.21%51.50M
24.17%52.40M
106.25%52.80M
114.86%47.70M
-3.25%44.70M
0.96%42.20M
-24.48%25.60M
-29.52%22.20M
60.98%46.20M
73.44%41.80M
3.04%33.90M
--31.50M
--28.70M
--24.10M
--32.90M
----
----
Tổng nợ dài hạn
-11.83%1.41B
-10.99%1.44B
-10.28%1.48B
-6.57%1.55B
-3.72%1.60B
-3.83%1.62B
-1.96%1.65B
-0.91%1.66B
-0.96%1.66B
1.32%1.68B
0.35%1.68B
0.41%1.68B
2.62%1.67B
5387.46%1.66B
--1.68B
--1.67B
--1.63B
--30.30M
Tổng các khoản nợ
-10.83%1.66B
-12.59%1.68B
-13.94%1.74B
-10.06%1.83B
-5.73%1.86B
-4.62%1.92B
-0.61%2.02B
-1.47%2.03B
-3.12%1.97B
-1.07%2.01B
2.95%2.04B
8.65%2.06B
12.86%2.03B
973.39%2.03B
--1.98B
--1.90B
--1.80B
--189.40M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
35.06%88.60M
40.14%82.40M
51.79%80.60M
51.28%70.80M
62.78%65.60M
72.94%58.80M
86.32%53.10M
96.64%46.80M
115.51%40.30M
155.64%34.00M
168.87%28.50M
271.88%23.80M
3135.41%18.70M
--13.30M
--10.60M
--6.40M
--577.98K
----
Lợi nhuận giữ lại
13.94%-424.70M
19.06%-411.10M
10.63%-445.60M
9.34%-457.10M
3.24%-493.50M
4.17%-507.90M
7.85%-498.60M
6.37%-504.20M
6.44%-510.00M
3.72%-530.00M
6.24%-541.10M
3.15%-538.50M
---545.10M
---550.50M
---577.10M
---556.00M
----
----
Vốn dự trữ
35.38%88.00M
40.55%81.80M
52.38%80.00M
51.95%70.20M
63.73%65.00M
74.25%58.20M
88.17%52.50M
99.14%46.20M
119.34%39.70M
162.99%33.40M
179.00%27.90M
300.00%23.20M
--18.10M
--12.70M
--10.00M
--5.80M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
5.94%-290.00M
11.04%-284.40M
2.46%-285.60M
7.51%-283.30M
-2.80%-308.30M
-7.46%-319.70M
5.27%-292.80M
-3.94%-306.30M
-1.25%-299.90M
0.47%-297.50M
4.86%-309.10M
1.11%-294.70M
-3.42%-296.20M
-7.02%-298.90M
---324.90M
---298.00M
---286.40M
---279.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.96%-626.10M
20.25%-613.10M
11.88%-650.60M
12.32%-669.60M
4.34%-736.20M
3.11%-768.80M
10.15%-738.30M
5.65%-763.70M
6.44%-769.60M
5.10%-793.50M
7.82%-821.70M
4.51%-809.40M
14.98%-822.60M
-251.88%-836.10M
---891.40M
---847.60M
---967.50M
--550.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EMBC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Embecta Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Embecta Corp có 184.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Embecta Corp là bao nhiêu?

Embecta Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 1.74B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 261.50M nợ ngắn hạ và 1.48B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Embecta Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Embecta Corp là 1.09B, bao gồm 631.40M tài sản ngắn hạn và 459.50M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Embecta Corp là bao nhiêu?

Embecta Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -650.60M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.