tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enliven Therapeutics Inc

ELVN
Thêm vào danh sách theo dõi
58.810USD
+0.750+1.29%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

ELVN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Enliven Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
82.50%895.15M
56.24%452.40M
47.59%462.62M
63.64%477.56M
57.02%490.50M
-9.66%289.56M
23.82%313.44M
10.76%291.83M
12.43%312.39M
9.72%320.50M
187.02%253.15M
367.96%263.48M
360.50%277.87M
300.69%292.10M
-2.30%88.20M
-45.25%56.30M
-9.63%60.34M
-3.56%72.90M
2.33%90.28M
7.02%102.84M
-37.17%66.77M
-28.60%75.59M
205.19%88.22M
--96.09M
134.95%106.28M
--105.87M
--28.91M
--45.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
13.45%135.50M
29.97%132.18M
-20.32%98.90M
1.10%101.73M
23.29%119.44M
-31.82%101.70M
23.94%124.12M
36.26%100.62M
-22.94%96.87M
-48.93%149.16M
13.54%100.14M
49.21%73.85M
313.09%125.72M
700.63%292.10M
82.57%88.20M
-34.27%49.49M
-36.65%30.43M
-31.73%36.48M
1.28%48.31M
120.43%75.30M
-12.10%48.04M
-38.38%53.44M
866.33%47.70M
--34.16M
20.82%54.65M
--86.72M
--4.94M
--45.23M
-Đầu tư ngắn hạn
104.72%759.65M
70.46%320.22M
92.12%363.73M
96.55%375.83M
72.17%371.07M
9.64%187.85M
23.73%189.32M
0.83%191.21M
41.65%215.52M
--171.34M
--153.01M
2683.37%189.63M
408.74%152.15M
----
----
-75.27%6.81M
59.67%29.91M
64.40%36.42M
3.57%41.97M
-55.52%27.54M
-63.72%18.73M
15.70%22.15M
69.05%40.52M
--61.93M
--51.62M
--19.14M
--23.97M
----
Chi phí trả trước
138.02%12.18M
125.40%10.74M
164.56%12.26M
0.18%5.12M
-9.92%5.12M
-28.28%4.76M
57.10%4.63M
-0.37%5.11M
7.02%5.68M
12.54%6.64M
105.08%2.95M
83.14%5.13M
35.60%5.31M
4.85%5.90M
-40.53%1.44M
-11.34%2.80M
-14.67%3.92M
18.01%5.63M
10.77%2.42M
-12.81%3.16M
6.28%4.59M
20.76%4.77M
27.14%2.18M
--3.62M
888.10%4.32M
--3.95M
--1.72M
--437.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.46%54.00K
--54.00K
--54.00K
--10.05M
--10.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
83.07%907.34M
57.36%463.14M
49.27%474.88M
62.52%482.68M
55.79%495.62M
-12.72%294.32M
19.53%318.13M
10.57%297.00M
12.34%318.13M
13.15%337.20M
196.92%266.15M
354.46%268.61M
340.70%283.18M
279.49%298.00M
-3.30%89.64M
-44.24%59.10M
-9.95%64.26M
-2.28%78.53M
2.53%92.70M
6.30%106.00M
-35.48%71.36M
-26.82%80.36M
195.21%90.41M
--99.71M
142.16%110.59M
--109.82M
--30.62M
--45.67M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
60.04%1.64M
-70.62%310.00K
-8.95%417.00K
38.73%874.00K
29.71%1.03M
14.18%1.05M
-56.87%458.00K
-47.67%630.00K
-41.06%791.00K
-34.19%924.00K
--1.06M
--1.20M
471.06%1.34M
-51.57%1.40M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-74.89%235.00K
184.77%2.90M
122.06%775.00K
127.39%855.00K
134.00%936.00K
143.54%1.02M
-21.04%349.00K
--376.00K
393.83%400.00K
--418.00K
--442.00K
--81.00K
-Tài sản cố định
-9.90%1.89M
-73.00%553.00K
-53.09%646.00K
30.69%2.01M
29.71%2.10M
22.34%2.05M
-20.54%1.38M
-14.41%1.54M
-12.82%1.62M
--1.67M
--1.73M
--1.80M
--1.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-76.72%250.00K
-75.53%243.00K
-75.08%229.00K
25.11%1.14M
29.71%1.07M
32.40%993.00K
36.96%919.00K
53.12%908.00K
60.78%828.00K
--750.00K
--671.00K
--593.00K
--515.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-82.84%1.24M
-80.48%1.41M
-87.83%873.00K
-6.22%7.32M
-10.90%7.24M
54.64%7.20M
54.17%7.17M
84.42%7.80M
103.94%8.13M
34.55%4.65M
100.34%4.65M
--4.23M
2176.57%3.98M
1876.57%3.46M
1227.43%2.32M
-100.00%0.00
0.00%175.00K
-43.18%175.00K
98.86%175.00K
98.86%175.00K
-45.99%175.00K
250.00%308.00K
-96.06%88.00K
--88.00K
126.57%324.00K
--88.00K
--2.23M
--143.00K
Tổng tài sản dài hạn
-65.11%2.88M
-79.22%1.72M
-83.10%1.29M
-2.86%8.19M
-7.30%8.27M
47.94%8.25M
33.54%7.63M
55.16%8.43M
67.41%8.92M
14.70%5.58M
146.06%5.72M
--5.43M
1199.02%5.33M
58.20%4.86M
144.53%2.32M
-100.00%0.00
-63.10%410.00K
131.83%3.07M
117.39%950.00K
121.98%1.03M
53.45%1.11M
162.06%1.33M
-83.66%437.00K
--464.00K
223.21%724.00K
--506.00K
--2.67M
--224.00K
Tổng tài sản
80.64%910.22M
53.63%464.85M
46.17%476.17M
60.72%490.88M
54.07%503.89M
-11.73%302.57M
19.82%325.76M
11.45%305.43M
13.36%327.04M
13.18%342.78M
195.64%271.87M
363.66%274.04M
346.14%288.50M
271.15%302.87M
-1.80%91.96M
-44.78%59.10M
-10.77%64.67M
-0.10%81.60M
3.09%93.65M
6.84%107.03M
-34.90%72.47M
-25.96%81.69M
172.82%90.84M
--100.17M
142.55%111.32M
--110.32M
--33.30M
--45.89M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--9.20M
--10.00M
--10.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
5.68%13.19M
-20.76%9.54M
-3.86%14.01M
-19.40%12.83M
7.13%12.48M
-0.06%12.04M
-3.02%14.57M
55.29%15.92M
84.85%11.65M
153.41%12.05M
793.93%15.03M
875.64%10.25M
266.09%6.30M
-1.55%4.76M
-63.49%1.68M
-76.45%1.05M
-57.93%1.72M
115.19%4.83M
7.67%4.60M
30.32%4.46M
28.75%4.09M
-14.54%2.25M
68.35%4.28M
--3.42M
55.76%3.18M
--2.63M
--2.54M
--2.04M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--9.20M
--10.00M
--10.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-6.90%14.16M
-17.79%11.49M
4.10%16.57M
-13.96%14.65M
-31.19%15.21M
-44.18%13.97M
-38.54%15.91M
40.96%17.03M
141.66%22.11M
128.76%25.03M
1314.97%25.89M
564.41%12.08M
177.01%9.15M
51.49%10.94M
-74.62%1.83M
-74.71%1.82M
-52.65%3.30M
31.26%7.22M
15.42%7.21M
35.37%7.19M
43.83%6.97M
11.19%5.50M
48.81%6.25M
--5.31M
30.57%4.85M
--4.95M
--4.20M
--3.71M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--913.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
233.39%1.97M
--406.00K
--466.00K
--528.00K
--590.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--913.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
233.39%1.97M
--406.00K
--466.00K
--528.00K
--590.00K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
347.55%913.00K
-100.00%0.00
----
--103.00K
3300.00%204.00K
788.24%302.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.33%6.00K
-93.31%34.00K
--67.00K
--214.00K
--360.00K
--508.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-13.04%160.00K
--167.00K
440.63%173.00K
--179.00K
--184.00K
--32.00K
Tổng nợ dài hạn
347.55%913.00K
-100.00%0.00
----
--103.00K
3300.00%204.00K
788.24%302.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.33%6.00K
-93.31%34.00K
--67.00K
--214.00K
--360.00K
-74.17%508.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
233.39%1.97M
153.75%406.00K
179.04%466.00K
205.20%528.00K
229.61%590.00K
-13.04%160.00K
--167.00K
440.63%173.00K
--179.00K
--184.00K
--32.00K
Tổng các khoản nợ
-2.21%15.07M
-19.53%11.49M
4.10%16.57M
-13.36%14.75M
-30.28%15.41M
-43.05%14.27M
-38.70%15.91M
38.51%17.03M
132.58%22.11M
118.91%25.07M
1318.63%25.96M
576.18%12.29M
187.92%9.51M
24.59%11.45M
-75.97%1.83M
-76.25%1.82M
-55.98%3.30M
50.83%9.19M
18.87%7.62M
39.75%7.65M
49.39%7.50M
18.82%6.09M
46.21%6.41M
--5.48M
34.07%5.02M
--5.13M
--4.38M
--3.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
65.44%1.30B
47.15%824.54M
45.76%806.43M
56.04%793.40M
56.51%786.00M
13.21%560.33M
38.24%553.26M
28.08%508.45M
27.65%502.21M
27.24%494.95M
69.48%400.21M
68.58%396.97M
67.42%393.41M
65.82%389.00M
1.11%236.14M
1.26%235.48M
27.36%234.98M
28.93%234.60M
29.36%233.54M
29.72%232.55M
3.41%184.50M
8.84%181.96M
2974.14%180.54M
--179.27M
3288.15%178.42M
--167.18M
--5.87M
--5.27M
Lợi nhuận giữ lại
-35.62%-403.28M
-36.31%-370.79M
-42.59%-347.17M
-44.13%-317.50M
-50.84%-297.35M
-53.52%-272.02M
-57.64%-243.47M
-63.09%-220.29M
-72.46%-197.14M
-81.57%-177.19M
-5.78%-154.45M
24.20%-135.08M
34.15%-114.31M
39.81%-97.59M
1.01%-146.01M
-33.80%-178.19M
-45.22%-173.59M
-52.43%-162.14M
-53.46%-147.50M
-57.43%-133.18M
-65.62%-119.53M
-71.65%-106.37M
-75.54%-96.11M
---84.59M
-76.54%-72.17M
---61.97M
---54.75M
---40.88M
Vốn dự trữ
65.44%1.30B
47.16%824.48M
45.76%806.37M
56.04%793.34M
56.51%785.94M
13.21%560.28M
38.24%553.21M
28.08%508.41M
27.65%502.16M
27.24%494.90M
69.48%400.17M
68.58%396.93M
67.42%393.37M
65.82%388.96M
1.11%236.11M
1.26%235.46M
27.36%234.96M
28.92%234.57M
29.35%233.52M
29.72%232.53M
3.41%184.48M
8.84%181.94M
2975.92%180.53M
--179.25M
3290.38%178.40M
--167.16M
--5.87M
--5.26M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-976.27%-1.91M
-2287.50%-382.00K
507.27%334.00K
-8.68%221.00K
-27.34%-177.00K
69.81%-16.00K
-60.99%55.00K
264.63%242.00K
-25.23%-139.00K
---53.00K
--141.00K
-3575.00%-147.00K
-217.14%-111.00K
----
----
-100.00%-4.00K
---35.00K
-5200.00%-51.00K
-500.00%-16.00K
-108.33%-2.00K
-100.00%0.00
106.25%1.00K
-87.50%4.00K
--24.00K
--48.00K
---16.00K
--32.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
83.25%895.15M
57.26%453.37M
48.33%459.60M
65.09%476.12M
60.19%488.47M
-9.26%288.30M
26.00%309.85M
10.18%288.40M
9.30%304.93M
9.02%317.71M
172.84%245.91M
356.91%261.75M
354.65%278.99M
302.44%291.42M
4.76%90.13M
-42.35%57.29M
-5.55%61.36M
-4.21%72.41M
1.89%86.03M
4.94%99.37M
-38.88%64.97M
-28.14%75.59M
192.00%84.44M
--94.70M
152.19%106.30M
--105.19M
--28.92M
--42.15M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ELVN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Enliven Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Enliven Therapeutics Inc có 135.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Enliven Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enliven Therapeutics Inc là 476.17M, bao gồm 474.88M tài sản ngắn hạn và 1.29M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Enliven Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Enliven Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 459.60M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.