tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Employers Holdings Inc

EIG
Thêm vào danh sách theo dõi
50.550USD
-1.070-2.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
907.90MVốn hóa
108.93P/E TTM

Tình hình tài chính của EIG

Theo dõi tình hình tài chính của Employers Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Employers Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.60/0.57
Doanh thu / Dự báo
220.20M/203.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
858.70M
-2.50%
EPS(YoY)
0.46
-90.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.32%1.60
0.43%0.53
-59.66%0.46
-129.29%-0.36
-1.34%1.24
-53.01%0.52
-35.64%1.14
126.22%1.22
-4.09%1.25
28.58%1.12
3.85%1.78
--0.54
--1.31
--0.87
--1.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.60%220.20M
2.47%207.60M
-21.28%170.50M
6.83%239.30M
13.50%246.30M
-9.19%202.60M
-4.03%216.60M
10.07%224.00M
0.84%217.00M
8.04%223.10M
1.76%225.70M
-0.44%203.50M
59.05%215.20M
35.86%206.50M
11.01%221.80M
21.45%204.40M
-21.06%135.30M
-7.09%152.00M
4.55%199.80M
-7.48%168.30M
Lợi nhuận ròng
----
-20.31%10.20M
-182.69%-23.40M
-127.39%-8.30M
-6.31%29.70M
-54.77%12.80M
-37.94%28.30M
116.43%30.30M
-9.17%31.70M
19.92%28.30M
-3.18%45.60M
-26.70%14.00M
323.72%34.90M
1126.09%23.60M
-14.05%47.10M
27.33%19.10M
-159.09%-15.60M
-109.96%-2.30M
-14.37%54.80M
-51.77%15.00M
Biên lợi nhuận ròng
----
-22.23%4.91%
-90.37%1.26%
-125.64%-3.47%
-17.45%12.06%
-50.19%6.32%
-35.33%13.07%
96.62%13.53%
-9.92%14.61%
10.99%12.68%
-4.86%20.20%
--6.88%
--16.22%
--11.43%
--21.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.70%
--3.64%
36015.25%1.02%
----
----
----
-49.91%0.00%
-99.76%0.00%
-99.90%0.00%
-99.89%0.01%
-99.89%0.01%
--1.15%
--2.93%
--4.88%
--4.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.60%220.20M
2.47%207.60M
-21.28%170.50M
6.83%239.30M
13.50%246.30M
-9.19%202.60M
-4.03%216.60M
10.07%224.00M
0.84%217.00M
8.04%223.10M
1.76%225.70M
-0.44%203.50M
59.05%215.20M
35.86%206.50M
11.01%221.80M
21.45%204.40M
-21.06%135.30M
-7.09%152.00M
4.55%199.80M
-7.48%168.30M
Lợi nhuận hoạt động
-2.70%36.00M
-13.13%13.90M
-184.97%-29.40M
-126.98%-9.90M
-7.50%37.00M
-54.67%16.00M
-41.06%34.60M
99.46%36.70M
-27.40%40.00M
12.78%35.30M
1.56%58.70M
-26.10%18.40M
361.14%55.10M
1404.17%31.30M
-15.62%57.80M
33.16%24.90M
-164.72%-21.10M
-108.66%-2.40M
-15.22%68.50M
-51.17%18.70M
Lợi nhuận ròng
----
-20.31%10.20M
-182.69%-23.40M
-127.39%-8.30M
-6.31%29.70M
-54.77%12.80M
-37.94%28.30M
116.43%30.30M
-9.17%31.70M
19.92%28.30M
-3.18%45.60M
-26.70%14.00M
323.72%34.90M
1126.09%23.60M
-14.05%47.10M
27.33%19.10M
-159.09%-15.60M
-109.96%-2.30M
-14.37%54.80M
-51.77%15.00M
Tổng tài sản
-4.60%3.38B
-3.38%3.44B
-2.96%3.44B
-2.51%3.53B
-0.19%3.54B
-0.17%3.56B
-0.26%3.54B
2.56%3.62B
-1.81%3.55B
-4.84%3.56B
-4.47%3.55B
-4.90%3.53B
-1.90%3.62B
-0.25%3.74B
-1.76%3.72B
-2.44%3.71B
-3.94%3.69B
-2.86%3.75B
-3.55%3.78B
-4.61%3.80B
Tổng các khoản nợ
2.49%2.52B
3.58%2.57B
0.34%2.48B
-1.45%2.49B
-2.65%2.46B
-2.46%2.48B
-2.52%2.47B
-3.22%2.52B
-5.14%2.53B
-8.16%2.54B
-8.51%2.54B
-6.51%2.61B
-1.63%2.66B
4.76%2.77B
7.88%2.77B
6.82%2.79B
2.84%2.71B
-1.25%2.64B
-5.16%2.57B
-7.31%2.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.71%858.80M
-19.45%866.50M
-10.57%955.70M
-4.96%1.04B
5.89%1.08B
5.57%1.08B
5.40%1.07B
18.98%1.09B
7.48%1.02B
4.60%1.02B
7.38%1.01B
0.00%919.00M
-2.64%951.70M
-12.19%974.10M
-22.17%944.20M
-22.77%919.00M
-18.79%977.50M
-6.51%1.11B
0.02%1.21B
1.93%1.19B
Thu nhập hoạt động ròng
---10.30M
-84.93%2.20M
-94.66%700.00K
-42.35%29.40M
-100.00%0.00
2333.33%14.60M
-52.54%13.10M
101.58%51.00M
250.00%11.70M
-86.05%600.00K
-14.55%27.60M
-14.53%25.30M
-136.97%-7.80M
-74.40%4.30M
60.70%32.30M
85.00%29.60M
251.80%21.10M
247.37%16.80M
240.56%20.10M
-17.95%16.00M
Đầu tư ròng
7000.00%7.10M
-126.68%-12.30M
183.57%58.50M
918.49%121.20M
102.56%100.00K
147.19%46.10M
-145.96%-70.00M
-88.73%11.90M
-103.66%-3.90M
-863.28%-97.70M
414.67%152.30M
297.75%105.60M
379.06%106.60M
309.84%12.80M
-100.00%-48.40M
-602.63%-53.40M
-154.65%-38.20M
84.67%-6.10M
-6.61%-24.20M
-107.41%-7.60M
Tài chính thuần
-16.56%-36.60M
111.89%3.40M
-265.75%-66.20M
-250.33%-52.90M
-18.49%-31.40M
-89.40%-28.60M
70.95%-18.10M
82.90%-15.10M
77.79%-26.50M
22.96%-15.10M
-45.56%-62.30M
-311.24%-88.30M
-814.37%-119.30M
-143.85%-19.60M
-160.98%-42.80M
304.90%41.80M
149.41%16.70M
287.82%44.70M
59.00%-16.40M
-22.89%-20.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 858.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 880.70M.

Tổng nghĩa vụ của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Employers Holdings Inc là 2.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Employers Holdings Inc là 955.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Employers Holdings Inc là 13.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.74.

Giá trị đầu tư ròng của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Employers Holdings Inc là 225.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Employers Holdings Inc là -179.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.25.

Thu nhập ròng của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 10.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.89.

Biên lợi nhuận ròng của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36015.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Employers Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Employers Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.