tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ecarx Holdings Inc.

ECX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.075USD
+0.075+7.51%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
383.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

ECX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ecarx Holdings Inc. tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-18.17%109.30M
88.07%118.28M
-35.11%69.90M
-7.13%119.79M
81.56%133.57M
-36.21%62.89M
10.79%107.71M
9.34%128.99M
-44.65%73.57M
-20.99%98.59M
--97.22M
44.02%117.97M
--132.91M
--124.79M
--81.91M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-47.18%61.00M
94.32%87.12M
-50.95%44.30M
-21.35%86.34M
133.10%115.48M
-43.56%44.83M
3.58%90.32M
-6.95%109.77M
-62.73%49.54M
-36.34%79.44M
--87.20M
44.02%117.97M
--132.91M
--124.79M
--81.91M
-Đầu tư ngắn hạn
167.05%48.30M
72.54%31.16M
47.19%25.60M
74.06%33.45M
-24.72%18.09M
-5.73%18.06M
73.53%17.39M
--19.22M
--24.02M
--19.16M
--10.02M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
21.43%237.40M
14.11%260.04M
10.81%220.30M
-6.50%187.30M
-11.58%195.50M
-17.46%227.89M
-16.20%198.80M
10.18%200.33M
48.44%221.11M
-18.78%276.10M
--237.23M
106.97%181.83M
--148.96M
--339.96M
--87.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-6.88%161.50M
-9.21%200.34M
2.72%191.10M
-13.14%142.13M
-15.03%173.42M
-14.54%220.67M
-3.53%186.05M
7.97%163.63M
125.83%204.09M
42.05%258.21M
--192.85M
142.18%151.56M
--90.37M
--181.78M
--62.58M
-Khoản vay phải thu
-62.59%5.50M
156.07%5.96M
14.66%5.70M
-66.14%8.11M
390.17%14.70M
-69.35%2.33M
-55.68%4.97M
121.42%23.96M
-93.46%3.00M
-70.77%7.59M
--11.22M
-32.33%10.82M
--45.83M
--25.97M
--15.99M
-Các khoản phải thu khác
854.94%70.40M
998.20%53.74M
201.83%23.50M
190.91%37.06M
-47.40%7.37M
-52.48%4.89M
-76.53%7.79M
-34.50%12.74M
9.91%14.02M
-92.21%10.30M
--33.17M
109.60%19.45M
--12.75M
--132.21M
--9.28M
Hàng tồn kho
161.23%101.00M
92.61%62.34M
114.96%71.40M
41.94%35.06M
45.45%38.66M
44.90%32.37M
4.78%33.22M
-4.39%24.70M
57.19%26.58M
-15.64%22.34M
--31.70M
0.23%25.83M
--16.91M
--26.48M
--25.77M
Chi phí trả trước
1.88%71.00M
-41.86%36.38M
-43.47%29.40M
-44.49%31.45M
23.00%69.69M
1.55%62.58M
-38.95%52.01M
-39.77%56.66M
-26.77%56.66M
0.00%61.62M
--85.19M
311.30%94.07M
--77.37M
--61.62M
--22.87M
Tài sản ngắn hạn khác
-29.16%9.10M
2.18%6.14M
0.37%6.10M
46611.19%13.02M
--12.85M
59.38%6.01M
-15.69%6.08M
-99.73%27.88K
----
-36.61%3.77M
--7.21M
-7.84%10.40M
--9.38M
--5.95M
--11.29M
Tổng tài sản ngắn hạn
17.22%527.80M
23.34%483.18M
-0.18%397.10M
-5.86%386.63M
19.14%450.27M
-15.29%391.73M
-13.25%397.82M
-4.51%410.71M
-1.97%377.92M
-17.25%462.42M
--458.56M
87.25%430.10M
--385.53M
--558.79M
--229.69M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.81%43.80M
7.26%43.48M
-6.42%40.70M
16.19%42.77M
22.48%39.89M
18.59%40.53M
34.29%43.49M
5.42%36.81M
21.49%32.57M
-1.51%34.18M
--32.39M
22.85%34.92M
--26.81M
--34.70M
--28.42M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--41.31M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--12.89M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-9.04%41.80M
-5.07%44.07M
-2.66%42.80M
8.28%44.37M
9.28%45.95M
86.29%46.42M
734.00%43.97M
661.30%40.98M
868.99%42.05M
282.68%24.92M
--5.27M
27.85%5.38M
--4.34M
--6.51M
--4.21M
Tài sản dài hạn khác
1.54%45.60M
-26.16%30.19M
-41.71%24.60M
-52.90%20.23M
5.86%44.91M
16.51%40.89M
23.70%42.21M
25.11%42.96M
25.44%42.42M
0.96%35.09M
--34.12M
7.38%34.33M
--33.82M
--34.76M
--31.98M
Tổng tài sản dài hạn
45.19%193.10M
37.84%179.23M
-18.27%110.30M
-27.79%109.38M
-13.74%133.00M
-4.40%130.03M
16.82%134.95M
21.11%151.48M
17.30%154.18M
6.84%136.00M
--115.52M
-47.16%125.07M
--131.44M
--127.29M
--236.72M
Tổng tài sản
23.60%720.90M
26.96%662.41M
-4.76%507.40M
-11.77%496.00M
9.62%583.27M
-12.81%521.75M
-7.20%532.77M
1.26%562.18M
2.93%532.10M
-12.78%598.43M
--574.08M
19.03%555.18M
--516.97M
--686.08M
--466.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
90.51%89.30M
122.04%54.65M
-44.25%30.00M
-10.29%46.98M
-22.81%46.87M
396.70%24.61M
18.34%53.81M
10.63%52.36M
31.45%60.72M
-20.17%4.95M
--45.47M
-62.84%47.33M
--46.19M
--6.21M
--127.39M
Chi phí trích trước
-7.95%70.80M
2.52%88.88M
8.65%75.10M
22.59%72.62M
29.67%76.91M
1.53%86.69M
6.14%69.12M
-16.55%59.24M
-15.86%59.31M
-25.03%85.38M
--65.12M
211.20%70.99M
--70.50M
--113.88M
--22.81M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
10.92%399.70M
35.13%368.79M
49.31%365.70M
67.22%372.90M
116.77%360.34M
62.35%272.92M
38.81%244.93M
62.97%223.01M
12.61%166.23M
11.64%168.11M
--176.45M
38.78%136.84M
--147.61M
--150.58M
--98.60M
-Nợ ngắn hạn
23.45%365.40M
58.78%329.97M
22.77%300.70M
38.07%307.90M
78.05%295.99M
23.62%207.81M
38.81%244.93M
62.97%223.01M
12.61%166.23M
11.64%168.11M
--176.45M
38.78%136.84M
--147.61M
--150.58M
--98.60M
Nợ phải trả hoãn lại
-77.27%5.50M
-65.67%7.45M
-46.53%12.10M
-43.75%16.03M
-21.41%24.19M
-24.80%21.70M
-61.19%22.63M
-47.66%28.49M
-35.51%30.78M
-38.10%28.85M
--58.31M
64.02%54.44M
--47.73M
--46.61M
--33.19M
Nợ ngắn hạn khác
33.40%94.80M
34.10%62.10M
-44.93%42.10M
-22.08%63.00M
-22.34%71.07M
36.99%46.31M
-26.34%76.44M
-20.55%80.85M
-2.58%91.51M
-36.00%33.80M
--103.78M
-36.62%101.77M
--93.93M
--52.81M
--160.58M
Tổng nợ ngắn hạn
8.57%818.70M
16.06%823.00M
14.99%738.60M
15.75%734.39M
33.24%754.09M
20.03%709.10M
19.11%642.30M
29.83%634.44M
25.72%565.95M
3.73%590.78M
--539.26M
29.91%488.66M
--450.17M
--569.56M
--376.17M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
8.76%16.50M
16.91%17.80M
21.10%16.50M
17.07%15.93M
16.51%15.17M
20.63%15.23M
--13.63M
--13.60M
--13.02M
--12.63M
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
656.22%121.90M
385.54%81.57M
-75.17%20.30M
-79.74%16.43M
-79.47%16.12M
-78.54%16.80M
4.48%81.76M
2.07%81.08M
11.99%78.53M
6.09%78.26M
--78.26M
725.85%79.43M
--70.12M
--73.77M
--9.62M
-Nợ dài hạn
--106.70M
--65.87M
-91.31%5.50M
----
----
-100.00%0.00
-1.43%63.31M
1.19%65.17M
4.35%64.14M
-0.75%63.31M
--64.23M
--64.41M
--61.47M
--63.79M
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-5.71%15.20M
-6.57%15.70M
-19.81%14.80M
3.29%16.43M
12.02%16.12M
12.37%16.80M
31.53%18.46M
5.85%15.90M
66.33%14.39M
49.84%14.95M
--14.03M
56.20%15.02M
--8.65M
--9.98M
--9.62M
Nợ phải trả hoãn lại
----
-99.81%10.00K
-80.77%1.50M
-88.14%1.30M
-78.14%3.16M
-72.25%5.17M
-66.02%7.80M
-61.19%10.98M
-57.58%14.47M
-54.49%18.62M
--22.96M
-46.07%28.30M
--34.11M
--40.91M
--52.47M
Nợ dài hạn khác
-3.56%38.60M
12.64%39.61M
-5.74%39.90M
0.88%38.96M
-3.00%40.02M
-21.71%35.17M
16.97%42.33M
10.70%38.62M
-2.37%41.26M
-5.93%44.92M
--36.19M
-36.90%34.89M
--42.26M
--47.75M
--55.29M
Tổng nợ dài hạn
178.09%162.10M
127.26%122.88M
-51.69%62.10M
-53.89%57.29M
-53.07%58.29M
-56.11%54.07M
12.32%128.55M
8.69%124.26M
10.52%124.20M
1.37%123.18M
--114.45M
76.14%114.32M
--112.38M
--121.52M
--64.91M
Tổng các khoản nợ
20.73%980.80M
23.94%945.88M
3.87%800.70M
4.35%791.68M
17.71%812.38M
6.89%763.17M
17.92%770.85M
25.82%758.69M
22.68%690.15M
3.31%713.97M
--653.71M
36.71%602.98M
--562.55M
--691.09M
--441.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
11.90%1.01B
11.43%958.05M
8.82%945.00M
10.22%945.83M
6.41%900.05M
1.50%859.77M
4.70%868.43M
3.58%858.11M
1.25%845.79M
-1.33%847.04M
--829.42M
34186.24%828.45M
--835.35M
--858.45M
--2.42M
Lợi nhuận giữ lại
-12.09%-1.20B
-13.17%-1.19B
-12.60%-1.19B
-18.44%-1.20B
-11.46%-1.07B
-13.50%-1.05B
-21.05%-1.06B
-19.06%-1.01B
-16.29%-961.39M
-11.53%-926.79M
---875.33M
-27.31%-847.72M
---826.69M
---830.97M
---665.86M
Vốn dự trữ
11.90%1.01B
11.43%958.05M
8.82%945.00M
10.22%945.83M
6.41%900.05M
1.50%859.77M
4.70%868.43M
3.58%858.11M
1.25%845.79M
-1.33%847.04M
--829.42M
34200.20%828.45M
--835.35M
--858.45M
--2.42M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
321.04%39.90M
2816.78%30.00M
--30.00M
--30.05M
--9.48M
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
49.10%-24.90M
59.80%-20.22M
71.48%-14.10M
65.68%-17.13M
2.28%-48.92M
-5.05%-50.29M
0.10%-49.45M
-6.79%-49.91M
7.70%-50.07M
14.45%-47.87M
---49.50M
-59.76%-46.74M
---54.24M
---55.96M
---29.25M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-245.41%-1.20M
-139.70%-811.00K
-56.36%1.10M
-75.90%1.10M
-89.16%825.24K
-83.09%2.04M
-84.02%2.52M
-74.88%4.57M
--7.62M
-48.55%12.08M
--15.78M
--18.20M
--0.00
--23.48M
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.44%-259.90M
-17.42%-283.48M
-23.19%-293.30M
-50.47%-295.68M
-44.96%-229.11M
-108.94%-241.41M
-198.98%-238.08M
-311.07%-196.51M
-246.76%-158.05M
-2209.44%-115.54M
---79.63M
-288.64%-47.80M
---45.58M
---5.00M
--25.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ECX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ecarx Holdings Inc. có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ecarx Holdings Inc. có 61.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ecarx Holdings Inc. là bao nhiêu?

Ecarx Holdings Inc. báo cáo tổng nợ phải trả là 945.88M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 823.00M nợ ngắn hạ và 122.88M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ecarx Holdings Inc. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ecarx Holdings Inc. là 662.41M, bao gồm 483.18M tài sản ngắn hạn và 179.23M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ecarx Holdings Inc. là bao nhiêu?

Ecarx Holdings Inc. báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -283.48M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.