tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ecovyst Inc

ECVT
Thêm vào danh sách theo dõi
10.330USD
-0.120-1.15%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
1.13BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)10.330USD-0.025-0.24%

Tình hình tài chính của ECVT

Theo dõi tình hình tài chính của Ecovyst Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.13B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-18.89
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.55
Doanh thu
723.51M
Lợi nhuận ròng
-6.65M
ROE
3.17%
ROA
1.33%

Ngày công bố lợi nhuận của Ecovyst Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.19
Doanh thu / Dự báo
249.96M/237.48M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.51%0.07
227.06%0.04
119.40%0.05
-668.76%-0.70
-27.41%0.05
-393.77%-0.03
-201.48%-0.26
-14.04%0.12
-67.77%0.07
186.71%0.01
28.42%0.26
--0.14
--0.22
---0.01
--0.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.97%249.96M
32.53%214.95M
9.60%199.43M
14.36%204.91M
9.47%200.13M
1.03%162.20M
5.30%181.96M
3.37%179.18M
-0.70%182.82M
-0.21%160.54M
-5.44%172.81M
-25.46%173.33M
-18.24%184.11M
-10.48%160.87M
7.37%182.74M
38.89%232.53M
53.23%225.17M
41.93%179.71M
37.20%170.20M
28.13%167.43M
Lợi nhuận ròng
31.39%7.87M
219.93%4.31M
118.87%5.74M
-656.14%-79.25M
-27.84%5.99M
-394.59%-3.60M
-201.64%-30.42M
-14.02%14.25M
-68.25%8.29M
183.00%1.22M
18.52%29.93M
-22.28%16.57M
35.73%26.12M
-118.68%-1.47M
-0.72%25.25M
129.93%21.32M
1391.61%19.25M
108.50%7.88M
108.41%25.43M
-1048.60%-71.26M
Biên lợi nhuận ròng
43.07%4.28%
220.54%2.67%
125.94%4.34%
-97.72%0.18%
-34.08%2.99%
-391.58%-2.22%
-196.52%-16.72%
-16.82%7.95%
-68.02%4.54%
183.18%0.76%
48.24%17.32%
--9.56%
--14.19%
---0.91%
--11.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.84%19.09%
12.53%15.94%
-20.81%22.32%
-16.10%24.37%
-15.72%23.52%
-37.84%14.16%
9.02%28.19%
-0.37%29.05%
-11.91%27.91%
8.27%22.78%
1.09%25.85%
--29.16%
--31.68%
--21.05%
--25.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.24%34.70%
-34.46%31.51%
-34.82%31.13%
5.10%49.28%
0.63%47.69%
1.60%48.07%
1.13%47.76%
-2.27%46.88%
-1.35%47.39%
-0.83%47.31%
1.74%47.23%
--47.97%
--48.04%
--47.71%
--46.42%
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.97%249.96M
32.53%214.95M
9.60%199.43M
14.36%204.91M
9.47%200.13M
1.03%162.20M
5.30%181.96M
3.37%179.18M
-0.70%182.82M
-0.21%160.54M
-5.44%172.81M
-25.46%173.33M
-18.24%184.11M
-10.48%160.87M
7.37%182.74M
38.89%232.53M
53.23%225.17M
41.93%179.71M
37.20%170.20M
28.13%167.43M
Lợi nhuận hoạt động
62.66%30.14M
1086.96%14.93M
-16.11%25.53M
5.97%34.22M
-22.63%21.75M
-91.55%1.26M
27.24%30.44M
-3.44%32.29M
-23.47%28.11M
21.09%14.88M
-19.44%23.92M
-20.58%33.45M
9.60%36.74M
-42.02%12.29M
46.18%29.70M
66.69%42.12M
140.56%33.52M
253.90%21.20M
37.34%20.31M
28.17%25.27M
Lợi nhuận ròng
31.39%7.87M
219.93%4.31M
118.87%5.74M
-656.14%-79.25M
-27.84%5.99M
-394.59%-3.60M
-201.64%-30.42M
-14.02%14.25M
-68.25%8.29M
183.00%1.22M
18.52%29.93M
-22.28%16.57M
35.73%26.12M
-118.68%-1.47M
-0.72%25.25M
129.93%21.32M
1391.61%19.25M
108.50%7.88M
108.41%25.43M
-1048.60%-71.26M
Tài sản ngắn hạn
-2.99%261.36M
4.22%304.29M
5.15%319.36M
4.77%297.06M
2.07%269.41M
8.73%291.96M
23.47%303.71M
38.77%283.53M
33.84%263.96M
21.31%268.53M
-8.11%245.99M
-36.98%204.32M
-44.69%197.21M
-26.78%221.35M
-8.22%267.70M
28.93%324.21M
-7.94%356.57M
-18.13%302.30M
-31.96%291.67M
-61.16%251.47M
Tổng nợ ngắn hạn
28.35%153.61M
22.96%127.92M
4.94%120.81M
18.13%132.09M
23.35%119.69M
-3.23%104.03M
-3.32%115.13M
11.34%111.81M
-5.83%97.03M
-1.34%107.51M
-7.98%119.08M
-25.43%100.42M
-23.20%103.03M
-3.63%108.97M
-10.81%129.40M
-2.41%134.67M
-32.93%134.15M
-41.30%113.07M
-28.13%145.08M
-41.08%138.00M
Tổng tài sản
-20.91%1.42B
-30.24%1.25B
-30.04%1.26B
-5.72%1.73B
-1.29%1.80B
-2.40%1.79B
-1.93%1.80B
1.50%1.84B
0.33%1.82B
0.04%1.83B
-2.48%1.84B
-6.16%1.81B
-7.81%1.81B
-5.44%1.83B
-2.42%1.88B
1.52%1.93B
-36.27%1.97B
-36.84%1.94B
-39.62%1.93B
-56.00%1.90B
Tổng các khoản nợ
-24.48%833.76M
-38.30%671.43M
-40.32%657.54M
1.46%1.13B
0.12%1.10B
-2.79%1.09B
-2.69%1.10B
-2.14%1.11B
-3.81%1.10B
-3.15%1.12B
-3.83%1.13B
-4.81%1.13B
-3.64%1.15B
-1.17%1.16B
-1.11%1.18B
-0.27%1.19B
-36.82%1.19B
-37.70%1.17B
-38.03%1.19B
-52.56%1.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.23%586.95M
-17.68%575.18M
-13.85%603.44M
-16.66%607.87M
-3.47%692.39M
-1.78%698.68M
-0.71%700.46M
7.60%729.37M
7.42%717.28M
5.52%711.36M
-0.25%705.46M
-8.34%677.86M
-14.19%667.76M
-11.95%674.15M
-4.52%707.23M
4.55%739.52M
-35.40%778.18M
-35.47%765.63M
-42.00%740.74M
-60.80%707.32M
Thu nhập hoạt động ròng
7.63%35.56M
91.30%19.62M
-6.78%40.55M
-42.82%34.27M
231.80%33.04M
-71.90%10.26M
-32.24%43.49M
85.75%59.94M
-73.11%9.96M
787.29%36.50M
-9.55%64.19M
-42.86%32.27M
-20.26%37.03M
-35.95%4.11M
13.07%70.97M
371.40%56.47M
70.74%46.43M
108.77%6.42M
14.58%62.76M
-123.51%-20.81M
Đầu tư ròng
-214.18%-209.20M
41.71%-14.14M
3289.27%549.45M
89.31%-2.07M
-241.88%-66.59M
-39.61%-24.25M
-47.34%-17.23M
-34.42%-19.38M
5.12%-19.48M
7.09%-17.37M
39.71%-11.69M
-2.04%-14.41M
-36.09%-20.53M
-29.73%-18.70M
-13.04%-19.40M
-101.47%-14.13M
2.53%-15.09M
73.58%-14.41M
-102.84%-17.16M
16619.90%962.95M
Tài chính thuần
501.31%100.06M
-741.20%-37.44M
-17733.27%-486.67M
-638.35%-5.64M
-145.29%-24.93M
-6.41%-4.45M
9.90%-2.73M
92.79%-764.00K
78.05%-10.16M
87.54%-4.18M
95.38%-3.03M
85.01%-10.59M
-394.80%-46.31M
-1213.89%-33.57M
-17014.43%-65.63M
92.63%-70.64M
-163.71%-9.36M
-75.24%-2.56M
100.05%388.00K
-22341.35%-958.47M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tổng doanh thu đạt 723.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 598.29M.

Tài sản ngắn hạn của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tài sản ngắn hạn là 319.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.15.

Tổng tài sản của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ecovyst Inc là 1.26B, bao gồm 319.36M tài sản ngắn hạn và 941.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tổng nghĩa vụ của Ecovyst Inc là 657.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ecovyst Inc là 603.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ecovyst Inc là 78.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.73.

Giá trị đầu tư ròng của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, giá trị đầu tư ròng của Ecovyst Inc là 456.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 721.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ecovyst Inc là -521.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2824.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -982.51.

Thu nhập ròng của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, lợi nhuận ròng là -71.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -969.24.

Biên lợi nhuận ròng của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.57.

Biên lợi nhuận gộp của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ecovyst Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecovyst Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.