tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ecolab Inc

ECL
Thêm vào danh sách theo dõi
268.030USD
+4.890+1.86%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
75.42BVốn hóa
36.02P/E TTM

Tình hình tài chính của ECL

Theo dõi tình hình tài chính của Ecolab Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ecolab Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/2.08
Doanh thu / Dự báo
--/4.39B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.08B
2.16%
EPS(YoY)
7.33
-1.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.01%1.53
19.54%1.99
-20.54%2.06
7.20%1.85
-1.54%1.42
17.49%1.67
83.27%2.60
49.05%1.72
75.88%1.44
52.88%1.42
--1.42
--1.16
--0.82
--0.93
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.04%4.07B
4.76%4.20B
4.16%4.17B
0.99%4.03B
-1.52%3.69B
1.70%4.01B
1.02%4.00B
3.47%3.99B
5.05%3.75B
7.28%3.94B
7.87%3.96B
7.58%3.85B
9.33%3.57B
9.11%3.67B
10.49%3.67B
13.21%3.58B
13.23%3.27B
9.76%3.36B
10.01%3.32B
17.76%3.16B
Lợi nhuận ròng
7.48%432.60M
19.24%563.90M
-20.57%585.00M
6.78%524.20M
-2.33%402.50M
16.71%472.90M
82.30%736.50M
48.89%490.90M
76.56%412.10M
53.25%405.20M
16.39%404.00M
6.94%329.70M
35.78%233.40M
-12.16%264.40M
6.96%347.10M
-0.80%308.30M
-11.21%171.90M
0.23%301.00M
31.80%324.50M
115.27%310.80M
Biên lợi nhuận ròng
-2.40%10.74%
13.19%13.55%
-23.58%14.16%
5.72%13.13%
-0.92%11.00%
14.78%11.97%
79.12%18.53%
42.93%12.42%
66.56%11.10%
42.09%10.43%
--10.34%
--8.69%
--6.67%
--7.34%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.23%43.83%
1.66%44.12%
3.07%44.80%
2.39%44.84%
2.43%44.37%
3.10%43.40%
5.20%43.46%
10.59%43.79%
12.97%43.32%
8.48%42.09%
--41.32%
--39.60%
--38.35%
--38.80%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.31%33.93%
-1.30%33.35%
-2.03%33.76%
-1.60%34.59%
-3.87%34.03%
-9.78%33.79%
-12.56%34.47%
-12.51%35.15%
-12.92%35.40%
-6.31%37.45%
--39.42%
--40.18%
--40.66%
--39.98%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.04%4.07B
4.76%4.20B
4.16%4.17B
0.99%4.03B
-1.52%3.69B
1.70%4.01B
1.02%4.00B
3.47%3.99B
5.05%3.75B
7.28%3.94B
7.87%3.96B
7.58%3.85B
9.33%3.57B
9.11%3.67B
10.49%3.67B
13.21%3.58B
13.23%3.27B
9.76%3.36B
10.01%3.32B
17.76%3.16B
Lợi nhuận hoạt động
15.28%679.70M
28.55%884.70M
10.32%786.70M
10.06%737.20M
7.65%589.60M
10.47%688.20M
16.83%713.10M
30.36%669.80M
44.40%547.70M
24.18%623.00M
20.18%610.40M
19.18%513.80M
14.42%379.30M
6.47%501.70M
-2.61%507.90M
-7.96%431.10M
1.13%331.50M
-0.15%471.20M
15.97%521.50M
67.89%468.40M
Lợi nhuận ròng
7.48%432.60M
19.24%563.90M
-20.57%585.00M
6.78%524.20M
-2.33%402.50M
16.71%472.90M
82.30%736.50M
48.89%490.90M
76.56%412.10M
53.25%405.20M
16.39%404.00M
6.94%329.70M
35.78%233.40M
-12.16%264.40M
6.96%347.10M
-0.80%308.30M
-11.21%171.90M
0.23%301.00M
31.80%324.50M
115.27%310.80M
Tài sản ngắn hạn
-0.63%6.04B
-1.16%5.96B
16.15%7.11B
23.01%7.08B
16.68%6.08B
6.76%6.03B
5.68%6.12B
5.81%5.75B
-1.16%5.21B
2.73%5.64B
13.53%5.79B
10.84%5.44B
14.51%5.27B
17.22%5.49B
2.26%5.10B
-10.61%4.91B
-10.59%4.60B
-8.41%4.69B
-0.10%4.99B
6.22%5.49B
Tổng nợ ngắn hạn
32.25%6.10B
15.48%5.53B
-11.06%4.19B
27.57%4.91B
24.54%4.61B
10.29%4.79B
2.36%4.71B
-13.88%3.85B
-17.56%3.70B
3.22%4.35B
21.95%4.60B
17.38%4.47B
23.64%4.49B
18.50%4.21B
30.33%3.77B
32.14%3.81B
27.32%3.63B
21.18%3.55B
-6.82%2.89B
-10.76%2.88B
Tổng tài sản
11.96%25.04B
10.31%24.70B
8.13%23.90B
10.60%23.74B
5.01%22.37B
2.48%22.39B
1.11%22.10B
0.03%21.46B
0.22%21.30B
1.78%21.85B
3.90%21.86B
1.38%21.46B
0.87%21.25B
1.22%21.46B
17.35%21.04B
14.19%21.16B
15.70%21.07B
16.99%21.21B
-0.94%17.93B
2.50%18.53B
Tổng các khoản nợ
11.48%15.01B
9.51%14.89B
4.57%14.14B
9.36%14.39B
2.98%13.46B
-1.28%13.60B
-3.63%13.53B
-5.20%13.15B
-5.86%13.07B
-3.04%13.77B
0.63%14.04B
-1.21%13.88B
-0.54%13.89B
1.81%14.21B
27.20%13.95B
19.05%14.05B
17.45%13.96B
17.01%13.95B
-8.99%10.96B
-3.24%11.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.67%10.03B
11.55%9.80B
13.74%9.75B
12.55%9.35B
8.24%8.90B
8.88%8.79B
9.63%8.58B
9.60%8.31B
11.68%8.23B
11.21%8.07B
10.33%7.82B
6.49%7.58B
3.66%7.37B
0.08%7.26B
1.84%7.09B
5.67%7.12B
12.42%7.11B
16.96%7.25B
15.08%6.96B
14.36%6.74B
Thu nhập hoạt động ròng
20.71%445.90M
42.18%1.09B
0.58%791.30M
14.84%701.80M
-43.12%369.40M
-10.06%766.70M
-0.13%786.70M
6.57%611.10M
227.65%649.40M
-0.78%852.50M
80.38%787.70M
77.85%573.40M
16.52%198.20M
34.06%859.20M
-29.87%436.70M
-35.90%322.40M
-42.40%170.10M
-1.37%640.90M
37.83%622.70M
87.41%503.00M
Đầu tư ròng
-58.71%-355.50M
-215.25%-1.98B
-143.91%-280.60M
8.18%-224.40M
-11.44%-224.00M
-80.11%-627.50M
457.84%639.10M
10.84%-244.40M
-6.12%-201.00M
-65.59%-348.40M
8.69%-178.60M
-50.94%-274.10M
-46.59%-189.40M
94.66%-210.40M
32.71%-195.60M
-16.86%-181.60M
32.85%-129.20M
-6277.35%-3.94B
-173.73%-290.70M
70.34%-155.40M
Tài chính thuần
6.54%-225.80M
-208.07%-431.60M
12.93%-477.40M
166.60%297.30M
72.83%-241.60M
76.07%-140.10M
-272.99%-548.30M
-186.52%-446.40M
-434.44%-889.30M
-262.09%-585.50M
40.58%-147.00M
-26.77%-155.80M
45.50%-166.40M
-105.85%-161.70M
70.58%-247.40M
9.10%-122.90M
-66.74%-305.30M
845.61%2.76B
-21.83%-841.00M
75.20%-135.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tổng doanh thu đạt 16.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.74B.

Tài sản ngắn hạn của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tài sản ngắn hạn là 5.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.16.

Tổng tài sản của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ecolab Inc là 24.70B, bao gồm 5.96B tài sản ngắn hạn và 18.74B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tổng nghĩa vụ của Ecolab Inc là 14.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ecolab Inc là 9.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ecolab Inc là 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.49.

Giá trị đầu tư ròng của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, giá trị đầu tư ròng của Ecolab Inc là -2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -524.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ecolab Inc là -853.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.40.

Thu nhập ròng của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, lợi nhuận ròng là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.74.

Biên lợi nhuận ròng của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.

Biên lợi nhuận gộp của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ecolab Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ecolab Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.