tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ECB Bancorp Inc

ECBK
Thêm vào danh sách theo dõi
20.550USD
+0.260+1.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.75MVốn hóa
17.26P/E TTM

ECBK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của ECB Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
86.51%69.86M
-52.85%27.67M
264.19%45.19M
0.60%32.71M
13.49%37.46M
0.64%58.69M
-52.23%12.41M
124.30%32.52M
-42.81%33.00M
-14.78%58.31M
442.37%25.98M
-80.11%14.50M
182.43%57.71M
231.09%68.43M
-153.61%-7.59M
713.60%72.89M
-52.48%20.43M
--20.67M
--14.15M
--8.96M
--43.00M
--4.50M
--3.45M
--714.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
140.71%3.12M
79.53%2.60M
115.27%2.44M
82.05%1.44M
108.86%1.30M
83.27%1.45M
-15.51%1.13M
-44.49%791.00K
-31.08%621.00K
-19.16%789.00K
229.57%1.34M
2.08%1.43M
-34.85%901.00K
19620.00%976.00K
-177.24%-1.03M
-1.55%1.40M
7.29%1.38M
---5.00K
--1.34M
--1.42M
--1.29M
--1.65M
--588.00K
--377.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.00%75.00K
-2.67%73.00K
-2.63%74.00K
-1.32%75.00K
0.00%75.00K
1.35%75.00K
16.92%76.00K
11.76%76.00K
4.17%75.00K
-6.33%74.00K
-16.67%65.00K
-5.56%68.00K
-1.37%72.00K
6.76%79.00K
5.41%78.00K
0.00%72.00K
-8.75%73.00K
--74.00K
--74.00K
--72.00K
--80.00K
--367.00K
--379.00K
--378.00K
Thuế hoãn lại
10.88%326.00K
-142.73%-94.00K
71.18%-134.00K
-74.30%-312.00K
68.97%294.00K
728.57%220.00K
-1622.22%-465.00K
-88.42%-179.00K
278.26%174.00K
92.34%-35.00K
97.68%-27.00K
-406.45%-95.00K
-48.31%46.00K
59.09%-457.00K
---1.17M
--31.00K
--89.00K
---1.12M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-516.67%-75.00K
-340.74%-65.00K
148.65%92.00K
-65.59%32.00K
-33.33%18.00K
145.45%27.00K
132.17%37.00K
1650.00%93.00K
-66.67%27.00K
100.64%11.00K
-104.31%-115.00K
98.88%-6.00K
154.36%81.00K
-196.81%-1.73M
1280.97%2.67M
-620.39%-536.00K
-423.91%-149.00K
--1.79M
---226.00K
--103.00K
--46.00K
--1.26M
--1.40M
--1.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
85.98%65.95M
-56.76%24.60M
275.53%42.26M
-3.46%30.04M
12.09%35.46M
-0.38%56.90M
-55.14%11.25M
141.32%31.12M
-43.24%31.64M
-16.52%57.12M
376.90%25.09M
-81.88%12.90M
194.62%55.73M
244.91%68.42M
-170.36%-9.06M
878.19%71.17M
-54.41%18.92M
--19.84M
--12.88M
--7.28M
--41.50M
---740.00K
--88.00K
---1.62M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
122.59%129.00K
81.55%-563.00K
-1386.00%-743.00K
492.31%51.00K
-9.39%-571.00K
-2806.67%-3.05M
90.81%-50.00K
91.98%-13.00K
66.65%-522.00K
-140.38%-105.00K
11.26%-544.00K
16.49%-162.00K
-13.98%-1.56M
182.80%260.00K
-244.58%-613.00K
41.57%-194.00K
-796.95%-1.37M
---314.00K
--424.00K
---332.00K
--197.00K
--276.00K
--1.42M
---410.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
17.59%-1.63M
-65.02%1.75M
243.23%275.00K
-9.06%552.00K
-50.61%-1.97M
226.14%5.00M
-425.42%-192.00K
14.10%607.00K
-231.26%-1.31M
-44.48%1.53M
-97.36%59.00K
147.16%532.00K
458.99%998.00K
90.29%2.76M
1264.06%2.23M
-327.88%-1.13M
-70.55%-278.00K
--1.45M
---192.00K
--495.00K
---163.00K
--1.52M
---1.30M
---719.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
86.51%69.86M
-52.85%27.67M
264.19%45.19M
0.60%32.71M
13.49%37.46M
0.64%58.69M
-52.23%12.41M
124.30%32.52M
-42.81%33.00M
-14.78%58.31M
442.37%25.98M
-80.11%14.50M
182.43%57.71M
231.09%68.43M
-153.61%-7.59M
713.60%72.89M
-52.48%20.43M
--20.67M
--14.15M
--8.96M
--43.00M
--4.50M
--3.45M
--714.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-77.78%4.00K
--75.00K
--71.00K
25.00%50.00K
-10.00%18.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.02%40.00K
66.67%20.00K
153.85%99.00K
136.21%137.00K
27.94%87.00K
-76.47%12.00K
--39.00K
625.00%58.00K
353.33%68.00K
-37.04%51.00K
--0.00
--8.00K
--15.00K
--81.00K
---785.00K
---357.00K
--27.00K
Chi phí vốn
-77.78%4.00K
--75.00K
--71.00K
25.00%50.00K
-10.00%18.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.02%40.00K
66.67%20.00K
153.85%99.00K
136.21%137.00K
27.94%87.00K
-76.47%12.00K
--39.00K
625.00%58.00K
353.33%68.00K
-37.04%51.00K
--0.00
--8.00K
--15.00K
--81.00K
--44.00K
--204.00K
--375.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-77.78%4.00K
--75.00K
--71.00K
25.00%50.00K
-10.00%18.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.02%40.00K
66.67%20.00K
153.85%99.00K
136.21%137.00K
27.94%87.00K
-76.47%12.00K
--39.00K
625.00%58.00K
353.33%68.00K
-37.04%51.00K
--0.00
--8.00K
--15.00K
--81.00K
---785.00K
---357.00K
--27.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
59.67%-2.06M
-129.13%-501.00K
-813.77%-10.35M
-656.83%-4.77M
-336.68%-5.10M
180.68%1.72M
-147.23%-1.13M
36.17%-630.00K
35.30%2.15M
72.12%-2.13M
805.59%2.40M
-218.20%-987.00K
129.76%1.59M
-111.50%-7.65M
83.79%-340.00K
-28.82%835.00K
36.30%-5.35M
---3.62M
---2.10M
--1.17M
---8.40M
--68.05M
---151.00K
---10.44M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
51.93%-19.79M
-211.56%-66.50M
-97.48%-24.04M
-225.08%-105.40M
-31.59%-41.18M
49.75%-21.34M
-2599.56%-12.18M
-26.35%-32.42M
63.88%-31.29M
71.96%-42.48M
99.59%-451.00K
71.47%-25.66M
-389.56%-86.64M
-502.66%-151.49M
-5875.45%-111.29M
-277.93%-89.93M
-108.18%-17.70M
---25.14M
--1.93M
---23.80M
---8.50M
---12.72M
---16.66M
--2.32M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
54.33%-21.14M
-243.01%-67.83M
-152.74%-34.27M
-238.80%-111.52M
-59.40%-46.29M
56.09%-19.77M
-735.93%-13.56M
-17.67%-32.91M
66.39%-29.04M
72.56%-45.03M
101.90%2.13M
68.81%-27.97M
-274.15%-86.42M
-470.79%-164.12M
-62717.88%-112.44M
-302.01%-89.68M
-36.03%-23.10M
---28.75M
---179.00K
---22.31M
---16.98M
--56.11M
---16.45M
---8.14M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-3518.13%-24.35M
2741.25%24.46M
-174.62%-6.97M
5660.04%29.36M
93.67%-673.00K
-111.07%-926.00K
188.17%9.34M
-102.03%-528.00K
-131.26%-10.63M
-93.23%8.37M
-110.67%-10.59M
30.00%26.00M
2205.08%34.00M
--123.52M
--99.25M
300.00%20.00M
47.50%1.48M
--0.00
--0.00
---10.00M
--1.00M
---18.57M
--25.55M
---5.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---24.00M
--25.00M
-150.00%-5.00M
--30.82M
100.00%0.00
-100.00%0.00
200.00%10.00M
-100.00%0.00
-129.41%-10.00M
-91.90%10.00M
-150.00%-10.00M
30.00%26.00M
2205.08%34.00M
--123.53M
--20.00M
300.00%20.00M
47.50%1.48M
--0.00
--0.00
---10.00M
--1.00M
---2.27M
--2.88M
--20.04M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
47.99%-350.00K
43.13%-513.00K
-196.53%-1.97M
-176.14%-1.46M
-7.00%-673.00K
44.83%-902.00K
-12.37%-663.00K
---528.00K
---629.00K
-163400.00%-1.64M
-100.74%-590.00K
----
----
---1.00K
--79.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--224.00K
--225.00K
--224.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-20.83%-29.00K
---1.00K
----
----
---24.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---16.07M
--22.89M
---25.05M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-3518.13%-24.35M
2741.25%24.46M
-174.62%-6.97M
5660.04%29.36M
93.67%-673.00K
-111.07%-926.00K
188.17%9.34M
-102.03%-528.00K
-131.26%-10.63M
-93.23%8.37M
-110.67%-10.59M
30.00%26.00M
2205.08%34.00M
--123.52M
--99.25M
300.00%20.00M
47.50%1.48M
--0.00
--0.00
---10.00M
--1.00M
---18.57M
--25.55M
---5.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-44.85%86.92M
-14.22%102.62M
-11.47%98.66M
31.81%148.11M
32.41%157.62M
22.84%119.63M
39.54%111.44M
66.86%112.37M
91.84%119.04M
184.64%97.39M
45.21%79.87M
30.04%67.34M
17.13%62.05M
-43.97%34.21M
16.81%55.00M
-26.47%51.79M
22.03%52.98M
--61.06M
--47.09M
--70.43M
--43.41M
--24.62M
--12.07M
--24.73M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
356.27%24.37M
-141.32%-15.70M
-51.66%3.96M
-5239.74%-49.45M
-42.61%-9.51M
75.47%37.99M
-53.27%8.19M
-107.39%-926.00K
-226.00%-6.67M
-22.23%21.65M
184.30%17.52M
289.79%12.52M
545.08%5.29M
444.29%27.84M
-248.73%-20.79M
113.76%3.21M
-104.40%-1.19M
---8.09M
--13.97M
---23.35M
--27.02M
--42.05M
--12.55M
---12.66M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-24.86%111.29M
-44.85%86.92M
-14.22%102.62M
-11.47%98.66M
31.81%148.11M
32.41%157.62M
22.84%119.63M
39.54%111.44M
66.86%112.37M
91.84%119.04M
184.64%97.39M
45.21%79.87M
30.04%67.34M
17.13%62.05M
-43.97%34.21M
16.81%55.00M
-26.47%51.79M
--52.98M
--61.06M
--47.09M
--70.43M
--66.67M
--24.62M
--12.07M
Dòng tiền tự do
86.59%69.86M
-52.98%27.59M
263.62%45.12M
0.57%32.66M
13.51%37.44M
0.81%58.69M
-51.98%12.41M
125.38%32.48M
-42.83%32.98M
-14.88%58.22M
437.98%25.84M
-80.21%14.41M
183.08%57.70M
230.90%68.39M
-154.05%-7.65M
714.20%72.82M
-52.51%20.38M
--20.67M
--14.15M
--8.94M
--42.92M
--4.46M
--3.25M
--339.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

ECB Bancorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

ECB Bancorp Inc đã tạo ra 143.03M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của ECB Bancorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của ECB Bancorp Inc đã tăng 4.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

ECB Bancorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

ECB Bancorp Inc đã chi 214.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của ECB Bancorp Inc đã thay đổi như thế nào?

ECB Bancorp Inc đã sử dụng 46.17M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ECBK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của ECB Bancorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 142.82M, phản ánh sự thay đổi 4.58% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.